
RG-POE-AT30 là bộ cấp nguồn PoE thụ động 1 cổng của Ruijie Reyee: 52 V ±5 % ở 0,6 A, 31,2 W, cổng 1G, cấp qua 2 cặp dây, cho các AP Reyee trong danh sách hãng.
Bài này dựa trên datasheet "Reyee Passive PoE Adapters" (tệp ngày 12/01/2026), lấy đúng cột RG-POE-AT30; thuật ngữ nào Ruijie có định nghĩa thì dẫn câu của hãng, còn lại chỉ ghi tên và giá trị. Ở trang sản phẩm Reyee bản tiếng Anh, máy có tên "1-Port PoE Injector (1000Base-T, 52 V, 31.2 W)", thuộc mục Wireless › Accessories, dòng Passive PoE Injector, nơi dùng "Hotel, Home, Office, etc.".

RG-POE-AT30 cấp nguồn cho những AP nào?
Datasheet dành riêng cho RG-POE-AT30 một mục Products Compatible gồm 15 mã AP, xếp thành ba nhóm: năm Wall AP, sáu Ceiling AP và bốn Outdoor AP. Bốn mã trong danh sách chưa có trang ở đây là RG-RAP1261, RG-RAP1260 (gắn tường), RG-RAP6202(G) và RG-RAP6262 (ngoài trời).
Mười một mã còn lại đã có trang trên Phụ Kiện Mạng — AP gắn tường RG-RAP1200(F), RG-RAP1201, RG-RAP1200(P); AP ốp trần RG-RAP2200(F), RG-RAP2200(E), RG-RAP2260(G), RG-RAP2260, RG-RAP2266, RG-RAP2260(E); AP ngoài trời RG-RAP6262(G), RG-RAP6260(G).
PoE là gì và RG-POE-AT30 đưa điện ra thế nào?
Theo Ruijie, PoE cho phép truyền dữ liệu và điện năng trên cùng sợi cáp Ethernet; nguồn DC được cấp cho thiết bị nền IP như điện thoại VoIP, access point hay webcam trong lúc tín hiệu dữ liệu vẫn đi qua. Hãng viết rằng trong dự án mạng không dây, thiết bị nhận nguồn (PD) chủ yếu là AP.
Hàng PoE Standard của RG-POE-AT30: "Passive PoE, 52V, 31.2W". Điện áp ra được ghi là 52 V sai lệch trong ±5 %, dòng 0,60 A (khối Highlight Features in "52V+5% DC@0.6A"). Điện đi trên hai cặp dây, cực dương ở chân 4 và 5, cực âm ở chân 7 và 8; hàng cấp bốn cặp ghi NA. Datasheet không gắn chuẩn IEEE 802.3af/at cho bộ này. Cổng dữ liệu 1G, chú thích trên trang Highlight Features là "1-port PoE adapter (1000Base-T)"; đầu Data IN / POE là RJ45 Shielded Socket. Remote Reset Capability: No.

Điện vào và các chỉ số nguồn
Máy dùng điện lưới 100 đến 240 V AC, 50 hoặc 60 Hz, kéo không quá 0,7 A. Về dòng xung lúc cấp điện, bảng Specifications ghi "100A@230Vac" còn khối Highlight Features ghi "<100A@230V AC" — hai chỗ khác nhau ở dấu nhỏ hơn, bài ghi lại cả hai. Ổ cắm điện trên thân máy là loại IEC-320 C6.
Hiệu suất hãng công bố là 87,06 %; gợn điện áp ra không vượt 200 mVp-p; bộ chuyển mạch chạy ở 65 kHz; độ ổn định điện áp theo nguồn vào và theo tải đều trong 5 %. Highlights của datasheet dòng: nguồn cấp cho AP ổn định và hiệu năng cao hơn; dải nhiệt môi trường rộng hơn (−10 °C đến 45 °C); dải chống sét tốt hơn.
Thông số chống sét
Chống sét được ghi cho cả hai chế độ, vi sai và chung (Difference and Common Mode). Bên nguồn, khả năng xả sét tối đa 2000 A với xung chuẩn 8/20 µs; bên dữ liệu, dòng xung đỉnh 36 A với xung 10/1000 µs, điện dung shunt dưới 5 pF. Thời gian đáp ứng dưới 1 ns; mục kẹp áp (Clamping Protection) ghi NA. Trang sản phẩm tóm tắt là "High surge protection rating".

