
RG-RAP2260(G) là access point Wi-Fi 6 ốp trần của Ruijie Reyee, phát hai băng tần với tốc độ không dây tối đa 1774 Mbps, có 2 cổng gigabit, nhận nguồn PoE/PoE+.
Bài này đọc datasheet RG-RAP2260(G) (bản ngày 11/03/2026) theo từng thuật ngữ: mỗi mục nêu định nghĩa mà Ruijie đưa ra trong các bài kỹ thuật của hãng, sau đó là con số của đúng mã này. Trang hãng ghi các lĩnh vực ứng dụng: Hospitality, Enterprise (doanh nghiệp), Education (giáo dục), Government (chính phủ), Retail (bán lẻ).

Access point là gì, RG-RAP2260(G) thuộc loại nào?
Theo Ruijie, access point không dây là thiết bị nối máy khách không dây vào mạng có dây; nó làm cầu nối để laptop, điện thoại hay thiết bị IoT vào mạng mà không cần cáp. Hãng phân biệt thêm: access point nối thiết bị không dây vào mạng có dây, còn router điều hướng lưu lượng giữa các mạng khác nhau, chẳng hạn giữa Internet và mạng văn phòng.
Datasheet ghi loại sản phẩm (Product Type) của RG-RAP2260(G) là Ceiling AP, tức AP ốp trần; trên trang hãng, máy nằm trong nhóm AP ốp trần Wi-Fi 6. Kiểu lắp gồm trần hoặc tường. Các thiết bị không dây Reyee khác được gom ở danh mục Wifi Ruijie.
Wi-Fi 6 (802.11ax) và tốc độ không dây của RG-RAP2260(G)
Datasheet ghi Wi-Fi 6 là chuẩn IEEE 802.11ax. Ở tần số 5 GHz, RG-RAP2260(G) chạy được ba thế hệ: 802.11a/n (Wi-Fi 4), 802.11ac (Wi-Fi 5) và 802.11ax (Wi-Fi 6); ở 2,4 GHz là 802.11b/g/n (Wi-Fi 4) cùng 802.11ax (Wi-Fi 6). Dòng 6 GHz trong bảng ghi "No".
AX1800 là chữ hãng đặt trong tên sản phẩm "Reyee Wi-Fi 6 AX1800 Ceiling Access Point". Còn bảng thông số ghi tốc độ không dây tối đa là 1774 Mbps; tốc độ theo từng băng là 1201 Mbps ở 5 GHz và 573 Mbps ở 2,4 GHz.
Độ rộng kênh: tới 80 MHz ở 5 GHz (Auto/20/40/80) và tới 40 MHz ở 2,4 GHz (Auto/20/40). Với Việt Nam, datasheet liệt kê các dải 2400–2483,5 MHz, 5150–5350 MHz, 5470–5725 MHz và 5725–5850 MHz kèm mức EIRP tối đa của từng dải (xem bảng thông số).
Dual-radio, MU-MIMO và OFDMA khác nhau thế nào?
Datasheet mô tả thiết kế radio kép (dual-radio) với 4 luồng không gian: băng 2,4 GHz là 2×2 MU-MIMO, băng 5 GHz cũng là 2×2 MU-MIMO, mỗi băng dùng 2 eFEM. Ăng-ten gồm 2 ăng-ten đa hướng tích hợp cho băng 2,4 GHz và 2 ăng-ten đa hướng tích hợp cho băng 5 GHz, độ lợi 3 dBi ở mỗi băng.
Ruijie giải thích OFDMA và MU-MIMO đều cho phép phục vụ nhiều thiết bị cùng lúc nhưng theo hai cách: OFDMA chia kênh để nhiều người dùng truy cập, còn MU-MIMO dùng các luồng không gian khác nhau. Theo hãng, OFDMA hợp với tình huống nhiều thiết bị truyền gói tin nhỏ, MU-MIMO hợp khi nhiều thiết bị cùng cần băng thông cao. Datasheet RG-RAP2260(G) ghi OFDMA "Yes", beamforming "Yes"; danh sách điều chế MIMO-OFDM gồm BPSK, QPSK, 16-QAM, 64-QAM, 256-QAM và 1024-QAM, còn dòng 4K-QAM ghi "No".
