
RG-AirMetro550G-B là trạm gốc của dòng cầu nối vô tuyến RG-AirMetro (Ruijie Reyee): Wi-Fi 5 radio kép, cự ly tới 10 km, tối đa 1:32 liên kết PTMP và 2 cổng GE.
Trang này giải nghĩa lần lượt các thuật ngữ trong datasheet RG-AirMetro550G-B (bản ngày 07/09/2026); thuật ngữ nào Ruijie có định nghĩa thì dẫn định nghĩa đó, rồi mới tới số của mã này. Ở mục ứng dụng, datasheet chỉ ghi "CCTV/WISP"; dòng giới thiệu trên trang sản phẩm thì kể rộng hơn: "WISP, CCTV, Town, City Road, Factory, etc."

RG-AirMetro550G-B thuộc loại thiết bị nào?
Datasheet gọi máy là "Base Station of RG-AirMetro Series Wireless Bridges", tức trạm gốc của dòng cầu nối không dây RG-AirMetro; dòng Product Type ghi "Wireless bridge". Trên trang hãng, mã này nằm ở nhóm "PTMP Station", còn RG-AirMetro460G và RG-AirMetro460F nằm ở nhóm "PTP/PTMP CPE". Mỗi máy bán lẻ một chiếc ("Sold individually").
Phần mềm có mục chuyển chế độ BaseStation/CPE (ghi "Yes"). Datasheet lưu ý cần ăng-ten ngoài để truyền dữ liệu giữa các cầu nối, và cho phép dùng ăng-ten của bên thứ ba ("Third-party antenna: Yes"). Các thiết bị không dây Reyee khác có ở danh mục Wifi Ruijie.
PTP và PTMP: datasheet ghi gì cho trạm gốc này?
Ruijie định nghĩa mạng điểm–điểm (point to point, PTP) là mạng truyền thông có một kết nối riêng giữa hai thiết bị hoặc hai đầu cuối. Hãng không có bài định nghĩa PTMP (điểm–đa điểm); datasheet chỉ nêu các con số.
Phần nổi bật của datasheet ghi "MAX. 1:32 PTMP Links, Easy Pairing in 30 sec" (tối đa 1:32 liên kết PTMP, ghép nối trong 30 giây). Ở bảng phần mềm, dòng số kết nối PTMP khuyến nghị ghi 16. Mục "Enhanced one-to-many transmission (TDMA)" ghi "Yes"; Ruijie không định nghĩa TDMA trong các bài kỹ thuật, nên trang này chỉ nêu tên mục.
Wi-Fi 5 (802.11ac), radio kép và tốc độ 1166 Mbps
Datasheet xếp máy vào thế hệ Wi-Fi 5, tức IEEE 802.11ac, đồng thời tương thích các chuẩn 802.11a, b, g, n. Phần vô tuyến ghi "Dual-radio, 3 spatial streams" (radio kép, 3 luồng không gian). Băng 5 GHz (radio 2) chạy 802.11ac, cấu hình 2×2 MIMO; băng 2,4 GHz (radio 1) chạy Wi-Fi 4 802.11b/g/n, cấu hình 1×1 SISO.
Tốc độ dữ liệu không dây tối đa (maximum wireless data rate) datasheet ghi là 1166 Mbps; riêng từng radio, băng 5 GHz là 866 Mbps và băng 2,4 GHz là 300 Mbps. Danh sách Models trên trang hãng (bản tiếng Anh và tiếng Việt) viết "Up to 867 Mbps at 5 GHz"; datasheet ghi 866 Mbps, trang này theo datasheet. Ở dòng khác, datasheet liệt kê độ rộng kênh chọn được cho mỗi băng (xem bảng thông số); bậc điều chế QAM cao nhất là 256.
Mục Antenna của datasheet chỉ ghi một ăng-ten tích hợp, cho băng 2,4 GHz: loại đa hướng 1×1, độ lợi 3 dBi, và datasheet chú thích băng này dành cho việc quản lý thiết bị. Công suất phát và mức EIRP tối đa cho từng dải tần (datasheet có riêng một mục "Vietnam") được ghi ở bảng; hãng lưu ý công suất thay đổi theo quy định của từng quốc gia.
