
RG-ES106F-P là switch PoE 6 cổng 10/100 Mbps không quản lý của Ruijie Reyee: 4 cổng PoE/PoE+ (802.3af/at), ngân sách PoE 54 W, chế độ Extend 200 m, vỏ kim loại.
Bài này đọc datasheet RG-ES106F-P (đề ngày 12/05/2026), hướng dẫn lắp đặt V1.5 của mã và trang Reyee tiếng Việt, rồi giải thích từng thuật ngữ trong đó bằng chính định nghĩa của Ruijie. Trang hãng xếp RG-ES106F-P vào nhóm thiết bị chuyển mạch không được quản lý, nơi dùng ghi "Văn phòng tại nhà, Bán lẻ, Quán cà phê, Biệt thự, v.v.".

PoE là gì, RG-ES106F-P cấp nguồn cho bao nhiêu thiết bị?
Ruijie giải thích PoE cho phép truyền cả dữ liệu lẫn điện qua cáp Ethernet; PoE cấp điện một chiều cho các thiết bị chạy trên nền IP như điện thoại VoIP, điểm truy cập (AP) và camera mạng trong khi vẫn truyền tín hiệu dữ liệu. Một hệ PoE có hai phía: thiết bị cấp nguồn (PSE) là switch Ethernet, router hay thiết bị chuyển mạch khác hỗ trợ PoE; thiết bị nhận nguồn (PD) trong các dự án không dây chủ yếu là AP. Trước khi cấp điện, PSE thực hiện bước dò (Detection) để kiểm tra đầu kia cáp có phải PD hỗ trợ chuẩn IEEE 802.3af/at hay không.
Trong vai PSE, RG-ES106F-P có 4 cổng PoE/PoE+ theo chuẩn IEEE 802.3af/at trên tổng 6 cổng; ngân sách PoE (PoE budget) là 54 W; chân cấp điện là 1–2 (+) và 3–6 (-). Tài liệu lắp đặt ghi rõ cổng 1–4 là cổng có PoE. Datasheet có dòng "PoE watchdog: Yes", trang tiếng Việt diễn đạt là "Tự động Khôi phục PoE"; hãng không mô tả chi tiết cơ chế. Trang tiếng Việt cũng ghi "Phù hợp với đa dạng các thiết bị cần được cấp nguồn lên đến 30 W"; datasheet không có dòng công suất từng cổng, và bài không tự chia 54 W cho các cổng.
Trang hãng ghi "không PoE": vênh ở đâu?
Ở khối "Tính năng nổi bật" trên trang tiếng Việt, dòng đầu ghi "Thiết bị chuyển mạch 6 cổng 10/100 Mbps không được quản lý không PoE". Datasheet thì ghi tiêu đề "6-Port 10/100 Mbps Unmanaged PoE Switch", 4 cổng PoE/PoE+ và ngân sách 54 W; tiêu đề trang tiếng Việt cũng ghi "có hỗ trợ 4 cổng PoE+", kèm nhãn "PoE 54 W". Trang này theo datasheet: RG-ES106F-P là switch có PoE. Ruijie cũng nói khả năng PoE do phần cứng quyết định, không thể biến thiết bị không PoE thành có PoE chỉ bằng nâng cấp phần mềm.
Công tắc DIP: Default, Extend và Isolation
Datasheet ghi "Ultra-long-haul transmission: Yes" và mô tả công tắc DIP ba chế độ:
- Default mode: mọi cổng thông nhau, bật điều khiển luồng.
- Extend mode: tốc độ cổng 1–4 giảm còn 10 Mbps, đổi lại khoảng cách truyền tối đa lên tới 200 m (cần cáp Cat5e), bật điều khiển luồng.
- Isolation mode: cổng 1–4 không thông với nhau nhưng thông với cổng 5 và 6, bật điều khiển luồng.
Con số 200 m có ba cách ghi. Datasheet: tối đa 200 m với cáp Cat5e. Tài liệu lắp đặt: thường là 200 m, đạt 250 m trong phòng thí nghiệm với cáp Cat5e trở lên, và chất lượng cáp, hiệu năng thiết bị nhận nguồn, nhiệt độ môi trường có thể làm khoảng cách ngắn hơn 250 m. Trang tiếng Việt: "Khoảng cách Truyền dẫn 250 m". Bài theo datasheet, 200 m. Datasheet cũng ghi "Port isolation: Yes" và "Interface flow control: Yes".

Đèn báo: Link/Act và đèn PoE
Mặt trước theo tài liệu lắp đặt có 6 cổng 10/100Base-T tự thương lượng, một công tắc DIP, đèn hệ thống và các đèn cổng; mặt sau có đầu cắm nguồn AC và cọc tiếp đất. Đèn hệ thống sáng là máy có điện, tắt là chưa cấp điện.