RG-RAP2260(G) kết nối được bao nhiêu máy khách?
Giới hạn kết nối trong bảng: 2,4 GHz nhận tới 64 máy, 5 GHz tới 256 máy, chạy đồng thời hai băng vẫn là 256 máy. Số khuyến nghị chia theo hai nhóm: nhóm "Support for IEEE 802.11ax" là 16 (2,4 GHz), 84 (5 GHz), 100 (bật cả hai băng); nhóm "Support for IEEE 802.11ac" là 16, 64 và 80 theo cùng thứ tự. Phần nổi bật ở đầu datasheet ghi "Client connections over 500", không khớp bảng; trang này dùng số của bảng thông số.
Một RG-RAP2260(G) phát được tới 8 SSID. Ruijie giải thích SSID là tên định danh mạng không dây, còn gọi là tên mạng, dài từ 1 đến 32 ký tự.

PoE và PoE+ là gì, RG-RAP2260(G) lấy nguồn thế nào?
Ruijie định nghĩa PoE (Power over Ethernet) là công nghệ truyền cả dữ liệu và điện trên cáp Ethernet. Một hệ PoE gồm thiết bị cấp nguồn PSE (switch, router có chức năng PoE) và thiết bị nhận nguồn PD; trong dự án mạng không dây, PD chủ yếu là access point. Trước khi cấp điện, PSE dò xem đầu cáp có nối với PD hỗ trợ chuẩn IEEE 802.3af/at hay không.
RG-RAP2260(G) nhận PoE theo IEEE 802.3af (PoE) và IEEE 802.3at (PoE+), hoặc lấy điện từ adapter DC qua jack 12 V, 1,5 A (đường kính ngoài 5,5 mm, đường kính trong 2,1 mm, sâu 10 mm). Nếu cắm cả adapter DC lẫn PoE, máy ưu tiên adapter DC. Công suất tiêu thụ tối đa 15,5 W. Hộp sản phẩm không có adapter nguồn. Switch Ruijie có bản cấp nguồn PoE (tên hãng ghi rõ PoE) có mặt ở các nhóm Switch Ruijie SOHO, Switch Ruijie Layer 2, Switch Ruijie Layer 3 và nhóm công nghiệp.
Cổng mạng, VLAN, chế độ AP và chế độ Routing
Máy có 2 cổng 10/100/1000BASE-T, 1 nút reset và 1 đèn báo trạng thái hệ thống. Dòng chống sét của datasheet gọi các cổng này là "Ethernet port"; khái niệm Ethernet có ở bài Ethernet là gì.
Datasheet ghi hai chế độ làm việc là AP mode và Routing mode, cả hai "Yes", và không mô tả thêm về Routing mode. Trong bài kỹ thuật về router, Ruijie viết: chế độ AP mở rộng một mạng có sẵn, còn chế độ router tạo ra mạng riêng; ở chế độ router, router làm cổng (gateway) ra Internet và cấp địa chỉ IP. Ở các dòng riêng, bảng thông số RG-RAP2260(G) liệt kê kiểu truy cập Internet bằng IP tĩnh, IP động (IPv4 và IPv6) hoặc PPPoE; NAT tĩnh/động; DHCP server; VLAN theo IEEE 802.1Q, gắn được nhiều SSID vào chung một VLAN.
Roaming 802.11k/v/r và Reyee Mesh
Datasheet ghi "Yes" cho roaming 802.11k/v, Fast transition (802.11r), roaming Layer 2, roaming Layer 3 và AI roaming; Mesh management và AP Mesh cũng "Yes". Ruijie giới thiệu Reyee Mesh giúp lắp thêm AP dễ dàng và ít phải đi dây hơn ("Less wiring, more relaxing").