Cự ly và hiệu năng theo từng ăng-ten
Phần nổi bật của datasheet ghi cự ly truyền không dây tới 10 km; bảng phần mềm gắn cự ly cầu nối tối đa với từng ăng-ten lắp vào máy: 2 km với RG-ANT13-360, 5 km với RG-ANT16S-120, 10 km với RG-ANT20S-90. Bảng dưới chép lại hiệu năng cầu nối (bridge performance) và RSSI mà datasheet đưa ra cho từng mốc khoảng cách; các số hiệu năng đều có ghi kèm ký hiệu HT40:
| Ăng-ten lắp kèm | Cự ly tối đa | Hiệu năng cầu nối | RSSI |
|---|---|---|---|
| RG-ANT13-360 | 2 km | 179 Mbps ở 1 km; 111 Mbps ở 2 km | -64 dBm ở 1 km; -70 dBm ở 2 km |
| RG-ANT16S-120 | 5 km | 204 Mbps ở 1 km; 153 Mbps ở 3 km; 94 Mbps ở 5 km | -58 dBm ở 1 km; -66 dBm ở 3 km; -72 dBm ở 5 km |
| RG-ANT20S-90 | 10 km | 204 Mbps ở 3 km; 153 Mbps ở 5 km; 77 Mbps ở 10 km | -60 dBm ở 3 km; -66 dBm ở 5 km; -73 dBm ở 10 km |
Datasheet còn có các dòng số camera khuyến nghị (Recommended number of connected cameras), chia theo luồng 3, 4–5, 6–7 và 7–8 Mbps. Hai khối dùng được nằm trong bảng thông số phía dưới (luồng 4–5 Mbps và 7–8 Mbps). Trang này không dùng hai khối còn lại: khối 3 Mbps ghi tên "RG-ANT20S-120" (không có trong danh sách ăng-ten của dòng), và khối 6–7 Mbps của RG-ANT20S-90 lặp nguyên số của khối 4–5 Mbps.

Cổng GE, PoE thụ động 24 V và nguồn DC 12 V
Ruijie giải thích PoE cho phép truyền cả dữ liệu lẫn nguồn điện trên cáp Ethernet. Trạm gốc này có một cổng PoE In, và datasheet liệt kê hai lựa chọn cấp nguồn: DC power adapter hoặc passive PoE adapter (adapter PoE thụ động); mục Local power supply ghi có một đầu nối nguồn DC 12 V, 1 A. Câu nổi bật của hãng về nguồn là "24 V Passive PoE and 12 V DC Input: Solar Power Supply". Thông số điện của adapter, của jack DC và mức tiêu thụ tối đa (12 W) có ở bảng.
Về đường có dây, datasheet ghi 2 cổng LAN cố định chuẩn 10/100/1000BASE-T, tốc độ cổng tự thương lượng (chuẩn cổng Ethernet xem bài Ethernet là gì). Hãng quảng bá điểm này bằng câu "2 x GE Ports: More Possibilities of Connections". Nút reset và các đèn báo được liệt kê trong bảng.
Ghép nối một chạm và các mục WLAN của cầu nối
Với mục one-touch pairing (ghép cặp bằng một lần bấm), datasheet ghi "Yes", khoảng cách hiệu dụng tối đa (maximum effective distance) của việc ghép một chạm là 5 m. Các dòng WLAN còn lại được đánh "Yes" gồm: Bridge SSID hiding, Recommended channel, Bridge speed test, 5 MHz offset, cấu hình SSID/kênh/công suất của cầu nối, WMM, Real-time signal strength, Optimal signal strength, Active/Standby channel và Restoring to the active channel.
