
RG-RAP6260(G) là access point Wi-Fi 6 AX1800 ngoài trời của Ruijie Reyee: 1774 Mbps, 1 cổng gigabit và 1 cổng SFP 1G, IP68, chạy từ −40 °C, nguồn PoE+ 802.3at.
Thông số dưới đây theo datasheet RG-RAP6260(G) bản 11/03/2026 và trang sản phẩm Reyee; thuật ngữ nào có lời giải thích của chính Ruijie thì bài dẫn lại trước rồi mới ghi số của mã này. Nơi lắp trang hãng liệt kê nguyên văn: "Pool, Parking, Beach, Warehouse, Traffic Station, Plaza, Playground, Stadium, Park, etc.".

Cổng SFP trên một AP ngoài trời dùng để làm gì?
Trong datasheet dòng module NIS-GE-SFP, Ruijie mô tả module SFP (Small Form-Factor Pluggable) gồm loại quang và loại đồng; đây là thiết bị vào/ra cắm nóng được, khi cắm vào giao diện Ethernet thì nối cổng đó vào mạng quang; module SFP có thể xem như một GBIC cỡ nhỏ nên còn gọi là mini-GBIC.
Bảng cổng của RG-RAP6260(G) gồm một cổng SFP 1GE, một cổng 10/100/1000BASE-T, một nút reset và một đèn trạng thái. Mục Highlights gọi đây là "Long-distance deployment with the optical port"; phần Features nói rõ hơn: nhờ cổng quang gigabit, khoảng cách truyền tối đa là 20 km (12,43 dặm) tính từ trung tâm dữ liệu trên cáp single-mode. Về hai loại module, Ruijie viết: loại single-mode thường đi với cáp single-mode và có thể truyền xa hơn 10 km, loại multimode thường dưới 2 km.
Datasheet RG-RAP6260(G) không ghi mã module quang dùng kèm, nên bài không nêu; các module 1G của Ruijie có danh mục riêng tại Module quang Ruijie. Chuẩn Ethernet của cổng đồng có ở bài Ethernet là gì.
IP68, −40 °C và chống sét: thông số chịu môi trường
Các hàng môi trường trong datasheet: IP rating IP68; nhiệt độ làm việc −40 °C đến +65 °C, cất giữ −40 °C đến +85 °C; ẩm 0 % đến 100 % RH (không ngưng tụ); chống sét cổng Ethernet ±4 kV, chế độ common mode. Trang hãng ghi các nhãn "IP68 Rating Protection", "Surge Protection 4000 V", "Operating Temperature –40°C to 65°C" và "Flame Retardant V0 Highest Level" dưới tiêu đề "Industrial-Level Design, More Reliable". MTBF 400.000 giờ.
Hàng Mounting options: Wall/Pole. Một dòng Highlights nói về giá đỡ: "Separated mounting bracket design allows for effortless high-altitude installation" (giá tách rời để việc lắp trên cao bớt vất vả). Trong thùng, ngoài máy còn có: tay gá (Mounting arm) đã lắp sẵn, một giá lắp, hai kẹp cột, bốn tắc kê nở M8 × 60 mm, hai vít máy lục giác trong/ngoài M8 × 20 mm, hai vít đầu tròn M4 × 10 mm, một đầu siết cáp cho cổng SFP, một đầu siết cáp cho cổng Ethernet đã lắp sẵn, một nút bịt cổng SFP đã lắp sẵn và sách hướng dẫn.
AX1800 nghĩa là gì trên RG-RAP6260(G)? Tốc độ, kênh và bán kính phủ
Băng 5 GHz chạy Wi-Fi 4 (802.11a/n), Wi-Fi 5 (802.11ac), Wi-Fi 6 (802.11ax); băng 2,4 GHz chạy Wi-Fi 4 (802.11b/g/n) và Wi-Fi 6 (802.11ax). Hàng Maximum wireless data rate ghi 1774 Mbps, tách ra là 1201 Mbps cho 5 GHz và 573 Mbps cho 2,4 GHz; trang hãng viết "AX1800 standard, 1201 Mbps speed in 5 GHz". Độ rộng kênh: Auto/20/40/80 MHz ở 5 GHz, Auto/20/40 MHz ở 2,4 GHz. Thiết kế radio: hai radio, bốn luồng không gian, mỗi băng 2×2 MU-MIMO với hai eFEM; OFDMA và beamforming đều "Yes"; danh sách điều chế MIMO-OFDM lên tới 1024-QAM.
