
RG-ES105GD là switch gigabit 5 cổng để bàn, không quản lý, không PoE của Ruijie Reyee, vỏ kim loại: chuyển mạch 10 Gbps, 7,44 Mpps, adapter DC 5 V, tối đa 5 W.
Trang này giải thích các mục trong datasheet RG-ES105GD (bản 12/05/2026) bằng chữ của chính Ruijie, có đối chiếu với tài liệu lắp đặt dòng RG-ES100 (bản V1.1, 04/01/2024) và trang Reyee tiếng Việt. Trên trang hãng, mã đứng trong nhóm chuyển mạch không quản lý, tab vỏ kim loại, với nơi dùng "Văn phòng tại nhà, Bán lẻ, Quán cà phê, Biệt thự, v.v.".

"Desktop unmanaged switch" nghĩa là gì?
Dòng Highlights đầu tiên của datasheet: "5-port 10/100/1000 Mbps desktop unmanaged non-PoE switch". Trang tiếng Việt dịch là "Thiết bị Chuyển mạch Không được Quản lý 5 cổng 10/100/1000Mbps dạng để bàn". Chữ "desktop" khớp với mục Mounting options: datasheet RG-ES105GD chỉ ghi Desk. Tài liệu lắp đặt dòng RG-ES100 cũng chỉ nêu RG-ES108D và RG-ES108GD là hai mã treo tường được, không có RG-ES105GD.
Chữ "unmanaged" được Ruijie giải thích trong bài so sánh hai loại switch: loại không quản lý rất hợp với doanh nghiệp nhỏ và mạng gia đình, dễ lắp, không cần biết quản trị mạng, nhưng hoàn toàn không cấu hình được; loại có quản lý thì thêm quản lý Layer 2 và các tính năng bảo mật như port security, storm control. Datasheet RG-ES105GD không có bảng phần mềm. Product Category ghi Layer 2, mà theo định nghĩa của hãng, switch Layer 2 chuyển tiếp và lọc khung Ethernet dựa trên địa chỉ MAC.
Năm cổng gigabit, bộ đệm và hiệu năng
Datasheet ghi 5 cổng RJ45, cả 5 là 10/100/1000BASE-T. Tài liệu RG-ES100 cho biết 1000Base-T tương thích ngược (downward compatible) với 100Base-T và 10Base-T; theo phụ lục A, cổng loại này tự thích ứng ba tốc độ, tự đảo MDI/MDIX, và ở 1000 Mbps cần cáp 100 ohm Category 5 hoặc Super Category 5 (UTP/STP) đủ bốn đôi, dài đến 100 m. Đọc thêm về đầu nối tại bài RJ45 là gì.
Một điểm nổi bật khác của datasheet là "Large buffer for smooth data transmission", trang tiếng Việt dịch "Bộ đệm lớn để truyền dữ liệu mượt mà"; hãng không ghi dung lượng bộ đệm. Các số hệ thống có ghi: flash 1 MB, chuyển tiếp 7,44 Mpps, chuyển mạch 10 Gbps. Trang tiếng Việt thêm hai dòng "Tốc độ Gigabit" và "Ổn định mà không cần khởi động lại thường xuyên".
Vỏ kim loại, tiếp đất và lỗ tiếp đất mặt sau
Khác các mã vỏ nhựa, RG-ES105GD có thân kim loại (kích thước, khối lượng ở bảng). Hình mặt sau trong tài liệu RG-ES100 chỉ có một chi tiết được đánh số: lỗ tiếp đất (grounding hole). Tài liệu coi việc nối đất đúng là cơ sở để dòng RG-ES100 chạy ổn định và là điều kiện hàng đầu cho chống sét, chống nhiễu; dây nối đất không kèm theo máy.
Phần "Safety Grounding" đặt ra mấy yêu cầu: máy dùng điện AC phải nối đất bằng dây an toàn sọc vàng/xanh; công trình phải có điểm đất bảo vệ và người lắp phải kiểm tra ổ AC đã nối về điểm đó chưa; ổ điện nên ở sát thiết bị cho dễ thao tác; trình tự là đấu đất đầu tiên, tháo đất cuối cùng. Dây đất bảo vệ và mỗi lõi của dây nguồn ba lõi đều cần tiết diện từ 0,75 mm² (18 AWG). Riêng phần tiếp đất phục vụ EMC, hãng yêu cầu điện trở dây đất dưới 1 ohm.

Datasheet và tài liệu lắp đặt vênh nhau ở đâu?
