Liền kề TT17-B4 đô thị Văn Quán, Hà Đông, HN. 0385 90 8282
Gọi 0385 90 8282
Cầu nối vô tuyến Ruijie RG-EST330F-P

Cầu nối vô tuyến Ruijie RG-EST330F-P

1.435.000 VND

RG-EST330F-P là cầu nối vô tuyến 3 km, 13 dBi của Ruijie Reyee, bán lẻ từng chiếc: radio kép 1166 Mbps, 3 cổng 10/100BASE-T trong đó 2 cổng PoE Out, TDMA, IP55.

Tên trong datasheet là "3 km, 13 dBi Wireless Bridge" (bản ngày 07/09/2026). Bốn câu nổi bật của datasheet ngắn gọn: "3 x FE Ports, including 2 x PoE Out Ports", "Support 3 Power Supply Options: 12 V DC, Passive PoE, 802.3af/at", "Support TDMA", "Support SON" — trang này lần lượt giải nghĩa từng câu bằng chính các dòng của datasheet. Applicable Scenarios: CCTV; trang sản phẩm ghi "Street, Building, Campus, Farm, Factory, etc." (đường phố, toà nhà, khuôn viên, nông trại, nhà máy); Models ghi "Sold individually", nhánh "3 km PTP/PTMP".

Cầu nối RG-EST330F-P nhìn nghiêng, ảnh chính hãng

TDMA trên RG-EST330F-P: datasheet ghi gì?

Dòng "Enhanced one-to-many transmission (TDMA)" của RG-EST330F-P ghi "Yes"; datasheet của RG-EST350 V2, RG-EST310 V2 và RG-EST100-E ghi "No" ở cùng dòng. Trang này chỉ nêu tên mục như datasheet, không tự giải thích TDMA. Cùng nhóm WLAN: Recommended PTMP connections 5; Maximum bridge distance 3 km; BaseStation/CPE mode switching "Yes"; 5 MHz offset "Yes"; One-touch pairing "Yes" với tầm hiệu dụng tối đa 20 m. Với PTP, bài kỹ thuật của Ruijie nói về một đường kết nối dành riêng nối hai thiết bị hoặc hai đầu cuối; PTMP thì hãng không định nghĩa.

Product Type: "Wireless bridge"; Accessory: "No". Các cầu nối, access point và router Reyee khác xem tại danh mục Wifi Ruijie.

Radio kép 2,4 GHz + 5 GHz, Wi-Fi 5 và 1166 Mbps

Radio design: "Dual-radio, 3 spatial streams" — Radio 1 ở 2,4 GHz, 1 luồng (1 x 1, SISO); Radio 2 ở 5 GHz, 2 luồng (2 x 2, MIMO). Wi-Fi standard: Wi-Fi 5 (IEEE 802.11ac), tương thích IEEE 802.11a/b/g/n; băng 2,4 GHz chạy Wi-Fi 4 (802.11b/g/n), băng 5 GHz chạy Wi-Fi 5 (802.11ac). Dải tần: 2,400–2,483 GHz; 5,150–5,350, 5,470–5,725 và 5,725–5,850 GHz (hãng lưu ý băng khả dụng tuỳ từng nước). Độ rộng kênh: 2,4 GHz Auto/20/40 MHz; 5 GHz Auto/20/40/80 MHz.

Transmission rate ghi tốc độ không dây tối đa 1166 Mbps, từng radio ghi riêng: 2,4 GHz 300 Mbps, 5 GHz 866 Mbps. Phần Features của trang sản phẩm ghi "5 GHz, 867 Mbps"; trang này theo datasheet. Công suất phát tối đa: 2,4 GHz tổng 20 dBm (mỗi luồng 20 dBm); 5 GHz tổng 29 dBm (mỗi luồng 26 dBm), tuỳ quy định từng nước. Mục Vietnam: EIRP ≤ 23 dBm ở 2400–2483,5 MHz và 5150–5350 MHz; ≤ 30 dBm ở 5470–5725 MHz và 5725–5850 MHz. Highest QAM order: 256.

