
RG-RAP72Pro là access point Wi-Fi 7 BE5040 ốp trần của Ruijie Reyee: 5011 Mbps, 3×3 MU-MIMO ở 5 GHz, cổng 2,5GE và GE, nhận PoE/PoE+ hoặc DC 12 V, tối đa 30 W.
Bài giải thích từng thuật ngữ trong datasheet RG-RAP72Pro (đề ngày 11/03/2026) bằng chính lời của Ruijie trong các bài kỹ thuật của hãng, rồi đặt con số của mã này ngay sau; những mục hãng không giải thích thì chỉ chép tên hàng và giá trị. Trang sản phẩm Reyee (bản tiếng Anh) đặt máy trong mục Wireless › Ceiling AP, nơi dùng ghi "Hotel, Office, etc.".

RG-RAP72Pro là AP ốp trần Wi-Fi 7: hãng nêu gì ở Highlights?
Datasheet gọi máy là "Reyee Wi-Fi 7 BE5040 Dual-Band Ceiling Access Point", Product Type: Ceiling AP, kiểu lắp Ceiling/Wall. Năm dòng Highlights: hiệu năng thế hệ mới với Wi-Fi 7, tốc độ không dây rất cao; phát trực tuyến tốt hơn nhờ tính năng MLO riêng của Wi-Fi 7; thiết kế gọn, lắp dễ; truyền dữ liệu nhanh hơn với 4K-QAM; phù hợp để ghép với switch doanh nghiệp tạo mạng văn phòng vững. Trên trang hãng, phần Application Scenarios liệt kê Immersive AR/VR, 8K Streaming, Live Recording, Video Conference.
Lưu ý về tên gọi: tiêu đề trang sản phẩm và danh sách Models ghi RG-RAP72Pro là "BE5000" ("Wi-Fi 7,BE5000,2.5GE Port"), còn tiêu đề datasheet ghi BE5040, tốc độ tối đa 5011 Mbps; bài này theo datasheet. Theo Ruijie, access point không dây là thiết bị đưa máy khách không dây vào mạng có dây, khác với router là thiết bị điều hướng lưu lượng giữa các mạng.
MLO và 4K-QAM của Wi-Fi 7 theo cách Ruijie mô tả
Ruijie gọi Wi-Fi 7 (802.11be) là chuẩn Wi-Fi thế hệ kế tiếp; Multi-Link Operation cho thiết bị nối đồng thời qua nhiều băng tần. Trang RG-RAP72Pro diễn giải thêm: MLO cho phép thiết bị dùng kênh ở các băng tần khác nhau để truyền và nhận dữ liệu cùng lúc trên nhiều liên kết. Trong datasheet, các hàng MLO, Enabling/Disabling MLO và 4K-QAM đều Yes; OFDMA, WMM, DFS, Beamforming cũng Yes. Danh sách điều chế MIMO-OFDM gồm BPSK, QPSK, 16-QAM, 64-QAM, 256-QAM, 1024-QAM và 4096-QAM.
Thế hệ theo băng: 5 GHz có Wi-Fi 4 (IEEE 802.11a/n), Wi-Fi 5 (IEEE 802.11ac), Wi-Fi 6 (IEEE 802.11ax), Wi-Fi 7 (IEEE 802.11be); 2,4 GHz có Wi-Fi 4 (IEEE 802.11b/g/n), Wi-Fi 6 (IEEE 802.11ax), Wi-Fi 7 (IEEE 802.11be); không có 6 GHz. Dải tần làm việc: 2,400–2,4835 GHz; 5,150–5,350 GHz, 5,470–5,725 GHz, 5,725–5,850 GHz (hãng ghi chú đoạn nào được dùng tuỳ nước).
