Liền kề TT17-B4 đô thị Văn Quán, Hà Đông, HN. 0385 90 8282
Gọi 0385 90 8282
Switch Ruijie RG-ES08G-L

Switch Ruijie RG-ES08G-L

905.000 VND

RG-ES08G-L là switch gigabit 8 cổng không quản lý, vỏ nhựa, không PoE của Ruijie Reyee: 8 cổng 10/100/1000BASE-T, chuyển mạch 16 Gbps, 11,90 Mpps, adapter 5 V.

Ba nguồn của hãng được đọc cho trang này: datasheet RG-ES08G-L đề ngày 12/05/2026, sách hướng dẫn lắp đặt viết riêng cho mã, và trang sản phẩm Reyee bản tiếng Việt. Thuật ngữ nào Ruijie có định nghĩa thì trích định nghĩa đó trước, sau đó mới đến số liệu. Hãng xếp RG-ES08G-L vào nhóm thiết bị chuyển mạch không được quản lý, loại vỏ nhựa, với nơi dùng: "Văn phòng tại nhà, Bán lẻ, Quán cà phê, Biệt thự, v.v.".

RG-ES08G-L chụp thẳng mặt trước, 8 cổng 10/100/1000BASE-T

Switch gigabit không quản lý: hãng định nghĩa ra sao?

Datasheet đặt tên mã là "8-Port 10/100/1000 Mbps Unmanaged Non-PoE Switch". Với chữ "unmanaged", Ruijie viết: switch không quản lý rất hợp cho doanh nghiệp nhỏ và mạng gia đình, dễ thiết lập và không đòi hỏi kiến thức quản trị mạng, nhưng hoàn toàn không cấu hình được. Còn switch có quản lý mang thêm tính năng quản lý Layer 2 và bảo mật, chẳng hạn bảo mật cổng hay kiểm soát bão quảng bá (storm control).

Product Category của RG-ES08G-L là Layer 2, tức theo định nghĩa của hãng, một thiết bị chuyển tiếp và lọc khung Ethernet dựa vào địa chỉ MAC. Ba thông số hệ thống trong datasheet: flash 1 MB, chuyển tiếp 11,90 Mpps, chuyển mạch 16 Gbps. Mã này không có bảng thông số phần mềm.

8 cổng 10/100/1000BASE-T và cáp 1000BASE-T

Datasheet: tổng 8 cổng RJ45, cả 8 là 10/100/1000BASE-T. Theo tài liệu lắp đặt, các cổng nằm ở mặt trước, đầu cắm nguồn DC ở cạnh phải; mỗi cổng tự thích ứng ba tốc độ và tự đảo MDI/MDIX; 1000Base-T tương thích ngược với 100Base-TX và 10Base-T. Bảng model trong tài liệu ghi N/A cho cổng SFP 1000Base-X và cổng console.

Phụ lục A mô tả cáp: 1000BASE-T theo IEEE 802.3ab, dùng cáp xoắn đôi 100 ohm Category 5 hoặc Super Category 5, UTP hoặc STP, dài đến 100 m, truyền trên bốn đôi dây và cả bốn đôi đều phải được nối. Về đầu cắm và cáp mạng nói chung, Phụ Kiện Mạng có bài RJ45 là gì và Ethernet là gì.

Vênh nhãn "Fast Ethernet" trên trang tiếng Việt

Khối biểu tượng tính năng trên trang tiếng Việt của RG-ES08G-L có nhãn "Fast Ethernet", y hệt khối của các bản 10/100 Mbps cùng dòng vỏ nhựa. Datasheet thì ghi rõ 10/100/1000BASE-T, tiêu đề trang tiếng Việt cũng ghi "8 cổng 10/100/1000 Mbps", và danh sách Model của hãng ghi mã này là "8 GE". Bài này theo datasheet: RG-ES08G-L là switch gigabit; bản 8 cổng 10/100 Mbps là mã khác, RG-ES08F.

RG-ES08G-L nhìn từ cạnh phải, nơi tài liệu đặt đầu cắm nguồn DC

Hiện trên Ruijie Cloud: điều kiện và cách thêm vào Topology

Ruijie Cloud, theo trang Reyee, là một nền tảng tập trung để quản lý mạng thông minh, phục vụ ở hơn 100 quốc gia và vùng lãnh thổ (tính đến 9/2025). Điểm nổi bật thứ hai trong datasheet RG-ES08G-L là "Unmanaged switch, which is visible on Ruijie Cloud". Hai tài liệu khác của hãng thêm điều kiện: trang tiếng Việt cần ít nhất một bộ chuyển mạch được quản lý trong cùng mạng; tài liệu lắp đặt cần thiết bị quản lý được như router Reyee EG hoặc switch ES2/NBS.

