
RG-ES118GS-P-L là switch PoE gigabit không quản lý lắp tủ rack của Ruijie Reyee: 16 cổng PoE/PoE+ 802.3af/at, 2 cổng SFP, ngân sách PoE 247 W, 36 Gbps, 2 quạt.
Trang này đối chiếu datasheet RG-ES118GS-P-L (đề ngày 12/05/2026), hướng dẫn lắp đặt V1.5 của mã và trang Reyee tiếng Việt, giải nghĩa từng mục bằng câu của chính Ruijie. Hãng xếp mã vào nhóm thiết bị chuyển mạch không được quản lý, trang tiếng Việt ghi tên "Thiết bị chuyển mạch 18 cổng 10/100/1000 Mbps không quản lý được có hỗ trợ 16 cổng PoE+", nơi dùng "Văn phòng tại nhà, Bán lẻ, Quán cà phê, Biệt thự, v.v.".

16 cổng PoE và 2 cổng SFP: datasheet ghi thế nào?
Tiêu đề datasheet: "16-Port 10/100/1000 Mbps Unmanaged PoE Switch with 2 SFP Uplinks". Bảng cổng có một chỗ vênh nội bộ: tổng cổng RJ45 ghi 16, số cổng SFP 1GE ghi 2, nhưng dòng "Number of 10/100/1000BASE-T ports" lại ghi 18. Tài liệu lắp đặt mô tả mặt trước có 16 cổng 10/100/1000Base-T tự thương lượng và 2 cổng SFP 1000Base-X. Trang này ghi theo tiêu đề và hai dòng tổng cổng của datasheet: 16 cổng RJ45 gigabit và 2 cổng SFP.
Tài liệu ghi 16 cổng Ethernet đều có PoE, theo chuẩn IEEE 802.3af và 802.3at, dùng chế độ cấp nguồn Alternative A qua chân 1/2 (+) và 3/6 (-). Datasheet: 16 cổng PoE/PoE+, ngân sách 247 W, PoE watchdog "Yes"; công suất tiêu thụ tối đa 20 W khi không tải PoE, 267 W khi đủ tải PoE. Riêng mức 30 W mỗi cổng chỉ có trong bảng thông số của tài liệu lắp đặt ("PoE budget per port 30 W"), datasheet không có dòng này.
PoE, PSE và PD theo định nghĩa của Ruijie
Ruijie viết PoE cho phép dữ liệu và điện cùng truyền trên cáp Ethernet, cấp nguồn một chiều cho thiết bị IP như điện thoại VoIP, AP và camera mạng. Một hệ PoE gồm PSE — switch, router hoặc thiết bị chuyển mạch có PoE — và PD, mà trong dự án không dây chủ yếu là AP. Trước khi cấp điện, PSE dò để biết cáp có nối với PD hỗ trợ IEEE 802.3af/at không. Khả năng PoE do phần cứng quyết định, không nâng cấp phần mềm mà có.
Hai công tắc trên mặt trước: chế độ đèn và chế độ làm việc
Tài liệu lắp đặt RG-ES110GS-P-L chỉ có một công tắc DIP, còn tài liệu RG-ES118GS-P-L mô tả hai công tắc: một công tắc đổi ý nghĩa của đèn cổng, một công tắc chọn chế độ làm việc. Ý nghĩa đèn theo từng vị trí được tóm trong bảng sau.
