
RG-ES05G-L là switch gigabit 5 cổng không quản lý của Reyee (Ruijie), vỏ nhựa, không PoE: 5 cổng 10/100/1000BASE-T, chuyển mạch 10 Gbps, 7,44 Mpps, adapter 5 V.
Nội dung dưới đây giải nghĩa từng mục trong datasheet RG-ES05G-L (đề ngày 12/05/2026) và trong tài liệu lắp đặt đi kèm mã này, theo cách hãng tự định nghĩa thuật ngữ. Ở trang Reyee tiếng Việt, RG-ES05G-L thuộc mục Thiết bị chuyển mạch không được quản lý, nhóm vỏ nhựa, với nơi dùng hãng liệt kê: "Văn phòng tại nhà, Bán lẻ, Quán cà phê, Biệt thự, v.v.".

Cổng 10/100/1000BASE-T trên RG-ES05G-L nghĩa là gì?
Datasheet ghi 5 cổng RJ45, cả 5 cùng loại 10/100/1000BASE-T. Phụ lục A của tài liệu lắp đặt giải thích loại cổng này: một cổng chạy được ba tốc độ và tự đảo MDI/MDIX (MDI/MDIX crossover) ở cả ba tốc độ. Ghi chú ở chương 1 nói thêm 1000Base-T tương thích ngược với 100Base-TX và 10Base-T.
Ở tốc độ gigabit, hãng ghi 1000BASE-T tuân theo IEEE 802.3ab, dùng cáp xoắn đôi 100 ohm Category 5 hoặc Super Category 5, loại UTP hay STP đều được, dài tới 100 m; cổng truyền trên cả bốn đôi dây nên bốn đôi phải được bấm nối đủ. Ở 10 Mbps và 100 Mbps, tài liệu cho dùng thêm cáp 100 ohm Category 3, 4, 5 (10 Mbps) hoặc Category 5 (100 Mbps), cũng tới 100 m. Đầu nối các cổng này là RJ45; có thể đọc thêm bài RJ45 là gì và các chuẩn Ethernet phổ biến.
Trang tiếng Việt ghi "Fast Ethernet", datasheet ghi gigabit: tin số nào?
Khối biểu tượng trên trang tiếng Việt của RG-ES05G-L có nhãn "Fast Ethernet", giống hệt khối của bản 10/100 Mbps RG-ES05F. Trong khi đó tiêu đề datasheet là "5-Port 10/100/1000 Mbps Unmanaged Non-PoE Switch", bảng cổng ghi 10/100/1000BASE-T, và chính dòng tiêu đề trên trang tiếng Việt cũng viết "5 cổng 10/100/1000 Mbps". Trang này theo datasheet: RG-ES05G-L là switch gigabit. Danh sách Model trên trang hãng cũng ghi mã này là "5 GE", còn RG-ES05F là "5 FE".
Switch không quản lý theo cách Ruijie định nghĩa
Theo Ruijie, switch không quản lý hợp với doanh nghiệp nhỏ và mạng gia đình vì lắp đơn giản, không cần kiến thức quản trị mạng; đổi lại nó hoàn toàn không cấu hình được. Switch có quản lý thì thêm phần quản lý Layer 2 cùng các tính năng bảo mật như bảo mật cổng và storm control (chặn bão quảng bá). Datasheet RG-ES05G-L không có bảng thông số phần mềm, chỉ có phần cứng.
Dòng Product Category của mã này ghi Layer 2. Định nghĩa của hãng cho switch Layer 2: thiết bị chuyển tiếp và lọc khung Ethernet dựa vào địa chỉ MAC. Ba con số hệ thống trong datasheet là bộ nhớ flash 1 MB, tốc độ chuyển tiếp 7,44 Mpps và dung lượng chuyển mạch 10 Gbps; hãng không giải thích thêm các con số này.

Nguồn adapter DC và mức 2,1 W
RG-ES05G-L lấy điện từ adapter DC, đầu cắm nằm ở cạnh phải thân máy theo tài liệu lắp đặt. Phía ra của adapter là 5 V DC, dòng tối đa 1 A; phía vào nhận 100–240 V AC, chi tiết ở bảng thông số. Datasheet ghi công suất tiêu thụ tối đa 2,1 W và cho phép cắm, rút nóng cổng dịch vụ cũng như đầu nguồn.
Danh sách adapter ở phụ lục C gồm hai hãng SHENZHEN FRECOM ELECTRONICS và XIAMEN KELI ELECTRONICS, cùng thông số 5V/1A, chia theo chuẩn châu Âu, Anh, Mỹ, Úc, Ấn Độ. Hãng dặn chỉ dùng loại có trong danh sách đó.
Đưa RG-ES05G-L lên Ruijie Cloud bằng cách nhập tay
Datasheet có dòng nổi bật "Unmanaged switch, which is visible on Ruijie Cloud". Ruijie Cloud được trang Reyee giới thiệu là một nền tảng tập trung để quản lý mạng thông minh, phục vụ hơn 100 quốc gia và vùng lãnh thổ (cập nhật 9/2025). Cả trang tiếng Việt lẫn tài liệu lắp đặt đều nêu điều kiện: trong mạng phải có thiết bị quản lý được; tài liệu kể tên router Reyee EG và switch ES2/NBS.
