
RG-RAP52-OD là access point Wi-Fi 5 AC1300 ngoài trời mini của Ruijie Reyee: 1266 Mbps, 2 ăng-ten rời, 1 cổng gigabit, IP65, PoE 802.3af/at, PoE thụ động 24 V.
Nguồn của bài là datasheet RG-RAP52-OD đề ngày 18/05/2026 cùng trang sản phẩm Reyee tiếng Anh. Mỗi mục kỹ thuật được mở bằng lời giải thích của Ruijie (nếu hãng có bài giải thích), tiếp theo là con số của riêng RG-RAP52-OD; mục nào hãng không giải thích thì bài chỉ chép tên hàng và giá trị. Nơi dùng theo trang hãng: "Home, Villa, Retail, etc."; datasheet gọi máy là "AC1300 Wave 2 Outdoor Mesh Mini AP for Villas and Retail Businesses".

RG-RAP52-OD là AP gì? "Mini AP" và năm dòng Highlights
Theo cách gọi của Ruijie, một access point không dây (WAP) đưa các máy khách không dây vào mạng có dây và hoạt động như một cầu nối, nhờ đó laptop, điện thoại hay thiết bị IoT không cần cáp vẫn vào được mạng. Với RG-RAP52-OD, hàng Product Type của datasheet là Outdoor AP; tên đầy đủ: "Reyee Wi-Fi 5 AC1300 Dual-Band Outdoor Access Point". Highlights gồm năm ý: AP mesh ngoài trời cỡ mini AC1300 Wave 2 cho biệt thự và cửa hàng bán lẻ; lắp tường hoặc cột để vừa mọi vị trí; cấp chống chịu thời tiết IP65 cho bảo vệ ổn định và tín hiệu ổn định; ăng-ten tháo rời để tuỳ chỉnh vùng phủ nơi cần; được thiết kế riêng cho bán lẻ với Reyee Mesh, portal độc lập và AI roaming.
Trang hãng viết "Small But Make A Difference", "Incredibly Thin, Impressively Small", và trong mục hiệu năng: giải pháp chip AC1300 cùng bộ khuếch đại độ lợi cao cấp doanh nghiệp và thiết kế ăng-ten tinh tế giúp máy phủ sóng tốt và cấp Wi-Fi chất lượng. Hai số tốc độ trên trang là "5Ghz 867 Mbps" và "2.4Ghz 400 Mbps"; datasheet ghi băng 5 GHz 866 Mbps, danh sách Models ghi "1267Mbps" trong khi bảng datasheet ghi 1266 Mbps. Bài theo datasheet.
Wi-Fi 5 (802.11ac) trên RG-RAP52-OD: radio 2×2 MIMO và 1266 Mbps
Cách datasheet Reyee gọi thế hệ: Wi-Fi 5 tương ứng IEEE 802.11ac, Wi-Fi 4 tương ứng IEEE 802.11a/n (5 GHz) và IEEE 802.11b/g/n (2,4 GHz). RG-RAP52-OD có Wi-Fi 4 và Wi-Fi 5 ở băng 5 GHz, chỉ Wi-Fi 4 ở băng 2,4 GHz, không có 6 GHz. Các đoạn tần số: 2,400–2,4835 GHz cho 802.11b/g/n; 5,150–5,350, 5,470–5,725 và 5,725–5,850 GHz cho 802.11a/n/ac; hãng lưu ý từng nước cho phép các đoạn khác nhau. Hàng Radio design: hai radio, bốn luồng không gian, mỗi băng 2×2 MIMO (bảng ghi MIMO, không ghi MU-MIMO) và hai eFEM. Kênh rộng tới 80 MHz ở 5 GHz (Auto/20/40/80) và 40 MHz ở 2,4 GHz (Auto/20/40).
