Liền kề TT17-B4 đô thị Văn Quán, Hà Đông, HN. 0385 90 8282
Gọi 0385 90 8282
Switch Ruijie RG-ES05F

Switch Ruijie RG-ES05F

215.000 VND

RG-ES05F là switch không quản lý 5 cổng 10/100 Mbps của Ruijie Reyee, vỏ nhựa, không PoE: chuyển mạch 1 Gbps, 0,74 Mpps, adapter DC 5 V, tiêu thụ tối đa 1,4 W.

Trang này đọc datasheet RG-ES05F đề ngày 12/05/2026 cùng bản hướng dẫn lắp đặt V1.3 (09/05/2026) của hãng, lần lượt theo từng thuật ngữ in trong đó: unmanaged, 10/100BASE-T, Layer 2, "visible on Ruijie Cloud". Trên trang Reyee tiếng Việt, mã nằm ở mục Thiết bị chuyển mạch không được quản lý, nhóm vỏ nhựa; dòng mô tả nơi dùng hãng ghi "Văn phòng tại nhà, Bán lẻ, Quán cà phê, Biệt thự, v.v.".

RG-ES05F nhìn thẳng phía trước, 5 cổng 10/100BASE-T theo datasheet

Switch không quản lý là gì, RG-ES05F thuộc loại nào?

Ruijie chia switch thành hai loại. Loại không quản lý (unmanaged), theo hãng, rất hợp với doanh nghiệp nhỏ và mạng gia đình: dễ lắp, không cần biết quản trị mạng, đổi lại hoàn toàn không cấu hình được. Loại có quản lý thì có thêm các tính năng quản lý Layer 2 và bảo mật, ví dụ bảo mật cổng hay kiểm soát bão (storm control, ngăn bão quảng bá).

Tên đầy đủ in trên datasheet là "5-Port 10/100 Mbps Unmanaged Non-PoE Switch": năm cổng tốc độ 10/100 Mbps, không quản lý, không cấp nguồn PoE. Trang tiếng Việt của hãng tóm bằng biểu tượng "Cắm là Chạy". Dòng Product Category ghi Layer 2; Ruijie định nghĩa switch Layer 2 là thiết bị chuyển tiếp và lọc khung Ethernet dựa trên địa chỉ MAC. Datasheet của mã này không có bảng thông số phần mềm: không có dòng VLAN, QoS hay giám sát nào.

Cổng 10/100BASE-T và "Fast Ethernet" trên RG-ES05F

Bảng cổng chỉ có hai dòng: tổng số cổng RJ45 là 5, cả 5 đều là 10/100BASE-T. Hướng dẫn lắp đặt mô tả đó là cổng Ethernet 10/100Base-TX tự thương lượng (auto-negotiation), ghi chú 100Base-TX tương thích ngược với 10Base-T, và không có cổng gigabit, cổng SFP hay cổng console. Trang tiếng Việt dùng nhãn "Fast Ethernet" cho mã này; hãng không giải thích thêm nhãn đó.

Về cáp, phụ lục của hướng dẫn ghi: ở 10 Mbps dùng được cáp 100 ohm Category 3, 4 hoặc 5; ở 100 Mbps dùng cáp 100 ohm Category 5; cả hai trường hợp dài tới 100 m. Muốn tìm hiểu chuẩn đầu nối và chuẩn cáp, xem bài RJ45 là gì và bài Ethernet là gì. Hiệu năng in trong datasheet: dung lượng chuyển mạch 1 Gbps, tốc độ chuyển tiếp 0,74 Mpps.

"Visible on Ruijie Cloud" nghĩa là gì với một switch không quản lý?

Ruijie Cloud, theo trang Reyee, là một nền tảng tập trung để quản lý mạng thông minh, có mặt tại hơn 100 quốc gia và vùng lãnh thổ (số liệu hãng tới tháng 9/2025). Datasheet RG-ES05F ghi điểm nổi bật "Unmanaged switch, which is visible on Ruijie Cloud": switch không quản lý nhưng vẫn hiện trên Ruijie Cloud. Chú thích có dấu sao trên trang tiếng Việt đặt điều kiện: phải triển khai tối thiểu một bộ chuyển mạch được quản lý trong cùng mạng.

Mục 3.4 của tài liệu lắp đặt ("Adding Unmanaged Device to Topology") mở bằng cảnh báo: trong mạng bắt buộc phải có thiết bị quản lý được, hãng kể tên router Reyee EG và switch ES2/NBS. Thao tác làm trên trang Topology của ứng dụng. Bấm nút Topology, chọn thiết bị có quản lý đang đứng phía trên RG-ES05F, rồi chọn "Scan to Add" để đọc mã QR trên switch, hoặc "Manually Add" để tự chọn model; bước cuối là chỉ ra cổng uplink. Trường hợp sơ đồ đã vẽ sẵn RG-ES05F thành một thiết bị ảo (virtual device), chỉ cần chọn thiết bị ảo đó rồi quét mã hay điền thông tin.

Trên Phụ Kiện Mạng, RG-NBS3100-24GT4SFP-V2 là một mã thuộc dòng NBS.

