Liền kề TT17-B4 đô thị Văn Quán, Hà Đông, HN. 0385 90 8282
Gọi 0385 90 8282
Cầu nối vô tuyến Ruijie RG-AirMetro460G

Cầu nối vô tuyến Ruijie RG-AirMetro460G

1.475.000 VND

RG-AirMetro460G là CPE dòng cầu nối vô tuyến RG-AirMetro của Ruijie Reyee: Wi-Fi 5, ăng-ten định hướng 23 dBi, PTP tới 15 km, 1 cổng gigabit, PoE thụ động 24 V.

Nội dung dưới đây đi theo các thuật ngữ in trong datasheet RG-AirMetro460G (ngày 24/07/2026): chỗ nào Ruijie có câu định nghĩa thì trích câu đó, sau đó ghi số của mã này. Mục Applicable Scenarios của datasheet là "CCTV/WISP"; dòng mô tả trên trang hãng ghi "WISP, CCTV, Town, City Road, Factory, etc.".

Cầu nối RG-AirMetro460G nhìn ngang, ảnh chính hãng

CPE trong dòng AirMetro: RG-AirMetro460G đứng ở vị trí nào?

Tiêu đề datasheet gọi máy là "CPE of RG-AirMetro Series Wireless Bridges", còn dòng Product Type ghi "Bridge". Ruijie không có bài định nghĩa CPE, nên trang này giữ nguyên tên hãng dùng. Trên trang sản phẩm, RG-AirMetro460G thuộc nhóm "PTP/PTMP CPE", đứng cạnh trạm gốc RG-AirMetro550G-B (nhóm "PTMP Station") và ba ăng-ten của dòng; danh sách Models ghi máy là "1 GE Port CPE, Sold individually", tức bán từng chiếc.

Datasheet có mục chuyển chế độ BaseStation/CPE ghi "Yes". Trang hãng nói thêm hai chế độ làm việc: "Supports both PTP and PTMP". Thiết bị không dây Reyee khác xem ở Wifi Ruijie.

PTP, PTMP và cự ly 15 km

Theo định nghĩa của Ruijie, mạng điểm–điểm (point to point) là mạng có một kết nối dành riêng giữa hai thiết bị hay hai đầu cuối. Với kiểu nối này, phần nổi bật của datasheet ghi "PTP Max. 15 km Working Distance", và bảng phần mềm ghi cự ly cầu nối tối đa (maximum bridge distance) 15 km.

Với PTMP (điểm–đa điểm, hãng không có bài định nghĩa), phần nổi bật viết "PTMP Easy Pairing All in 30 sec". Dòng Recommended PTMP connections của RG-AirMetro460G ghi 1. Mục truyền một–nhiều tăng cường "Enhanced one-to-many transmission (TDMA)" ghi "Yes"; TDMA cũng không có định nghĩa của hãng.

Ăng-ten định hướng 23 dBi, góc 9°

Khác trạm gốc của dòng, RG-AirMetro460G có ăng-ten 5 GHz riêng: datasheet ghi "5 GHz: 2 x 2 External directional antenna with built-in feed source", độ lợi 23 dBi, góc ngang 9° và góc dọc 9°. Băng 2,4 GHz dùng một ăng-ten đa hướng 1×1 tích hợp, độ lợi 3 dBi. Mục Package Contents liệt kê "Parabolic dish antenna: 2" cùng 2 đai siết (hose clamp).

Trang sản phẩm có mục "Signal Enhancement" với số đo ăng-ten tròn: ngang 23,28 dBi, dọc 23,19 dBi; hãng chú thích đây là giá trị lý thuyết do phòng thí nghiệm nội bộ Ruijie Reyee đo trong điều kiện riêng, thực tế có thể khác. Datasheet ghi 23 dBi.

RG-AirMetro460G mặt sau, ảnh chính hãng

Wi-Fi 5 (802.11ac) và tốc độ 1166 Mbps

Datasheet xếp RG-AirMetro460G vào chuẩn Wi-Fi 5 (IEEE 802.11ac), có tương thích 802.11a/b/g/n. Máy là "Dual-radio, 3 spatial streams": băng 5 GHz chạy Wi-Fi 5, 2×2 MIMO; băng 2,4 GHz chạy Wi-Fi 4 (802.11b/g/n), 1×1 SISO.