Datasheet ghi gì về BE5040: 5 luồng không gian, 5011 Mbps, kênh 160 MHz
Radio design của RG-RAP72Pro: Dual-radio, 5 spatial streams — băng 2,4 GHz 2×2 MU-MIMO với 2 eFEM, băng 5 GHz 3×3 MU-MIMO với 3 eFEM. Độ rộng kênh 5 GHz: Auto/20/40/80/160 MHz; 2,4 GHz: Auto/20/40 MHz. Maximum wireless data rate: 5011 Mbps; băng 5 GHz: 4323 Mbps; băng 2,4 GHz: 688 Mbps. Ruijie giải thích MU-MIMO phục vụ nhiều người dùng bằng những luồng không gian riêng, có ích khi nhiều thiết bị cùng cần băng thông lớn; OFDMA thì chia nhỏ kênh, có ích khi nhiều thiết bị gửi gói nhỏ.
Ăng-ten: băng 2,4 GHz có 2 ăng-ten đa hướng tích hợp, băng 5 GHz có 3 ăng-ten đa hướng tích hợp; độ lợi 4,00 dBi (5 GHz) và 3,00 dBi (2,4 GHz). Combined power: 29,7 dBm ở 5 GHz (25 dBm một luồng), 27 dBm ở 2,4 GHz (24 dBm một luồng), kèm ghi chú tuỳ quy định từng nước. EIRP cho Việt Nam: ≤ 23 dBm ở 2400–2483,5 MHz và 5150–5350 MHz; ≤ 30 dBm ở 5470–5725 MHz và 5725–5850 MHz. Coverage range: 145 m², đo trong môi trường lý tưởng không vật chắn; bán kính thực tế phụ thuộc máy khách và nhiễu. Độ nhạy thu ở 11be 160 MHz: −79 dBm (MCS0), −44 dBm (MCS13).

Cổng 2,5GE + GE và ba cách cấp nguồn
Port Specifications: 1 cổng 10/100/1000/2500BASE-T, 1 cổng 10/100/1000BASE-T, 1 nút reset, 1 đèn trạng thái hệ thống. Nguồn: adapter DC hoặc PoE/PoE+; nếu có cả hai, adapter DC được ưu tiên. Local power supply: Yes, một đầu nối DC 12 V, 2,5 A (đường kính ngoài 5,5 mm, trong 2,1 mm, dài 10 mm). PoE In standard: IEEE 802.3af (PoE) kèm chú thích "Radio transmission and reception is limited to 1T1R at 2.4 GHz and 5 GHz" — với nguồn 802.3af, radio chỉ chạy 1T1R ở cả hai băng; IEEE 802.3at (PoE+) không chú thích. PoE budget: No; công suất tiêu thụ tối đa 30 W; Power adapter: No (không kèm trong hộp).
Ruijie định nghĩa PoE là cách truyền cả dữ liệu lẫn điện trên cáp Ethernet; thiết bị cấp (PSE) là switch, router hay thiết bị chuyển mạch có PoE, thiết bị nhận (PD) trong mạng không dây chủ yếu là AP. Datasheet không nói cổng nào trong hai cổng nhận PoE. Chuẩn Ethernet có ở bài Ethernet là gì.
Máy khách, SSID, AP load balancing và roaming
Maximum number of associated wireless clients: 64 (2,4 GHz), 511 (5 GHz), 511 (bật cả hai băng). Khuyến nghị theo ba nhóm đúng nhãn datasheet: "Support for IEEE 802.11ax and 160 MHz" 16 / 94 / 110; "Support for IEEE 802.11ax and 80 MHz" 16 / 84 / 100; "Support for IEEE 802.11ac" 16 / 64 / 80 (2,4 GHz / 5 GHz / hai băng). Tối đa 8 SSID — Ruijie mô tả SSID là tên nhận diện mạng không dây, dài 1–32 ký tự. Radio-based client limiting Yes; AP load balancing Yes; Different SSIDs for the same VLAN Yes.
