Liền kề TT17-B4 đô thị Văn Quán, Hà Đông, HN. 0385 90 8282
Gọi 0385 90 8282
Bộ phát Wifi 5 Ruijie RG-RAP1201

Bộ phát Wifi 5 Ruijie RG-RAP1201

1.175.000 VND

RG-RAP1201 là access point Wi-Fi 5 gắn tường của Ruijie Reyee: hai băng tần, tốc độ không dây tối đa 1266 Mbps, hai cổng 10/100/1000BASE-T, nhận nguồn PoE/PoE+.

Nội dung dưới đây lấy từ datasheet RG-RAP1201 (bản ghi ngày 08/12/2025) và trang sản phẩm của hãng; mỗi thuật ngữ đi kèm cách Ruijie tự giải thích trong các bài kỹ thuật, rồi mới tới con số của mã này. Reyee là thương hiệu con mà Ruijie ra mắt cho thị trường doanh nghiệp vừa và nhỏ (SMB); hãng giải nghĩa tên Reyee là "Redefine your easy network". Trang sản phẩm ghi nơi dùng: khách sạn, nhà ở, văn phòng (Hotel, Home, Office, etc.).

Access point gắn tường Ruijie RG-RAP1201 nhìn nghiêng, ảnh của hãng

Access point khác bộ mở rộng sóng ra sao, RG-RAP1201 thuộc kiểu nào?

Ruijie mô tả access point không dây là thiết bị đưa máy khách không dây vào mạng có dây, giữ vai trò cầu nối để laptop, điện thoại hay thiết bị IoT vào mạng mà không cần cắm cáp; AP thường dùng các chuẩn Wi-Fi (IEEE 802.11) để thu phát dữ liệu bằng sóng vô tuyến. Hãng cũng tách bạch AP với bộ mở rộng sóng: AP nối vào mạng có dây qua cổng Ethernet, còn bộ mở rộng (extender) chỉ khuếch đại một tín hiệu không dây có sẵn và có thể làm giảm băng thông.

Trong datasheet, loại sản phẩm (Product Type) của RG-RAP1201 là Wall AP, tức AP gắn tường; kiểu lắp đặt ghi "Junction box" (hộp nối). Trang hãng xếp mã này vào nhóm Wi-Fi 5 Wall-Mount AP, cùng nhóm với RG-RAP1200(F) và RG-RAP1200(P). Thân máy rộng 86 mm, cao 86 mm, sâu 42,4 mm. Các mã Reyee không dây khác có ở danh mục Wifi Ruijie.

802.11n, 802.11ac và Wi-Fi 5 trên RG-RAP1201

Theo bài so sánh của Ruijie, 802.11n là chuẩn mạng không dây IEEE đưa ra năm 2009, thường gọi là Wi-Fi 4; chuẩn này dùng công nghệ MIMO và chạy ở cả 2,4 GHz lẫn 5 GHz. 802.11ac, còn gọi là Wi-Fi 5, ra đời năm 2013 và chỉ dùng dải 5 GHz. Hãng nêu thêm hai điểm nâng cấp: độ rộng kênh của 802.11n tối đa 40 MHz, 802.11ac mở tới 160 MHz; điều chế của 802.11n là 64-QAM, 802.11ac dùng 256-QAM.

Áp vào RG-RAP1201: datasheet ghi băng 5 GHz chạy Wi-Fi 4 (IEEE 802.11a/n) và Wi-Fi 5 (IEEE 802.11ac), băng 2,4 GHz chạy Wi-Fi 4 (IEEE 802.11b/g/n), còn dòng 6 GHz ghi "No". Độ rộng kênh mà máy đặt được là Auto/20/40/80 MHz ở 5 GHz và Auto/20/40 MHz ở 2,4 GHz. Danh sách điều chế MIMO-OFDM gồm BPSK, QPSK, 16-QAM, 64-QAM và 256-QAM.

Về tốc độ, tiêu đề datasheet và tên sản phẩm trên trang hãng dùng con số 1267 Mbps, nhưng bảng thông số ghi tốc độ không dây tối đa 1266 Mbps; bài này theo bảng. Tốc độ ghi riêng cho từng băng: 866 Mbps ở 5 GHz và 400 Mbps ở 2,4 GHz.

2,4 GHz và 5 GHz khác nhau ở điểm nào?