Kích thước, khối lượng, môi trường
Kích thước hãng ghi 95,2 × 52,2 × 33,2 mm, dung sai ±1 mm; khối lượng khoảng 145 g (±5 g). Khoảng nhiệt chạy máy từ âm 10 đến 45 °C, khoảng nhiệt cất kho từ âm 40 đến 70 °C; độ ẩm khi chạy từ 5 đến 95 % RH và không được ngưng tụ. Chứng nhận ghi trong datasheet: CE và CB.
Bảng thông số RG-POE-AT30
| Mục | Thông số theo datasheet |
|---|---|
| PoE và cổng | |
| Kiểu PoE | Passive PoE, 52 V, 31,2 W |
| Điện áp, dòng ra | 52 V ±5 % @ 0,60 A |
| Chân cấp nguồn | 2 cặp: 4, 5 (+) và 7, 8 (−); 4 cặp: NA |
| Cổng mạng | 1G (1000Base-T theo trang Highlight Features) |
| Đầu dữ liệu / PoE | RJ45 Shielded Socket |
| Reset từ xa | No |
| Nguồn vào | |
| Điện áp | 100–240 V AC, 50/60 Hz |
| Dòng vào | 0,7 A tối đa |
| Dòng khởi động | 100 A @ 230 V AC (bảng); < 100 A (Highlight Features) |
| Đầu AC | IEC-320 C6 |
| Hiệu suất | 87,06 % |
| Ripple / tần số đóng cắt | ≤ 200 mVp-p / 65 kHz |
| Line / Load Regulation | ≤ 5 % / ≤ 5 % |
| Chống sét | |
| Chế độ | Difference and Common Mode |
| Xả sét tối đa (nguồn) | 2000 A (8/20 µs) |
| Dòng xung đỉnh (dữ liệu) | 36 A (10/1000 µs) |
| Điện dung shunt / đáp ứng | < 5 pF / < 1 ns |
| Vật lý và môi trường | |
| Kích thước | 95,2 × 52,2 × 33,2 mm (±1 mm) |
| Khối lượng | 145 ± 5 g |
| Nhiệt độ làm việc / lưu kho | −10 °C đến 45 °C / −40 °C đến +70 °C |
| Độ ẩm làm việc | 5–95 % RH, không ngưng tụ |
| Chứng nhận | CE, CB |
Tải datasheet gốc: datasheet RG-POE-AT30.
So sánh RG-POE-AT30 với hai bộ cùng dòng
| Mục | RG-POE-AT30 | RG-POE-AF15 | RG-POE-50-60W-MG |
|---|---|---|---|
| Công suất PoE | 31,2 W, 52 V | 15,6 W, 52 V | 60 W, 56 V |
| Dòng ra | 0,60 A | 0,3 A | 1,08 A |
| Cổng | 1G | 1G | 2.5G |
| Số cặp cấp nguồn | 2 | 2 | 4 |
| Dòng vào tối đa | 0,7 A | 0,5 A | 1,5 A @ 120 V AC; 1,2 A @ 240 V AC |
| Kích thước | 95,2 × 52,2 × 33,2 mm | 92 × 46,5 × 29,5 mm | 137,4 × 62,3 × 32,6 mm |
| Chứng nhận | CE, CB | CE, CB | CE, CCC |
Bản 15,6 W có trang riêng: Bộ cấp nguồn PoE Ruijie RG-POE-AF15. Mua RG-POE-AT30 bằng giỏ hàng hoặc gọi 0385 90 8282; xem thêm AP và router Reyee ở Wifi Ruijie. Chuẩn đầu nối được giới thiệu ở bài RJ45 là gì.
Hỏi đáp về RG-POE-AT30
RG-POE-AT30 là gì?
Một injector PoE một cổng, nằm trong dòng Passive PoE Injector của Reyee. Máy lấy điện 100–240 V AC rồi đưa nguồn 52 V vào cáp mạng.
RG-POE-AT30 có theo chuẩn IEEE 802.3at không?
Datasheet ghi "Passive PoE, 52V, 31.2W" và không nhắc IEEE 802.3at hay 802.3af cho bộ này.
RG-POE-AT30 dùng được với RG-RAP2260(G) không?
Có. RG-RAP2260(G) nằm trong nhóm Ceiling AP của mục Products Compatible dành cho RG-POE-AT30.
Công suất ra của RG-POE-AT30 là bao nhiêu?
Hàng PoE Standard ghi 31,2 W; đi cùng là điện áp 52 V (±5 %) và dòng 0,60 A.
RG-POE-AT30 khác RG-POE-50-60W-MG thế nào?
Theo datasheet: RG-POE-50-60W-MG là 56 V, 60 W, cổng 2.5G, cấp qua 4 cặp dây, dùng cho RG-RAP2260(H), RG-RAP6260(H), RG-RAP6260(H)-D; RG-POE-AT30 là 52 V, 31,2 W, cổng 1G, 2 cặp dây, dùng cho danh sách AP ở trên.