Ruijie giải thích SSID là tên định danh mạng không dây, thường gọi là tên mạng Wi-Fi. Phần mã hoá của cầu nối chỉ có WPA2-PSK; hai lựa chọn WPA-PSK và WPA/WPA2-PSK bị ghi "No". Khoá bảo mật cấu hình được ở ba mức: cả mạng cầu nối, một nhóm cầu nối, một cầu nối; datasheet ghi "No" ở mục tạo khoá ngẫu nhiên khi gửi cấu hình.
Quản lý: Ruijie Cloud, ứng dụng Reyee, eWeb và SON
Theo trang giải pháp của hãng, Ruijie Cloud là nền tảng tập trung để quản lý mạng thông minh. Với RG-AirMetro550G-B, datasheet đánh "Yes" cho Ruijie Cloud management, cho việc restart thiết bị từ app Ruijie Reyee, cho SNMP các bản v1, v2c, v3, cho SON và AI heatmap; riêng Camera detection là "No". Ở một dòng khác, datasheet ghi số thiết bị tối đa trên SON là 200.
Mục Fault diagnosis có chú thích: hỗ trợ các công cụ ping, traceroute, nslookup, kèm báo động lỗi và thu thập lỗi. Ba dòng khác cũng ghi "Yes": Restart cause prompt, Disconnection cause prompt và Cloud alarms on DFS signal detection. SSID quản lý cấu hình được cho toàn mạng, nhưng mục kết nối mạng qua SSID quản lý ghi "No". Trên trang sản phẩm, hãng giới thiệu thêm AI Heatmap for Bridge, công cụ căn chỉnh (Alignment Tool) và quét phổ, tối ưu liên kết, có trên cả Ruijie Cloud lẫn ứng dụng Ruijie Reyee.
Giao diện web eWeb vào bằng username và password; datasheet không cho sẵn địa chỉ IP hay mật khẩu mặc định. Các mục cơ bản khác: local upgrade, configuration backup, system time settings, ngôn ngữ hệ thống Chinese (Simplified) và English. Về IP, máy làm được DHCP server lẫn DHCP client, có IPv4 ping và traceroute. Nhóm Ethernet Switching có VLAN; broadcast storm control nằm ở nhóm Security; link aggregation là "No".

Vỏ ngoài trời, chống sét và lắp đặt
Phần nổi bật của datasheet tóm phần vỏ bằng câu "IP55, 6 kV Surge Protection and ±24 kV ESD against Harsh Environment". Bảng chi tiết tách mức chống sét cho cổng dịch vụ và cho đầu nguồn, ghi phép thử ESD tiếp xúc và qua không khí đều 24 kV (Class B). Máy gắn lên cột (Pole), làm mát tự nhiên. Trên trang sản phẩm có thêm con số chịu gió 220.32 km/h (137 mph), datasheet mã này không có dòng đó.
Dải nhiệt độ làm việc trải từ -40 °C tới +80 °C; độ cao làm việc tới 5.000 m; MTBF ghi 400.000 giờ, hãng quy đổi khoảng 45 năm. Các mức lưu kho, độ ẩm, kích thước (rộng × sâu × cao, chưa tính giá lắp), khối lượng và cấu hình CPU, bộ nhớ xem ở bảng; màu vỏ hãng ghi "Elegant white".
Theo mục Package Contents, trong hộp có thiết bị, một adapter (chú thích: adapter PoE thụ động 24 V), một dây nguồn và sách hướng dẫn. Các chứng nhận datasheet liệt kê: CE, FCC, CB, ISED, cTUVus.
