
RG-POE-AF15 là bộ cấp nguồn PoE thụ động 1 cổng của Ruijie Reyee: ra 52 V DC 0,3 A, 15,6 W, cổng dữ liệu 1G, điện vào 100–240 V AC, cho AP Reyee được hãng nêu.
Nội dung dưới đây đọc datasheet "Reyee Passive PoE Adapters" (tệp ngày 12/01/2026, cột RG-POE-AF15) và giải thích thuật ngữ bằng câu chữ của Ruijie; mục nào hãng không định nghĩa thì chỉ ghi tên và giá trị. Trang sản phẩm Reyee bản tiếng Anh gọi máy là "1-Port PoE Injector (1000Base-T, 52 V, 15.6 W)", xếp ở Wireless › Accessories, dòng Passive PoE Injector, nơi dùng "Hotel, Home, Office, etc.".

PoE là gì, RG-POE-AF15 cấp nguồn theo kiểu nào?
Ruijie định nghĩa PoE là cách truyền cả dữ liệu lẫn điện trên cáp Ethernet, cấp nguồn DC cho thiết bị IP như điện thoại VoIP, access point, camera web trong khi vẫn truyền tín hiệu dữ liệu. Trong mạng không dây, hãng gọi thiết bị nhận nguồn (PD) chủ yếu là AP.
Datasheet ghi PoE Standard của RG-POE-AF15 là "Passive PoE, 52V, 15.6W"; điện áp ra 52 V DC ở 0,3 A. Cách cấp: 2-Pair Powering, chân 4, 5 (+) và chân 7, 8 (−); hàng 4-Pair Powering ghi NA. Datasheet không ghi chuẩn IEEE 802.3af hay 802.3at cho bộ này, chỉ ghi Passive PoE.
Cổng và đầu nối của RG-POE-AF15
Hàng Gigabit LAN Port ghi 1G; trang Highlight Features chú thích "1-port PoE adapter (1000Base-T)". Đầu Data IN / POE là ổ RJ45 có bọc chống nhiễu (RJ45 Shielded Socket). Đầu cắm điện AC: IEC-320 C8. Remote Reset Capability: No. Chuẩn Ethernet 1000BASE-T và đầu RJ45 được giải thích thêm ở bài RJ45 là gì và bài Ethernet là gì.
Điện vào, hiệu suất và độ ổn định
Phía điện lưới, máy nhận 100–240 V AC tần số 50/60 Hz, dòng vào lớn nhất 0,5 A, dòng xung khi bật (Inrush Current) dưới 80 A tại 230 V AC. Hãng ghi hiệu suất chuyển đổi 84,32 %, gợn đầu ra ≤ 200 mVp-p, tần số đóng cắt 65 kHz; sai số điện áp theo điện lưới (Line Regulation) và theo tải (Load Regulation) cùng ≤ 5 %. Phần Highlights của datasheet nêu ý "More stable and high-performance power supply to the AP".
Chống sét lan truyền
Bộ này chống sét ở cả chế độ vi sai lẫn chế độ chung (Difference and Common Mode). Với đường điện, mức xả sét tối đa là 2000 A theo dạng xung 8/20 µs; với đường dữ liệu, dòng xung đỉnh 36 A theo dạng 10/1000 µs và điện dung shunt nhỏ hơn 5 pF. Thời gian đáp ứng nhỏ hơn 1 ns; hàng Clamping Protection ghi NA. Highlights viết "Better surge protection range", trang sản phẩm viết "High surge protection rating".

Kích thước, môi trường và chứng nhận
Vỏ máy đo 92 × 46,5 × 29,5 mm, dung sai ±1 mm; trọng lượng 95 ± 5 g. Dải nhiệt hoạt động từ âm 10 tới 45 °C, đúng như dòng Highlights "-10 C to 45 C"; khi cất giữ chịu được từ âm 40 tới 70 °C. Độ ẩm vận hành 5 đến 95 %, không ngưng tụ (Noncondensing). Hai chứng nhận ghi trong bảng là CE và CB.
RG-POE-AF15 dùng cho AP nào?
Mục Products Compatible của datasheet liệt kê cho RG-POE-AF15: Wall AP RG-RAP1200(F), RG-RAP1201, RG-RAP1200(P); Ceiling AP RG-RAP2200(F), RG-RAP2200(E); Outdoor AP RG-RAP6202(G). Các mã đang có trang trên Phụ Kiện Mạng: RG-RAP1200(F), RG-RAP1201, RG-RAP1200(P), RG-RAP2200(F) và RG-RAP2200(E).