RG-ES05F nhìn nghiêng phía sau, đầu cắm nguồn DC nằm bên phải

Đèn LED trên RG-ES05F báo gì?

Hình mặt trước trong tài liệu đánh số bốn thành phần: cổng Ethernet, đèn của từng cổng, đèn hệ thống và đầu cắm nguồn DC (đặt ở cạnh phải). Bảng LED đọc như sau:

Bảng lỗi thường gặp ở chương 5 có hai mục liên quan. Bật máy mà đèn trạng thái vẫn tối: nguyên nhân hãng nêu là nguồn không hoạt động hoặc dây nguồn lỏng, cách xử lý là xem lại ổ cắm và dây. Cổng RJ45 không lên hoặc truyền khung bị lỗi: có thể do cáp xoắn đôi hỏng, cáp vượt 100 m, hoặc thiết bị đầu kia không có chế độ làm việc chung; hướng xử lý là thay cáp và đối chiếu chế độ cổng hai đầu.

Adapter 5 V và mức tiêu thụ 1,4 W

Datasheet ghi kiểu cấp nguồn là adapter DC; thông số hai phía vào/ra của adapter ghi trong bảng. Mức 1,4 W là công suất tiêu thụ tối đa của chính switch. Datasheet cho phép cắm, rút nóng cả cổng dịch vụ lẫn đầu cắm nguồn.

Ở phụ lục C, hãng kê các adapter 5V/1A được dùng, đến từ SHENZHEN FRECOM ELECTRONICS (dãy mã F05L5-050100SPA_) và XIAMEN KELI ELECTRONICS (SW-0018, SW-0018B, KL-WA050100-F), mỗi mã ứng với một chuẩn khu vực (châu Âu, Anh, Mỹ, Úc, Ấn Độ), và dặn chỉ dùng loại có tên trong danh sách đó.

Treo tường RG-ES05F: lỗ khoan, ốc vít, khoảng trống

Datasheet cho hai kiểu đặt: Wall/Desk. Nếu bắt lên vách, người dùng tự lo vít và tắc kê; hãng tóm các con số cần nhớ trong mục 3.2.1 của tài liệu lắp đặt như bảng sau.

Hạng mục treo tườngYêu cầu trong hướng dẫn lắp đặt
Lỗ khoan2 lỗ, cách nhau 56 mm, nằm trên một đường ngang
Tắc kêMép ngoài ngang mặt tường
Phần vít chừa raTừ mặt trong mũ vít tới mép tắc kê ≥ 4,0 mm
Mũ vítĐường kính 5,2–6,0 mm, dày dưới 1,6 mm
Chiều dài vítÍt nhất 20 mm
Bề mặtBê tông hoặc vật liệu không cháy

Treo xong thì móc hai lỗ dưới đáy vỏ vào hai đầu vít. Nếu để trên mặt bàn, hãng lưu ý chỗ đặt phải giữ cho máy khỏi trượt. Quy tắc tản nhiệt áp cho cả hai cách: chừa ra ít nhất 100 mm ở mọi phía, không xếp chồng, không đè vật gì lên vỏ, và lau bụi định kỳ (hãng gợi ý chừng 3 tháng) để khe thoáng không bị bít.

Mặt đáy RG-ES05F với hai lỗ treo, khoảng cách lỗ khoan 56 mm theo hướng dẫn

Môi trường đặt máy và chống sét

Các ngưỡng nhiệt độ, độ ẩm, độ cao nằm trong bảng thông số phía dưới. Phần đáng đọc thêm là cách hãng đo và lý do hãng đặt ngưỡng: điểm lấy mẫu cao 1,5 m tính từ sàn, cách mặt trước máy 0,4 m; ẩm quá thì lớp cách điện có thể kém đi, thậm chí rò điện; khô quá thì tĩnh điện dễ phát sinh; nóng quá thì hiệu năng có thể sụt rõ và phần cứng dễ gặp lỗi.

Mức chịu tĩnh điện và xung sét của RG-ES05F cũng ghi ở bảng. Tài liệu lắp đặt yêu cầu cáp mạng chạy bên trong phòng máy; trường hợp phải đi dây ngoài trời thì cần thêm biện pháp chống sét. RG-ES05F là sản phẩm class A: theo cảnh báo của hãng, trong môi trường dân dụng máy có thể gây nhiễu sóng vô tuyến và người dùng có thể phải có biện pháp xử lý.

