
RG-EST100-E là cầu nối vô tuyến 2,4 GHz luồng kép 500 m của Ruijie Reyee, bán theo cặp: Wi-Fi 4 300 Mbps, ăng-ten 8 dBi, 2 cổng 10/100BASE-T, IP55, tối đa 5 W.
Bài này lần lượt giải nghĩa các thuật ngữ trong datasheet RG-EST100-E (bản ngày 07/09/2026) bằng câu chữ của Ruijie, rồi ghi số của chính mã này. Datasheet xếp nơi dùng (Applicable Scenarios) là CCTV; trang sản phẩm ghi "Elevator, Campus, Building, etc." (thang máy, khuôn viên, toà nhà). Danh sách Models ghi "2.4GHz Dual-stream, Sold as a pair": một hộp gồm hai máy.

Wireless bridge và PTP: RG-EST100-E thuộc nhóm nào?
Dòng Product Type của datasheet ghi "Wireless bridge" (cầu nối vô tuyến); trên trang hãng, mã này nằm ở nhóm "500 meters PTP". Ruijie định nghĩa mạng điểm–điểm (point to point) là mạng truyền thông có một kết nối riêng giữa hai thiết bị hoặc hai đầu cuối. Trong bảng phần mềm, dòng số kết nối PTMP khuyến nghị (Recommended PTMP connections) của RG-EST100-E là 1; mục truyền một–nhiều nâng cao (Enhanced one-to-many transmission, TDMA) ghi "No"; chuyển chế độ BaseStation/CPE ghi "Yes".
Phần nổi bật của datasheet có câu "Factory-free configuration, without complex alignment". Với ghép nối một chạm (one-touch pairing), datasheet ghi "Yes" và khoảng cách hiệu dụng tối đa 20 m. Các cầu nối, access point và router Reyee khác xem ở danh mục Wifi Ruijie.
2,4 GHz luồng kép, Wi-Fi 4 (802.11n) và 300 Mbps
Phần vô tuyến là một radio (single-radio) với hai luồng không gian: "Radio 1: 2.4 GHz, 2 spatial streams: 2 x 2, MIMO". Chuẩn Wi-Fi là Wi-Fi 4 (IEEE 802.11n), tương thích IEEE 802.11b/g; dải tần 2,400–2,483 GHz, kèm lưu ý của hãng rằng băng tần khả dụng tuỳ từng quốc gia. Độ rộng kênh chọn được: Auto/20/40 MHz. Tốc độ dữ liệu không dây tối đa 300 Mbps.
Công suất phát tối đa ở 2,4 GHz: tổng 23 dBm, mỗi luồng 20 dBm (datasheet ghi công suất thay đổi theo quy định từng nước); mục riêng cho Việt Nam ghi dải 2400–2483,5 MHz với EIRP ≤ 23 dBm. Điều chế: 802.11b dùng BPSK, QPSK, CCK; 802.11g/n dùng BPSK, QPSK, 16-QAM, 64-QAM; dòng "Highest QAM order" ghi 64. Độ nhạy thu theo từng chuẩn có ở bảng thông số.
Ăng-ten định hướng 70° và cự ly 500 m
Ăng-ten tích hợp loại định hướng (built-in directional antenna) 2 x 2 cho băng 2,4 GHz, góc ngang 70°, góc dọc 70°, độ lợi 8 dBi. Cự ly cầu nối tối đa (maximum bridge distance) là 0,5 km; câu nổi bật đầu datasheet viết "RG-EST100-E can easily transmit data from 500 m away in real time". Hiệu năng cầu nối, RSSI và số camera khuyến nghị tại hai mốc:
| Mốc | Hiệu năng cầu nối (HT20) | RSSI | Camera 3 Mbps | Camera 4–5 Mbps | Camera 6–7 Mbps | Camera 7–8 Mbps |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 100 m | 60 Mbps | -58 dBm | 10 | 6 | 3 | 3 |
| 500 m | 30 Mbps | -68 dBm | 5 | 3 | 1 | 1 |
Phần nổi bật diễn đạt lại hai con số đầu bằng câu "Support maximum 10 x 3MP cameras loading at 100 m, 5 x 3MP cameras loading at 500 m"; trong bảng, nhóm này được ghi nhãn "3 Mbps". Trang này chép cả hai cách ghi của hãng.