Hàng Coverage range cho bán kính: băng 5 GHz tối đa 400 m, khuyến nghị 200 m; băng 2,4 GHz tối đa 150 m, khuyến nghị 50 m; ghi chú kèm theo nói số liệu lấy trong môi trường lý tưởng không vật chắn và bán kính phụ thuộc máy khách cùng nhiễu xung quanh. Mỗi băng có hai ăng-ten đa hướng tích hợp; độ lợi 6,00 dBi cho 5 GHz, 4,00 dBi cho 2,4 GHz. Công suất phát kết hợp: 5 GHz 28 dBm (từng luồng 25 dBm), 2,4 GHz 29 dBm (từng luồng 26 dBm). Mức EIRP áp cho Việt Nam: ≤ 23 dBm ở 2400–2483,5 MHz và 5150–5350 MHz; ≤ 30 dBm ở 5470–5725 MHz và 5725–5850 MHz.
Trang hãng còn giới thiệu bộ lọc FBAR giúp lọc nhiễu từ trạm phát sóng di động của nhà mạng, thiết bị Bluetooth và nguồn khác.

Nguồn PoE+ 802.3at
Ruijie định nghĩa PoE là cách truyền cả dữ liệu lẫn điện năng trên cáp Ethernet. RG-RAP6260(G) chỉ có một kiểu cấp nguồn là PoE+: chuẩn PoE In ghi IEEE 802.3at (PoE+); nguồn tại chỗ và jack DC ghi "No"; công suất tiêu thụ tối đa 18 W; hộp không kèm adapter.
Máy khách, SSID và roaming Layer 3
Số máy khách tối đa 64 (2,4 GHz), 256 (5 GHz), 256 (bật hai băng). Khuyến nghị chia hai nhóm theo datasheet: "Support for IEEE 802.11ax" 16 / 84 / 100 và "Support for IEEE 802.11ac" 16 / 64 / 80 (2,4 GHz / 5 GHz / hai băng). Tối đa 8 SSID; AP load balancing "No".
Trang hãng có mục "Layer 3 Roaming, Ensuring Always-on Service": khi người dùng di chuyển trong mạng Layer 3, máy khách chuyển vùng nhanh, liền mạch, không gián đoạn dịch vụ. Trong bảng, các hàng 802.11k/v roaming, Fast transition (802.11r), Layer 2 roaming, Layer 3 roaming và AI roaming cùng ghi "Yes".
Reyee Mesh, portal và bảo mật
Một dòng Highlights: "Easy outdoor Wi-Fi setup with Reyee Mesh"; ba hàng Mesh management, AP Mesh và Wireless repeater mode là "Yes". AP portal authentication, 802.1X authentication và Layer 2 isolation "Yes". Ô gộp OWE (Enhanced Open), WPA3-SAE, WPA2-PSK/WPA3-SAE ghi "Yes"; Ruijie giải thích OWE được WPA3 đưa vào để tăng bảo mật cho mạng mở. Blocklist/allowlist theo địa chỉ MAC: 256 mục cho một SSID, 256 mục toàn cục.
Hai hàng AP mode, Routing mode ghi "Yes" và datasheet không mô tả thêm. Hàng Internet access mode liệt kê Static IP, Static IPv6, Dynamic IP, Dynamic IPv6 và PPPoE. Các hàng IPv6, Static/Dynamic NAT, DHCP server, IEEE 802.1Q VLAN: "Yes"; IPTV transparent transmission: "No".