Roaming: 802.11k/v, Fast transition (802.11r), Layer 2, Layer 3, AI roaming — Yes. Mesh management, AP Mesh, Wireless repeater mode — Yes; trang hãng viết: nhiều access point không dây tạo thành mạng mesh, đơn giản hoá việc nối mạng không dây (Reyee AP Mesh). AP portal authentication Yes; trang gọi là AP Portal với câu "Make authentication secure and advertisement engaging".

Bảo mật WPA3/OWE, 802.1X, cách ly Layer 2
Ruijie giải thích WPA3 nối tiếp WPA2 từ năm 2018, dùng SAE thay xác thực PSK và thêm OWE cho mạng mở. Datasheet RG-RAP72Pro: ô gộp OWE (Enhanced Open) / WPA3-SAE / WPA2-PSK/WPA3-SAE — Yes; Encryption mode (WPA-PSK, WPA2-PSK, WPA/WPA2-PSK) — Yes; PSK authentication, Static allowlist, Static blocklist, Layer 2 isolation, 802.1X authentication, Adjusting the transmit power for beacon and probe frames — Yes; danh sách MAC 256 mục trên một SSID, 256 mục toàn cục.
IPTV transparent transmission và chế độ mạng trên RG-RAP72Pro
Trong bảng phần mềm của RG-RAP72Pro, hàng IPTV transparent transmission ghi Yes; cùng hàng này trong datasheet RG-RAP72 và RG-RAP72Pro-OD (bản 11/03/2026) ghi No. AP mode, Routing mode Yes; Internet access mode: Static IP, Static IPv6, Dynamic IP, Dynamic IPv6, PPPoE; PPPoE clients Yes; IEEE 802.1Q VLAN Yes; IP Service (ARP binding, IPv4 ping, IPv6 ping, Traceroute, Static/Dynamic NAT, DHCP server, IPv6) Yes.
Quản lý: app Ruijie Reyee, eWeb, Ruijie Cloud, SNMP — Yes; cấu hình cả mạng, đồng bộ cấu hình app/eWeb/Cloud, hiển thị thông tin trên Cloud, One-Click Network Optimization — Yes; trang hãng gọi tối ưu một chạm là WIO (Wi-Fi Intelligent Optimization). Số thiết bị quản lý được: 300. Web login: 10.44.77.254 (một máy), 10.44.77.253 (cả mạng), mật khẩu ban đầu admin.
Kích thước, môi trường và hộp
Thân máy 208 mm × 208 mm × 40 mm (chưa tính giá), màu trắng, nặng ≤ 0,75 kg; shipping weight ≤ 1,3 kg. Nhiệt độ làm việc 0 °C đến 40 °C, cất giữ −40 °C đến +70 °C; độ ẩm 5 % đến 95 % RH không ngưng tụ; IP rating IP41; chống sét cổng Ethernet ±2 kV common mode; MTBF 400.000 giờ. Flash 256 MB; RAM 512 MB DDR3. Certification: CE, FCC, CB, ISED, cTUVus; RoHS Yes. Trong hộp: 1 giá lắp, 4 vít đầu tròn ST4.2 × 20 mm, 4 tắc kê nhựa φ9 × 25,4 mm, sách hướng dẫn, 1 chìa khoá cho khoá an toàn (Key to security lock), 1 miếng dán căn chỉnh (Alignment sticker).
