
RG-ES116G-L là switch gigabit 16 cổng không quản lý của Ruijie Reyee, không PoE, vỏ kim loại, lắp rack/để bàn: chuyển mạch 32 Gbps, 23,8 Mpps, nguồn AC cố định.
Nguồn chữ cho trang này gồm datasheet RG-ES116G-L đề ngày 12/05/2026, hướng dẫn lắp đặt riêng của mã (bản V1.5, 09/05/2026) và trang Reyee tiếng Việt. Thuật ngữ nào hãng có định nghĩa thì dẫn định nghĩa trước, rồi tới con số. Trang tiếng Việt xếp mã vào nhóm thiết bị chuyển mạch không được quản lý, tab vỏ kim loại, nơi dùng ghi "Văn phòng tại nhà, Bán lẻ, Quán cà phê, Biệt thự, v.v.".

Công tắc DIP trên RG-ES116G-L có ba chế độ nào?
Bảng cổng của datasheet RG-ES116G-L có dòng "DIP switch", điều mà datasheet các mã vỏ nhựa như RG-ES08G-L không có. Tài liệu lắp đặt gọi đó là nút gạt chọn chế độ làm việc trên mặt trước. Ba vị trí:
- Default Mode (gạt hết sang trái, theo tài liệu lắp đặt): mọi cổng liên lạc được với nhau, điều khiển luồng (flow control) bật trên mọi cổng.
- Flow Control Off Mode (vị trí giữa): mọi cổng vẫn liên lạc với nhau, điều khiển luồng tắt trên mọi cổng.
- Isolation Mode (gạt hết sang phải): cổng 1–14 không liên lạc được với nhau nhưng vẫn liên lạc với cổng 15 và 16; hai cổng 15, 16 liên lạc được với nhau; điều khiển luồng bật trên mọi cổng.
Bảng phần mềm của datasheet cũng ghi "Port isolation: Yes" và "Interface flow control: Yes". Trang tiếng Việt tóm điều này bằng câu "Kiểm soát lưu lượng và cách ly cổng, đảm bảo độ tin cậy và bảo mật", đặt dưới tiêu đề "Mạng CCTV An toàn và Ổn định". Hãng không giải thích thêm cách chia cổng cho camera, nên bài chỉ nêu đúng chữ trong tài liệu.
Số camera khuyến nghị và các dòng "No" trong bảng phần mềm
Datasheet có mục "Recommended camera limit" với hai giá trị: "200W H265: 40" và "400W H265: 20". Hãng ghi đúng ký hiệu như vậy, không giải thích "200W" hay "400W".
Khác các mã vỏ nhựa (không có bảng phần mềm), RG-ES116G-L có một bảng ngắn. Ngoài cách ly cổng và điều khiển luồng, bảng ghi bảng địa chỉ MAC tối đa 8000 mục và khung jumbo dài tới 10000 byte. Những mục ghi "No": LLDP, LLDP-MED; ping và traceroute IPv4/IPv6, ICMPv6; IGMPv1, IGMPv2, IGMPv3 snooping (cơ bản và đầy đủ) và lọc IGMP.
Không quản lý, Layer 2 và Ruijie Cloud
Ruijie định nghĩa switch không quản lý là loại dễ thiết lập, không cần kiến thức quản trị mạng, rất hợp với doanh nghiệp nhỏ, mạng gia đình, nhưng hoàn toàn không cấu hình được; switch có quản lý thêm quản lý Layer 2 và bảo mật như port security, storm control. Product Category của RG-ES116G-L là Layer 2, nghĩa là theo hãng một thiết bị chuyển tiếp và lọc khung Ethernet dựa vào địa chỉ MAC. Bộ nhớ flash 4 MB, chuyển tiếp 23,8 Mpps, chuyển mạch 32 Gbps.
Datasheet ghi "Unmanaged switch, which is visible on Ruijie Cloud". Ruijie Cloud là một nền tảng tập trung để quản lý mạng thông minh, có mặt ở hơn 100 quốc gia và vùng lãnh thổ theo trang Reyee (số liệu 9/2025). Trang tiếng Việt đặt điều kiện cần ít nhất một bộ chuyển mạch được quản lý trong cùng mạng; mục 4.2 tài liệu lắp đặt nêu cụ thể là router Reyee EG hoặc switch ES2/NBS, rồi thêm RG-ES116G-L vào Topology bằng "Scan to Add" (quét mã QR trên switch) hoặc "Manually Add" (chọn model và cổng uplink). Một mã NBS trên Phụ Kiện Mạng: RG-NBS3100-24GT4SFP-V2.