Quản lý và đăng nhập mặc định
Bốn kênh quản lý ghi "Yes": app Ruijie Reyee, eWeb, Ruijie Cloud, SNMP. Cũng "Yes" là cấu hình cả mạng, đồng bộ cấu hình giữa app/eWeb/Cloud, xem thông tin máy trên Cloud và One-Click Network Optimization; số thiết bị quản lý được: 300. Thông tin đăng nhập web: 10.44.77.254 cho một máy, 10.44.77.253 cho cả mạng, mật khẩu ban đầu admin.
Kích thước, khối lượng và bộ nhớ
Kích thước rộng × sâu × cao: 298 mm × 298 mm × 65 mm, chưa tính giá đỡ; vỏ màu trắng; khối lượng không quá 1,35 kg, đóng thùng không quá 3,32 kg. Bộ nhớ flash 16 MB, RAM DDR3 256 MB. Hàng Certification: CE, CB; RoHS: Yes.
Bảng thông số RG-RAP6260(G)
| Mục | Thông số theo datasheet |
|---|---|
| Cổng và nguồn | |
| Cổng | 1 × 10/100/1000BASE-T; 1 × 1GE SFP; reset; đèn hệ thống |
| Nguồn | PoE+ IEEE 802.3at; không có nguồn tại chỗ |
| Công suất | Tối đa 18 W; hộp không kèm adapter |
| Vô tuyến | |
| Chuẩn | 5 GHz: 802.11a/n/ac/ax; 2,4 GHz: 802.11b/g/n/ax |
| Radio | Radio kép, 4 luồng; 2×2 MU-MIMO mỗi băng; 2 eFEM mỗi băng |
| Tốc độ | 1774 Mbps tối đa; 1201 Mbps (5 GHz); 573 Mbps (2,4 GHz) |
| Kênh | 5 GHz: Auto/20/40/80 MHz; 2,4 GHz: Auto/20/40 MHz |
| Ăng-ten | 2 + 2 đa hướng tích hợp; 6,00 dBi (5 GHz), 4,00 dBi (2,4 GHz) |
| Công suất phát | 5 GHz 28 dBm; 2,4 GHz 29 dBm |
| EIRP Việt Nam | 23 dBm: 2400–2483,5 / 5150–5350 MHz; 30 dBm: 5470–5725 / 5725–5850 MHz |
| Bán kính phủ | Tối đa 400 m (5 GHz), 150 m (2,4 GHz); khuyến nghị 200 m, 50 m |
| Máy khách tối đa | 64 / 256 / 256 |
| Khuyến nghị | 802.11ax: 16/84/100; 802.11ac: 16/64/80 |
| Phần mềm | |
| Chế độ | AP, Routing, Wireless repeater |
| Roaming, Mesh | 802.11k/v/r, Layer 2/3, AI roaming; AP Mesh |
| Bảo mật | OWE/WPA3-SAE; WPA/WPA2-PSK; 802.1X; portal trên AP; cách ly Layer 2 |
| IP | IPv6; NAT; DHCP server; 802.1Q VLAN; IPTV: không |
| Quản lý | Ruijie Reyee, eWeb, Ruijie Cloud, SNMP; 300 thiết bị |
| Đăng nhập | 10.44.77.254 / 10.44.77.253; admin |
| Vật lý và môi trường | |
| Kích thước | 298 mm × 298 mm × 65 mm |
| Khối lượng | ≤ 1,35 kg; cả bao bì ≤ 3,32 kg |
| Lắp đặt | Tường, cột |
| Bảo vệ | IP68; chống sét ±4 kV (cổng Ethernet) |
| Nhiệt độ | Hoạt động −40…+65 °C; bảo quản −40…+85 °C |
| Độ ẩm | 0–100% RH, không ngưng tụ |
| Bộ nhớ, MTBF | Flash 16 MB; RAM 256 MB DDR3; 400.000 giờ |
| Chứng nhận | CE, CB; RoHS |
PDF gốc của hãng: tải datasheet RG-RAP6260(G).
RG-RAP6260(G) khác RG-RAP6262(G) và RG-RAP52-OD thế nào?