Ruijie gọi băng tần là một dải tần số vô tuyến cụ thể mà AP dùng trong mạng WLAN. Trong bài phân biệt hai băng, hãng viết: băng 2,4 GHz được nhiều loại thiết bị không dây dùng nhưng tốc độ truyền tương đối thấp và dễ bị thiết bị khác gây nhiễu, nhất là ở nơi đông thiết bị; băng 5 GHz cho tốc độ truyền nhanh hơn và ít bị nhiễu hơn.

Dải tần hoạt động theo datasheet: 802.11b/g/n từ 2,400 GHz đến 2,4835 GHz; 802.11a/n/ac ở các đoạn 5,150–5,350 GHz, 5,470–5,725 GHz và 5,725–5,850 GHz (dải dùng được tuỳ quốc gia). Mức EIRP tối đa liệt kê cho Việt Nam: 2400–2483,5 MHz và 5150–5350 MHz là ≤ 23 dBm; 5470–5725 MHz và 5725–5850 MHz là ≤ 30 dBm. Công suất phát mỗi băng là 21 dBm tổng, 18 dBm mỗi luồng, thay đổi theo quy định từng nước.

Máy có 2 ăng-ten đa hướng tích hợp dùng chung cho 2,4 GHz và 5 GHz. Độ lợi ăng-ten ghi theo băng: 4,10 dBi ở 5 GHz, 3,82 dBi ở 2,4 GHz. Hãng đo vùng phủ 30 m² trong môi trường lý tưởng không vật cản và lưu ý bán kính phủ còn phụ thuộc máy khách và nhiễu môi trường.

MIMO trên RG-RAP1201: bảng thông số và phần giới thiệu ghi gì?

Trong bài về 802.11n, Ruijie giải thích MIMO (multiple-input multiple-output) cho phép dùng nhiều ăng-ten để truyền và nhận dữ liệu. Bảng thông số RG-RAP1201 mô tả radio kép (dual-radio) với 4 luồng không gian: 2×2 MIMO ở 2,4 GHz và 2×2 MIMO ở 5 GHz; dòng FEM ghi iFEM. Phần giới thiệu ở đầu datasheet lại viết "Better experience with MU-MIMO under 802.11ac Wave2"; trang này ghi đúng cả hai câu chữ của hãng và không suy thêm.

Các dòng liên quan khác: beamforming "Yes", OFDMA "No", MLO "No", 4K-QAM "No", WMM và DFS "Yes".

RG-RAP1201 nhận bao nhiêu máy khách?

Số máy khách kết nối tối đa trong bảng: 64 ở 2,4 GHz, 110 ở 5 GHz và 110 khi bật cả hai băng. Số khuyến nghị: 8 (2,4 GHz), 32 (5 GHz), 40 (bật cả hai băng). Một máy phát được tối đa 8 SSID, có giới hạn số máy khách theo từng radio (radio-based client limiting) và cho gắn nhiều SSID khác nhau vào cùng một VLAN.

Mặt sau RG-RAP1201, máy lắp lên hộp nối (Junction box) theo datasheet

PoE là gì, RG-RAP1201 lấy điện từ đâu?

Theo Ruijie, PoE cấp điện một chiều cho các thiết bị chạy trên nền IP như điện thoại VoIP, access point hay webcam trong lúc vẫn truyền tín hiệu dữ liệu trên cùng đường cáp Ethernet. Hãng cũng lưu ý việc thiết bị có hỗ trợ PoE hay không là do phần cứng quyết định, không thể biến thiết bị không PoE thành thiết bị PoE chỉ bằng nâng cấp phần mềm.

RG-RAP1201 chỉ có một kiểu cấp điện là PoE/PoE+: chuẩn PoE In gồm IEEE 802.3af (PoE) và IEEE 802.3at (PoE+). Dòng nguồn tại chỗ (Local power supply) và kích thước jack DC đều ghi "No"; mục phụ kiện cũng ghi adapter nguồn "No". Công suất tiêu thụ tối đa 9 W; dòng PoE budget ghi "No".

Phần cứng gồm 2 cổng 10/100/1000BASE-T, 1 nút reset và 1 đèn trạng thái hệ thống. Dòng chống sét của datasheet gọi các cổng này là cổng Ethernet; bài Ethernet là gì có phần giải thích chuẩn Ethernet.