Bảng thông số RG-POE-AF15
| Mục | Thông số theo datasheet |
|---|---|
| Đầu ra PoE | |
| PoE Standard | Passive PoE, 52 V, 15,6 W |
| Điện áp ra | 52 V DC @ 0,3 A |
| Cấp nguồn | 2 cặp: chân 4, 5 (+), chân 7, 8 (−); 4 cặp: NA |
| Cổng LAN | 1G |
| Đầu Data IN / POE | RJ45 Shielded Socket |
| Remote Reset | No |
| Điện vào | |
| Điện áp định mức | 100–240 V AC, 50/60 Hz |
| Dòng vào | Tối đa 0,5 A |
| Dòng khởi động | < 80 A @ 230 V AC |
| Đầu cắm AC | IEC-320 C8 |
| Hiệu suất | 84,32 % |
| Gợn ra, tần số đóng cắt | ≤ 200 mVp-p; 65 kHz |
| Line / Load Regulation | ≤ 5 % / ≤ 5 % |
| Chống sét | |
| Surge Protection | Difference and Common Mode |
| Max. Surge Discharge | 2000 A (8/20 µs), nguồn |
| Peak Pulse Current | 36 A (10/1000 µs), dữ liệu |
| Shunt Capacitance, Response Time | < 5 pF; < 1 ns |
| Vật lý và môi trường | |
| Kích thước | 92 × 46,5 × 29,5 mm (±1 mm) |
| Khối lượng | 95 ± 5 g |
| Nhiệt độ | Làm việc −10 °C đến 45 °C; lưu kho −40 °C đến 70 °C |
| Độ ẩm làm việc | 5–95 %, không ngưng tụ |
| Chứng nhận | CE, CB |
Bản PDF gốc: tải datasheet RG-POE-AF15.
RG-POE-AF15 khác RG-POE-AT30 và RG-POE-50-60W-MG thế nào?
| Mục | RG-POE-AF15 | RG-POE-AT30 | RG-POE-50-60W-MG |
|---|---|---|---|
| PoE Standard | Passive PoE, 52 V, 15,6 W | Passive PoE, 52 V, 31,2 W | Passive PoE, 56 V, 60 W |
| Cổng LAN | 1G | 1G | 2.5G |
| Cấp nguồn | 2 cặp (4, 5 + / 7, 8 −) | 2 cặp (4, 5 + / 7, 8 −) | 4 cặp (1, 2, 4, 5 + / 3, 6, 7, 8 −) |
| Đầu cắm AC | IEC-320 C8 | IEC-320 C6 | 3-pole appliance inlet type C6 |
| Hiệu suất | 84,32 % | 87,06 % | 80+ % |
| Nhiệt độ làm việc | −10 °C đến 45 °C | −10 °C đến 45 °C | 0 °C đến 40 °C |
| Khối lượng | 95 ± 5 g | 145 ± 5 g | 225 g |
Số liệu lấy từ cùng datasheet dòng. Đặt RG-POE-AF15 qua giỏ hàng hoặc gọi 0385 90 8282; access point và router Reyee khác xem ở danh mục Wifi Ruijie.
Hỏi đáp về RG-POE-AF15
RG-POE-AF15 là gì?
Đây là injector PoE một cổng thuộc dòng Passive PoE Injector của Reyee; tên đầy đủ trên trang hãng là "1-Port PoE Injector (1000Base-T, 52 V, 15.6 W)". Máy nhận điện lưới 100–240 V AC rồi đưa 52 V DC, 0,3 A vào cáp mạng.
RG-POE-AF15 có phải PoE chuẩn 802.3af không?
Datasheet ghi PoE Standard "Passive PoE, 52V, 15.6W" và không ghi IEEE 802.3af hay 802.3at cho bộ này.
RG-POE-AF15 cấp nguồn được cho AP nào?
Mục Products Compatible của datasheet chia theo ba nhóm: Wall AP (ba mã RAP1200(F), RAP1201, RAP1200(P)), Ceiling AP (hai mã RAP2200(F), RAP2200(E)) và Outdoor AP (một mã RAP6202(G)); danh sách đầy đủ có link ở mục phía trên.
Cổng mạng của RG-POE-AF15 tốc độ bao nhiêu?
Gigabit LAN Port 1G; trang hãng ghi 1000Base-T.
RG-POE-AF15 khác RG-POE-AT30 thế nào?
Hai mã giống nhau ở mức 52 V, cổng 1G và kiểu cấp qua 2 cặp dây. Khác biệt theo datasheet: công suất 15,6 W so với 31,2 W, dòng ra 0,3 A so với 0,6 A, ổ cắm AC IEC-320 C8 so với C6, khối lượng 95 g so với 145 g; mục Products Compatible của AT30 có thêm nhiều mã AP khác.