WPA3-SAE, OWE và các mục bảo mật
Ruijie giải thích WPA3 ra đời năm 2018, kế nhiệm WPA2, dùng giao thức SAE (Simultaneous Authentication of Equals) thay cho cách xác thực PSK của WPA2; WPA3 cũng đưa vào OWE (Opportunistic Wireless Encryption) để tăng bảo mật cho mạng mở. Trong datasheet RG-RAP2260(G), một dòng gộp ba mục OWE (Enhanced Open), WPA3-SAE và WPA2-PSK/WPA3-SAE ghi "Yes"; dòng chế độ mã hoá WPA-PSK, WPA2-PSK, WPA/WPA2-PSK cũng "Yes".
Các mục khác trong bảng: xác thực 802.1X, xác thực portal trên AP, cách ly Layer 2 (Layer 2 isolation), danh sách chặn/cho phép theo địa chỉ MAC với 256 mục cho mỗi SSID và 256 mục toàn cục.

Quản lý qua Ruijie Cloud, ứng dụng Reyee và eWeb
Theo hãng, nhờ công nghệ SON (Self-organizing Network, mạng tự tổ chức), người dùng dựng xong một mạng Wi-Fi 6 chỉ trong 3 phút bằng ứng dụng Ruijie Cloud. Các kênh quản lý được datasheet đánh dấu có: ứng dụng Ruijie Reyee, giao diện web eWeb, Ruijie Cloud, SNMP; kèm cấu hình toàn mạng, đồng bộ thiết lập giữa ứng dụng, eWeb với Ruijie Cloud và tối ưu mạng một chạm (One-Click Network Optimization). Một máy quản lý được tới 300 thiết bị.
Thông tin đăng nhập web mặc định: địa chỉ 10.44.77.254 khi vào riêng một thiết bị, 10.44.77.253 khi vào cấu hình toàn mạng, mật khẩu mặc định admin.
Kích thước, lắp đặt và môi trường hoạt động
Máy rộng 194 mm, sâu 194 mm, cao 35 mm (không tính giá treo), màu trắng, khối lượng không quá 0,55 kg. Cấp bảo vệ IP41; cổng Ethernet chịu xung sét ±2 kV (common mode); nhiệt độ hoạt động 0–40 °C; độ ẩm hoạt động 5–95% RH không ngưng tụ; MTBF 400.000 giờ. Bộ nhớ flash 16 MB, RAM 256 MB DDR3. Chứng nhận CE, CB và đạt RoHS.
Trong hộp có 1 access point, 1 giá treo, 2 vít đầu chảo ST4.2 × 20 mm, 2 tắc kê nhựa φ9 × 25,4 mm và 1 sách hướng dẫn sử dụng.