- Đèn Link/Act (bên trái ở cổng 1–4, và ở cổng 5–6): xanh đứng khi đã có liên kết 10/100 Mbps, xanh nhấp nháy khi đang gửi nhận dữ liệu, tắt khi chưa có liên kết.
- Đèn PoE (bên phải ở cổng 1–4): xanh đứng là PoE đang bật, xanh nhấp nháy là PoE bị quá tải, tắt là PoE tắt.
Switch không quản lý, Layer 2 và hiển thị trên Ruijie Cloud
Theo Ruijie, switch không quản lý dễ lắp, không cần kiến thức quản trị mạng, hợp với doanh nghiệp nhỏ và mạng gia đình, nhưng hoàn toàn không cấu hình được; switch có quản lý thêm quản lý Layer 2 và bảo mật như port security, storm control. RG-ES106F-P ghi Product Category Layer 2 (theo hãng: chuyển tiếp và lọc khung Ethernet dựa trên địa chỉ MAC); bảng MAC 2000 mục, khung jumbo 2048 byte, flash 2 MB, chuyển tiếp 0,9 Mpps, chuyển mạch 1,2 Gbps. Số camera khuyến nghị: "200W H265: 20", "400W H265: 10". Các mục LLDP, ping, traceroute, ICMPv6 và IGMP snooping đều ghi "No".
Datasheet có dòng "Unmanaged switch, which is visible on Ruijie Cloud". Ruijie Cloud là nền tảng tập trung để quản lý mạng thông minh, phục vụ hơn 100 quốc gia và vùng lãnh thổ (trang Reyee, 9/2025). Trang tiếng Việt và tài liệu lắp đặt cùng nêu điều kiện: mạng phải có thiết bị quản lý được, như router Reyee EG hoặc switch ES2/NBS; sau đó thêm switch vào Topology bằng mã QR hoặc nhập tay model và cổng uplink. Một switch PoE có quản lý qua Cloud, cũng 4 cổng PoE và ngân sách 54 W theo datasheet của mã đó, là RG-ES206GS-P.

Nguồn, treo tường và tiếp đất
Datasheet ghi kiểu nguồn là fixed power supply (nguồn cố định), điện AC vào qua đầu cắm ở mặt sau; mức tiêu thụ chênh nhau rõ giữa lúc chưa cấp PoE và lúc mọi cổng PoE chạy hết ngân sách, cả hai số đều ở bảng dưới. Làm mát hoàn toàn thụ động, nên tài liệu đòi một vùng trống 100 mm quanh vỏ và việc phủi bụi định kỳ mỗi quý.
Datasheet ghi Wall/Desk. Muốn bắt lên vách, tài liệu dùng vít KA3 × 25 mm với tắc kê nở, hai lỗ khoan cùng độ cao và cách nhau 120 mm; vách phải là loại không bắt lửa, ví dụ bê tông. Vỏ máy có sẵn hai lỗ để móc vào hai con vít. Tài liệu có chỗ không thống nhất về phụ kiện: bảng đóng gói liệt kê 2 tắc kê nở, nhưng mục treo tường lại ghi vít và tắc kê do người dùng tự chuẩn bị; datasheet chỉ liệt kê dây nguồn và sách hướng dẫn. Trang này theo datasheet, không khẳng định có tắc kê trong hộp.
Dây tiếp đất nối vào cọc tiếp đất ở mặt sau, mua riêng. Hãng dặn dùng dây nguồn đi kèm, tắt nguồn lưới trước khi cắm đầu dây còn lại vào ổ; sau khi lắp, kiểm tra dây đất, dây nguồn, cáp đi trong nhà (nếu đi ngoài trời thì nguồn và cổng phải được chống sét) và khoảng trống 100 mm.