Bảng thông số RG-AirMetro550G-B
| Mục | Thông số theo datasheet |
|---|---|
| Vô tuyến | |
| Loại thiết bị | Trạm gốc (Base Station) dòng cầu nối RG-AirMetro; chuyển chế độ BaseStation/CPE |
| Chuẩn | Wi-Fi 5 (IEEE 802.11ac), tương thích 802.11a/b/g/n |
| Radio | Radio kép, 3 luồng: 2,4 GHz 1×1 SISO; 5 GHz 2×2 MIMO |
| Tốc độ | Tối đa 1166 Mbps; 2,4 GHz: 300 Mbps; 5 GHz: 866 Mbps |
| Độ rộng kênh | 2,4 GHz: Auto/20/40 MHz; 5 GHz: Auto/20/40/80 MHz |
| Ăng-ten | 2,4 GHz: 1×1 đa hướng tích hợp, 3 dBi (dùng quản lý thiết bị); cần ăng-ten ngoài để truyền dữ liệu giữa cầu nối |
| Công suất phát | 2,4 GHz: tổng 20 dBm; 5 GHz: tổng 29 dBm, mỗi luồng 26 dBm |
| Cự ly cầu nối tối đa | 2 km (RG-ANT13-360); 5 km (RG-ANT16S-120); 10 km (RG-ANT20S-90) |
| PTMP | Phần nổi bật: tối đa 1:32 liên kết; kết nối khuyến nghị: 16 |
| Ghép nối một chạm | Có; khoảng cách hiệu dụng tối đa 5 m |
| Mã hoá | WPA2-PSK; WPA-PSK, WPA/WPA2-PSK: No |
| EIRP tối đa tại Việt Nam | 2400–2483,5 MHz và 5150–5350 MHz: ≤ 23 dBm; 5470–5725 MHz và 5725–5850 MHz: ≤ 30 dBm |
| Camera khuyến nghị, luồng 4–5 Mbps | RG-ANT13-360: 25 (1 km), 15 (2 km); RG-ANT16S-120: 28 (1 km), 21 (3 km), 13 (5 km); RG-ANT20S-90: 28 (3 km), 21 (5 km), 10 (10 km) |
| Camera khuyến nghị, luồng 7–8 Mbps | RG-ANT13-360: 15 (1 km), 9 (2 km); RG-ANT16S-120: 17 (1 km), 13 (3 km), 8 (5 km); RG-ANT20S-90: 17 (3 km), 13 (5 km), 6 (10 km) |
| Cổng và nguồn | |
| Cổng mạng | 2 cổng LAN cố định 10/100/1000BASE-T |
| Nút, đèn | 1 nút reset; 1 đèn hệ thống, 2 đèn cổng Ethernet, 3 đèn tín hiệu |
| Adapter PoE thụ động | Vào 100–240 V AC, 50–60 Hz, tối đa 0,5 A; ra 24 V DC, tối đa 0,6 A (1 cổng PoE In) |
| Nguồn tại chỗ | Jack DC 12 V, 1 A; đường kính ngoài 5,5 mm, trong 2,1 mm, sâu 9 mm |
| Công suất tối đa | 12 W |
| Phần mềm | |
| Quản lý | Ruijie Cloud, ứng dụng Ruijie Reyee (khởi động lại), eWeb, SNMPv1/v2c/v3, SON, AI heatmap |
| Số thiết bị trên SON | 200 |
| Dịch vụ mạng | DHCP server/client, VLAN, chống bão quảng bá; link aggregation: No |
| Vật lý và môi trường | |
| CPU, bộ nhớ | Hai lõi 880 MHz mỗi lõi; flash 16 MB; RAM DDR3 128 MB |
| Kích thước (rộng × sâu × cao) | 98,5 mm × 29 mm × 200 mm, chưa tính giá lắp |
| Khối lượng | 0,31 kg (không bao bì); 0,68 kg (đóng gói) |
| Lắp đặt, làm mát | Lắp cột; tản nhiệt tự nhiên |
| Cấp bảo vệ | IP55; ESD 24 kV tiếp xúc và không khí (Class B) |
| Chống sét | Cổng dịch vụ ±6 kV; đầu nguồn ±4 kV (common), ±2 kV (differential) |
| Nhiệt độ | Hoạt động -40 °C đến +80 °C; lưu kho -40 °C đến +85 °C |
| Độ ẩm, độ cao | 5–95 % RH không ngưng tụ; -500 m đến +5.000 m |
| MTBF | 400.000 giờ |
Datasheet gốc của hãng (PDF, tiếng Anh): tải datasheet RG-AirMetro550G-B.