Ba mã cùng xuất hiện trong danh sách Models của trang Wi-Fi 6 Outdoor AP. Từng ô lấy từ datasheet riêng của mã đó (RG-RAP6260(G), RG-RAP6262(G) bản 11/03/2026; RG-RAP52-OD bản 18/05/2026):
| Mục | RG-RAP6260(G) | RG-RAP6262(G) | RG-RAP52-OD |
|---|---|---|---|
| Thế hệ, tốc độ tối đa | Wi-Fi 6, 1774 Mbps | Wi-Fi 6, 1774 Mbps | Wi-Fi 5, 1266 Mbps |
| Cổng | 1 × GE, 1 × 1GE SFP | 2 × GE | 1 × GE |
| Nguồn | PoE+ 802.3at | PoE+ 802.3at hoặc DC 12 V 2 A | PoE 802.3af/at; PoE thụ động 24 V |
| Ăng-ten | Tích hợp, 6,00 / 4,00 dBi | Tích hợp, 3,00 / 3,00 dBi | 2 ăng-ten ngoài, 4,00 / 3,00 dBi |
| Bán kính tối đa 5 / 2,4 GHz | 400 / 150 m | 400 / 150 m | 300 / 100 m |
| IP, nhiệt độ hoạt động | IP68; −40…+65 °C | IP68; −30…+65 °C | IP65; −30…+65 °C |
| Kích thước | 298 × 298 × 65 mm | Ø 200 × 166 mm | 50 × 35,7 × 220 mm |
| Công suất tối đa | 18 W | 18 W | 13,5 W |
Độ lợi ăng-ten ghi theo thứ tự 5 GHz / 2,4 GHz. Danh sách Models trên trang hãng ghi RG-RAP6262(G) "Wi-Fi 6, 1775Mbps, 2*GE, IP68" và RG-RAP52-OD "Wi-Fi 5,1267Mbps,1 x GE port"; bảng trên theo datasheet (1774 và 1266 Mbps). Đặt RG-RAP6260(G) tại Phụ Kiện Mạng qua giỏ hàng hoặc gọi hotline 0385 90 8282; các AP Reyee khác ở Wifi Ruijie.
Hỏi đáp về RG-RAP6260(G)
Module SFP là gì, cổng SFP của RG-RAP6260(G) dùng làm gì?
Ruijie mô tả module SFP là thiết bị vào/ra cắm nóng được, cắm vào giao diện Ethernet để nối cổng đó với mạng quang, tên khác là mini-GBIC. RG-RAP6260(G) có một cổng SFP 1GE; theo trang hãng, nhờ cổng này khoảng cách tới trung tâm dữ liệu lên tới 20 km trên cáp single-mode.
Có cấp nguồn cho RG-RAP6260(G) bằng adapter được không?
Theo datasheet thì không: hàng Power supply chỉ ghi PoE+, chuẩn IEEE 802.3at; Local power supply và Dimensions of the DC connector đều "No"; Power adapter trong mục Accessories: No.
RG-RAP6260(G) phủ sóng xa bao nhiêu?
Bán kính theo datasheet: 5 GHz 400 m (khuyến nghị 200 m), 2,4 GHz 150 m (khuyến nghị 50 m); số đo trong môi trường lý tưởng, không vật chắn.
RG-RAP6260(G) chịu được thời tiết thế nào?
Datasheet ghi IP68; làm việc từ −40 °C đến +65 °C; ẩm 0 % đến 100 % RH (không ngưng tụ); cổng Ethernet chịu xung ±4 kV common mode.
Địa chỉ IP và mật khẩu mặc định của RG-RAP6260(G)?
Datasheet ghi 10.44.77.254 cho một máy, 10.44.77.253 cho cả mạng; mật khẩu ban đầu là admin.
RG-RAP6260(G) khác RG-RAP6262(G) ở đâu?
Theo hai datasheet, cùng 1774 Mbps và IP68. RG-RAP6260(G) có cổng SFP 1G, chỉ nhận PoE+, ăng-ten 6,00/4,00 dBi, hoạt động từ −40 °C; RG-RAP6262(G) có hai cổng 10/100/1000BASE-T, nhận PoE+ hay adapter 12 V 2 A, ăng-ten 3,00/3,00 dBi, làm việc từ −30 °C, là thiết bị hình cầu Ø200 mm.









