
RG-AirMetro460F là CPE trong dòng cầu nối RG-AirMetro của Ruijie Reyee: ăng-ten định hướng 23 dBi, PTP tới 15 km, 1 cổng 10/100BASE-T, nguồn PoE thụ động 24 V.
Datasheet RG-AirMetro460F đề ngày 07/09/2026. Mỗi mục dưới đây lấy một thuật ngữ của datasheet: nếu Ruijie từng định nghĩa thuật ngữ đó thì trích lời hãng trước, rồi mới ghi giá trị của 460F. Datasheet ghi nhóm ứng dụng "CCTV/WISP"; trang sản phẩm ghi "WISP, CCTV, Town, City Road, Factory, etc.".

RG-AirMetro460F là CPE "1 FE Port"
Hãng đặt tên máy là "CPE of RG-AirMetro Series Wireless Bridges"; mục Product Type của bản datasheet này ghi "Wireless bridge". CPE là tên hãng dùng, Ruijie không có bài giải thích riêng. Trong danh sách Models, dòng của mã này viết "1 FE Port CPE, Sold individually": một cổng FE, bán lẻ từng máy. Mục Features trên trang hãng tả cổng là "1 x 10/100 Mbps Port", và datasheet ghi cổng 10/100BASE-T, tốc độ tự thương lượng 10/100 Mbps.
Về cổng có dây, xem thêm bài Ethernet là gì trên Phụ Kiện Mạng. Mã cùng dòng có cổng 10/100/1000BASE-T là RG-AirMetro460G ("1 GE Port CPE" trong cùng danh sách Models).
Kết nối điểm–điểm (PTP) xa tới 15 km
Ruijie viết: mạng point to point là mạng truyền thông trong đó hai thiết bị (hai đầu cuối) có một kết nối dành riêng. Datasheet 460F đưa câu "PTP Max. 15 km Working Distance" lên phần nổi bật, và ở bảng phần mềm ghi Maximum bridge distance là 15 km.
Datasheet cũng có các dòng gắn với PTMP (hãng không định nghĩa thuật ngữ này): câu nổi bật "PTMP Easy Pairing All in 30 sec", số kết nối PTMP khuyến nghị bằng 1, mục "Enhanced one-to-many transmission (TDMA)" là "Yes". Chuyển vai BaseStation/CPE cũng ghi "Yes". Trang sản phẩm nói dòng CPE này "Supports both PTP and PTMP".
Hiệu năng ở 1, 3, 5 và 10 km
Các số dưới đây chép từ datasheet RG-AirMetro460F; cột hiệu năng có ký hiệu HT40 như bản gốc, các cột camera tính theo luồng hình (Mbps):
| Mốc khoảng cách | Hiệu năng cầu nối | RSSI | Camera 3 Mbps | Camera 4–5 Mbps | Camera 6–7 Mbps | Camera 7–8 Mbps |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 km | 80 Mbps | -58 dBm | 12 | 8 | 6 | 4 |
| 3 km | 80 Mbps | -66 dBm | 12 | 8 | 6 | 4 |
| 5 km | 70 Mbps | -70 dBm | 10 | 6 | 5 | 3 |
| 10 km | 50 Mbps | -78 dBm | 6 | 4 | 3 | 2 |
Bảng ứng dụng của trang sản phẩm đặt tên các cột camera bằng "MP" (3 MP, 4 to 5 MP…); datasheet dùng đơn vị Mbps cho luồng hình, trang này theo datasheet.

Ăng-ten parabol 23 dBi và hai băng tần
Datasheet mô tả ăng-ten 5 GHz của 460F là loại định hướng gắn ngoài 2×2, có feed tích hợp ("with built-in feed source"), độ lợi 23 dBi, góc ngang 9° và góc dọc 9°. Hộp có mục "Parabolic dish antenna" số lượng 2, kèm 2 đai siết (hose clamp). Băng 2,4 GHz có ăng-ten đa hướng 1×1 tích hợp, độ lợi 3 dBi.