Ăng-ten 13 dBi góc 30°/30° và bốn mốc 0,5–3 km

Mục Antenna có hai dòng: 2,4 GHz là ăng-ten đa hướng tích hợp 1 x 1, độ lợi 2 dBi; 5 GHz là ăng-ten định hướng tích hợp 2 x 2, góc ngang 30°, góc dọc 30°, độ lợi 13 dBi (trang sản phẩm ghi "13 dBi, H: 30°, V: 30°, 3 km"). Số liệu cầu nối theo bốn mốc của datasheet:

MốcHiệu năng cầu nối (HT40)RSSICamera 3 MbpsCamera 4–5 MbpsCamera 6–7 MbpsCamera 7–8 Mbps
0,5 km90 Mbps-53 dBm181285
1 km80 Mbps-59 dBm161075
2 km60 Mbps-65 dBm12852
3 km40 Mbps-70 dBm8531

RG-EST330F-P nhìn từ phía dưới, nơi datasheet ghi 3 cổng 10/100BASE-T và jack DC

Ba cổng 10/100BASE-T, hai cổng PoE Out 802.3af và ba cách cấp nguồn

Ruijie giải thích PoE cấp nguồn DC cho các thiết bị IP như điện thoại VoIP, access point hay camera web, đồng thời vẫn truyền tín hiệu dữ liệu. RG-EST330F-P có 3 cổng LAN cố định 10/100BASE-T, auto-negotiation 10/100 Mbps (chuẩn cổng xem bài Ethernet là gì). Về nhận nguồn, datasheet ghi 1 cổng PoE In, 1 cổng PoE/PoE+ In (chuẩn IEEE 802.3af/at), chân cấp nguồn PoE 1-2 (+), 3-6 (-); 4-5 (+), 7-8 (-), và một jack DC. Ba lựa chọn nguồn: DC power adapter, Passive PoE injector, hoặc IEEE 802.3af/at (PoE/PoE+); datasheet chú thích khi có cả adapter DC lẫn PoE thì adapter DC được ưu tiên.

Về cấp nguồn ra (Power supply to external devices: "Yes"): 2 cổng PoE Out chuẩn IEEE 802.3af, PoE budget 15,4 W cho hai cổng, mỗi cổng 15,4 W; chú thích của datasheet: khi cấp bằng PoE thụ động 24 V hoặc 802.3at thì máy cấp được nguồn PoE cho thiết bị khác, còn khi cấp bằng DC 12 V hoặc 802.3af thì không. Trang sản phẩm ghi "Total Output Power: 802.3af" kèm lưu ý công suất ra thực tế tuỳ nguồn vào và môi trường dự án. Công suất tiêu thụ tối đa: 9 W khi không cấp PoE Out, 24,4 W khi có PoE Out.

Về điện áp DC, datasheet ghi hai chỗ khác nhau: dòng Local power supply ghi jack DC 12 V, 1,5 A (và câu nổi bật ghi "12 V DC"), còn mục DC power adapter và Package Contents ghi adapter ra 24 V DC, 1,5 A (vào 100–240 V AC, tối đa 1 A); bộ tiêm PoE thụ động vào 24 V DC 1,5 A, ra 24 V DC 1,5 A. Trang này chép nguyên cả hai. Máy có 1 nút reset; đèn: 1 hệ thống, 3 cổng Ethernet, 3 tín hiệu.

SSID cầu nối, WPA2-PSK, kênh Active/Standby và 5 MHz offset

SSID, theo bài kỹ thuật của Ruijie, là tên định danh mạng không dây. Nhóm WLAN ghi "Yes" cho Bridge SSID hiding, Bridge SSID/channel/power configuration, Recommended channel, Bridge speed test, 5 MHz offset, WMM, Real-time signal strength, Optimal signal strength, Active/Standby channel, Restoring to the active channel. Mã hoá: WPA2-PSK "Yes"; WPA-PSK, WPA/WPA2-PSK "No". Security key cấu hình được cho network-wide bridges, single bridge group và single bridge; Random security key upon configuration delivery: "No".

