
RG-ANT20S-90 là ăng-ten góc 90° dòng cầu nối RG-AirMetro của Ruijie Reyee: panel 5 GHz 2×2, độ lợi 20 dBi, IP55, cự ly 10 km khi gắn trạm gốc RG-AirMetro550G-B.
Trong bộ ba ăng-ten mà datasheet nhắc ở câu "Choose from Three Antennas for Diverse Scenarios", RG-ANT20S-90 là mã có độ lợi 20 dBi và hướng ngang 90°. Trang này đọc datasheet RG-ANT20S-90 (bản ngày 07/09/2026) cùng các dòng "installing the device on the RG-ANT20S-90" trong datasheet trạm gốc RG-AirMetro550G-B. Applicable Scenarios trong datasheet là WISP; trang sản phẩm giới thiệu thêm CCTV, Town, City Road, Factory; Models ghi "Sold individually".

90° Sector Antenna: tiêu đề và dòng Antenna của datasheet RG-ANT20S-90
Tiêu đề datasheet: "90° Sector Antenna of RG-AirMetro Series Wireless Bridges". Dòng Antenna ghi "5 GHz: 2 x 2 Panel antenna, horizontal: 90°, vertical: 7°"; hai dòng tiếp theo tách riêng hướng ngang 90° và hướng dọc 7°; độ lợi 5 GHz ghi 20 dBi. Product Type là "Antenna", Accessory là "No". Vì Ruijie không có bài kỹ thuật định nghĩa sector antenna, panel antenna hay antenna gain, trang này chỉ nêu đúng tên gọi và trị số trong datasheet.
Danh sách Models trên trang hãng ghi mã này là "90°, 10 km Sector Antenna"; hai mã cùng bộ là RG-ANT16S-120 ("120°, 5 km Sector Antenna") và RG-ANT13-360 ("360°, 2 km Omnidirectional Antenna"). Thiết bị không dây Reyee khác xem tại danh mục Wifi Ruijie.
10 km với trạm gốc RG-AirMetro550G-B: ba mốc 3, 5, 10 km
Datasheet của trạm gốc RG-AirMetro550G-B ghi máy cần ăng-ten ngoài để truyền dữ liệu giữa các cầu nối; với RG-ANT20S-90, cự ly cầu nối tối đa là 10 km, và câu nổi bật "Up to 10 km Wireless Transmission Distance" của trạm gốc chính là con số này. Datasheet trạm gốc cho số liệu ở ba mốc:
| Mốc | Hiệu năng cầu nối (HT40) | RSSI (HT40) | Camera 3 Mbps | Camera 4–5 Mbps | Camera 7–8 Mbps |
|---|---|---|---|---|---|
| 3 km | 204 Mbps | -60 dBm | 47 | 28 | 17 |
| 5 km | 153 Mbps | -66 dBm | 35 | 21 | 13 |
| 10 km | 77 Mbps | -73 dBm | 18 | 10 | 6 |
Datasheet trạm gốc còn một khối camera luồng 6–7 Mbps cho RG-ANT20S-90, nhưng ba con số của khối này (28, 21, 10) lặp nguyên khối 4–5 Mbps; bảng trên không đưa khối đó vào.

Uptilt bracket, Downtilt bracket và bộ giá lắp cột
Package Contents của RG-ANT20S-90 liệt kê, ngoài ăng-ten và sách hướng dẫn: 2 cáp RF; giá lắp gồm 1 Uptilt bracket, 1 Downtilt bracket, 2 Pole bracket, 2 Pole clamp; vít gồm 8 Hexagon Flange Nut, 4 Phillips Hexagon Flange Bolt, 4 Cup Head Square Neck Bolt with Large Head; và 1 nắp bảo vệ. Mounting options ghi "Pole".
Vỏ IP55, môi trường, kích thước 694 mm
IP55 và làm mát tự nhiên. Nhiệt độ hoạt động -40 °C đến +80 °C, lưu kho -40 °C đến +85 °C; độ ẩm hoạt động và lưu kho 5–95 % RH không ngưng tụ; độ cao -500 m đến +5.000 m cho cả hai trạng thái; MTBF 400.000 giờ ("about 45 years").
Ăng-ten rộng 139,9 mm, sâu 48,9 mm, cao 694 mm (không tính giá lắp), nặng 1,82 kg chưa bao bì; hộp 750 mm × 195 mm × 165 mm, khối lượng đóng gói 4,5 kg; màu Elegant white.