Về chuẩn, datasheet ghi Wi-Fi 5 (IEEE 802.11ac) và khả năng tương thích các chuẩn a/b/g/n của IEEE 802.11. Radio 1 (2,4 GHz) là Wi-Fi 4 802.11b/g/n, một luồng 1×1 SISO, tốc độ 300 Mbps; radio 2 (5 GHz) là Wi-Fi 5 802.11ac, hai luồng 2×2 MIMO, tốc độ 866 Mbps; tốc độ dữ liệu không dây tối đa ghi 1166 Mbps. Trang sản phẩm in "5 GHz, 867 Mbps" cho mã này, lệch 1 Mbps so với datasheet; trang này dùng số datasheet.
Độ rộng kênh, công suất phát từng băng và giới hạn EIRP datasheet ghi riêng cho Việt Nam có trong bảng thông số. Datasheet nhấn mạnh công suất phát thay đổi theo quy định từng nước.
PoE thụ động 24 V và mức tiêu thụ 9 W
Theo Ruijie, PoE cho phép dữ liệu và điện cùng đi trên cáp Ethernet. RG-AirMetro460F có 1 cổng PoE In; dòng Power supply ghi "Passive PoE adapter", và trong hộp có adapter PoE thụ động 24 V. Thông số điện của adapter nằm ở bảng; mức tiêu thụ tối đa (maximum power consumption) của 460F là 9 W.
Phần mềm: Cloud, eWeb và các mục cầu nối
Ruijie mô tả Ruijie Cloud là nền tảng tập trung để quản lý mạng thông minh. Ở 460F, các dòng Ruijie Cloud management, Restarting devices through Ruijie Reyee App, SON và AI heatmap đều là "Yes"; số thiết bị tối đa trên SON là 200. Ba dòng bị đánh "No" ở mã này là SNMPv1, v2c, and v3; Disconnection cause prompt; Cloud alarms on DFS signal detection. Camera detection cũng là "No".
Chẩn đoán lỗi (Fault diagnosis) gồm ping, traceroute, nslookup, báo động và thu thập lỗi; dòng Restart cause prompt là "Yes". Vào eWeb bằng username/password, có nâng cấp tại chỗ, sao lưu cấu hình, cài giờ hệ thống; datasheet không cho địa chỉ IP hay mật khẩu mặc định. Mạng: DHCP server và client, VLAN, broadcast storm control; link aggregation "No".
Theo Ruijie, SSID là tên định danh mạng không dây. Nhóm WLAN của 460F gồm: Bridge SSID hiding, Recommended channel, Bridge speed test, 5 MHz offset, chỉnh SSID, kênh và công suất của cầu nối, WMM, Real-time signal strength, Optimal signal strength, Active/Standby channel, Restoring to the active channel. Mã hoá: WPA2-PSK "Yes"; WPA-PSK và WPA/WPA2-PSK "No". Khoá bảo mật đặt được cho toàn mạng cầu nối, cho một nhóm hoặc một cầu nối; không có khoá ngẫu nhiên khi đẩy cấu hình. Ghép một chạm có, khoảng cách hiệu dụng tối đa 20 m.

Độ bền ngoài trời, kích thước và hộp
Phần nổi bật của datasheet: "IP65, 6 kV Surge Protection and ±24 kV ESD against Harsh Environment" và "220.32 km/h (137 mph) Wind Survivability". Máy lắp cột, tản nhiệt tự nhiên; nhiệt độ hoạt động -40 °C đến +70 °C, MTBF 400.000 giờ.
Con số kích thước của datasheet là sau khi lắp xong, đã gồm giá (xem bảng). Về khối lượng, bản không bao bì được ghi 0,20 kg. Vỏ màu "Elegant white". Bộ xử lý là loại một lõi 575/580 MHz.