Bảng thông số RG-ES05F

MụcThông số theo datasheet
Cổng và hiệu năng
LoạiSwitch không quản lý, không PoE; Product Category: Layer 2
Cổng5 cổng RJ45 10/100BASE-T
Dung lượng chuyển mạch1 Gbps
Tốc độ chuyển tiếp0,74 Mpps
Ruijie CloudHiển thị được (cần thiết bị có quản lý trong cùng mạng)
Cắm nóngCổng dịch vụ và đầu cắm nguồn
Nguồn
Kiểu nguồnAdapter DC
Vào100–240 V AC, 50–60 Hz (tối đa 90–264 V AC, 47–63 Hz); 0,3 A
Ra5 V DC, tối đa 1 A
Công suất tiêu thụ tối đa1,4 W
Dòng rò (hướng dẫn lắp đặt)≤ 1,5 mA
Vật lý và môi trường
VỏNhựa
Kích thước (R × S × C)85 mm × 52 mm × 23,5 mm
Khối lượng49,5 g (không bao bì); 0,21 kg khi vận chuyển
Tản nhiệtKhông quạt, tản nhiệt tự nhiên
Lắp đặtTreo tường, đặt bàn
Nhiệt độHoạt động 0–45 °C; lưu kho -40 °C đến 75 °C
Độ ẩm (không ngưng tụ)Hoạt động 10–90% RH; lưu kho 5–95% RH
Độ cao-500 m đến 5000 m
Tĩnh điện (ESD)8 kV không khí; 6 kV tiếp xúc
Xung sét (surge)Cổng dịch vụ ±4 kV; nguồn ±2 kV CM, ±1 kV DM
MTBF200.000 giờ
Chứng nhậnCE, CB
EMC / an toànEN 55032, EN IEC 61000-3-2, EN 61000-3-3, EN 55035, EN 300 386 / EN 62368-1, IEC 62368-1
Tài liệu trong hộp1 sách hướng dẫn sử dụng

Bản PDF gốc của hãng (tiếng Anh): tải datasheet RG-ES05F.

RG-ES05F khác RG-ES08F, RG-ES05G-L và RG-ES08G-L thế nào?

Bốn mã vỏ nhựa, không quản lý, không PoE này dùng chung kiểu adapter 5 V DC, 1 A, cùng nhiệt độ hoạt động 0–45 °C và cùng kiểu lắp tường hoặc bàn. Số liệu dưới đây lấy từ datasheet riêng của từng mã (cùng đề ngày 12/05/2026):

MãCổngChuyển mạch / chuyển tiếpFlashTiêu thụ tối đaKích thước (mm)Khối lượng
RG-ES05F5 × 10/100BASE-T1 Gbps / 0,74 MppsKhông ghi1,4 W85 × 52 × 23,549,5 g
RG-ES08F8 × 10/100BASE-T1,6 Gbps / 1,19 MppsKhông ghi2,3 W124 × 60 × 2482 g
RG-ES05G-L5 × 10/100/1000BASE-T10 Gbps / 7,44 Mpps1 MB2,1 W85 × 52 × 23,557 g
RG-ES08G-L8 × 10/100/1000BASE-T16 Gbps / 11,90 Mpps1 MB5 W124 × 60 × 24104 g

Danh sách Model trên trang tiếng Việt ghi gọn bốn mã này là "5 FE", "8 FE", "5 GE", "8 GE", khớp với bảng cổng của từng datasheet. Đặt mua RG-ES05F tại Phụ Kiện Mạng qua giỏ hàng hoặc hotline 0385 90 8282; các switch không quản lý khác của hãng nằm ở danh mục Switch Ruijie SOHO.

Hỏi đáp về RG-ES05F

RG-ES05F là switch loại gì?

Đây là switch unmanaged cỡ nhỏ: 5 cổng RJ45 chạy 10/100 Mbps, vỏ nhựa, không PoE, Product Category ghi Layer 2. Điện cấp qua adapter 5 V DC; công suất tiêu thụ tối đa theo datasheet là 1,4 W.

RG-ES05F có cấu hình VLAN được không?

Không. Datasheet không có dòng VLAN hay bảng phần mềm nào, và Ruijie mô tả switch không quản lý là loại hoàn toàn không cấu hình được.

Cổng của RG-ES05F chạy tốc độ bao nhiêu?

Cả 5 cổng RJ45 đều là 10/100BASE-T, tự thương lượng tốc độ, 100Base-TX tương thích ngược với 10Base-T. Bản 5 cổng gigabit cùng vỏ nhựa là RG-ES05G-L.

Switch không quản lý này có hiện trên Ruijie Cloud không?

Có, kèm điều kiện: mạng phải có một thiết bị Reyee quản lý được (router EG, switch ES2/NBS). Sau đó RG-ES05F được gắn vào sơ đồ trên ứng dụng, bằng mã QR trên switch hoặc nhập tay.

RG-ES05F và RG-ES08F khác nhau thế nào?

Theo hai datasheet, RG-ES08F có 8 cổng thay vì 5, chuyển mạch 1,6 Gbps thay vì 1 Gbps, chuyển tiếp 1,19 Mpps thay vì 0,74 Mpps, tiêu thụ tối đa 2,3 W thay vì 1,4 W, thân 124 × 60 × 24 mm thay vì 85 × 52 × 23,5 mm. Cả hai đều là 10/100 Mbps, vỏ nhựa, dùng adapter 5 V.

Treo RG-ES05F lên tường cần chuẩn bị gì?

Cần tự chuẩn bị hai bộ vít và tắc kê; máy không kèm phụ kiện treo. Kích thước vít, khoảng cách hai lỗ (56 mm) và loại tường hãng cho phép nằm ở bảng "Hạng mục treo tường" trong bài.

Sản phẩm cùng danh mục

Gọi ngay Zalo