Cổng 10/100BASE-T, PoE thụ động 12 V và jack DC
Ruijie giải thích PoE cho phép truyền cả dữ liệu lẫn nguồn điện trên cáp Ethernet. RG-EST100-E có 2 cổng LAN cố định chuẩn 10/100BASE-T, tốc độ tự thương lượng 10/100 Mbps (chuẩn cổng xem bài Ethernet là gì), trong đó một cổng là PoE In. Hai lựa chọn cấp nguồn theo datasheet: adapter DC (vào 100–240 V AC, 50–60 Hz, 0,3 A; ra 12 V DC, tối đa 1 A) hoặc bộ tiêm PoE thụ động (passive PoE injector: vào 12 V DC 1 A, ra 12 V DC, tối đa 1 A). Nguồn tại chỗ là một jack DC 12 V, 1 A, đường kính ngoài 5,5 mm, trong 2,1 mm, sâu 9 mm. Công suất tiêu thụ tối đa 5 W.
Trên máy còn có một nút reset; đèn báo gồm 1 đèn trạng thái hệ thống, 2 đèn cổng Ethernet và 3 đèn mức tín hiệu.
SSID cầu nối, WPA2-PSK và các mục WLAN
Ruijie giải thích SSID là tên định danh mạng không dây, thường gọi là tên mạng Wi-Fi. Datasheet đánh "Yes" cho ẩn SSID cầu nối (Bridge SSID hiding), kênh khuyến nghị (Recommended channel), đo tốc độ cầu nối (Bridge speed test), cấu hình SSID/kênh/công suất của cầu nối, WMM, cường độ tín hiệu thời gian thực và cường độ tín hiệu tối ưu. Ba mục ghi "No": 5 MHz offset, Active/Standby channel và Restoring to the active channel.
Mã hoá chỉ có WPA2-PSK; WPA-PSK và WPA/WPA2-PSK ghi "No". Khoá bảo mật đặt được ở ba phạm vi: toàn bộ cầu nối trong mạng, một nhóm cầu nối, hoặc một cầu nối; dòng tạo khoá ngẫu nhiên khi gửi cấu hình ghi "No".
Quản lý qua Ruijie Cloud, ứng dụng Reyee, eWeb và SON
Theo trang giải pháp của hãng, Ruijie Cloud là nền tảng tập trung để quản lý mạng thông minh. Datasheet RG-EST100-E ghi "Yes" cho Ruijie Cloud management, khởi động lại thiết bị từ ứng dụng Ruijie Reyee, SON (tối đa 200 thiết bị trên SON) và cấu hình SSID quản lý toàn mạng; ghi "No" cho SNMPv1/v2c/v3, AI heatmap, Camera detection và kết nối mạng qua SSID quản lý. Câu nổi bật về quản lý: "Visually Intuitive statistics monitoring on Ruijie cloud, easy maintenance at remotely".
Chẩn đoán lỗi (Fault diagnosis) ghi "Yes", chú thích gồm các công cụ ping, traceroute, nslookup, báo động lỗi và thu thập lỗi; Restart cause prompt "Yes"; Disconnection cause prompt và Cloud alarms on DFS signal detection ghi "No". Đăng nhập eWeb bằng username và password (datasheet không ghi địa chỉ IP hay mật khẩu mặc định); có nâng cấp tại chỗ, sao lưu cấu hình, đặt giờ hệ thống; ngôn ngữ Chinese (Simplified) và English.
Về dịch vụ IP: Ruijie định nghĩa máy chủ DHCP là máy chủ tự động cấp địa chỉ IP, gateway mặc định và thông tin mạng khác cho thiết bị khách; RG-EST100-E có cả DHCP server lẫn DHCP client, cùng IPv4 ping và traceroute. VLAN, theo Ruijie, là kỹ thuật chia một mạng vật lý thành nhiều mạng ảo; datasheet ghi VLAN "Yes", link aggregation "No", chống bão quảng bá (broadcast storm control) "Yes".

Vỏ IP55, -30 °C đến +60 °C, chống sét và lắp đặt
Phần nổi bật viết "IP55 Weatherproof, -30℃~60℃ guarantee stable operating at outdoor or elevator environment". Bảng chi tiết: IP55; nhiệt độ hoạt động -30 °C đến +60 °C, lưu kho -40 °C đến +70 °C; độ ẩm 5–95 % RH không ngưng tụ; độ cao -500 m đến +5.000 m; MTBF 400.000 giờ (khoảng 45 năm); làm mát tự nhiên; lắp tường hoặc cột. Phép thử ESD: phóng tiếp xúc 8 kV, phóng qua không khí 15 kV, Class B. Chống sét: cổng dịch vụ ±6 kV (common mode); đầu nguồn ±4 kV (common) và ±2 kV (differential).