Mặt trước, mặt sau và đèn báo
Tài liệu lắp đặt mô tả mặt trước có 16 cổng 1000/100/10Base-T tự thương lượng, một công tắc và dãy đèn; mặt sau có cổng nguồn AC và vít tiếp đất (để bắt đầu cốt nối vỏ máy xuống đất). Tấm nhãn nằm dưới đáy máy. Ở cổng gigabit, tài liệu ghi dùng cáp Cat5e; phụ lục cáp ghi 1000BASE-T theo IEEE 802.3ab cần cáp Category 5e 100 ohm UTP hoặc STP (khuyên dùng), dài tối đa 100 m, nối đủ bốn đôi. Đọc thêm bài RJ45 là gì.
Đèn hệ thống SYS: tắt là chưa cấp điện; nhấp nháy nhanh màu xanh (10 Hz) là switch đang nâng cấp hoặc đang khởi động, chưa dùng được; xanh đứng là chạy bình thường. Đèn cổng: tắt khi chưa nối; xanh đứng khi cổng chạy ở 1000/100/10 Mbps và không có dữ liệu; xanh nhấp nháy khi đang truyền dữ liệu.
Lắp RG-ES116G-L vào tủ rack 19 inch
Mounting options ghi Desk/Rack. Trong hộp có 2 tai gắn tủ (rack-mount bracket), 6 vít M4 × 8 mm đầu chìm, 4 chân cao su và dây nguồn 1,8 m. Tài liệu hướng dẫn lắp tủ như sau: bắt tai vào hai bên máy bằng vít đi kèm; kiểm tra hai tai đã chắc; lắp đai ốc vào lỗ vuông của thanh tủ; một người đỡ đáy máy đưa vào vị trí, người còn lại bắt vít M6 qua tai vào tủ. Bốn vít M6 và bốn đai ốc lồng (cage nut) người dùng tự chuẩn bị.
Yêu cầu tủ theo tài liệu: tủ 19 inch bốn trụ; hai trụ lỗ vuông trái phải cách nhau 465 mm; trụ cách cửa trước ít nhất 180 mm, cửa trước dày tối đa 25 mm; chiều sâu tủ ít nhất 1000 mm; có điểm tiếp đất tin cậy; cửa trước sau thoáng trên 50%. Nếu không có tủ, dán 4 chân cao su vào bốn góc đáy rồi đặt máy lên mặt bàn sạch. Các loại tủ cho thiết bị lắp rack có tại danh mục tủ mạng.
Tài liệu cũng dặn: chỉ dùng dây nguồn đi kèm; ngắt tổng nguồn trước khi cắm dây; dây nguồn phải đủ dài để không bị căng. Về đi dây trong tủ, phụ lục C yêu cầu bán kính uốn của cáp Ethernet cố định trên năm lần đường kính cáp (trên bảy lần nếu hay phải uốn, cắm rút), dây nguồn và dây tín hiệu chạy song song cách nhau ít nhất 30 mm.

Nguồn cố định và môi trường đặt máy
Khác các mã để bàn cỡ nhỏ dùng adapter, RG-ES116G-L có nguồn cố định (fixed power supply) nhận điện 220 V AC, định mức 100–240 V AC; công suất tiêu thụ tối đa 11 W. Máy không quạt, tản nhiệt tự nhiên. Tài liệu lắp đặt yêu cầu dùng trong nhà; khuyên chừa lối đi trong phòng ít nhất 800 mm, không áp máy sát tường và chừa tối thiểu 400 mm quanh máy để thông gió, bảo trì.
Có một câu vênh trong tài liệu lắp đặt: mục yêu cầu vị trí đặt viết switch "có quạt hút gió từ cạnh ra sau" và cần chừa 150 mm quanh khe thoáng, trong khi bảng thông số của chính tài liệu đó và datasheet đều ghi "Fanless design". Trang này theo datasheet: RG-ES116G-L không quạt. Hướng dẫn cũng ghi máy có thể gây nhiễu vô tuyến khi chạy trong khu dân cư.