Maximum wireless data rate: 1266 Mbps, trong đó băng 5 GHz đạt 866 Mbps và băng 2,4 GHz đạt 400 Mbps. Danh sách điều chế MIMO-OFDM dừng ở 256-QAM (BPSK, QPSK, 16-QAM, 64-QAM, 256-QAM). Ở phần mềm: OFDMA — No; Beamforming, WMM, DFS — Yes; MLO và 4K-QAM — No. Độ nhạy thu ở 11ac 80 MHz: −76 dBm (MCS0), −51 dBm (MCS9).
Ăng-ten rời chuẩn SMA, công suất phát và bán kính phủ
Hàng Antenna ghi "Integrated 2.4 GHz and 5 GHz: 2 external omnidirectional antennas": hai ăng-ten ngoài, đa hướng, dùng chung cho cả hai băng. Độ lợi: 4,00 dBi tại 5 GHz, 3,00 dBi tại 2,4 GHz; chiều dài ăng-ten (antenna size) 185 mm. Trang hãng ghi ăng-ten tháo rời theo chuẩn SMA và nêu hai kiểu dùng: đa hướng cho vùng phục vụ rộng hơn, định hướng để phủ riêng nơi cần ("Cover Where You Need Specially"). Hộp đi kèm 2 ăng-ten.
Công suất phát (Combined power) ở 5 GHz là 24 dBm với 21 dBm mỗi luồng; ở 2,4 GHz là 25 dBm với 22 dBm mỗi luồng — kèm lưu ý giá trị tuỳ quy định mỗi nước. Phần EIRP có mục Việt Nam: không quá 23 dBm trong 2400–2483,5 MHz và 5150–5350 MHz, không quá 30 dBm trong 5470–5725 MHz và 5725–5850 MHz. Bán kính phủ (Coverage range) theo datasheet: 300 m tối đa và 150 m khuyến nghị ở 5 GHz, 100 m tối đa và 50 m khuyến nghị ở 2,4 GHz; hãng chú thích đây là số đo ở môi trường lý tưởng không vật chắn, bán kính thực tế phụ thuộc máy khách cùng nhiễu.

PoE 802.3af/at và PoE thụ động 24 V: RG-RAP52-OD nhận nguồn thế nào?
Ruijie giải thích PoE cho phép truyền cả dữ liệu lẫn điện trên cáp Ethernet, cấp nguồn DC cho các thiết bị IP như điện thoại VoIP, access point và camera. Với RG-RAP52-OD, mục nguồn của datasheet có các hàng: Power supply PoE/PoE+; PoE In standard IEEE 802.3af (PoE) và IEEE 802.3at (PoE+); Passive PoE power supply "Yes, 24 V passive PoE injector"; Local power supply No; Dimensions of the DC connector No; PoE budget No; Maximum power consumption 13,5 W; Power adapter (Accessories) No. Hãng không giải thích gì thêm về PoE thụ động, nên bài chỉ chép đúng hàng này.
Phần cổng chỉ có một cổng 10/100/1000BASE-T, kèm một nút reset và một đèn trạng thái hệ thống; datasheet không nói cổng này có nhận PoE hay không. Chuẩn Ethernet có ở bài Ethernet là gì.
IP65 và các chỉ số môi trường
Mục Environment and Reliability: IP rating IP65; làm việc −30 °C…+65 °C, cất giữ −40 °C…+75 °C; ẩm 10–95 % RH không ngưng tụ cho cả hai trạng thái; cổng Ethernet chịu xung ±4 kV ở common mode; MTBF 400.000 giờ; Mounting options Wall/Pole. Trang hãng, mục "Consistent Protection, Stable Signal", diễn giải IP65 như sau: chống mưa — chịu được tia nước phun mạnh trong khoảng cách 2,5 m với lưu lượng 12,5 ± 0,625 L/phút; chống bụi — mức bảo vệ cao nhất để bụi mịn không lọt vào trong máy; chống sét 4 kV và chống tĩnh điện ESD 15 kV. Con số ESD 15 kV chỉ có trên trang, datasheet không ghi.