Ngoài cách quét mã QR trên switch, tài liệu mô tả cách thêm thủ công ở mục 3.4.2. Ba bước: mở trang Topology; bấm nút Topology, chọn thiết bị có quản lý hiện có rồi chọn "Manually Add" để thêm một switch không quản lý phía dưới; chọn model của thiết bị và cổng uplink của nó, thế là xong. Nếu sơ đồ đã có sẵn một thiết bị ảo ứng với switch này, chọn thiết bị ảo rồi nhập thông tin.
Một ví dụ mã dòng NBS trên Phụ Kiện Mạng là RG-NBS3100-24GT4SFP-V2.
Kiểm tra trước và sau khi lắp
Tài liệu lắp đặt có ba danh sách kiểm tra ngắn. Trước khi lắp, hãng yêu cầu xác nhận: chỗ đặt đạt yêu cầu thông gió; nhiệt độ và độ ẩm đạt yêu cầu; dây nguồn đã đi sẵn và đáp ứng yêu cầu dòng điện; dây mạng liên quan đã đi sẵn.
Lắp xong, ngắt điện rồi mới kiểm tra: cáp tín hiệu và cáp nguồn nối đúng; mọi cáp giao tiếp đi trong phòng máy, nếu có đoạn đi ngoài thì đã gắn ổ cắm chống sét hoặc bộ chống sét cổng mạng; xung quanh máy còn ít nhất 100 mm. Khi bật máy, hãng khuyên xem đèn trạng thái có bình thường không và cổng dịch vụ có chuyển dữ liệu bình thường không. Bảng đèn: đèn hệ thống sáng đứng khi switch đang chạy; đèn cổng 1–5 sáng đứng khi cổng đã nối ở 10/100/1000 Mbps, nhấp nháy khi đang thu phát, tắt khi chưa nối.

Đặt bàn, treo tường và bụi trong phòng máy
Mounting options ghi Wall/Desk. Nếu treo tường, tài liệu lắp đặt ghi: hai lỗ khoan cách nhau 56 mm, vít dài từ 20 mm, mũ vít 5,2–6,0 mm, chỉ trên tường bê tông hay bề mặt không cháy (chi tiết ở bảng thông số). Nếu đặt bàn, chỗ đặt phải hạn chế được việc máy bị xê dịch.
Mục yêu cầu về độ sạch của tài liệu giải thích: bụi rơi lên thiết bị có thể bám vào do tĩnh điện, làm tiếp xúc kim loại kém, dễ xảy ra hơn khi độ ẩm thấp, ảnh hưởng tuổi thọ và có thể gây lỗi truyền thông. Hãng cũng nêu giới hạn khí độc (SO2, H2S, NO2, Cl2) trong phòng máy và lưu ý không để switch ở mức nồng độ tối đa quá 30 phút mỗi ngày. Về nhiễu điện từ, tài liệu khuyên đặt máy xa trạm phát vô tuyến công suất lớn, trạm radar và thiết bị dòng lớn tần số cao.
RG-ES05G-L là sản phẩm class A; hãng cảnh báo trong môi trường dân dụng máy có thể gây nhiễu sóng vô tuyến, khi đó người dùng có thể phải có biện pháp phù hợp.
Bảng thông số RG-ES05G-L
| Mục | Thông số theo datasheet |
|---|---|
| Cổng và hiệu năng | |
| Loại | Switch không quản lý, không PoE; Product Category: Layer 2 |
| Cổng mạng | 5 cổng RJ45 10/100/1000BASE-T, tự đảo MDI/MDIX (tài liệu lắp đặt) |
| Flash | 1 MB |
| Chuyển tiếp / chuyển mạch | 7,44 Mpps / 10 Gbps |
| Cáp 1000BASE-T (tài liệu lắp đặt) | Category 5 hoặc Super Category 5, UTP/STP, 4 đôi, tới 100 m |
| Hiển thị Ruijie Cloud | Có, khi mạng có thiết bị quản lý được |
| Nguồn | |
| Kiểu nguồn | Adapter DC |
| Đầu vào adapter | Định mức 100–240 V AC, 50–60 Hz; tối đa 90–264 V AC, 47–63 Hz; 0,3 A |
| Đầu ra adapter | 5 V DC, tối đa 1 A |
| Tiêu thụ tối đa | 2,1 W |
| Dòng rò (tài liệu lắp đặt) | ≤ 1,5 mA |
| Vật lý và môi trường | |
| Vỏ, tản nhiệt | Nhựa; không quạt, tản nhiệt tự nhiên |
| Kích thước (R × S × C) | 85 mm × 52 mm × 23,5 mm |
| Khối lượng | 57 g không bao bì; 0,22 kg khi vận chuyển |
| Lắp đặt | Treo tường hoặc đặt bàn; vít, tắc kê tự chuẩn bị |
| Treo tường (tài liệu lắp đặt) | 2 lỗ cách 56 mm; mũ vít 5,2–6,0 mm, dày < 1,6 mm; vít dài ≥ 20 mm, chừa ~4,0 mm |
| Khoảng trống | Tối thiểu 100 mm quanh máy |
| Nhiệt độ hoạt động / lưu kho | 0–45 °C / -40 °C đến 75 °C |
| Độ ẩm (không ngưng tụ) | 10–90% RH khi chạy; 5–95% RH khi lưu kho |
| Độ cao hoạt động và lưu kho | -500 m tới 5000 m |
| ESD | Phóng không khí 8 kV; phóng tiếp xúc 6 kV |
| Surge | Cổng dịch vụ ±4 kV common mode; đầu nguồn ±2 kV common mode, ±1 kV differential mode |
| MTBF | 200.000 giờ |
| Chứng nhận, EMC, an toàn | CE, CB; EN 55032, EN IEC 61000-3-2, EN 61000-3-3, EN 55035, EN 300 386; EN 62368-1, IEC 62368-1 |
| Trong hộp (tài liệu) | Sách hướng dẫn sử dụng |
Bản PDF gốc của hãng (tiếng Anh): tải datasheet RG-ES05G-L.