Bảng thông số RG-ANT20S-90
| Mục | Thông số theo datasheet |
|---|---|
| Ăng-ten | |
| Tên trong datasheet | 90° Sector Antenna of RG-AirMetro Series Wireless Bridges |
| Product Type / Accessory | Antenna / No |
| Kiểu | 5 GHz, 2 x 2, panel antenna |
| Độ lợi (5 GHz) | 20 dBi |
| Hướng ngang / hướng dọc | 90° / 7° |
| Applicable Scenarios | WISP |
| Cự ly tối đa với RG-AirMetro550G-B | 10 km (datasheet trạm gốc) |
| Hiệu năng với RG-AirMetro550G-B (HT40) | 204 Mbps/3 km; 153 Mbps/5 km; 77 Mbps/10 km |
| RSSI với RG-AirMetro550G-B (HT40) | -60 dBm/3 km; -66 dBm/5 km; -73 dBm/10 km |
| Vật lý và môi trường | |
| Kích thước (rộng × sâu × cao) | 139,9 mm × 48,9 mm × 694 mm, không tính giá lắp |
| Kích thước hộp | 750 mm × 195 mm × 165 mm |
| Khối lượng | 1,82 kg (chưa bao bì); 4,5 kg (đóng gói) |
| Lắp đặt / làm mát | Lắp cột / tự nhiên |
| Cấp bảo vệ | IP55 |
| Nhiệt độ hoạt động / lưu kho | -40 °C đến +80 °C / -40 °C đến +85 °C |
| Độ ẩm hoạt động / lưu kho | 5–95 % RH, không ngưng tụ |
| Độ cao hoạt động / lưu kho | -500 m đến +5.000 m |
| MTBF | 400.000 giờ |
| Màu | Elegant white |
| Trong hộp | 1 ăng-ten, 2 cáp RF, 1 Uptilt bracket, 1 Downtilt bracket, 2 Pole bracket, 2 Pole clamp, 8 đai ốc, 4 + 4 bu lông, 1 nắp bảo vệ, sách hướng dẫn |
Datasheet gốc của hãng (PDF, tiếng Anh): tải datasheet RG-ANT20S-90.
RG-ANT20S-90 so với RG-ANT16S-120 và RG-ANT13-360
Số của mỗi cột lấy từ datasheet riêng của mã đó (cùng ngày 07/09/2026); dòng cự ly và hiệu năng lấy từ datasheet trạm gốc RG-AirMetro550G-B:
| Mục | RG-ANT20S-90 | RG-ANT16S-120 | RG-ANT13-360 |
|---|---|---|---|
| Tên trong datasheet | 90° Sector Antenna | 120° Sector Antenna | 360° Omnidirectional Antenna |
| Kiểu (5 GHz, 2 x 2) | Panel | Panel | Omnidirectional |
| Độ lợi | 20 dBi | 16 dBi | 13 dBi |
| Hướng ngang / dọc | 90° / 7° | 120° / 10° | 360° / 7° |
| Cự ly tối đa với trạm gốc | 10 km | 5 km | 2 km |
| Hiệu năng ở mốc gần nhất (HT40) | 204 Mbps/3 km | 204 Mbps/1 km | 179 Mbps/1 km |
| Rộng × sâu × cao | 139,9 × 48,9 × 694 mm | 110 × 48,5 × 361 mm | 120 × 82 × 769 mm |
| Khối lượng / đóng gói | 1,82 / 4,5 kg | 0,79 / 2,5 kg | 1,06 / 2,35 kg |
| Giá lắp trong hộp | Uptilt, Downtilt, 2 Pole bracket, 2 Pole clamp | U bracket, Pole bracket, Pole clamp | 2 Mounting bracket |
Hai ăng-ten còn lại đã có trang tại Phụ Kiện Mạng: RG-ANT16S-120 và RG-ANT13-360. Đặt RG-ANT20S-90 qua giỏ hàng hoặc hotline 0385 90 8282; các nhóm Reyee khác ở Thiết bị mạng Ruijie.
Hỏi đáp về RG-ANT20S-90
RG-ANT20S-90 là ăng-ten loại gì?
Theo datasheet: "90° Sector Antenna of RG-AirMetro Series Wireless Bridges", kiểu panel 5 GHz 2 x 2, độ lợi 20 dBi, hướng ngang 90°, hướng dọc 7°, cấp bảo vệ IP55.
RG-ANT20S-90 đạt cự ly bao nhiêu km?
Datasheet trạm gốc RG-AirMetro550G-B ghi cự ly cầu nối tối đa 10 km khi lắp lên RG-ANT20S-90, với hiệu năng 204 Mbps ở 3 km, 153 Mbps ở 5 km và 77 Mbps ở 10 km (HT40).
RG-ANT20S-90 nối được bao nhiêu camera?
Số khuyến nghị trong datasheet trạm gốc, tính theo luồng mỗi camera: 3 Mbps được 47/35/18 camera ở 3/5/10 km; 4–5 Mbps được 28/21/10; 7–8 Mbps được 17/13/6.
RG-ANT20S-90 khác RG-ANT16S-120 ở điểm nào?
Cả hai là ăng-ten góc kiểu panel; RG-ANT20S-90 có hướng ngang 90°, 20 dBi, tối đa 10 km với trạm gốc, còn RG-ANT16S-120 có hướng ngang 120°, 16 dBi, tối đa 5 km (theo datasheet từng mã và datasheet RG-AirMetro550G-B).
Trong hộp RG-ANT20S-90 có giá lắp gì?
1 Uptilt bracket, 1 Downtilt bracket, 2 Pole bracket, 2 Pole clamp, cùng 2 cáp RF, 8 Hexagon Flange Nut, 4 Phillips Hexagon Flange Bolt, 4 Cup Head Square Neck Bolt with Large Head, 1 nắp bảo vệ và sách hướng dẫn.
RG-ANT20S-90 nặng và dài bao nhiêu?
Datasheet ghi 139,9 mm × 48,9 mm × 694 mm (không tính giá lắp), 1,82 kg chưa bao bì, đóng gói 4,5 kg trong hộp 750 mm × 195 mm × 165 mm.