Mục Package Contents liệt kê: Device, Parabolic dish antenna (2), Hose clamp (2), Power adapter (ghi chú: 24 V passive PoE adapter), Power cord, Mounting bracket (giá lắp và Antenna base), Screw (10 vít Phillips pan head, 1 bu lông hex M5 × 65 mm, 1 đai ốc M5), Cable gland và User Manual.
Bảng thông số RG-AirMetro460F
| Mục | Thông số theo datasheet |
|---|---|
| Vô tuyến | |
| Loại | CPE dòng cầu nối RG-AirMetro (Wireless bridge); chuyển chế độ BaseStation/CPE |
| Chuẩn | Wi-Fi 5 (IEEE 802.11ac), tương thích 802.11a/b/g/n |
| Radio | Radio kép, 3 luồng; 2,4 GHz 1×1 SISO; 5 GHz 2×2 MIMO |
| Tốc độ | Tối đa 1166 Mbps; 2,4 GHz 300 Mbps; 5 GHz 866 Mbps |
| Độ rộng kênh | 2,4 GHz: Auto/20/40 MHz; 5 GHz: Auto/20/40/80 MHz |
| Ăng-ten | 5 GHz: 2×2 định hướng gắn ngoài, 23 dBi, ngang 9°, dọc 9°; 2,4 GHz: 1×1 đa hướng tích hợp, 3 dBi |
| Công suất phát | 2,4 GHz: tổng 20 dBm; 5 GHz: tổng 29 dBm, mỗi luồng 26 dBm |
| EIRP tối đa tại Việt Nam | 2400–2483,5 MHz, 5150–5350 MHz: ≤ 23 dBm; 5470–5725 MHz, 5725–5850 MHz: ≤ 30 dBm |
| Cự ly cầu nối tối đa | 15 km |
| Kết nối PTMP khuyến nghị | 1 |
| Mã hoá | WPA2-PSK; WPA-PSK, WPA/WPA2-PSK: No |
| Ghép một chạm | Có; tối đa 20 m |
| Cổng và nguồn | |
| Cổng mạng | 1 cổng LAN cố định 10/100BASE-T, tự thương lượng 10/100 Mbps |
| Nút, đèn | 1 nút reset; 1 đèn hệ thống, 1 đèn cổng Ethernet, 3 đèn tín hiệu |
| Nguồn | Adapter PoE thụ động (1 cổng PoE In): vào 100–240 V AC, 50–60 Hz, tối đa 0,5 A; ra 24 V DC, tối đa 0,6 A |
| Công suất tối đa | 9 W |
| Phần mềm | |
| Quản lý | Ruijie Cloud, ứng dụng Ruijie Reyee, eWeb, SON (tối đa 200 thiết bị), AI heatmap; SNMP: No |
| Cảnh báo | Báo nguyên nhân khởi động lại: Yes; báo nguyên nhân mất kết nối, cảnh báo DFS: No |
| Mạng | DHCP server/client, VLAN, chống bão quảng bá; link aggregation: No |
| Vật lý và môi trường | |
| CPU, bộ nhớ | Một lõi 575/580 MHz; flash 16 MB; RAM DDR3 128 MB |
| Kích thước sau lắp (rộng × sâu × cao) | 368,5 mm × 271 mm × 368,5 mm, gồm giá lắp |
| Khối lượng | 0,20 kg (không bao bì); 2,33 kg (đóng gói) |
| Lắp đặt | Lắp cột; làm mát tự nhiên |
| Cấp bảo vệ, ESD | IP65; tiếp xúc 24 kV, không khí 24 kV (Class B) |
| Chống sét | Cổng dịch vụ ±6 kV; đầu nguồn ±4 kV (common), ±2 kV (differential) |
| Nhiệt độ | Hoạt động -40 °C đến +70 °C; lưu kho -40 °C đến +85 °C |
| Độ ẩm, độ cao | 5–95 % RH không ngưng tụ; -500 m đến +5.000 m |
| MTBF | 400.000 giờ (khoảng 45 năm) |
| Chứng nhận | CE, CB |
Datasheet gốc của hãng (PDF, tiếng Anh): tải datasheet RG-AirMetro460F.