Bảng thông số RG-ES116G-L
| Mục | Thông số theo datasheet |
|---|---|
| Cổng và hiệu năng | |
| Loại | Switch không quản lý, không PoE; Layer 2 |
| Cổng | 16 cổng RJ45 10/100/1000BASE-T |
| Công tắc DIP | Default / Flow Control Off / Isolation (cổng 1–14 chỉ thông với 15, 16) |
| Flash | 4 MB |
| Chuyển tiếp / chuyển mạch | 23,8 Mpps / 32 Gbps |
| Bảng MAC | 8000 mục |
| Jumbo frame | 10000 byte |
| Có | Interface flow control, port isolation |
| Không có | LLDP, LLDP-MED, ping/traceroute, ICMPv6, IGMP snooping, IGMP filtering |
| Camera khuyến nghị | 200W H265: 40; 400W H265: 20 |
| Nguồn | |
| Kiểu nguồn | Nguồn cố định 220 V AC |
| Điện vào | Định mức 100–240 V AC, 50–60 Hz; tối đa 90–264 V AC, 47–63 Hz; 0,6 A |
| Tiêu thụ tối đa | 11 W |
| Vật lý và môi trường | |
| Vỏ | Kim loại |
| Kích thước (R × S × C) | 280 mm × 125 mm × 43,6 mm |
| Khối lượng | 1,05 kg không bao bì; 1,78 kg cả bao bì |
| Làm mát | Không quạt, tự nhiên |
| Lắp đặt | Để bàn, tủ rack |
| Cắm nóng | Cổng dịch vụ, đầu nguồn |
| Nhiệt độ | 0–45 °C hoạt động; -40 °C đến 70 °C lưu kho |
| Độ ẩm (không ngưng tụ) | 10–90% RH hoạt động; 5–95% RH lưu kho |
| Độ cao | -500 m đến 5000 m |
| ESD | 8 kV không khí; 6 kV tiếp xúc |
| Surge | Cổng dịch vụ ±4 kV CM; nguồn ±6 kV CM và ±6 kV DM |
| MTBF / chứng nhận | 200.000 giờ / CE, CB |
| EMC, an toàn | EN 55032, EN IEC 61000-3-2, EN 61000-3-3, EN 55035, EN 300 386; EN 62368-1, IEC 62368-1 |
| Trong hộp | Máy; 4 chân cao su; 6 vít M4 × 8 mm; dây nguồn 1,8 m; 2 tai rack; sách hướng dẫn |
Bản PDF gốc của hãng (tiếng Anh): tải datasheet RG-ES116G-L.
RG-ES116G-L khác RG-ES124G-L, RG-ES216GC-V2 và RG-ES118GS-P-L thế nào?
Ba mã so sánh: bản 24 cổng cùng dòng, bản 16 cổng có quản lý qua Cloud, và bản 16 cổng PoE không quản lý. Số theo datasheet riêng từng mã (tháng 5/2026):
| Mã | Cổng | Quản lý | PoE | Chuyển mạch / chuyển tiếp | Tiêu thụ tối đa | Làm mát |
|---|---|---|---|---|---|---|
| RG-ES116G-L | 16 × GE | Không | Không | 32 Gbps / 23,8 Mpps | 11 W | Không quạt |
| RG-ES124G-L | 24 × GE | Không | Không | 48 Gbps / 35,7 Mpps | 15 W | Không quạt |
| RG-ES216GC-V2 | 16 × GE | Cloud | Không | 32 Gbps / 23,8 Mpps | 10 W | Không quạt |
| RG-ES118GS-P-L | 16 × GE + 2 SFP | Không | 16 cổng, 247 W | 36 Gbps / 26,8 Mpps | 267 W (đủ tải PoE) | 2 quạt |
Bản 16 cổng quản lý qua Cloud là RG-ES216GC-V2. Đặt mua RG-ES116G-L qua giỏ hàng hoặc hotline 0385 90 8282; các mã không quản lý khác ở danh mục Switch Ruijie SOHO.
Hỏi đáp về RG-ES116G-L
RG-ES116G-L là gì?
Switch Reyee 16 cổng gigabit không quản lý, không PoE, vỏ kim loại, đặt bàn hoặc lắp tủ rack. Datasheet ghi Layer 2, 32 Gbps, nguồn AC cố định, tiêu thụ tối đa 11 W.
Chế độ Isolation trên RG-ES116G-L hoạt động thế nào?
Khi gạt công tắc sang Isolation Mode, theo datasheet, cổng 1–14 không liên lạc được với nhau nhưng vẫn liên lạc với cổng 15 và 16; cổng 15, 16 thông với nhau; điều khiển luồng bật trên mọi cổng.
RG-ES116G-L có cấu hình VLAN được không?
Không. Bảng phần mềm không có dòng VLAN; ngoài công tắc DIP ba chế độ, Ruijie mô tả switch không quản lý là loại không cấu hình được. Bản có VLAN cùng 16 cổng là RG-ES216GC-V2.
RG-ES116G-L có quạt không?
Không. Datasheet và bảng thông số của tài liệu lắp đặt đều ghi "Fanless design", tản nhiệt tự nhiên. Một câu trong mục vị trí đặt của tài liệu nhắc quạt là chỗ vênh; trang này theo datasheet.
Lắp RG-ES116G-L vào tủ rack cần chuẩn bị gì?
Hộp có sẵn 2 tai rack và 6 vít M4 × 8 mm để bắt tai vào máy. Người dùng cần tự chuẩn bị 4 vít M6 và 4 đai ốc lồng để bắt máy vào tủ 19 inch.
RG-ES116G-L khác RG-ES124G-L ở điểm nào?
Cùng vỏ 280 × 125 × 43,6 mm, cùng nguồn cố định và công tắc ba chế độ. RG-ES124G-L có 24 cổng, 48 Gbps, 35,7 Mpps, tiêu thụ tối đa 15 W; RG-ES116G-L có 16 cổng, 32 Gbps, 23,8 Mpps, tối đa 11 W.