Ở dòng Transmission rate, tốc độ không dây tối đa là 1166 Mbps, ghi tách theo radio: 866 Mbps cho 5 GHz và 300 Mbps cho 2,4 GHz. Trang sản phẩm ghi "5 GHz, 867 Mbps"; trang này theo datasheet là 866 Mbps. Lựa chọn độ rộng kênh của từng băng, công suất phát và mức EIRP cho Việt Nam được chép vào bảng thông số.

Hiệu năng cầu nối, RSSI và số camera theo khoảng cách

Datasheet RG-AirMetro460G cho bốn mốc 1, 3, 5 và 10 km. Hiệu năng ghi kèm ký hiệu HT40; số camera khuyến nghị chia theo luồng hình:

Khoảng cáchHiệu năng cầu nốiRSSICamera 3 MbpsCamera 4–5 MbpsCamera 6–7 MbpsCamera 7–8 Mbps
1 km230 Mbps-58 dBm50302015
3 km200 Mbps-66 dBm45251312
5 km150 Mbps-70 dBm201286
10 km80 Mbps-78 dBm16854

Trên trang sản phẩm, bảng ứng dụng đặt tên các cột camera là "3 MP", "4 to 5 MP"…; datasheet ghi đơn vị luồng là Mbps, bảng trên theo datasheet.

Cổng gigabit và nguồn PoE thụ động 24 V

Đường có dây là 1 cổng LAN cố định 10/100/1000BASE-T, tốc độ tự thương lượng 10/100/1000 Mbps; trang hãng ghi gọn "1 x 10/100/1000 Mbps Port" (về chuẩn cổng mạng có dây, xem bài Ethernet là gì). Máy có thêm 1 nút reset và các đèn: hệ thống, cổng Ethernet và 3 đèn tín hiệu.

Ruijie định nghĩa PoE là cách truyền đồng thời dữ liệu và điện trên cáp Ethernet. Dòng Power supply của datasheet RG-AirMetro460G ghi "Passive PoE adapter", qua 1 cổng PoE In; câu nổi bật tương ứng chỉ có "24 V Passive PoE". Adapter đi kèm ra 24 V DC; mức tiêu thụ tối đa của máy là 12 W.

Quản lý qua Ruijie Cloud, ứng dụng và eWeb

Theo trang giải pháp của Ruijie, Ruijie Cloud là một nền tảng tập trung dành cho quản lý mạng thông minh. Datasheet RG-AirMetro460G ghi "Yes" cho Ruijie Cloud management, khởi động lại máy bằng ứng dụng Ruijie Reyee, SNMP v1/v2c/v3, SON và AI heatmap. Dòng "Maximum number of devices on the SON" ghi 200. Camera detection ghi "No".

Các mục theo dõi lỗi gồm chẩn đoán bằng ping, traceroute, nslookup, cảnh báo và thu thập lỗi, báo lý do khởi động lại, báo lý do rớt kết nối, cảnh báo Cloud khi phát hiện tín hiệu DFS. Cấu hình SSID quản lý toàn mạng ghi "Yes", còn việc vào mạng qua SSID quản lý ghi "No". Trang sản phẩm giới thiệu thêm AI Heatmap for Bridge, Alignment Tool và Spectrum Scan and Link Optimization.

Ruijie giải thích SSID là tên định danh một mạng không dây. Phía cầu nối có ẩn SSID, kênh khuyến nghị, kiểm tra tốc độ cầu nối, chỉnh SSID, kênh và công suất, WMM, cường độ tín hiệu tức thời và tối ưu, kênh chính/dự phòng kèm tự quay về kênh chính. Mã hoá chỉ WPA2-PSK ("Yes"); WPA-PSK và WPA/WPA2-PSK ghi "No". Khoá bảo mật đặt theo toàn mạng cầu nối, theo nhóm hoặc theo từng cầu nối; tạo khoá ngẫu nhiên khi gửi cấu hình ghi "No". Ghép một chạm ghi "Yes", khoảng cách hiệu dụng tối đa 20 m.

eWeb đăng nhập bằng tên người dùng và mật khẩu, nhưng datasheet không ghi IP hay mật khẩu mặc định. Máy có DHCP server, DHCP client, VLAN, chống bão quảng bá; link aggregation ghi "No".