Cách thêm có hai đường, cùng bắt đầu ở trang Topology của ứng dụng và cùng phải chọn thiết bị có quản lý phía trên: "Scan to Add" đọc mã QR trên switch; "Manually Add" để người dùng chọn model và cổng uplink. Khi RG-ES08G-L đã hiện thành thiết bị ảo trên sơ đồ, chọn thiết bị ảo rồi quét mã hoặc nhập thông tin. Một mã dòng NBS trên Phụ Kiện Mạng: RG-NBS3100-24GT4SFP-V2.

Tản nhiệt tự nhiên và nhiễu điện từ

Mục "Heat Dissipation" của tài liệu ghi RG-ES08G-L làm mát tự nhiên, phải chừa ít nhất 100 mm quanh máy, nên vệ sinh khoảng 3 tháng một lần để bụi không bít khe thoáng. Datasheet ghi không quạt; nhiệt độ hoạt động 0–45 °C.

Tài liệu cũng có một đoạn giải thích nhiễu điện từ (EMI). Hãng chia làm hai loại theo đường truyền: nhiễu bức xạ, khi năng lượng (thường là năng lượng RF) đi qua không gian tới linh kiện nhạy; và nhiễu dẫn, khi nhiễu theo dây điện từ hoặc cáp tín hiệu nối giữa nguồn nhiễu và linh kiện. Theo hãng, nhiễu dẫn thường ảnh hưởng nguồn điện nhưng lọc được bằng bộ lọc, còn nhiễu bức xạ có thể ảnh hưởng mọi đường tín hiệu và khó che chắn. Từ đó tài liệu yêu cầu đặt máy xa máy phát vô tuyến công suất lớn, trạm radar, thiết bị dòng lớn tần số cao; có biện pháp chống tĩnh điện; cáp giao tiếp đi trong phòng máy, không đi ngoài trời. RG-ES08G-L là sản phẩm class A, có thể gây nhiễu vô tuyến trong môi trường dân dụng.

An toàn khi lắp, di chuyển và đấu điện

Chương chuẩn bị của tài liệu lắp đặt có các lưu ý: giữ vỏ máy sạch bụi; không đặt máy ở lối đi; không mặc quần áo rộng hoặc đeo phụ kiện dễ vướng; tắt mọi nguồn và rút dây trước khi lắp hoặc tháo. Không nên di chuyển máy thường xuyên. Khi đấu điện phải theo quy định địa phương, người thao tác phải đủ chuyên môn; tìm trước vị trí công tắc nguồn khẩn cấp của phòng; không để chất lỏng lọt vào vỏ.

Lúc treo tường, hãng ghi hai lỗ khoan cách nhau 84 mm trên một đường ngang, vít và tắc kê do người dùng tự chuẩn bị; các yêu cầu khác về vít nằm trong bảng thông số. Khi bật nguồn lần đầu, kiểm tra dây nguồn đã nối đúng và điện áp phù hợp; sau khi chạy, xem đèn: đèn hệ thống sáng đứng là máy đang hoạt động, đèn cổng 1–8 sáng đứng khi cổng đã nối ở 10/100/1000 Mbps, nhấp nháy khi có dữ liệu, tắt khi chưa nối.

Mặt đáy RG-ES08G-L nhìn nghiêng, lỗ treo tường cách 84 mm theo tài liệu

Bảng thông số RG-ES08G-L

MụcThông số theo datasheet
Cổng và hiệu năng
Phân loạiSwitch không quản lý, không PoE, Layer 2
Cổng RJ458 × 10/100/1000BASE-T
Flash1 MB
Chuyển mạch16 Gbps
Chuyển tiếp11,90 Mpps
Cáp 1000BASE-T (tài liệu lắp đặt)IEEE 802.3ab; Cat 5 / Super Cat 5 UTP hoặc STP; 4 đôi; ≤ 100 m
Nguồn
Kiểu nguồnAdapter DC
VàoĐịnh mức 100–240 V AC, 50–60 Hz; tối đa 90–264 V AC, 47–63 Hz; 0,3 A
Ra5 V DC; tối đa 1 A
Tiêu thụ tối đa5 W
Adapter được liệt kê (tài liệu)SHENZHEN FRECOM F05L5-050100SPA_; XIAMEN KELI SW-0018, SW-0018B, KL-WA050100-F; 5V/1A
Dòng rò (tài liệu)≤ 1,5 mA
Vật lý và môi trường
VỏNhựa
Kích thước (R × S × C)124 mm × 60 mm × 24 mm
Khối lượng104 g (không bao bì); 0,27 kg khi vận chuyển
Làm mátKhông quạt, tự nhiên
Kiểu lắpTreo tường, đặt bàn
Vít treo tường (tài liệu)Mũ 5,2–6,0 mm, dày < 1,6 mm; dài ≥ 20 mm; chừa ~4,0 mm; tường bê tông hoặc không cháy
Cắm, rút nóngCổng dịch vụ và đầu cắm nguồn
Nhiệt độHoạt động 0–45 °C; lưu kho -40 °C đến 75 °C
Độ ẩm (không ngưng tụ)10–90% RH hoạt động; 5–95% RH lưu kho
Độ cao-500 m đến 5000 m
ESD / surge8 kV không khí, 6 kV tiếp xúc / cổng ±4 kV CM, nguồn ±2 kV CM và ±1 kV DM
MTBF200.000 giờ
Chứng nhậnCE, CB; EMC EN 55032, EN IEC 61000-3-2, EN 61000-3-3, EN 55035, EN 300 386; an toàn EN 62368-1, IEC 62368-1
Trong hộp1 sách hướng dẫn sử dụng