Bảng thông số RG-RAP2260(G)
| Mục | Thông số theo datasheet |
|---|---|
| Vô tuyến | |
| Chuẩn theo băng | 2,4 GHz: 802.11b/g/n/ax; 5 GHz: 802.11a/n/ac/ax |
| Băng tần | 2,4 GHz và 5 GHz (không có 6 GHz) |
| Radio | Dual-radio, 4 luồng không gian; 2×2 MU-MIMO ở mỗi băng |
| Tốc độ không dây tối đa | 1774 Mbps |
| Tốc độ từng băng | 5 GHz: 1201 Mbps; 2,4 GHz: 573 Mbps |
| Độ rộng kênh | 5 GHz: Auto/20/40/80 MHz; 2,4 GHz: Auto/20/40 MHz |
| Ăng-ten | 2 ăng-ten đa hướng tích hợp mỗi băng, độ lợi 3 dBi |
| Công suất phát | Mỗi băng: tổng 26 dBm, mỗi luồng 23 dBm (tuỳ quy định từng nước) |
| EIRP tối đa tại Việt Nam | 2400–2483,5 MHz và 5150–5350 MHz: ≤ 23 dBm; 5470–5725 MHz và 5725–5850 MHz: ≤ 30 dBm |
| Vùng phủ | 120 m² (môi trường lý tưởng, không vật cản) |
| Máy khách tối đa | 64 (2,4 GHz); 256 (5 GHz); 256 (bật cả hai băng) |
| Máy khách khuyến nghị | 802.11ax: 16 / 84 / 100; 802.11ac: 16 / 64 / 80 (2,4 GHz / 5 GHz / cả hai băng) |
| SSID tối đa | 8 |
| Cổng và nguồn | |
| Cổng mạng | 2 cổng 10/100/1000BASE-T |
| Nguồn vào | PoE (IEEE 802.3af), PoE+ (IEEE 802.3at) hoặc adapter DC 12 V 1,5 A; ưu tiên DC khi có cả hai |
| Công suất tiêu thụ tối đa | 15,5 W |
| Phần mềm | |
| Chế độ làm việc | AP mode; Routing mode |
| Roaming | 802.11k/v, 802.11r, Layer 2, Layer 3, AI roaming |
| Bảo mật | OWE, WPA3-SAE, WPA2-PSK/WPA3-SAE; WPA/WPA2-PSK; 802.1X; portal trên AP |
| Quản lý | Ứng dụng Ruijie Reyee, eWeb, Ruijie Cloud, SNMP; tối đa 300 thiết bị |
| Đăng nhập mặc định | 10.44.77.254 (một thiết bị), 10.44.77.253 (toàn mạng); mật khẩu admin |
| Vật lý và môi trường | |
| Kích thước | 194 mm × 194 mm × 35 mm (không tính giá treo) |
| Khối lượng | ≤ 0,55 kg (không bao bì) |
| Kiểu lắp | Trần, tường |
| Cấp bảo vệ | IP41 |
| Nhiệt độ hoạt động | 0 °C đến 40 °C |
| Chống sét | Cổng Ethernet: ±2 kV (common mode) |
| Bộ nhớ | Flash 16 MB; RAM 256 MB DDR3 |
| Chứng nhận | CE, CB; RoHS |
Datasheet gốc của hãng (PDF, tiếng Anh): tải datasheet RG-RAP2260(G).
RG-RAP2260(G) khác các AP ốp trần Wi-Fi 6 cùng dòng thế nào?
Trang hãng đặt RG-RAP2260(G) cạnh các mã AP ốp trần Wi-Fi 6 khác của Reyee. Bảng dưới lấy số từ datasheet riêng của từng mã (cùng bản 11/03/2026):
| Mã | Tên theo hãng | Tốc độ tối đa | Radio 2,4 / 5 GHz | Kênh 5 GHz rộng nhất | Cổng mạng | PoE nhận | Công suất tối đa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| RG-RAP2260(G) | Wi-Fi 6 AX1800 | 1774 Mbps | 2×2 MU-MIMO / 2×2 MU-MIMO | 80 MHz | 2 × 10/100/1000BASE-T | 802.3af, 802.3at | 15,5 W |
| RG-RAP62 | Wi-Fi 6 AX1800 | 1774 Mbps | 2×2 MU-MIMO / 2×2 MU-MIMO | 80 MHz | 1 × 10/100/1000BASE-T | 802.3af, 802.3at | 12,95 W |