Thân máy rộng 50 mm, sâu 35,7 mm, cao 220 mm (chưa gồm giá lắp và ăng-ten), màu trắng, nặng không quá 0,4 kg; cả thùng không quá 0,5 kg. Trong thùng: 2 ăng-ten, 2 đai kẹp (Band clamps), 1 giá lắp, 2 vít đầu tròn ST3.5 × 25 mm, 2 tắc kê nhựa φ9 × 25,4 mm, sách hướng dẫn. Flash 16 MB; RAM DDR3 128 MB. Hàng Certification: CE, CB; RoHS: Yes.
Máy khách, SSID, Reyee Mesh và roaming
Trần máy khách (Maximum number of associated wireless clients): 64 ở 2,4 GHz, 110 ở 5 GHz, 110 khi bật cả hai băng. Mức khuyến nghị: 16 ở 2,4 GHz, 64 ở 5 GHz, 80 khi bật cả hai băng; datasheet mã này chỉ có một nhóm khuyến nghị, không chia theo chuẩn. Phát được tối đa 8 SSID — Ruijie mô tả SSID là cái tên nhận diện mạng không dây, thường gọi là tên mạng, dài từ 1 đến 32 ký tự. Giới hạn máy khách theo radio: Yes; AP load balancing: No; nhiều SSID trên cùng VLAN: Yes.
Về Reyee Mesh, trang hãng viết "Easily install extra AP with Reyee Mesh technology"; ba hàng Mesh management, AP Mesh, Wireless repeater mode trong datasheet là Yes. Năm hàng roaming (802.11k/v, Fast transition 802.11r, Layer 2, Layer 3, AI roaming) cùng Yes. Mục "Optimized Features for Street Business" trên trang gồm ba mục Reyee Mesh, AP Portal, Roaming; datasheet có hàng AP portal authentication Yes.

Bảo mật: WPA/WPA2, 802.1X; ô WPA3 ghi No
Mã hoá có WPA-PSK, WPA2-PSK, WPA/WPA2-PSK (hàng Encryption mode: Yes); theo Ruijie, WPA-PSK nghĩa là mạng Wi-Fi dùng một mật khẩu chung cho mọi máy khách. Các hàng cùng Yes: PSK authentication, Static allowlist, Static blocklist, Layer 2 isolation, 802.1X authentication, Adjusting the transmit power for beacon and probe frames. Danh sách MAC chặn/cho phép: 256 mục trên một SSID, 256 mục toàn cục. Riêng ô gộp "OWE (Enhanced Open) / WPA3-SAE / WPA2-PSK/WPA3-SAE" của RG-RAP52-OD là No.
Chế độ AP/Routing, IPv6 và quản lý
Cả AP mode lẫn Routing mode đều Yes. Hàng Internet access mode kể ra năm kiểu: Static IP, Static IPv6, Dynamic IP, Dynamic IPv6, PPPoE — nhưng xuống mục IP Service thì hàng IPv6 là No và IPv6 ping cũng No; bài giữ nguyên cả hai chỗ như datasheet. Những hàng Yes còn lại: PPPoE clients, IEEE 802.1Q VLAN, ARP binding, IPv4 ping, Traceroute, Static/Dynamic NAT, DHCP server; IPTV transparent transmission: No.
Ba kênh quản lý được hỗ trợ là app Ruijie Reyee, eWeb và Ruijie Cloud; SNMP thì No. Các hàng Network-wide configuration and management, Configuration synchronization (app, eWeb, Cloud), Displaying device information on Ruijie Cloud, One-Click Network Optimization đều Yes; trần thiết bị quản lý: 300. Hàng Web login information: địa chỉ 10.44.77.254 cho một máy, 10.44.77.253 cho cả mạng, mật khẩu ban đầu admin.