| Đèn / công tắc | Trạng thái theo tài liệu lắp đặt |
|---|---|
| LED Mode gạt trái (Mode 1) | Đèn cổng báo lưu lượng: sáng đứng = đã nối, chưa có dữ liệu; nhấp nháy = đang gửi nhận |
| LED Mode gạt phải (Mode 2) | Đèn cổng báo PoE: sáng đứng = đang cấp điện; nhấp nháy = quá tải |
| SYS tắt | Chưa có điện |
| SYS nháy chậm (2 giây/lần) | Đang chạy nhưng thiếu công suất cho PoE |
| SYS nháy nhanh (10 lần/giây) | Đang nâng cấp hoặc khởi động lại |
| SYS sáng đứng | Chạy bình thường |
| Đèn cổng SFP | Sáng đứng = 100/1000 Mbps, chưa có dữ liệu; nhấp nháy = có dữ liệu; tắt = chưa có liên kết |
Công tắc chế độ làm việc (Work Mode) theo tài liệu: gạt hết trái là Extend, ở giữa là Default (mọi cổng thông nhau, bật điều khiển luồng), gạt hết phải là cách ly cổng (cổng 1–16 chỉ thông với cổng 17, 18; cổng 17, 18 thông nhau). Về Extend, datasheet ghi "the rate of Ports 1 to 8 is reduced to 10 Mbps", khoảng cách tối đa 200 m với cáp Cat5e; tài liệu lắp đặt ở mục mặt trước lại ghi cổng 1 đến 16, khoảng cách thường 200 m, tới 250 m trong phòng thí nghiệm. Trang này ghi theo datasheet và nêu rõ chỗ vênh phạm vi cổng.
Tài liệu lắp đặt kèm bốn điều kiện trước khi dùng truyền xa: cáp Cat5e trở lên với trở kháng dưới 25 ohm trên 100 m; thiết bị đầu kia cũng hỗ trợ truyền xa; điện áp cấp 54 V; sau khi bật, cổng PoE xuống 10 Mbps, và chất liệu cáp, thiết bị nhận nguồn, nhiệt độ môi trường đều ảnh hưởng khoảng cách thực.

Cổng SFP và module mini-GBIC
Tài liệu lắp đặt ghi cổng SFP của RG-ES118GS-P-L là loại 1000Base-X, tương thích ngược với 100Base-FX; đèn của cổng này nằm trong bảng ở mục trên.
Về SFP, datasheet module quang của Ruijie định nghĩa: module SFP gồm loại quang và loại đồng, là thiết bị vào/ra cắm nóng; cắm vào giao diện Ethernet thì nối cổng đó vào mạng quang; được xem như GBIC cỡ nhỏ nên còn gọi là mini-GBIC. Phụ lục 6.2 tài liệu lắp đặt liệt kê các module hãng cung cấp cho loại cổng này, gồm các mã đang có trên Phụ Kiện Mạng: MINI-GBIC-SX-MM850, MINI-GBIC-LX-SM1310, MINI-GBIC-LH40-SM1310, MINI-GBIC-ZX80-SM1550, cùng module đồng Mini-GBIC-GT. Khi nối cáp quang, hãng dặn phân biệt cáp single-mode và multimode, không uốn gắt ở đầu nối, và đấu đầu phát của máy này vào đầu thu của máy kia.
Không quản lý, Layer 2 và Ruijie Cloud
Theo Ruijie, switch không quản lý dễ lắp, không đòi hỏi kiến thức quản trị mạng, hợp với doanh nghiệp nhỏ và gia đình, nhưng không cấu hình được; switch có quản lý có thêm quản lý Layer 2 và bảo mật như port security, storm control. Product Category của RG-ES118GS-P-L là Layer 2, theo hãng là thiết bị chuyển tiếp và lọc khung Ethernet dựa vào địa chỉ MAC. Flash 4 MB, chuyển tiếp 26,8 Mpps, chuyển mạch 36 Gbps, bảng MAC 8000 mục, khung jumbo 10000 byte; có cách ly cổng, điều khiển luồng và điều chỉnh tốc độ quạt tự động; số camera khuyến nghị "200W H265: 40", "400W H265: 20".
Datasheet ghi "Unmanaged switch, which is visible on Ruijie Cloud". Ruijie Cloud là nền tảng tập trung để quản lý mạng thông minh, có ở hơn 100 quốc gia và vùng lãnh thổ (trang Reyee, 9/2025); để thấy mã này trên đó, mạng cần ít nhất một thiết bị quản lý được như router Reyee EG hoặc switch ES2/NBS, rồi thêm switch vào Topology bằng mã QR hoặc nhập tay. Một switch PoE 16 cổng quản lý qua Cloud trên Phụ Kiện Mạng: RG-ES220GS-P.