RG-AirMetro460F khác RG-AirMetro460G và trạm gốc RG-AirMetro550G-B ra sao?
So theo datasheet riêng của từng mã (460F và 550G-B bản 07/09/2026, 460G bản 24/07/2026):
| Mục | RG-AirMetro460F | RG-AirMetro460G | RG-AirMetro550G-B |
|---|---|---|---|
| Vai trò theo datasheet | CPE | CPE | Base Station |
| Cổng mạng | 1 × 10/100BASE-T | 1 × 10/100/1000BASE-T | 2 × 10/100/1000BASE-T |
| CPU | Một lõi 575/580 MHz | Hai lõi 880 MHz | Hai lõi 880 MHz |
| Hiệu năng ở 1 km (HT40) | 80 Mbps | 230 Mbps | 179–204 Mbps tuỳ ăng-ten |
| Ăng-ten 5 GHz | Định hướng 23 dBi có sẵn | Định hướng 23 dBi có sẵn | Cần ăng-ten ngoài |
| Kết nối PTMP khuyến nghị | 1 | 1 | 16 |
| Nguồn | PoE thụ động 24 V | PoE thụ động 24 V | PoE thụ động 24 V hoặc DC 12 V |
| Công suất tối đa | 9 W | 12 W | 12 W |
| SNMPv1/v2c/v3 | No | Yes | Yes |
| Cấp bảo vệ | IP65 | IP65 | IP55 |
Trạm gốc cùng dòng là RG-AirMetro550G-B; số 179–204 Mbps ở 1 km của trạm gốc là hai mốc datasheet ghi khi lắp với RG-ANT13-360 và RG-ANT16S-120. Đặt RG-AirMetro460F tại Phụ Kiện Mạng qua giỏ hàng hoặc hotline 0385 90 8282; các thiết bị Reyee khác có ở danh mục Wifi Ruijie.
Hỏi đáp về RG-AirMetro460F
RG-AirMetro460F là gì?
Đây là một CPE của dòng cầu nối RG-AirMetro (Ruijie Reyee): chuẩn Wi-Fi 5, ăng-ten định hướng 5 GHz 23 dBi, 1 cổng 10/100BASE-T, nguồn PoE thụ động 24 V, cự ly cầu nối tối đa 15 km.
RG-AirMetro460F có cổng gigabit không?
Không. Datasheet ghi 1 cổng 10/100BASE-T, tốc độ tự thương lượng 10/100 Mbps; danh sách Models trên trang hãng gọi máy là "1 FE Port CPE". Bản 1 cổng GE của dòng là RG-AirMetro460G.
RG-AirMetro460F nối xa bao nhiêu km?
Datasheet ghi Maximum bridge distance 15 km. Ở hai mốc 1 km và 3 km hiệu năng cùng là 80 Mbps; mốc 5 km là 70 Mbps, mốc 10 km là 50 Mbps (HT40).
Nên phân biệt RG-AirMetro460F với RG-AirMetro460G thế nào?
Theo datasheet, 460F có cổng 10/100BASE-T, CPU một lõi 575/580 MHz, công suất tối đa 9 W và không có SNMP; 460G có cổng 10/100/1000BASE-T, CPU hai lõi 880 MHz, 12 W và hỗ trợ SNMPv1/v2c/v3.
Qua RG-AirMetro460F nối được bao nhiêu camera?
Bảng camera của datasheet: luồng 3 Mbps cho phép 12 camera ở mốc 1 km, 12 ở 3 km, 10 ở 5 km, 6 ở 10 km; luồng 4–5 Mbps lần lượt 8, 8, 6, 4.
RG-AirMetro460F có địa chỉ IP mặc định không?
Datasheet RG-AirMetro460F không ghi địa chỉ IP hay mật khẩu mặc định; chỉ có dòng eWeb login with the username and password, và máy quản lý được qua Ruijie Cloud, ứng dụng Ruijie Reyee.