Bảng thông số RG-RAP52-OD
| Mục | Thông số theo datasheet |
|---|---|
| Vô tuyến | |
| Chuẩn | 5 GHz: 802.11a/n/ac; 2,4 GHz: 802.11b/g/n; 6 GHz: không |
| Radio | 2 radio, 4 luồng; 2×2 MIMO mỗi băng; 2 eFEM mỗi băng |
| Tốc độ | 1266 Mbps tối đa; 866 Mbps (5 GHz); 400 Mbps (2,4 GHz) |
| Độ rộng kênh | 5 GHz: Auto/20/40/80 MHz; 2,4 GHz: Auto/20/40 MHz |
| Ăng-ten | 2 ăng-ten ngoài đa hướng dùng chung hai băng; 4,00 dBi (5 GHz), 3,00 dBi (2,4 GHz); dài 185 mm |
| Công suất phát | 5 GHz 24 dBm (21 dBm/luồng); 2,4 GHz 25 dBm (22 dBm/luồng) |
| EIRP Việt Nam | ≤ 23 dBm: 2400–2483,5 / 5150–5350 MHz; ≤ 30 dBm: 5470–5725 / 5725–5850 MHz |
| Bán kính phủ | 5 GHz 300 m tối đa, 150 m khuyến nghị; 2,4 GHz 100 m tối đa, 50 m khuyến nghị |
| Máy khách tối đa | 64 (2,4 GHz) / 110 (5 GHz) / 110 (hai băng) |
| Máy khách khuyến nghị | 16 (2,4 GHz) / 64 (5 GHz) / 80 (hai băng) |
| Cổng và nguồn | |
| Cổng | 1 × 10/100/1000BASE-T; 1 nút reset; 1 đèn hệ thống |
| Nguồn | PoE IEEE 802.3af / PoE+ IEEE 802.3at; PoE thụ động 24 V (injector); không có jack DC |
| Công suất tiêu thụ | Tối đa 13,5 W; hộp không kèm adapter |
| Phần mềm | |
| Chế độ | AP, Routing, Wireless repeater |
| Roaming, Mesh | 802.11k/v, 802.11r, Layer 2, Layer 3, AI roaming; Mesh management, AP Mesh |
| Bảo mật | WPA/WPA2-PSK; 802.1X; portal trên AP; cách ly Layer 2; MAC 256/256; OWE/WPA3: không |
| IP | NAT, DHCP server, ARP binding, 802.1Q VLAN; IPv6: không; IPTV: không |
| Quản lý | App Ruijie Reyee, eWeb, Ruijie Cloud; SNMP: không; tối đa 300 thiết bị |
| Đăng nhập | 10.44.77.254 / 10.44.77.253; admin |
| Vật lý và môi trường | |
| Kích thước | 50 mm × 35,7 mm × 220 mm (chưa tính giá và ăng-ten) |
| Khối lượng | ≤ 0,4 kg; đóng thùng ≤ 0,5 kg |
| Lắp đặt, bảo vệ | Tường/cột; IP65; chống sét cổng Ethernet ±4 kV |
| Nhiệt độ | −30…+65 °C làm việc; −40…+75 °C cất giữ |
| Độ ẩm | 10–95 % RH, không ngưng tụ |
| Bộ nhớ, MTBF | Flash 16 MB; RAM 128 MB DDR3; 400.000 giờ |
| Chứng nhận | CE, CB; RoHS |
Tệp gốc: tải datasheet RG-RAP52-OD.