Bên trong là bộ xử lý một lõi 575/580 MHz, flash 8 MB, RAM 64 MB DDR2. Thân máy 68,7 mm × 42 mm × 165,5 mm (rộng × sâu × cao), nặng 0,14 kg; cả hộp 0,3 kg, hộp 224 mm × 208 mm × 92 mm; màu Elegant white. Chứng nhận: CE, FCC, CB, ISED, cTUVus; an toàn EN62368-1; EMC EN 55032, EN 55035, EN 61000-3-3, EN 61000-3-2, EN 301489-1/-3/-17.
Mục Package Contents: 2 máy, 2 adapter nguồn (chú thích: adapter DC 12 V/1 A), 2 bộ tiêm PoE, 4 dây rút, 1 tấm mẫu khoan lắp (Mounting Template) và sách hướng dẫn.
Bảng thông số RG-EST100-E
| Mục | Thông số theo datasheet |
|---|---|
| Vô tuyến | |
| Loại thiết bị | Wireless bridge; nhóm 500 meters PTP (trang hãng); bán theo cặp |
| Chuẩn | Wi-Fi 4 (IEEE 802.11n), tương thích 802.11b/g |
| Radio | Một radio, 2 luồng: 2,4 GHz 2 x 2 MIMO; dải 2,400–2,483 GHz |
| Tốc độ không dây tối đa | 300 Mbps |
| Độ rộng kênh | Auto/20/40 MHz |
| Ăng-ten | 2 x 2 định hướng tích hợp, 8 dBi, ngang 70°, dọc 70° |
| Công suất phát | Tổng 23 dBm, mỗi luồng 20 dBm; Việt Nam: 2400–2483,5 MHz EIRP ≤ 23 dBm |
| Độ nhạy thu | 802.11b: -91 dBm (1 Mbps), -85 dBm (11 Mbps); 802.11g: -89 dBm (6 Mbps), -71 dBm (54 Mbps); 802.11n: -83 dBm@MCS0, -65 dBm@MCS7/MCS15 |
| Điều chế | 802.11b: BPSK, QPSK, CCK; 802.11g/n: BPSK, QPSK, 16-QAM, 64-QAM; bậc QAM cao nhất 64 |
| Cự ly cầu nối tối đa | 0,5 km; PTMP khuyến nghị 1; TDMA: No |
| Ghép nối một chạm | Có; khoảng cách hiệu dụng tối đa 20 m |
| Mã hoá | WPA2-PSK; WPA-PSK, WPA/WPA2-PSK: No |
| Cổng và nguồn | |
| Cổng mạng | 2 cổng LAN cố định 10/100BASE-T, tự thương lượng; 1 cổng PoE In |
| Nút, đèn | 1 nút reset; 1 đèn hệ thống, 2 đèn cổng Ethernet, 3 đèn tín hiệu |
| Adapter DC | Vào 100–240 V AC, 50–60 Hz, 0,3 A; ra 12 V DC, tối đa 1 A |
| Bộ tiêm PoE thụ động | Vào 12 V DC, 1 A; ra 12 V DC, tối đa 1 A |
| Jack DC | 12 V, 1 A; ngoài 5,5 mm, trong 2,1 mm, sâu 9 mm |
| Công suất tiêu thụ tối đa | 5 W |
| Phần mềm | |
| Quản lý | Ruijie Cloud, ứng dụng Ruijie Reyee (khởi động lại), eWeb, SON (200 thiết bị); SNMP, AI heatmap, Camera detection: No |
| Chẩn đoán | ping, traceroute, nslookup, báo động và thu thập lỗi; Restart cause prompt: Yes; Disconnection cause prompt: No |
| Dịch vụ mạng | DHCP server/client, IPv4 ping/traceroute, VLAN, broadcast storm control; link aggregation: No |
| Kênh dự phòng | Active/Standby channel: No; Restoring to the active channel: No |
| Vật lý và môi trường | |
| CPU, bộ nhớ | Một lõi 575/580 MHz; flash 8 MB; RAM 64 MB DDR2 |
| Kích thước (rộng × sâu × cao) | 68,7 mm × 42 mm × 165,5 mm |
| Khối lượng | 0,14 kg (không bao bì); 0,3 kg (đóng gói); hộp 224 mm × 208 mm × 92 mm |
| Lắp đặt, làm mát | Tường hoặc cột; tản nhiệt tự nhiên |
| Cấp bảo vệ | IP55; ESD 8 kV tiếp xúc, 15 kV không khí (Class B) |
| Chống sét | Cổng dịch vụ ±6 kV; đầu nguồn ±4 kV (common), ±2 kV (differential) |
| Nhiệt độ | Hoạt động -30 °C đến +60 °C; lưu kho -40 °C đến +70 °C |
| Độ ẩm, độ cao | 5–95 % RH không ngưng tụ; -500 m đến +5.000 m |
| MTBF | 400.000 giờ |
| Chứng nhận | CE, FCC, CB, ISED, cTUVus |
| Trong hộp | 2 máy, 2 adapter 12 V/1 A, 2 bộ tiêm PoE, 4 dây rút, 1 tấm mẫu lắp, sách hướng dẫn |
Datasheet gốc của hãng (PDF, tiếng Anh): tải datasheet RG-EST100-E.