| RG-RAP2260 | Wi-Fi 6 AX3000 | 2974 Mbps | 2×2 MU-MIMO / 2×2 MU-MIMO | 160 MHz | 1 × 10/100/1000BASE-T, 1 × 10/100/1000/2500BASE-T | 802.3af (có giới hạn), 802.3at | 18 W |
| RG-RAP2266 | Wi-Fi 6 AX3000 | 2974 Mbps | 2×2 MU-MIMO / 2×2 MU-MIMO | 160 MHz | 1 × 10/100/1000BASE-T | 802.3af (có giới hạn), 802.3at | 18 W |
| RG-RAP2260(E) | Wi-Fi 6 AX3200 | 3201 Mbps | 4×4 MIMO / 4×4 MU-MIMO | 80 MHz | 1 × 10/100/1000BASE-T, 1 × 10/100/1000/2500BASE-T | 802.3at | 25,4 W |
| RG-RAP2260(H) | Wi-Fi 6 AX6000 | 5950 Mbps | 4×4 MU-MIMO / 4×4 MU-MIMO | 160 MHz | 2 × 10/100/1000/2500BASE-T | 802.3at (có giới hạn), 802.3bt | 40 W |
"Có giới hạn" là ghi chú trong datasheet: với RG-RAP2260 và RG-RAP2266, khi cấp nguồn 802.3af thì radio giới hạn ở 2T2R và tốc độ 5 GHz còn 60% tốc độ gốc; với RG-RAP2260(H), khi cấp 802.3at thì radio giới hạn ở 2T2R. Danh sách Models trên trang hãng ghi RG-RAP2260 là 2.97 Gbps, RG-RAP2260(E) là 3202 Mbps, RG-RAP2266 là 2976 Mbps; bảng trên theo datasheet. Đặt hàng RG-RAP2260(G) và các mã Reyee khác tại Phụ Kiện Mạng qua giỏ hàng hoặc hotline 0385 90 8282; toàn bộ nhóm sản phẩm xem ở Thiết bị mạng Ruijie.
Hỏi đáp về RG-RAP2260(G)
RG-RAP2260(G) là access point hay router?
Datasheet xếp RG-RAP2260(G) vào loại Ceiling AP, tức access point ốp trần. Máy có cả AP mode và Routing mode; bảng thông số liệt kê thêm PPPoE, NAT tĩnh/động và DHCP server.
RG-RAP2260(G) kết nối tối đa bao nhiêu máy khách?
Bảng thông số ghi tối đa 256 máy khách khi bật cả hai băng (64 ở 2,4 GHz, 256 ở 5 GHz). Con số "over 500" ở phần giới thiệu không khớp bảng nên trang này không dùng.
Địa chỉ IP và mật khẩu mặc định của RG-RAP2260(G) là gì?
Datasheet ghi địa chỉ đăng nhập 10.44.77.254 cho một thiết bị, 10.44.77.253 cho cấu hình toàn mạng, mật khẩu mặc định admin.
RG-RAP2260(G) có kèm adapter nguồn không?
Không. Mục phụ kiện trong datasheet ghi adapter nguồn "No". Máy nhận nguồn PoE theo 802.3af hoặc 802.3at, hoặc qua jack DC 12 V, 1,5 A.
MU-MIMO và OFDMA khác nhau thế nào?
Theo Ruijie, OFDMA cho nhiều người dùng truy cập bằng cách chia kênh, còn MU-MIMO dùng các luồng không gian khác nhau; OFDMA hợp với nhiều gói tin nhỏ, MU-MIMO hợp khi nhiều thiết bị cùng cần băng thông cao. RG-RAP2260(G) có cả hai.
RG-RAP2260(G) khác RG-RAP62 ở điểm nào?
Hai mã cùng tên AX1800 và cùng tốc độ tối đa 1774 Mbps. Theo datasheet, RG-RAP2260(G) có 2 cổng 10/100/1000BASE-T, dùng eFEM, công suất tối đa 15,5 W; RG-RAP62 có 1 cổng, dùng iFEM, công suất tối đa 12,95 W.
WPA3-SAE là gì?
Ruijie giải thích WPA3 là thế hệ kế nhiệm WPA2, ra đời năm 2018, dùng giao thức SAE (Simultaneous Authentication of Equals) thay cho cách xác thực PSK của WPA2. RG-RAP2260(G) ghi "Yes" ở dòng WPA3-SAE.









