
RG-ES08F là switch 8 cổng 10/100 Mbps không quản lý của Ruijie Reyee, vỏ nhựa, không PoE; chuyển mạch 1,6 Gbps, chuyển tiếp 1,19 Mpps, nguồn từ adapter 5 V DC.
Bài đọc RG-ES08F theo ba tài liệu của hãng: datasheet đề ngày 12/05/2026, hướng dẫn lắp đặt dòng switch 8 cổng vỏ nhựa và trang Reyee tiếng Việt. Mỗi thuật ngữ được giải thích bằng chính câu chữ Ruijie dùng, rồi mới tới con số của mã này. Trang tiếng Việt xếp RG-ES08F vào nhóm thiết bị chuyển mạch không được quản lý, vỏ nhựa, ghi nơi dùng "Văn phòng tại nhà, Bán lẻ, Quán cà phê, Biệt thự, v.v.".

RG-ES08F là switch loại gì?
Tiêu đề datasheet: "8-Port 10/100 Mbps Unmanaged Non-PoE Switch". Tên ấy cho biết bốn điều: 8 cổng, tốc độ 10/100 Mbps, không quản lý, không có PoE. Datasheet xếp mã vào Product Category Layer 2; Ruijie định nghĩa switch Layer 2 là thiết bị chuyển tiếp và lọc khung Ethernet dựa trên địa chỉ MAC.
Về chữ "unmanaged", hãng viết rằng switch không quản lý dễ cài đặt, không cần kiến thức quản trị mạng, rất hợp cho doanh nghiệp nhỏ và mạng gia đình, nhưng hoàn toàn không cấu hình được. Phía ngược lại, switch có quản lý mang thêm tính năng quản lý Layer 2 và bảo mật như port security, storm control. Trên trang tiếng Việt, RG-ES08F được tóm bằng các nhãn "Cắm là Chạy" và "Fast Ethernet".
8 cổng 10/100Base-TX và cáp đi kèm
Bảng cổng: tổng 8 cổng RJ45, cả 8 là 10/100BASE-T. Tài liệu lắp đặt gọi chúng là cổng Ethernet 10/100Base-TX, đặt ở mặt trước cùng hàng đèn, còn đầu cắm nguồn DC nằm ở cạnh phải. Mã này không có cổng gigabit, cổng quang SFP hay cổng console; dung lượng chuyển mạch 1,6 Gbps, tốc độ chuyển tiếp 1,19 Mpps.
Ở phụ lục cáp, hãng cho dùng cáp 100 ohm Category 3, 4 hoặc 5 khi chạy 10 Mbps và Category 5 khi chạy 100 Mbps, dài tối đa 100 m. Cổng đổi MDI/MDIX tự động. Muốn biết thêm về đầu cắm và chuẩn cáp, xem bài RJ45 là gì trên Phụ Kiện Mạng.
Chống sét cho cổng 10/100 Mbps: phụ lục B nói gì?
Datasheet ghi mức chịu xung sét: cổng dịch vụ ±4 kV common mode, đầu nguồn ±2 kV common mode và ±1 kV differential mode. Tài liệu lắp đặt yêu cầu cáp mạng nằm trong phòng máy; nếu buộc phải đi dây ngoài trời thì cần biện pháp chống sét. Phụ lục B mô tả hai loại thiết bị chống sét người dùng tự mua (không có trong hộp).
Thứ nhất là ổ cắm chống sét nguồn AC, dùng khi dây điện xoay chiều kéo từ ngoài trời vào. Đầu PE của ổ phải được nối đất tốt; cắm phích adapter vào ổ, nếu đèn RUN xanh và đèn ALARM tắt thì chống sét đang hoạt động. Đèn ALARM đỏ thì kiểm tra lại tiếp đất hoặc việc đấu ngược dây N và L, hãng hướng dẫn dùng đồng hồ vạn năng để xác định.