RG-AirMetro550G-B khác RG-AirMetro460G và RG-AirMetro460F thế nào?
Ba mã đứng chung danh sách Models trên trang hãng. Số dưới đây lấy từ datasheet riêng của từng mã (550G-B và 460F bản 07/09/2026, 460G bản 24/07/2026):
| Mục | RG-AirMetro550G-B | RG-AirMetro460G | RG-AirMetro460F |
|---|---|---|---|
| Tên trong datasheet | Base Station | CPE | CPE |
| Ăng-ten 5 GHz | Cần ăng-ten ngoài | 2×2 định hướng gắn ngoài, 23 dBi, góc 9°/9° | 2×2 định hướng gắn ngoài, 23 dBi, góc 9°/9° |
| Cự ly cầu nối tối đa | 2 / 5 / 10 km tuỳ ăng-ten | 15 km | 15 km |
| Kết nối PTMP khuyến nghị | 16 | 1 | 1 |
| Cổng mạng | 2 × 10/100/1000BASE-T | 1 × 10/100/1000BASE-T | 1 × 10/100BASE-T |
| Nguồn | PoE thụ động 24 V hoặc DC 12 V | PoE thụ động 24 V | PoE thụ động 24 V |
| Công suất tối đa | 12 W | 12 W | 9 W |
| CPU | Hai lõi 880 MHz | Hai lõi 880 MHz | Một lõi 575/580 MHz |
| Cấp bảo vệ | IP55 | IP65 | IP65 |
| Nhiệt độ hoạt động | -40 °C đến +80 °C | -40 °C đến +70 °C | -40 °C đến +70 °C |
Danh sách Models trên trang hãng ghi RG-AirMetro460G là "1 GE Port CPE" và RG-AirMetro460F là "1 FE Port CPE", khớp với số cổng trong datasheet. Đặt RG-AirMetro550G-B tại Phụ Kiện Mạng qua giỏ hàng hoặc hotline 0385 90 8282; các nhóm thiết bị Reyee khác xem ở Thiết bị mạng Ruijie.
Hỏi đáp về RG-AirMetro550G-B
RG-AirMetro550G-B là gì?
Là trạm gốc (Base Station) của dòng cầu nối không dây RG-AirMetro của Ruijie Reyee, chuẩn Wi-Fi 5, radio kép, 2 cổng 10/100/1000BASE-T; phần nổi bật của datasheet ghi tối đa 1:32 liên kết PTMP.
RG-AirMetro550G-B phát xa bao nhiêu km?
Datasheet ghi cự ly cầu nối tối đa theo ăng-ten lắp kèm: 2 km với RG-ANT13-360, 5 km với RG-ANT16S-120 và 10 km với RG-ANT20S-90.
Một trạm RG-AirMetro550G-B nối được bao nhiêu điểm?
Phần nổi bật của datasheet ghi "MAX. 1:32 PTMP Links"; dòng số kết nối PTMP khuyến nghị trong bảng phần mềm ghi 16.
RG-AirMetro550G-B có ăng-ten sẵn không?
Máy chỉ có sẵn ăng-ten đa hướng 2,4 GHz 3 dBi, dùng để quản lý thiết bị. Datasheet ghi cần ăng-ten ngoài để truyền dữ liệu giữa các cầu nối, và cho phép ăng-ten của bên thứ ba.
RG-AirMetro550G-B cấp nguồn bằng gì?
Bằng adapter PoE thụ động 24 V qua cổng PoE In (adapter có trong hộp) hoặc bằng nguồn DC 12 V, 1 A qua jack DC; công suất tiêu thụ tối đa 12 W.
RG-AirMetro550G-B khác RG-AirMetro460G ở điểm nào?
Theo datasheet, RG-AirMetro550G-B là trạm gốc, 2 cổng gigabit, cần ăng-ten ngoài, kết nối PTMP khuyến nghị 16, IP55; RG-AirMetro460G là CPE có ăng-ten định hướng 23 dBi, 1 cổng gigabit, cự ly tối đa 15 km, IP65.