RG-AirMetro460G nhìn thẳng phía trước, ảnh chính hãng

Lắp ngoài trời, môi trường và phụ kiện trong hộp

Câu nổi bật về độ bền của datasheet: "IP65, 6 kV Surge Protection and ±24 kV ESD against Harsh Environment" và "220.32 km/h (137 mph) Wind Survivability". Máy lắp trên cột, làm mát tự nhiên, chạy ở -40 °C đến +70 °C. Mức chống sét từng đầu, độ ẩm, độ cao và MTBF nằm ở bảng.

Kích thước datasheet ghi là kích thước sau khi lắp, đã gồm giá lắp: 368,5 mm × 271 mm × 368,5 mm (rộng × sâu × cao). Khối lượng không bao bì ghi 0,20 kg; khi đóng gói 2,56 kg; màu xám (Gray). Phần cứng: CPU hai lõi 880 MHz mỗi lõi, flash 16 MB, RAM DDR3 128 MB.

Trong hộp, theo datasheet: thiết bị, "Parabolic dish antenna" (số lượng 2), 2 đai siết, 1 adapter PoE thụ động 24 V, 1 dây nguồn, bộ gá gồm tấm bắt cột, giá lắp và đế ăng-ten, ốc vít (10 vít đầu Phillips, 2 bu lông lục giác M5 × 65 mm, 1 đai ốc M5), 1 đầu siết cáp (cable gland) và sách hướng dẫn.

Bảng thông số RG-AirMetro460G

MụcThông số theo datasheet
Vô tuyến
LoạiCPE dòng cầu nối RG-AirMetro; chuyển chế độ BaseStation/CPE
ChuẩnWi-Fi 5 (IEEE 802.11ac), tương thích 802.11a/b/g/n
RadioRadio kép, 3 luồng; 2,4 GHz: 1×1 SISO; 5 GHz: 2×2 MIMO
Tốc độTối đa 1166 Mbps; 2,4 GHz 300 Mbps; 5 GHz 866 Mbps
Độ rộng kênh2,4 GHz: Auto/20/40 MHz; 5 GHz: Auto/20/40/80 MHz
Ăng-ten 5 GHz2×2 định hướng gắn ngoài, feed tích hợp; 23 dBi; ngang 9°, dọc 9°
Ăng-ten 2,4 GHz1×1 đa hướng tích hợp, 3 dBi
Công suất phát2,4 GHz: tổng 20 dBm; 5 GHz: tổng 29 dBm, mỗi luồng 26 dBm
EIRP tối đa tại Việt Nam2400–2483,5 MHz, 5150–5350 MHz: ≤ 23 dBm; 5470–5725 MHz, 5725–5850 MHz: ≤ 30 dBm
Cự ly cầu nối tối đa15 km
Kết nối PTMP khuyến nghị1
Ghép một chạmCó; tối đa 20 m
Mã hoáWPA2-PSK; WPA-PSK, WPA/WPA2-PSK: No
Cổng và nguồn
Cổng mạng1 cổng LAN cố định 10/100/1000BASE-T
Nút, đèn1 nút reset; 1 đèn hệ thống, 1 đèn cổng Ethernet, 3 đèn tín hiệu
NguồnAdapter PoE thụ động: vào 100–240 V AC, 50–60 Hz, tối đa 0,5 A; ra 24 V DC, tối đa 0,6 A; 1 cổng PoE In
Công suất tối đa12 W
Phần mềm
Quản lýRuijie Cloud, ứng dụng Ruijie Reyee, eWeb, SNMPv1/v2c/v3, SON (tối đa 200 thiết bị), AI heatmap
MạngDHCP server/client, VLAN, chống bão quảng bá; link aggregation: No
Vật lý và môi trường
CPU, bộ nhớHai lõi 880 MHz; flash 16 MB; RAM DDR3 128 MB
Kích thước sau lắp (rộng × sâu × cao)368,5 mm × 271 mm × 368,5 mm, gồm giá lắp
Khối lượng0,20 kg (không bao bì); 2,56 kg (đóng gói)
Lắp đặtLắp cột; làm mát tự nhiên
Cấp bảo vệ, ESDIP65; tiếp xúc 24 kV, không khí 24 kV (Class B)
Chống sétCổng dịch vụ ±6 kV; đầu nguồn ±4 kV (common), ±2 kV (differential)
Nhiệt độHoạt động -40 °C đến +70 °C; lưu kho -40 °C đến +85 °C
Độ ẩm, độ cao5–95 % RH không ngưng tụ; -500 m đến +5.000 m
MTBF400.000 giờ (khoảng 45 năm)
Chứng nhậnCE, FCC, CB, ISED, cTUVus