Chế độ AP, chế độ Routing và chế độ lặp không dây

Datasheet đánh dấu "Yes" cho AP mode và Routing mode, không mô tả gì thêm về hai chế độ này. Ở mục quản lý mạng có thêm dòng Wireless repeater mode (chế độ lặp không dây) "Yes".

Các dòng dịch vụ IP được liệt kê riêng: kiểu truy cập Internet bằng IP tĩnh, IP động hoặc PPPoE; PPPoE client; NAT tĩnh/động; DHCP server; ARP binding; ping IPv4 và traceroute. IPv6 và ping IPv6 đều ghi "No". Ruijie định nghĩa máy chủ DHCP là máy chủ mạng tự động cấp địa chỉ IP, gateway mặc định và các thông tin mạng khác cho thiết bị khách.

VLAN theo IEEE 802.1Q có "Yes", kèm truyền thông suốt IPTV (IPTV transparent transmission). Với Ruijie, VLAN là kỹ thuật phân đoạn mạng cho phép quản trị viên chia một mạng vật lý thành nhiều mạng ảo, gom các thiết bị thuộc cùng một mạng logic dù chúng đặt ở đâu.

Roaming, Mesh và mã hoá WPA-PSK

Bảng roaming ghi "Yes" cho 802.11k/v, roaming Layer 2, roaming Layer 3 và AI roaming; Fast transition (802.11r) ghi "No". Mesh management và AP Mesh đều "Yes". AP load balancing ghi "No".

Về mã hoá, Ruijie giải thích ở chế độ WPA-PSK mạng Wi-Fi dùng một mật khẩu chung cho mọi máy khách. RG-RAP1201 có "Yes" ở dòng chế độ mã hoá WPA-PSK, WPA2-PSK, WPA/WPA2-PSK và ở xác thực PSK; dòng gộp OWE (Enhanced Open), WPA3-SAE, WPA2-PSK/WPA3-SAE ghi "No". Xác thực 802.1X, xác thực portal trên AP và cách ly Layer 2 cũng "No". Danh sách chặn/cho phép theo địa chỉ MAC có 256 mục cho mỗi SSID và 256 mục toàn cục, cùng danh sách chặn/cho phép tĩnh.

RG-RAP1201 nhìn từ cạnh bên, chiều sâu 42,4 mm theo datasheet

Quản lý bằng ứng dụng Ruijie Reyee, eWeb và Ruijie Cloud

Ruijie giới thiệu Ruijie Cloud là một nền tảng tập trung để quản lý mạng thông minh, có mặt tại hơn 100 quốc gia và vùng lãnh thổ. Trang RG-RAP1201 viết rằng nhờ công nghệ mạng tự tổ chức SON (self-organizing network), một mạng Wi-Fi được dựng dễ dàng bằng ứng dụng Ruijie Reyee, trong vòng 3 phút; công nghệ WIO (Wi-Fi Intelligent Optimization) cho tối ưu mạng không dây ở chế độ một chạm. Bảng thông số của mã này cũng ghi One-Click Network Optimization "Yes".

Các kênh quản lý datasheet ghi "Yes": ứng dụng Ruijie Reyee, giao diện eWeb, Ruijie Cloud, cấu hình và quản lý toàn mạng, đồng bộ cấu hình giữa ứng dụng, eWeb và Ruijie Cloud, hiển thị thông tin thiết bị trên Ruijie Cloud. SNMP ghi "No". Số thiết bị quản lý được tối đa là 150.

Đăng nhập web mặc định: 10.44.77.254 khi vào riêng một thiết bị, 10.44.77.253 khi vào cấu hình toàn mạng, mật khẩu admin.

Kích thước, môi trường và phụ kiện trong hộp

Kích thước (rộng × sâu × cao) 86 mm × 42,4 mm × 86 mm, màu trắng, khối lượng không quá 0,16 kg khi chưa đóng gói, 0,19 kg khi đóng gói. Máy hoạt động từ 0 °C tới 40 °C, bảo quản từ −40 °C tới +70 °C, độ ẩm 5–95% RH không ngưng tụ; cấp bảo vệ IP41; cổng Ethernet chịu xung sét ±2 kV (common mode); MTBF 400.000 giờ.