Quạt, lắp tủ và tiếp đất
Mã này có quạt (số quạt, hướng gió và độ ồn ở bảng thông số), và bảng phần mềm có dòng điều chỉnh tốc độ quạt tự động. Tài liệu yêu cầu khoảng trống tối thiểu 10 cm bốn phía và vệ sinh khe gió ba tháng một lần. Datasheet ghi kiểu lắp "rack"; bảng thông số trong tài liệu lắp đặt ghi Desk/Rack và có hướng dẫn đặt bàn bằng bốn chân cao su.
Lắp tủ 19 inch bốn trụ: bắt hai tai vào máy bằng vít đi kèm, lắp đai ốc lồng vào lỗ vuông, một người đỡ máy, người kia bắt vít M6 (vít và đai ốc người dùng tự chuẩn bị). Tủ cần hai trụ cách nhau 465 mm, sâu ít nhất 1000 mm, có điểm tiếp đất. Về nối đất, hãng đi theo chuỗi: cọc ở lưng máy → đầu nối đất của tủ → thanh đất chung của phòng máy; các mức điện trở và tiết diện dây tối thiểu nằm ở bảng thông số, kèm lưu ý không dùng dây trần. Có kẹp giữ dây nguồn ở mặt sau. Tài liệu cũng có cảnh báo cầu chì hai cực/cầu chì ở dây trung tính: phải ngắt nguồn lưới để cắt điện các dây pha. Tủ cho thiết bị lắp rack xem tại danh mục tủ mạng.

Bảng thông số RG-ES118GS-P-L
| Mục | Thông số theo datasheet |
|---|---|
| Cổng và PoE | |
| Loại | Switch PoE không quản lý; Layer 2 |
| Cổng | 16 × RJ45 10/100/1000BASE-T; 2 × SFP 1GE (dòng 10/100/1000BASE-T ghi 18 — vênh trong datasheet) |
| Cổng PoE / chuẩn | 16 cổng PoE/PoE+ / IEEE 802.3af/at |
| Ngân sách PoE | 247 W (tài liệu lắp đặt: 30 W mỗi cổng) |
| Chân PoE / watchdog | 1–2 (+), 3–6 (-) / Yes |
| DIP switch | Extend (datasheet: cổng 1–8 về 10 Mbps, tới 200 m Cat5e) / Default / Isolation (1–16 chỉ thông với 17, 18) |
| Hiệu năng và phần mềm | |
| Flash | 4 MB |
| Chuyển tiếp / chuyển mạch | 26,8 Mpps / 36 Gbps |
| Bảng MAC / jumbo | 8000 mục / 10000 byte |
| Có | Flow control, port isolation, tự điều chỉnh tốc độ quạt |
| Không | LLDP, LLDP-MED, ping, traceroute, ICMPv6, IGMP snooping, IGMP filtering |
| Camera khuyến nghị | 200W H265: 40; 400W H265: 20 |
| Nguồn và vật lý | |
| Nguồn | Cố định 220 V AC: 100–240 V AC, 50–60 Hz (tối đa 90–264 V AC, 47–63 Hz); 4,5 A |
| Tiêu thụ tối đa | 20 W không tải PoE; 267 W đủ tải PoE |
| Vỏ, kích thước | Kim loại; 440 mm × 214,9 mm × 44 mm |
| Khối lượng | 2,57 kg không bao bì; 3,78 kg cả bao bì |
| Làm mát | 2 quạt cố định, gió trước ra sau |
| Độ ồn | < 45 dB ở 25 °C |
| Lắp đặt | Tủ rack (tài liệu lắp đặt: Desk/Rack) |
| Nhiệt độ | 0–45 °C hoạt động; -40 °C đến 70 °C lưu kho |
| Độ ẩm / độ cao | 10–90% RH hoạt động, 5–95% RH lưu kho (không ngưng tụ) / -500 m đến 5000 m |
| ESD / surge | 8 kV không khí, 6 kV tiếp xúc / cổng ±4 kV CM, nguồn ±6 kV CM và ±6 kV DM |
| MTBF, chứng nhận | 200.000 giờ; CE, CB |
| EMC / an toàn | EN 55032, EN IEC 61000-3-2, EN 61000-3-3, EN 55035, EN 300 386 / EN 62368-1, IEC 62368-1 |
| Tiếp đất (tài liệu lắp đặt) | Điện trở vỏ–đất < 1 ohm; dây bảo vệ ≥ 2,5 mm² (12 AWG) |
| Trong hộp | Máy, 4 chân cao su, kẹp giữ dây nguồn, 6 vít M4 × 8 mm, dây nguồn 1,8 m, 2 tai rack, sách hướng dẫn |
Bản PDF gốc của hãng (tiếng Anh): tải datasheet RG-ES118GS-P-L.