Bảng thông số RG-RAP72Pro
| Mục | Thông số theo datasheet |
|---|---|
| Vô tuyến | |
| Chuẩn | 5 GHz: 802.11a/n/ac/ax/be; 2,4 GHz: 802.11b/g/n/ax/be; 6 GHz: không |
| Radio | 2 radio, 5 luồng; 2,4 GHz 2×2 MU-MIMO (2 eFEM); 5 GHz 3×3 MU-MIMO (3 eFEM) |
| Tốc độ | 5011 Mbps tối đa; 4323 Mbps (5 GHz); 688 Mbps (2,4 GHz) |
| Độ rộng kênh | 5 GHz: Auto/20/40/80/160 MHz; 2,4 GHz: Auto/20/40 MHz |
| Wi-Fi 7 | MLO: có, bật/tắt được; 4K-QAM: có; OFDMA, beamforming: có |
| Ăng-ten | 2 (2,4 GHz) + 3 (5 GHz) đa hướng tích hợp; 4,00 dBi (5 GHz), 3,00 dBi (2,4 GHz) |
| Công suất phát | 5 GHz 29,7 dBm (25 dBm/luồng); 2,4 GHz 27 dBm (24 dBm/luồng) |
| EIRP Việt Nam | ≤ 23 dBm: 2400–2483,5 / 5150–5350 MHz; ≤ 30 dBm: 5470–5725 / 5725–5850 MHz |
| Vùng phủ | 145 m² (môi trường lý tưởng) |
| Máy khách tối đa | 64 (2,4 GHz) / 511 (5 GHz) / 511 (hai băng) |
| Máy khách khuyến nghị | ax + 160 MHz: 16/94/110; ax + 80 MHz: 16/84/100; ac: 16/64/80 |
| Cổng và nguồn | |
| Cổng | 1 × 10/100/1000/2500BASE-T; 1 × 10/100/1000BASE-T; 1 nút reset; 1 đèn hệ thống |
| Nguồn | Adapter DC 12 V 2,5 A (ưu tiên) / PoE IEEE 802.3af (radio 1T1R) / PoE+ IEEE 802.3at |
| Jack DC | Ngoài 5,5 mm; trong 2,1 mm; dài 10 mm |
| Công suất tiêu thụ | Tối đa 30 W; hộp không kèm adapter |
| Phần mềm | |
| Chế độ | AP, Routing, Wireless repeater; IPTV transparent transmission: có |
| Roaming, Mesh | 802.11k/v, 802.11r, Layer 2, Layer 3, AI roaming; Mesh management, AP Mesh; AP load balancing |
| Bảo mật | OWE/WPA3-SAE; WPA/WPA2-PSK; 802.1X; portal trên AP; cách ly Layer 2; MAC 256/256 |
| IP | IPv6, NAT, DHCP server, ARP binding, 802.1Q VLAN |
| Quản lý | App Ruijie Reyee, eWeb, Ruijie Cloud, SNMP; tối đa 300 thiết bị |
| Đăng nhập | 10.44.77.254 / 10.44.77.253; admin |
| Vật lý và môi trường | |
| Kích thước | 208 mm × 208 mm × 40 mm (chưa tính giá) |
| Khối lượng | ≤ 0,75 kg; đóng thùng ≤ 1,3 kg |
| Lắp đặt, bảo vệ | Trần/tường; IP41; chống sét cổng Ethernet ±2 kV |
| Nhiệt độ | 0…40 °C làm việc; −40…+70 °C cất giữ |
| Độ ẩm | 5–95 % RH, không ngưng tụ |
| Bộ nhớ, MTBF | Flash 256 MB; RAM 512 MB DDR3; 400.000 giờ |
| Chứng nhận | CE, FCC, CB, ISED, cTUVus; RoHS |
Bản PDF gốc: tải datasheet RG-RAP72Pro.