RG-EST100-E khác RG-EST310 V2 và RG-EST350 V2 thế nào?
Ba mã cùng xuất hiện trong danh sách Models của trang hãng và đều bán theo cặp. Số liệu lấy từ datasheet riêng của từng mã (cùng bản 07/09/2026):
| Mục | RG-EST100-E | RG-EST310 V2 | RG-EST350 V2 |
|---|---|---|---|
| Băng tần, chuẩn | 2,4 GHz, Wi-Fi 4 (802.11n) | 5 GHz, Wi-Fi 5 (802.11ac) | 5 GHz, Wi-Fi 5 (802.11ac) |
| Tốc độ không dây tối đa | 300 Mbps | 866 Mbps | 866 Mbps |
| Ăng-ten tích hợp | 8 dBi, 70°/70° | 10 dBi, 60°/30° | 15 dBi, 31°/14° |
| Cự ly cầu nối tối đa | 0,5 km | 1 km | 5 km |
| Kết nối PTMP khuyến nghị | 1 | 5 | 3 |
| Cổng mạng | 2 × 10/100BASE-T | 1 × 10/100BASE-T | 2 × 10/100/1000BASE-T |
| Nguồn | Adapter DC 12 V hoặc bộ tiêm PoE thụ động 12 V | Adapter PoE thụ động 24 V hoặc DC 12 V | Adapter PoE thụ động 24 V hoặc DC 12 V |
| Công suất tiêu thụ tối đa | 5 W | 7 W | 9 W |
| Cấp bảo vệ, nhiệt độ | IP55; -30 °C đến +60 °C | IP54; -30 °C đến +55 °C | IP54; -30 °C đến +65 °C |
| CPU | Một lõi 575/580 MHz | Một lõi 575/580 MHz | Hai lõi 880 MHz |
Trong danh sách Models, hãng ghi RG-EST310 V2 là "1KM, 1 FE ports" và RG-EST350 V2 là "5KM, 2 GE ports". Đặt RG-EST100-E tại Phụ Kiện Mạng qua giỏ hàng hoặc hotline 0385 90 8282; các nhóm thiết bị Reyee khác ở Thiết bị mạng Ruijie.
Hỏi đáp về RG-EST100-E
RG-EST100-E là gì?
Là cầu nối vô tuyến (wireless bridge) băng 2,4 GHz hai luồng của Ruijie Reyee, chuẩn Wi-Fi 4, tốc độ không dây tối đa 300 Mbps, cự ly cầu nối tối đa 0,5 km theo datasheet; hãng bán theo cặp hai máy.
RG-EST100-E truyền xa bao nhiêu?
Datasheet ghi cự ly cầu nối tối đa 0,5 km, với hiệu năng 60 Mbps ở 100 m và 30 Mbps ở 500 m (HT20); phần nổi bật viết máy truyền dữ liệu từ khoảng cách 500 m theo thời gian thực.
RG-EST100-E dùng được cho bao nhiêu camera?
Theo bảng datasheet: luồng 3 Mbps được 10 camera ở 100 m và 5 camera ở 500 m; luồng 4–5 Mbps được 6 và 3; luồng 6–7 Mbps và 7–8 Mbps được 3 và 1.
RG-EST100-E có bán theo cặp không?
Có. Danh sách Models ghi "Sold as a pair", mục Package Contents ghi 2 máy, 2 adapter 12 V/1 A và 2 bộ tiêm PoE trong một hộp.
RG-EST100-E cấp nguồn bằng cách nào?
Bằng adapter DC 12 V/1 A cắm jack DC, hoặc bằng bộ tiêm PoE thụ động 12 V đưa nguồn qua cổng PoE In; công suất tiêu thụ tối đa 5 W.
RG-EST100-E có nối một–nhiều điểm (PTMP) không?
Datasheet ghi số kết nối PTMP khuyến nghị là 1 và mục TDMA là "No"; trang hãng xếp mã này vào nhóm "500 meters PTP".