RG-ES118GS-P-L khác RG-ES118FGS-LP, RG-ES110GS-P-L và RG-ES220GS-P thế nào?
So với bản 16 cổng 10/100 có PoE, bản 9 cổng gigabit cùng họ -P-L và bản 16 cổng PoE có quản lý; số theo datasheet riêng từng mã (tháng 5/2026):
| Mã | Cổng | PoE / ngân sách | Chuyển mạch / chuyển tiếp | Làm mát | Quản lý |
|---|---|---|---|---|---|
| RG-ES118GS-P-L | 16 × GE + 2 SFP | 16 / 247 W | 36 Gbps / 26,8 Mpps | 2 quạt | Không |
| RG-ES118FGS-LP | 16 × FE + 2 × GE, 2 combo | 16 / 120 W | 7,2 Gbps / 5,3 Mpps | Không quạt | Không |
| RG-ES110GS-P-L | 9 × GE + 1 SFP | 8 / 120 W | 20 Gbps / 14,8 Mpps | Không quạt | Không |
| RG-ES220GS-P | 18 × RJ45 + 2 SFP | 16 / 250 W | 40 Gbps / 29,7 Mpps | 1 quạt | Cloud |
Bản 9 cổng cùng họ: RG-ES110GS-P-L. Đặt mua RG-ES118GS-P-L qua giỏ hàng hoặc hotline 0385 90 8282; xem thêm danh mục Switch Ruijie SOHO.
Hỏi đáp về RG-ES118GS-P-L
RG-ES118GS-P-L là gì?
Một switch Reyee loại không quản lý, khổ tủ rack, có mười sáu cổng đồng gigabit cùng cấp PoE/PoE+ và hai khe SFP làm uplink; tổng công suất PoE 247 W.
RG-ES118GS-P-L có bao nhiêu cổng?
Theo tiêu đề và hai dòng tổng cổng của datasheet: 16 cổng RJ45 và 2 cổng SFP. Datasheet có một dòng ghi 18 cổng 10/100/1000BASE-T, không khớp các dòng còn lại; trang tiếng Việt đặt tên "18 cổng".
Đèn SYS nhấp nháy chậm trên RG-ES118GS-P-L nghĩa là gì?
Đó là tín hiệu thiếu công suất PoE: switch vẫn hoạt động, nhưng tài liệu lắp đặt mô tả trạng thái này là "insufficient power for PoE".
Mỗi cổng PoE của RG-ES118GS-P-L cấp được bao nhiêu W?
Bảng thông số trong tài liệu lắp đặt ghi 30 W mỗi cổng, ngân sách chung 247 W. Datasheet chỉ ghi ngân sách 247 W, không có dòng công suất từng cổng.
Chế độ Extend của RG-ES118GS-P-L áp dụng cho cổng nào?
Datasheet ghi cổng 1–8 giảm về 10 Mbps để truyền tới 200 m với cáp Cat5e; tài liệu lắp đặt ghi cổng 1–16. Hai tài liệu của hãng vênh nhau ở điểm này; trang này theo datasheet.
RG-ES118GS-P-L có ồn không?
Hãng ghi mức ồn "< 45 dB" đo ở 25 °C; quạt của máy (hai chiếc, cố định) tự đổi tốc độ theo bảng phần mềm.