Thứ hai là bộ chống sét cổng Ethernet, lắp trước khi cáp mạng ngoài trời cắm vào switch. Hãng ghi rõ loại này chỉ dành cho cổng đồng 10M/100M đầu RJ45, đúng loại cổng của RG-ES08F. Cáp ngoài trời nối vào đầu IN, cáp sang switch nối vào đầu OUT; dây tiếp đất càng ngắn càng tốt; nếu nhiều cổng nối ra thiết bị đầu xa thì phải gắn bộ chống sét cho mọi cổng đó. Ba lỗi lắp sai hãng nêu: đảo chiều IN/OUT, tiếp đất kém và lắp không đủ.

Ruijie Cloud thấy được một switch không quản lý như thế nào?
Trang Reyee mô tả Ruijie Cloud là một nền tảng tập trung để quản lý mạng thông minh, có ở hơn 100 quốc gia và vùng lãnh thổ (số liệu 9/2025). Dòng nổi bật thứ hai của datasheet RG-ES08F: "Unmanaged switch, which is visible on Ruijie Cloud". Trang tiếng Việt gắn dấu sao cho câu này kèm điều kiện về một bộ chuyển mạch được quản lý đặt chung mạng.
Tài liệu lắp đặt nêu cụ thể loại thiết bị quản lý được: router Reyee EG, switch ES2/NBS. Với một RG-ES08F mới gắn vào, người dùng chọn thiết bị uplink, sau đó dùng mã QR của switch hoặc thêm thủ công vào Topology. Nếu Topology đã có sẵn một biểu tượng thiết bị ảo đứng thay cho nó, chỉ việc chọn biểu tượng đó rồi quét hay điền thông tin. Ví dụ một mã dòng NBS đang có trên Phụ Kiện Mạng: RG-NBS3100-8GT2SFP.
Đèn trạng thái và hai lỗi thường gặp
RG-ES08F có một đèn hệ thống và 8 đèn cổng. Đèn hệ thống: sáng đứng nghĩa là switch đang hoạt động, tắt nghĩa là switch đang tắt nguồn. Mỗi đèn cổng (1 tới 8) có ba trạng thái: tối khi chưa có kết nối, sáng liên tục khi kết nối đã lên ở 10/100 Mbps, chớp khi có dữ liệu đi qua.
Bảng xử lý lỗi của hãng: nếu đèn trạng thái không lên sau khi bật, nghi vấn là bộ nguồn không chạy hoặc dây nguồn lỏng, nên xem lại ổ điện và dây; nếu cổng RJ45 không thông hay thu phát lỗi, nghi vấn là cáp hỏng, cáp quá 100 m hoặc chế độ cổng không khớp với thiết bị đầu kia, nên thay cáp và kiểm tra chế độ làm việc.
Nguồn adapter, dòng rò và cầu dao chống rò
RG-ES08F dùng adapter DC: đầu ra 5 V DC, tối đa 1 A; công suất tiêu thụ tối đa của switch 2,3 W. Phụ lục C liệt kê các mẫu adapter 5V/1A được dùng, của Hunan Frecom Electronics (chi nhánh Thâm Quyến, dãy F05L5-050100SPA_) và XIAMEN KELI ELECTRONICS (SW-1308, SW-0018B, KL-WA050100-F), chia theo chuẩn khu vực; hãng dặn chỉ dùng mẫu có trong danh sách.
Tài liệu ghi dòng rò xuống đất của máy không quá 1,5 mA và giải thích cách chọn cầu dao chống rò: dòng tác động định mức của mỗi cầu dao phải lớn hơn hai lần tổng dòng rò lý thuyết lớn nhất của các bộ nguồn trên đó. Ví dụ của hãng: cầu dao 30 mA, mỗi bộ nguồn rò tối đa 1,5 mA, thì một cầu dao chỉ nên gánh không quá 10 bộ nguồn (30/2/1,5 = 10). Để an toàn cho người, dòng tác động của mỗi cầu dao không được vượt 30 mA.