RG-ES05G-L khác RG-ES05F, RG-ES08G-L và RG-ES105GD thế nào?
Bảng so dưới đây đặt RG-ES05G-L cạnh bản 10/100 Mbps cùng cỡ, bản 8 cổng gigabit cùng vỏ nhựa, và bản 5 cổng gigabit vỏ kim loại. Mọi số lấy từ datasheet riêng của từng mã, bản 12/05/2026:
| Mã | Cổng | Chuyển mạch / chuyển tiếp | Tiêu thụ tối đa | Vỏ, kích thước (mm) | Lắp đặt | Nhiệt độ hoạt động |
|---|---|---|---|---|---|---|
| RG-ES05G-L | 5 × 10/100/1000BASE-T | 10 Gbps / 7,44 Mpps | 2,1 W | Nhựa, 85 × 52 × 23,5 | Tường, bàn | 0–45 °C |
| RG-ES05F | 5 × 10/100BASE-T | 1 Gbps / 0,74 Mpps | 1,4 W | Nhựa, 85 × 52 × 23,5 | Tường, bàn | 0–45 °C |
| RG-ES08G-L | 8 × 10/100/1000BASE-T | 16 Gbps / 11,90 Mpps | 5 W | Nhựa, 124 × 60 × 24 | Tường, bàn | 0–45 °C |
| RG-ES105GD | 5 × 10/100/1000BASE-T | 10 Gbps / 7,44 Mpps | 5 W | Kim loại, 119 × 75 × 24 | Bàn | 0–40 °C |
Bản 10/100 Mbps cùng kích thước là RG-ES05F. Đặt mua RG-ES05G-L qua giỏ hàng hoặc gọi hotline 0385 90 8282; các mã không quản lý khác xem tại danh mục Switch Ruijie SOHO.
Hỏi đáp về RG-ES05G-L
RG-ES05G-L là gì?
RG-ES05G-L là switch gigabit 5 cổng không quản lý của Ruijie Reyee, vỏ nhựa, không cấp PoE. Datasheet ghi Product Category Layer 2, dung lượng chuyển mạch 10 Gbps, nguồn từ adapter 5 V DC.
RG-ES05G-L là switch gigabit hay Fast Ethernet?
Gigabit. Bảng cổng của datasheet ghi 5 cổng 10/100/1000BASE-T. Nhãn "Fast Ethernet" trong khối biểu tượng trên trang tiếng Việt không khớp với datasheet; trang này theo datasheet.
Cổng gigabit của RG-ES05G-L cần cáp loại nào?
Theo tài liệu lắp đặt, 1000BASE-T dùng cáp 100 ohm Category 5 hoặc Super Category 5 (UTP hoặc STP), đủ bốn đôi dây, dài tới 100 m. Ở 10 Mbps tài liệu liệt kê thêm cáp Category 3, 4, 5; ở 100 Mbps là Category 5.
RG-ES05G-L khác RG-ES105GD ở đâu?
Hai mã cùng 5 cổng gigabit, cùng 10 Gbps và 7,44 Mpps. RG-ES05G-L vỏ nhựa 85 × 52 × 23,5 mm, treo tường được, tiêu thụ tối đa 2,1 W, chạy tới 45 °C; RG-ES105GD vỏ kim loại 119 × 75 × 24 mm, datasheet chỉ ghi kiểu đặt bàn, tiêu thụ tối đa 5 W, chạy tới 40 °C.
Có quản lý RG-ES05G-L trên Ruijie Cloud được không?
Switch hiện được trên Ruijie Cloud chứ không cấu hình được. Điều kiện là mạng có thiết bị Reyee quản lý được (router EG, switch ES2/NBS); sau đó thêm switch vào Topology bằng mã QR hoặc mục "Manually Add".
RG-ES05G-L dùng nguồn gì?
Adapter DC ra 5 V, tối đa 1 A, nhận điện vào 100–240 V AC. Tài liệu lắp đặt liệt kê các mẫu adapter 5V/1A của FRECOM và KELI và dặn chỉ dùng mẫu có trong danh sách.