RG-RAP72Pro so với RG-RAP72 và RG-RAP72Pro-OD
RG-RAP72 là AP ốp trần Wi-Fi 7 cùng dòng nhưng cấp BE3600; RG-RAP72Pro-OD là bản BE5040 "Indoor/Outdoor Versatile", Product Type: Outdoor, lắp tường/cột (Wall/Pole). Số liệu lấy từ datasheet riêng của từng mã, cùng bản 11/03/2026:
| Mục | RG-RAP72Pro | RG-RAP72 | RG-RAP72Pro-OD |
|---|---|---|---|
| Tên theo datasheet | BE5040 Ceiling AP | BE3600 Ceiling-Mount AP | BE5040 Indoor/Outdoor Versatile AP |
| Luồng, radio | 5 luồng; 2×2 + 3×3 MU-MIMO | 4 luồng; 2×2 + 2×2 MU-MIMO | 5 luồng; 2×2 + 3×3 MU-MIMO |
| Tốc độ 5 / 2,4 GHz | 4323 / 688 Mbps | 2882 / 688 Mbps | 4323 / 688 Mbps |
| Cổng mạng | 1 × 2,5GE + 1 × GE | 1 × 2,5GE | 1 × 2,5GE |
| Nguồn | PoE 802.3af (1T1R) / PoE+ / DC 12 V 2,5 A | PoE 802.3af / PoE+ / DC 12 V 1,5 A | PoE 802.3af (1T1R ở 2,4 GHz, 2T2R ở 5 GHz) / PoE+ |
| Công suất tối đa | 30 W | 14 W | 21 W |
| Vùng phủ / bán kính | 145 m² | 140 m² | Tối đa 300 m (5 GHz), 100 m (2,4 GHz) |
| Kích thước | 208 × 208 × 40 mm | Ø 195 × 41 mm | 90 × 46 × 239 mm |
| IP, nhiệt độ làm việc | IP41; 0…40 °C | IP41; 0…40 °C | IP65; −30…+65 °C |
| IPTV transparent transmission | Có | Không | Không |
Models của trang Ceiling AP ghi RG-RAP72Pro "BE5000" và RG-RAP72 "BE3600"; bảng dùng tên và số của datasheet. Bản ngoài trời có trang riêng: RG-RAP72Pro-OD. Đặt RG-RAP72Pro tại Phụ Kiện Mạng qua giỏ hàng hoặc gọi 0385 90 8282; các AP Reyee khác xem tại Wifi Ruijie.
Hỏi đáp về RG-RAP72Pro
BE5040 và BE5000 — RG-RAP72Pro là cấp nào?
Tiêu đề datasheet ghi BE5040, tốc độ tối đa 5011 Mbps; tiêu đề trang sản phẩm và danh sách Models ghi "BE5000". Bài theo datasheet.
RG-RAP72Pro cấp nguồn bằng gì?
Ba cách theo datasheet: adapter DC 12 V 2,5 A (ưu tiên khi có cả hai nguồn), PoE IEEE 802.3af hoặc PoE+ IEEE 802.3at. Với 802.3af, radio bị giới hạn 1T1R ở cả 2,4 GHz lẫn 5 GHz. Tiêu thụ tối đa 30 W; hộp không kèm adapter.
MLO trên RG-RAP72Pro là gì?
Theo Ruijie, Multi-Link Operation cho thiết bị kết nối qua nhiều băng tần cùng lúc; trang RG-RAP72Pro nói MLO cho phép truyền và nhận đồng thời trên nhiều liên kết ở các băng khác nhau. Datasheet ghi MLO Yes, bật/tắt được.
RG-RAP72Pro phục vụ bao nhiêu máy khách?
Tối đa 511 khi bật cả hai băng (64 ở 2,4 GHz). Khuyến nghị: 110 với nhóm 802.11ax + 160 MHz, 100 với nhóm 802.11ax + 80 MHz, 80 với nhóm 802.11ac.
RG-RAP72Pro có IPTV transparent transmission không?
Có. Hàng IPTV transparent transmission trong datasheet RG-RAP72Pro ghi Yes; datasheet RG-RAP72 và RG-RAP72Pro-OD ghi No.
RG-RAP72Pro khác RG-RAP72 ở đâu?
Theo hai datasheet: RG-RAP72Pro là BE5040, 5 luồng (3×3 ở 5 GHz), 4323 Mbps ở 5 GHz, có thêm cổng GE, adapter 12 V 2,5 A, 30 W, kích thước 208 × 208 × 40 mm; RG-RAP72 là BE3600, 4 luồng (2×2), 2882 Mbps ở 5 GHz, một cổng 2,5GE, adapter 12 V 1,5 A, 14 W, kích thước Ø 195 × 41 mm.