Treo tường, đặt bàn và môi trường
Kiểu lắp ghi Wall/Desk. Bản 8 cổng có khoảng cách hai lỗ treo khác bản 5 cổng: hướng dẫn RG-ES08F yêu cầu khoan hai lỗ cách nhau 84 mm trên một đường ngang. Các yêu cầu về con vít (kích thước mũ, độ dài thân, phần chừa ngoài tường) và loại tường cho phép giữ như bản 5 cổng; người mua tự sắm vít, tắc kê. Nếu chỉ để trên bàn, hãng lưu ý vị trí phải hạn chế được xê dịch.
Vì làm mát hoàn toàn bằng đối lưu tự nhiên, máy cần một vùng trống 100 mm bốn phía, mặt trên để thoáng, không xếp nhiều máy chồng lên nhau, và nên được lau bụi theo chu kỳ khoảng ba tháng như hãng khuyên. Ngưỡng nhiệt độ, độ ẩm, độ cao và mức chống tĩnh điện có trong bảng dưới. RG-ES08F là sản phẩm class A, có thể gây nhiễu vô tuyến trong môi trường dân dụng theo cảnh báo của hãng.
Bảng thông số RG-ES08F
| Mục | Thông số theo datasheet |
|---|---|
| Cổng và hiệu năng | |
| Kiểu switch | Không quản lý, không PoE; Layer 2 |
| Cổng | 8 cổng RJ45 10/100BASE-T |
| Chuyển mạch | 1,6 Gbps |
| Chuyển tiếp | 1,19 Mpps |
| Cáp (tài liệu lắp đặt) | Cat 3/4/5 ở 10 Mbps, Cat 5 ở 100 Mbps, tới 100 m |
| Cắm, rút nóng | Cổng dịch vụ, đầu cắm nguồn |
| Nguồn | |
| Adapter DC, phía vào | 100–240 V AC, 50–60 Hz (tối đa 90–264 V AC, 47–63 Hz), 0,3 A |
| Adapter DC, phía ra | 5 V DC, tối đa 1 A |
| Công suất tiêu thụ tối đa | 2,3 W |
| Dòng rò (tài liệu lắp đặt) | ≤ 1,5 mA |
| Vật lý và môi trường | |
| Vỏ | Nhựa |
| Kích thước (R × S × C) | 124 mm × 60 mm × 24 mm |
| Khối lượng | 82 g không bao bì; 0,25 kg khi vận chuyển |
| Làm mát | Không quạt, tản nhiệt tự nhiên |
| Lắp đặt | Tường hoặc bàn; vít, tắc kê tự chuẩn bị |
| Treo tường (tài liệu lắp đặt) | 2 lỗ ngang cách 84 mm; mũ vít 5,2–6,0 mm, dày < 1,6 mm; vít dài ≥ 20 mm, chừa ~4,0 mm; chỉ bê tông hoặc bề mặt không cháy |
| Nhiệt độ | 0–45 °C khi chạy; -40 °C đến 75 °C khi lưu kho |
| Độ ẩm, không ngưng tụ | 10–90% RH khi chạy; 5–95% RH khi lưu kho |
| Độ cao | -500 m đến 5000 m (chạy và lưu kho) |
| Chống tĩnh điện | 8 kV qua không khí, 6 kV tiếp xúc |
| Chống xung sét | Cổng dịch vụ ±4 kV CM; nguồn ±2 kV CM / ±1 kV DM |
| MTBF | 200.000 giờ |
| Chứng nhận | CE, CB |
| EMC | EN 55032, EN IEC 61000-3-2, EN 61000-3-3, EN 55035, EN 300 386 |
| An toàn | EN 62368-1, IEC 62368-1 |
| Tài liệu kèm máy | 1 sách hướng dẫn sử dụng |
Bản PDF gốc của hãng (tiếng Anh): tải datasheet RG-ES08F.