Tài liệu RG-ES100 là bản gộp bốn mã (RG-ES105D, RG-ES105GD, RG-ES108D, RG-ES108GD), đề năm 2024; datasheet RG-ES105GD đề tháng 5/2026. Một số dòng không khớp, trang này đều theo datasheet:
- Tản nhiệt: datasheet ghi "Fanless design", "Natural cooling"; tài liệu lắp đặt có câu RG-ES105GD dùng quạt turbine, trong khi bảng thông số cùng tài liệu ghi "Fan: Not supported".
- Khối lượng: datasheet ghi 250 g không bao bì và 0,47 kg khi vận chuyển; tài liệu lắp đặt ghi 0,25 kg "With Package".
- Tiêu chuẩn: datasheet ghi chứng nhận CE, CB và dãy EMC EN 55032, EN IEC 61000-3-2, EN 61000-3-3, EN 55035, EN 300 386; tài liệu lắp đặt ghi GB9254-2008, GB4943-2011.
- Tiết kiệm điện: trang tiếng Việt có nhãn "Xanh (802.3az)", tài liệu lắp đặt ghi EEE "Not supported", datasheet không có dòng EEE. Vì hãng không thống nhất, trang này không khẳng định RG-ES105GD có 802.3az.
Nguồn adapter và môi trường hoạt động
Điện cấp qua một adapter DC 5 V; dải điện áp vào, dòng ra và mức tiêu thụ tối đa 5 W nằm ở bảng thông số. Datasheet cho phép cắm, rút nóng cả cổng dịch vụ lẫn đầu cắm nguồn. Trong hình mặt trước của tài liệu, bốn chi tiết được đánh số theo thứ tự: đèn hệ thống, đèn cổng, cổng Ethernet, cổng nguồn DC.
Một khác biệt giữa bản vỏ kim loại và bản vỏ nhựa nằm ở nhiệt độ hoạt động: RG-ES105GD dừng ở 40 °C, còn RG-ES05G-L ghi 45 °C. Các ngưỡng còn lại (lưu kho, độ ẩm không ngưng tụ, độ cao, mức chịu tĩnh điện và xung sét) xem trong bảng. Theo hãng, RG-ES105GD thuộc sản phẩm class A, nên khi đặt trong nhà ở có thể gây nhiễu sóng vô tuyến và người dùng có thể phải xử lý.
Hiện trên Ruijie Cloud
Highlights ghi "Unmanaged switch, which is visible on Ruijie Cloud APP". Ruijie Cloud, theo trang Reyee, là nền tảng tập trung để quản lý mạng thông minh, có ở hơn 100 quốc gia và vùng lãnh thổ (số liệu 9/2025). Datasheet và trang tiếng Việt của RG-ES105GD không ghi điều kiện kèm theo; trang của mã vỏ nhựa cùng nhóm như RG-ES05G-L thì ghi cần ít nhất một bộ chuyển mạch được quản lý trong cùng mạng. Tài liệu RG-ES100 bản 2024 không có chương hướng dẫn thêm thiết bị vào sơ đồ mạng, nên trang này không mô tả thao tác. Một mã switch có quản lý trên Phụ Kiện Mạng là RG-ES205GC (5 cổng gigabit, quản lý qua Cloud).

Bảng thông số RG-ES105GD
| Mục | Thông số theo datasheet |
|---|---|
| Cổng và hiệu năng | |
| Loại | Switch để bàn, không quản lý, không PoE; Layer 2 |
| Cổng | 5 cổng RJ45 10/100/1000BASE-T |
| Flash | 1 MB |
| Tốc độ chuyển tiếp | 7,44 Mpps |
| Dung lượng chuyển mạch | 10 Gbps |
| Ruijie Cloud | Hiển thị trên ứng dụng Ruijie Cloud |
| Nguồn | |
| Adapter DC vào | 100–240 V AC, 50–60 Hz; tối đa 90–264 V AC, 47–63 Hz; 0,3 A |
| Adapter DC ra | 5 V DC, tối đa 1 A |
| Tiêu thụ tối đa | 5 W |
| Dòng rò (tài liệu lắp đặt) | ≤ 1,5 mA |
| Vật lý và môi trường | |
| Vỏ | Kim loại |
| Kích thước (R × S × C) | 119 mm × 75 mm × 24 mm |
| Khối lượng | 250 g không bao bì; 0,47 kg khi vận chuyển |
| Làm mát | Không quạt, tản nhiệt tự nhiên |
| Kiểu đặt | Để bàn (Desk) |
| Cắm nóng | Cổng dịch vụ và đầu cắm nguồn |
| Nhiệt độ | 0–40 °C khi chạy; -40 °C đến 70 °C khi lưu kho |
| Độ ẩm, không ngưng tụ | 10–90% RH khi chạy; 5–95% RH khi lưu kho |
| Độ cao | -500 m đến 5000 m (chạy và lưu kho) |
| ESD | 8 kV không khí / 6 kV tiếp xúc |
| Surge | Cổng ±4 kV CM; nguồn ±2 kV CM, ±1 kV DM |
| MTBF | 200.000 giờ |
| Chứng nhận | CE, CB |
| EMC / an toàn | EN 55032, EN IEC 61000-3-2, EN 61000-3-3, EN 55035, EN 300 386 / EN 62368-1, IEC 62368-1 |
| Kèm máy | 1 sách hướng dẫn sử dụng |
Bản PDF gốc của hãng (tiếng Anh): tải datasheet RG-ES105GD.