RG-RAP52-OD so với RG-RAP6262(G) và RG-RAP6260(G)
Cả ba mã đều có mặt trong danh sách Models của trang Outdoor AP. Mỗi ô dưới đây chép từ datasheet của đúng mã đó (RG-RAP52-OD đề ngày 18/05/2026; hai mã kia 11/03/2026):
| Mục | RG-RAP52-OD | RG-RAP6262(G) | RG-RAP6260(G) |
|---|---|---|---|
| Thế hệ, tốc độ tối đa | Wi-Fi 5, 1266 Mbps | Wi-Fi 6, 1774 Mbps | Wi-Fi 6, 1774 Mbps |
| Radio | 2×2 MIMO mỗi băng | 2×2 MU-MIMO mỗi băng | 2×2 MU-MIMO mỗi băng |
| Ăng-ten | 2 ăng-ten ngoài, tháo rời; 4,00 / 3,00 dBi | Tích hợp; 3,00 / 3,00 dBi | Tích hợp; 6,00 / 4,00 dBi |
| Cổng mạng | 1 × GE | 2 × GE | 1 × GE + 1 × SFP 1GE |
| Nguồn | PoE 802.3af/at; PoE thụ động 24 V | PoE+ 802.3at hoặc adapter 12 V 2 A | Chỉ PoE+ 802.3at |
| Bán kính tối đa 5 / 2,4 GHz | 300 / 100 m | 400 / 150 m | 400 / 150 m |
| IP, nhiệt độ làm việc | IP65; −30…+65 °C | IP68; −30…+65 °C | IP68; −40…+65 °C |
| Kích thước, khối lượng | 50 × 35,7 × 220 mm; ≤ 0,4 kg | Ø 200 × 166 mm; ≤ 1,2 kg | 298 × 298 × 65 mm; ≤ 1,35 kg |
| Công suất tối đa | 13,5 W | 18 W | 18 W |
Models trên trang hãng ghi RG-RAP52-OD "1267Mbps", RG-RAP6262(G) "1775Mbps"; bảng dùng số datasheet 1266 và 1774 Mbps. Hai AP Wi-Fi 6 ngoài trời có trang riêng: RG-RAP6262(G) và RG-RAP6260(G). Mua RG-RAP52-OD tại Phụ Kiện Mạng: thêm vào giỏ hàng hoặc gọi 0385 90 8282; các mã Reyee khác xem ở danh mục Wifi Ruijie.
Hỏi đáp về RG-RAP52-OD
RG-RAP52-OD là Wi-Fi 5 hay Wi-Fi 6?
Wi-Fi 5. Theo datasheet, băng 5 GHz có Wi-Fi 4 (IEEE 802.11a/n) và Wi-Fi 5 (IEEE 802.11ac), băng 2,4 GHz có Wi-Fi 4 (IEEE 802.11b/g/n); tên đầy đủ là "Reyee Wi-Fi 5 AC1300 Dual-Band Outdoor Access Point".
RG-RAP52-OD cấp nguồn bằng gì?
Ba cách theo datasheet: PoE IEEE 802.3af, PoE+ IEEE 802.3at, hoặc injector PoE thụ động 24 V. Không có nguồn tại chỗ hay jack DC; adapter không nằm trong hộp. Mức tiêu thụ tối đa 13,5 W.
Ăng-ten của RG-RAP52-OD có tháo rời được không?
Có. Datasheet mô tả hai ăng-ten ngoài, đa hướng, dùng chung hai băng, dài 185 mm, độ lợi 4,00 dBi tại 5 GHz và 3,00 dBi tại 2,4 GHz; trang hãng gọi là ăng-ten tháo rời chuẩn SMA. Thùng có sẵn 2 ăng-ten.
RG-RAP52-OD phủ sóng xa bao nhiêu?
Datasheet ghi 300 m tối đa (150 m khuyến nghị) ở 5 GHz và 100 m tối đa (50 m khuyến nghị) ở 2,4 GHz, đo ở điều kiện lý tưởng không vật chắn.
RG-RAP52-OD có WPA3 và IPv6 không?
Ô gộp OWE/WPA3-SAE/WPA2-PSK/WPA3-SAE trong datasheet ghi No; hàng IPv6 và IPv6 ping ở mục IP Service cũng ghi No, dù hàng Internet access mode có liệt kê Static IPv6 và Dynamic IPv6. Máy có WPA-PSK, WPA2-PSK, WPA/WPA2-PSK và 802.1X.
RG-RAP52-OD khác RG-RAP6262(G) ở đâu?
Hai datasheet cho thấy RG-RAP52-OD là máy Wi-Fi 5 (1266 Mbps, 2×2 MIMO, ăng-ten rời, IP65, trần 110 máy khách, 13,5 W), còn RG-RAP6262(G) là máy Wi-Fi 6 (1774 Mbps, 2×2 MU-MIMO, ăng-ten tích hợp, IP68, trần 256 máy khách, 18 W) có thêm jack 12 V và hai cổng gigabit.