Bản PDF gốc của hãng (tiếng Anh): tải datasheet RG-ES08G-L.

RG-ES08G-L khác RG-ES08F, RG-ES05G-L và RG-ES108GD thế nào?

Ba mã dưới đây là bản 8 cổng 10/100 Mbps cùng vỏ, bản 5 cổng gigabit cùng vỏ, và bản 8 cổng gigabit vỏ kim loại. Số theo datasheet riêng của từng mã, bản 12/05/2026:

MãCổngChuyển mạch / chuyển tiếpTiêu thụ tối đaVỏ, kích thước (mm)Khối lượngNhiệt độ hoạt động
RG-ES08G-L8 × 10/100/1000BASE-T16 Gbps / 11,90 Mpps5 WNhựa, 124 × 60 × 24104 g0–45 °C
RG-ES08F8 × 10/100BASE-T1,6 Gbps / 1,19 Mpps2,3 WNhựa, 124 × 60 × 2482 g0–45 °C
RG-ES05G-L5 × 10/100/1000BASE-T10 Gbps / 7,44 Mpps2,1 WNhựa, 85 × 52 × 23,557 g0–45 °C
RG-ES108GD8 × 10/100/1000BASE-T16 Gbps / 11,90 Mpps5 WKim loại, 160 × 75 × 24350 g0–40 °C

Các trang đã có: RG-ES08F, RG-ES05G-L. Đặt mua RG-ES08G-L tại Phụ Kiện Mạng qua giỏ hàng hoặc hotline 0385 90 8282; danh mục Switch Ruijie SOHO gom các mã không quản lý khác của hãng.

Hỏi đáp về RG-ES08G-L

RG-ES08G-L là gì?

Một switch gigabit 8 cổng, không quản lý, không PoE, vỏ nhựa, thuộc dòng Reyee của Ruijie. Datasheet ghi Layer 2, chuyển mạch 16 Gbps, chuyển tiếp 11,90 Mpps, nguồn adapter 5 V DC, tiêu thụ tối đa 5 W.

RG-ES08G-L khác RG-ES08F thế nào?

Hai mã cùng 8 cổng, cùng kích thước vỏ nhựa và adapter 5 V. RG-ES08G-L chạy 10/100/1000 Mbps, 16 Gbps; RG-ES08F chỉ 10/100 Mbps, 1,6 Gbps. Khối lượng 104 g so với 82 g, tiêu thụ tối đa 5 W so với 2,3 W.

RG-ES08G-L có cấu hình VLAN hay QoS được không?

Không. Datasheet không có bảng phần mềm, không có dòng VLAN hay QoS; hãng mô tả switch không quản lý là loại hoàn toàn không cấu hình được.

Nhãn "Fast Ethernet" trên trang hãng có đúng với RG-ES08G-L không?

Không khớp với datasheet. Datasheet và tiêu đề trang đều ghi 10/100/1000 Mbps, danh sách Model ghi "8 GE". Trang này theo datasheet.

RG-ES08G-L và RG-ES108GD khác nhau ở đâu?

Cùng 8 cổng gigabit, cùng 16 Gbps và 11,90 Mpps, cùng tối đa 5 W. RG-ES08G-L vỏ nhựa 124 × 60 × 24 mm, nặng 104 g, chạy tới 45 °C; RG-ES108GD vỏ kim loại 160 × 75 × 24 mm, nặng 350 g, chạy tới 40 °C.

Treo RG-ES08G-L lên tường được không?

Được, datasheet ghi Wall/Desk. Tài liệu lắp đặt yêu cầu hai lỗ khoan ngang cách 84 mm, vít dài từ 20 mm, chỉ treo trên tường bê tông hoặc bề mặt không cháy; vít và tắc kê tự chuẩn bị.

Sản phẩm cùng danh mục

Gọi ngay Zalo