Bảng thông số RG-ES106F-P
| Mục | Thông số theo datasheet |
|---|---|
| Cổng và PoE | |
| Loại | Switch PoE không quản lý; Layer 2 |
| Cổng | 6 cổng RJ45 10/100BASE-T |
| Cổng PoE | 4 cổng PoE/PoE+ (cổng 1–4) |
| Chuẩn PoE ra | IEEE 802.3af/at |
| Ngân sách PoE | 54 W |
| Chân cấp điện | 1–2 (+), 3–6 (-) |
| PoE watchdog | Yes |
| DIP switch | Default / Extend (cổng 1–4 về 10 Mbps, tới 200 m Cat5e) / Isolation (1–4 chỉ thông với 5, 6) |
| Hiệu năng và phần mềm | |
| Flash | 2 MB |
| Chuyển tiếp / chuyển mạch | 0,9 Mpps / 1,2 Gbps |
| Bảng MAC / jumbo | 2000 mục / 2048 byte |
| Có | Flow control, port isolation |
| Không | LLDP, LLDP-MED, ping, traceroute, ICMPv6, IGMP snooping, IGMP filtering |
| Camera khuyến nghị | 200W H265: 20; 400W H265: 10 |
| Nguồn và vật lý | |
| Nguồn | Cố định 220 V AC: 100–240 V AC, 50–60 Hz (tối đa 90–264 V AC, 47–63 Hz); 2 A |
| Tiêu thụ tối đa | 6 W không tải PoE; 60 W đủ tải PoE |
| Vỏ, kích thước | Kim loại; 166 mm × 132,6 mm × 43 mm |
| Khối lượng | 0,65 kg không bao bì; 0,96 kg cả bao bì |
| Làm mát | Không quạt, tự nhiên |
| Lắp đặt | Treo tường, đặt bàn |
| Nhiệt độ | 0–45 °C hoạt động; -40 °C đến 70 °C lưu kho |
| Độ ẩm (không ngưng tụ) | 10–90% RH hoạt động; 5–95% RH lưu kho |
| Độ cao | -500 m đến 5000 m |
| ESD / surge | 8 kV không khí, 6 kV tiếp xúc / cổng ±4 kV CM, nguồn ±6 kV CM và ±6 kV DM |
| MTBF, chứng nhận | 200.000 giờ; CE, CB |
| EMC, an toàn | EN 55032, EN IEC 61000-3-2, EN 61000-3-3, EN 55035, EN 300 386; EN 62368-1, IEC 62368-1 |
| Trong hộp | Máy, dây nguồn (hãng ghi có bốn độ dài, tùy lô hàng), sách hướng dẫn |
Bản PDF gốc của hãng (tiếng Anh): tải datasheet RG-ES106F-P.
RG-ES106F-P khác RG-ES110F-P, RG-ES110FG-P và RG-ES205GC-P thế nào?
Ba mã đặt cạnh: bản 10 cổng cùng tốc độ, bản 10 cổng có 2 cổng gigabit, và một switch PoE 5 cổng gigabit có quản lý qua Cloud. Số lấy từ datasheet riêng của từng mã (tháng 5/2026):
| Mã | Cổng | Cổng PoE | Ngân sách PoE | Chuyển mạch / chuyển tiếp | Tiêu thụ tối đa (đủ tải) | Quản lý |
|---|---|---|---|---|---|---|
| RG-ES106F-P | 6 × FE | 4 | 54 W | 1,2 Gbps / 0,9 Mpps | 60 W | Không |
| RG-ES110F-P | 10 × FE | 8 | 110 W | 2 Gbps / 1,5 Mpps | 120 W | Không |
| RG-ES110FG-P | 8 × FE + 2 × GE | 8 | 110 W | 5,6 Gbps / 4,1 Mpps | 120 W | Không |
| RG-ES205GC-P | 5 × GE | 4 | 54 W | 10 Gbps / 7,4 Mpps | 60 W | Cloud |
Trang mã có quản lý cùng ngân sách 54 W: RG-ES205GC-P. Đặt mua RG-ES106F-P qua giỏ hàng hoặc hotline 0385 90 8282; các switch không quản lý khác của hãng ở danh mục Switch Ruijie SOHO.
Hỏi đáp về RG-ES106F-P
RG-ES106F-P là gì?
Một switch Reyee loại không quản lý, sáu cổng 10/100 Mbps, bốn cổng đầu cấp nguồn PoE/PoE+ (802.3af/at) dùng chung 54 W. Thân kim loại, cắm điện AC trực tiếp, không quạt.
RG-ES106F-P có PoE không?
Có. Datasheet ghi 4 cổng PoE/PoE+ và ngân sách 54 W. Dòng "không PoE" trong khối tính năng trên trang tiếng Việt không khớp với datasheet; trang này theo datasheet.
Chế độ Extend của RG-ES106F-P là gì?
Extend là vị trí thứ hai của công tắc DIP. Bật nó, bốn cổng PoE chỉ còn chạy 10 Mbps nhưng kéo cáp xa hơn: datasheet ghi tới 200 m nếu dùng Cat5e; con số 250 m trong tài liệu lắp đặt là kết quả phòng thí nghiệm.
Đèn PoE nhấp nháy trên RG-ES106F-P nghĩa là gì?
Báo quá tải PoE, theo bảng đèn trong tài liệu lắp đặt. Hai trạng thái còn lại của đèn này: sáng liên tục khi cổng đang cấp PoE, tối khi PoE không bật.
RG-ES106F-P khác RG-ES110F-P thế nào?
Theo hai datasheet, RG-ES110F-P có 10 cổng thay vì 6, 8 cổng PoE thay vì 4, ngân sách 110 W thay vì 54 W, chuyển mạch 2 Gbps thay vì 1,2 Gbps. Cùng vỏ 166 × 132,6 × 43 mm, cùng tốc độ 10/100 Mbps và công tắc ba chế độ.
RG-ES106F-P có cấu hình được không?
Không có giao diện cấu hình; ngoài công tắc DIP ba chế độ, Ruijie mô tả switch không quản lý là loại không cấu hình được. Máy hiện được trên Ruijie Cloud khi mạng có thiết bị Reyee quản lý được.