RG-ES08F khác RG-ES05F, RG-ES08G-L và RG-ES108GD thế nào?
So với mã 5 cổng cùng tốc độ, mã 8 cổng gigabit cùng vỏ nhựa và mã 8 cổng gigabit vỏ kim loại; số liệu theo datasheet riêng của từng mã (12/05/2026):
| Mã | Cổng | Chuyển mạch / chuyển tiếp | Tiêu thụ tối đa | Vỏ | Kích thước (mm) | Nhiệt độ hoạt động |
|---|---|---|---|---|---|---|
| RG-ES08F | 8 × 10/100BASE-T | 1,6 Gbps / 1,19 Mpps | 2,3 W | Nhựa | 124 × 60 × 24 | 0–45 °C |
| RG-ES05F | 5 × 10/100BASE-T | 1 Gbps / 0,74 Mpps | 1,4 W | Nhựa | 85 × 52 × 23,5 | 0–45 °C |
| RG-ES08G-L | 8 × 10/100/1000BASE-T | 16 Gbps / 11,90 Mpps | 5 W | Nhựa | 124 × 60 × 24 | 0–45 °C |
| RG-ES108GD | 8 × 10/100/1000BASE-T | 16 Gbps / 11,90 Mpps | 5 W | Kim loại | 160 × 75 × 24 | 0–40 °C |
Bản 5 cổng cùng tốc độ là RG-ES05F, bản 5 cổng gigabit vỏ nhựa là RG-ES05G-L. Đặt mua RG-ES08F qua giỏ hàng hoặc hotline 0385 90 8282; xem thêm danh mục Switch Ruijie SOHO.
Hỏi đáp về RG-ES08F
RG-ES08F là gì?
Là switch 8 cổng 10/100 Mbps không quản lý, không PoE, vỏ nhựa của Ruijie Reyee. Datasheet ghi Layer 2, chuyển mạch 1,6 Gbps, chạy bằng adapter 5 V DC và tiêu thụ tối đa 2,3 W.
RG-ES08F có phải switch gigabit không?
Không. Cả 8 cổng là 10/100BASE-T. Bản 8 cổng gigabit vỏ nhựa là RG-ES08G-L (10/100/1000BASE-T, 16 Gbps).
Có cần cấu hình RG-ES08F trước khi dùng không?
Không có gì để cấu hình: Ruijie mô tả switch không quản lý là loại hoàn toàn không cấu hình được, và datasheet mã này không có bảng thông số phần mềm. Trang tiếng Việt ghi nhãn "Cắm là Chạy".
Cổng RG-ES08F có dùng được bộ chống sét Ethernet không?
Phụ lục B của tài liệu lắp đặt ghi bộ chống sét cổng Ethernet chỉ dành cho cổng đồng 10M/100M đầu RJ45, đúng loại cổng của RG-ES08F. Bộ này người dùng tự mua; cáp ngoài trời vào đầu IN, cáp sang switch vào đầu OUT.
RG-ES08F và RG-ES08G-L khác nhau ở đâu?
Cùng 8 cổng, cùng vỏ nhựa 124 × 60 × 24 mm, cùng adapter 5 V. Khác ở tốc độ: RG-ES08F 10/100 Mbps, 1,6 Gbps, 1,19 Mpps, tối đa 2,3 W; RG-ES08G-L 10/100/1000 Mbps, 16 Gbps, 11,90 Mpps, tối đa 5 W.
Treo RG-ES08F lên tường khoan lỗ cách nhau bao nhiêu?
84 mm, hai lỗ trên một đường ngang, theo hướng dẫn lắp đặt RG-ES08F. Vít dài từ 20 mm, mũ vít 5,2–6,0 mm; chỉ treo trên tường bê tông hoặc bề mặt không cháy.