Bộ nhớ flash 8 MB, RAM 128 MB DDR3 tích hợp trong CPU. Chứng nhận CE, CB; đạt RoHS; tiêu chuẩn an toàn EN 62368-1. Hộp gồm 1 access point, 2 vít đầu chảo M4 × 40 mm và 1 sách hướng dẫn sử dụng; không có adapter nguồn.

Bảng thông số RG-RAP1201

MụcThông số theo datasheet
Vô tuyến
Thế hệ Wi-Fi5 GHz: Wi-Fi 4 (802.11a/n), Wi-Fi 5 (802.11ac); 2,4 GHz: Wi-Fi 4 (802.11b/g/n); 6 GHz: không
Thiết kế radioRadio kép, 4 luồng không gian; 2,4 GHz 2×2 MIMO, 5 GHz 2×2 MIMO; iFEM
Tốc độ tối đa (bảng)1266 Mbps
Tốc độ theo băng5 GHz: 866 Mbps; 2,4 GHz: 400 Mbps
Kênh đặt được5 GHz: Auto, 20, 40, 80 MHz; 2,4 GHz: Auto, 20, 40 MHz
Điều chế MIMO-OFDMBPSK, QPSK, 16-QAM, 64-QAM, 256-QAM
Ăng-ten2 ăng-ten đa hướng tích hợp dùng chung hai băng; 4,10 dBi (5 GHz), 3,82 dBi (2,4 GHz)
Công suất phát mỗi băng21 dBm tổng, 18 dBm mỗi luồng (tuỳ quy định từng nước)
EIRP tại Việt Nam≤ 23 dBm (2400–2483,5 MHz; 5150–5350 MHz); ≤ 30 dBm (5470–5725 MHz; 5725–5850 MHz)
Vùng phủ30 m², môi trường lý tưởng
Máy khách tối đa64 (2,4 GHz) / 110 (5 GHz) / 110 (hai băng)
Máy khách khuyến nghị8 (2,4 GHz) / 32 (5 GHz) / 40 (hai băng)
SSIDTối đa 8
Cổng và nguồn
Cổng mạng2 × 10/100/1000BASE-T; 1 nút reset; 1 đèn trạng thái
Cấp nguồnPoE (IEEE 802.3af) hoặc PoE+ (IEEE 802.3at); nguồn tại chỗ: không
Công suất tiêu thụTối đa 9 W; hộp không kèm adapter
Phần mềm
Chế độ làm việcAP mode, Routing mode, Wireless repeater mode
Dịch vụ IPIP tĩnh, IP động, PPPoE; NAT tĩnh/động; DHCP server; IPv6: không
Roaming, Mesh802.11k/v, Layer 2, Layer 3, AI roaming; 802.11r: không; AP Mesh
Mã hoá, xác thựcWPA-PSK, WPA2-PSK, WPA/WPA2-PSK; WPA3-SAE, OWE, 802.1X, portal trên AP: không
Quản lýỨng dụng Ruijie Reyee, eWeb, Ruijie Cloud; SNMP: không; tối đa 150 thiết bị
Đăng nhập mặc định10.44.77.254 (một thiết bị) / 10.44.77.253 (toàn mạng), mật khẩu admin
Vật lý và môi trường
Kích thước (R × S × C)86 mm × 42,4 mm × 86 mm
Khối lượng≤ 0,16 kg (đóng gói ≤ 0,19 kg)
Lắp đặtHộp nối (Junction box)
Nhiệt độHoạt động 0–40 °C; bảo quản −40…+70 °C
Bảo vệIP41; chống sét cổng Ethernet ±2 kV (common mode)
Bộ nhớFlash 8 MB; RAM 128 MB DDR3
MTBF, chứng nhận400.000 giờ; CE, CB, RoHS

Bản PDF tiếng Anh của hãng: tải datasheet RG-RAP1201.

RG-RAP1201 khác RG-RAP1200(F) và RG-RAP1200(P) thế nào?