Datasheet gốc của hãng (PDF, tiếng Anh): tải datasheet RG-AirMetro460G.

RG-AirMetro460G khác RG-AirMetro460F thế nào?

Hai CPE dùng chung kiểu ăng-ten và cự ly tối đa; khác biệt theo datasheet riêng của từng mã (460G bản 24/07/2026, 460F bản 07/09/2026):

MụcRG-AirMetro460GRG-AirMetro460F
Cổng mạng1 × 10/100/1000BASE-T1 × 10/100BASE-T
CPUHai lõi, 880 MHz mỗi lõiMột lõi, 575/580 MHz
Công suất tối đa12 W9 W
Hiệu năng cầu nối (HT40)230 / 200 / 150 / 80 Mbps ở 1 / 3 / 5 / 10 km80 / 80 / 70 / 50 Mbps ở 1 / 3 / 5 / 10 km
SNMPv1/v2c/v3YesNo
Báo lý do mất kết nối; cảnh báo DFSYesNo
5 MHz offsetKhông có dòng nàyYes
MàuGrayElegant white
Chứng nhậnCE, FCC, CB, ISED, cTUVusCE, CB

Ở phía trạm gốc, hãng có RG-AirMetro550G-B, mã đứng chung danh sách Models với hai CPE trên trang sản phẩm. Đặt RG-AirMetro460G tại Phụ Kiện Mạng qua giỏ hàng hoặc hotline 0385 90 8282; các thiết bị Reyee khác ở Thiết bị mạng Ruijie.

Hỏi đáp về RG-AirMetro460G

RG-AirMetro460G là gì?

Là CPE của dòng cầu nối không dây RG-AirMetro (Ruijie Reyee), chuẩn Wi-Fi 5, có ăng-ten định hướng 5 GHz 23 dBi, 1 cổng 10/100/1000BASE-T và nhận nguồn PoE thụ động 24 V.

RG-AirMetro460G truyền xa bao nhiêu km?

Datasheet ghi cự ly cầu nối tối đa 15 km (phần nổi bật: "PTP Max. 15 km Working Distance"); hiệu năng ở mốc 10 km là 80 Mbps (HT40).

RG-AirMetro460G và RG-AirMetro460F khác nhau thế nào?

RG-AirMetro460G có cổng 10/100/1000BASE-T, CPU hai lõi 880 MHz, hiệu năng 230 Mbps ở 1 km; RG-AirMetro460F có cổng 10/100BASE-T, CPU một lõi 575/580 MHz, hiệu năng 80 Mbps ở 1 km.

RG-AirMetro460G có cần mua thêm ăng-ten không?

Datasheet ghi máy có ăng-ten định hướng 5 GHz 2×2, 23 dBi, góc 9°, và trong hộp có mục "Parabolic dish antenna: 2". Ăng-ten rời RG-ANT của dòng được datasheet trạm gốc gắn với RG-AirMetro550G-B.

RG-AirMetro460G cấp nguồn bằng gì?

Dòng Power supply của datasheet ghi adapter PoE thụ động 24 V (có trong hộp) qua 1 cổng PoE In; công suất tiêu thụ tối đa 12 W.

Qua RG-AirMetro460G truyền được bao nhiêu camera?

Theo datasheet, với luồng 4–5 Mbps là 30 camera ở 1 km, 25 ở 3 km, 12 ở 5 km và 8 ở 10 km; luồng 3 Mbps là 50, 45, 20 và 16 ở cùng các mốc.

Sản phẩm cùng danh mục

Gọi ngay Zalo