RG-ES105GD khác RG-ES108GD, RG-ES05G-L và RG-ES205GC thế nào?
Bảng đặt RG-ES105GD cạnh bản 8 cổng cùng vỏ kim loại, bản 5 cổng gigabit vỏ nhựa, và một switch 5 cổng gigabit có quản lý qua Cloud. Số lấy từ datasheet riêng từng mã (12/05/2026):
| Mã | Cổng gigabit | Quản lý | Chuyển mạch / chuyển tiếp | Tiêu thụ tối đa | Vỏ, kích thước (mm) | Kiểu lắp |
|---|---|---|---|---|---|---|
| RG-ES105GD | 5 | Không | 10 Gbps / 7,44 Mpps | 5 W | Kim loại, 119 × 75 × 24 | Bàn |
| RG-ES108GD | 8 | Không | 16 Gbps / 11,90 Mpps | 5 W | Kim loại, 160 × 75 × 24 | Tường, bàn |
| RG-ES05G-L | 5 | Không | 10 Gbps / 7,44 Mpps | 2,1 W | Nhựa, 85 × 52 × 23,5 | Tường, bàn |
| RG-ES205GC | 5 | Cloud (Smart Cloud Managed) | 10 Gbps / 7,4 Mpps | 5 W | Kim loại, 119 × 62 × 24 | Tường, bàn |
Trang các mã liên quan: RG-ES05G-L (vỏ nhựa). Đặt mua RG-ES105GD qua giỏ hàng hoặc hotline 0385 90 8282; xem thêm danh mục Switch Ruijie SOHO.
Hỏi đáp về RG-ES105GD
RG-ES105GD là gì?
Một switch Reyee loại để bàn: năm cổng gigabit, thân kim loại, không cấp PoE, không có giao diện quản lý. Datasheet xếp vào Layer 2 và ghi chuyển mạch 10 Gbps.
RG-ES105GD có treo tường được không?
Không có hướng dẫn treo tường cho mã này: datasheet chỉ ghi Desk, và chương lắp đặt của tài liệu RG-ES100 chỉ nêu hai mã 8 cổng (RG-ES108D, RG-ES108GD) là treo tường được.
RG-ES105GD có quạt không?
Datasheet ghi không quạt (Fanless design), tản nhiệt tự nhiên. Tài liệu lắp đặt bản 2024 có câu nhắc quạt turbine nhưng bảng của chính tài liệu đó ghi "Fan: Not supported"; trang này theo datasheet.
RG-ES105GD có hỗ trợ 802.3az (EEE) không?
Hãng ghi không thống nhất: trang tiếng Việt có nhãn "Xanh (802.3az)", tài liệu lắp đặt ghi EEE "Not supported", datasheet không có dòng nào về EEE. Vì vậy trang này không khẳng định có hay không.
RG-ES105GD khác RG-ES205GC thế nào?
Cả hai có 5 cổng gigabit và chuyển mạch 10 Gbps. RG-ES105GD không quản lý, datasheet không có bảng phần mềm; RG-ES205GC là switch quản lý qua Cloud, có VLAN (tối đa 16), quản lý trên Ruijie Cloud, ứng dụng và eWeb theo datasheet của mã đó.
Cần lưu ý gì về tiếp đất khi lắp RG-ES105GD?
Mặt sau có lỗ tiếp đất. Tài liệu lắp đặt yêu cầu nối đất bằng dây sọc vàng/xanh, đấu đất trước và tháo đất sau cùng; chi tiết tiết diện dây và điện trở đất nằm ở mục tiếp đất phía trên.