Ba mã này nằm chung nhóm AP gắn tường Wi-Fi 5 trên trang hãng và cùng tốc độ 1266 Mbps theo bảng thông số. Số liệu dưới đây lấy từ datasheet riêng của từng mã (cùng bản 08/12/2025):

MụcRG-RAP1201RG-RAP1200(F)RG-RAP1200(P)
Cổng có dây2 × 10/100/1000BASE-T2 × 10/100BASE-T5 × 10/100/1000BASE-T; 1 cổng PoE Out
R × S × C86 × 42,4 × 86 mm86 × 29,3 × 86 mm86 × 50 × 126 mm
Khối lượng≤ 0,16 kg≤ 0,14 kg≤ 0,24 kg
Độ lợi ăng-ten 5 / 2,4 GHz4,10 / 3,82 dBi2,00 / 2,00 dBi2,00 / 2,00 dBi
Công suất phát tổng 5 / 2,4 GHz21 / 21 dBm21 / 22 dBm21 / 21 dBm
Vùng phủ lý tưởng30 m²30 m²40 m²
Máy khách khuyến nghị8 / 32 / 408 / 32 / 4016 / 64 / 80
802.11k/v, AI roamingCó, cóKhông, khôngKhông, có
AP Mesh, tối ưu một chạmCó, cóKhông, khôngCó, có
Thiết bị quản lý được150150300
Công suất tối đa9 W8 W8 W (không tính PoE ra)
RAM128 MB DDR364 MB DDR2128 MB DDR3

Máy khách khuyến nghị ghi theo thứ tự 2,4 GHz / 5 GHz / bật hai băng. Danh sách Models trên trang hãng ghi cả ba mã là "1267Mbps", RG-RAP1201 "2* GE", RG-RAP1200(F) "2* FE", RG-RAP1200(P) "5*GE, PoE Passthrough"; bảng trên theo datasheet (1266 Mbps). Đặt RG-RAP1201 tại Phụ Kiện Mạng qua giỏ hàng hoặc gọi hotline 0385 90 8282; các nhóm thiết bị Reyee khác xem ở Thiết bị mạng Ruijie.

Hỏi đáp về RG-RAP1201

RG-RAP1201 là access point hay bộ mở rộng sóng?

Datasheet xếp RG-RAP1201 vào loại Wall AP, tức access point gắn tường. Theo Ruijie, AP nối vào mạng có dây qua Ethernet, còn bộ mở rộng chỉ khuếch đại tín hiệu không dây sẵn có. Máy còn có AP mode, Routing mode và Wireless repeater mode đều ghi "Yes".

RG-RAP1201 có hỗ trợ WPA3 không?

Không. Dòng gộp OWE (Enhanced Open), WPA3-SAE, WPA2-PSK/WPA3-SAE trong datasheet ghi "No". Máy dùng các chế độ mã hoá WPA-PSK, WPA2-PSK và WPA/WPA2-PSK.

Địa chỉ IP và mật khẩu mặc định của RG-RAP1201 là gì?

Datasheet ghi địa chỉ đăng nhập 10.44.77.254 cho một thiết bị, 10.44.77.253 cho cấu hình toàn mạng, mật khẩu mặc định là admin.

RG-RAP1201 có dùng adapter nguồn không?

Datasheet ghi nguồn cấp (Power supply) là PoE/PoE+, còn nguồn tại chỗ, jack DC và phụ kiện adapter đều "No". Chuẩn PoE In gồm IEEE 802.3af và IEEE 802.3at; công suất tiêu thụ tối đa 9 W.

RG-RAP1201 kết nối được bao nhiêu máy khách?

Tối đa 110 máy khách khi bật cả hai băng (64 ở 2,4 GHz, 110 ở 5 GHz). Mức khuyến nghị của hãng là 40 khi bật cả hai băng, 32 ở 5 GHz và 8 ở 2,4 GHz.

802.11n và 802.11ac khác nhau thế nào?

Theo Ruijie, 802.11n (Wi-Fi 4, năm 2009) chạy ở 2,4 GHz và 5 GHz, kênh tối đa 40 MHz, điều chế 64-QAM; 802.11ac (Wi-Fi 5, năm 2013) chỉ dùng 5 GHz, kênh tới 160 MHz, điều chế 256-QAM. RG-RAP1201 có 802.11ac ở băng 5 GHz với kênh đặt tới 80 MHz.

RG-RAP1201 khác RG-RAP1200(F) ở điểm nào?

Theo hai datasheet, RG-RAP1201 có 2 cổng 10/100/1000BASE-T, còn RG-RAP1200(F) có 2 cổng 10/100BASE-T. RG-RAP1201 có thêm roaming 802.11k/v, AI roaming, AP Mesh và tối ưu một chạm; RAM 128 MB DDR3 so với 64 MB DDR2.

Sản phẩm cùng danh mục

Gọi ngay Zalo