Quản lý: Ruijie Cloud, SON, AI heatmap và eWeb

Câu nổi bật "Support SON" ứng với dòng SON "Yes", Maximum number of devices on the SON: 200. Ruijie Cloud (hãng mô tả là nền tảng tập trung cho quản lý mạng thông minh): Ruijie Cloud management "Yes"; Restarting devices through Ruijie Reyee App "Yes"; AI heatmap "Yes"; Network-wide management SSID configuration "Yes"; Network connection through the management SSID "Yes"; Fault diagnosis "Yes" (ping, traceroute, nslookup, báo động và thu thập lỗi); Restart cause prompt "Yes". Ghi "No": SNMPv1/v2c/v3, Camera detection, Disconnection cause prompt, Cloud alarms on DFS signal detection. Trang sản phẩm giới thiệu thêm công cụ căn chỉnh (Alignment Tool) và quét phổ (Spectrum Scan and Link Optimization) cho mã này.

Basic Configurations: eWeb login with the username and password, Local upgrade, Configuration backup, System time settings đều "Yes"; System language Chinese (Simplified), English; datasheet không ghi IP hay mật khẩu mặc định. IP Service: DHCP server, DHCP client, IPv4 ping, IPv4 traceroute. Ethernet Switching: VLAN "Yes", Link aggregation "No". Security: Broadcast storm control "Yes".

RG-EST330F-P mặt sau, ảnh chính hãng

IP55, -30 °C đến +55 °C, CPU, kích thước và hộp

IP rating: IP55 (trang sản phẩm: "IP55 Weatherproof"). Nhiệt độ hoạt động -30 °C đến +55 °C, lưu kho -40 °C đến +85 °C; các mức độ ẩm, độ cao, MTBF, ESD và chống sét ở bảng thông số. Mounting options: Wall/Pole; Cooling: Natural cooling. Certification: CE, CB. System Specifications: CPU một lõi 575/580 MHz, Flash 16 MB, RAM 64 MB DDR2.

Product dimensions 103 mm × 53,4 mm × 199 mm (W × D × H, chưa tính giá lắp); Weight 0,37 kg; Shipping weight 0,91 kg; Package dimensions 276 mm × 165 mm × 107 mm; Color Elegant white. Package Contents: 1 máy, 1 adapter nguồn (chú thích: adapter DC 24 V/1,5 A), 1 bộ tiêm PoE, 2 dây rút, 1 tấm mẫu khoan lắp, 4 nở tường, 4 vít đầu tròn Phillips (tự ren 4,2 mm × 19 mm), sách hướng dẫn.

Bảng thông số RG-EST330F-P

MụcThông số theo datasheet
Vô tuyến
Loại thiết bịWireless bridge; nhánh 3 km PTP/PTMP (trang hãng); bán lẻ từng chiếc
ChuẩnWi-Fi 5 (IEEE 802.11ac), tương thích 802.11a/b/g/n; 2,4 GHz: Wi-Fi 4 (802.11b/g/n)
RadioRadio kép, 3 luồng: 2,4 GHz 1 x 1 SISO; 5 GHz 2 x 2 MIMO
Tốc độ không dây tối đa1166 Mbps; 2,4 GHz: 300 Mbps; 5 GHz: 866 Mbps (trang hãng: 867 Mbps)
Độ rộng kênh2,4 GHz: Auto/20/40 MHz; 5 GHz: Auto/20/40/80 MHz
Ăng-ten2,4 GHz: 1 x 1 đa hướng tích hợp, 2 dBi; 5 GHz: 2 x 2 định hướng tích hợp, 13 dBi, ngang 30°, dọc 30°
Công suất phát2,4 GHz: tổng 20 dBm; 5 GHz: tổng 29 dBm, mỗi luồng 26 dBm; Việt Nam: EIRP ≤ 23 dBm (2400–2483,5; 5150–5350 MHz), ≤ 30 dBm (5470–5725; 5725–5850 MHz)
Độ nhạy thu802.11b: -91 dBm (1 Mbps), -85 dBm (11 Mbps); 802.11a/g: -89 dBm (6 Mbps), -71 dBm (54 Mbps); 802.11n: -83 dBm@MCS0, -65 dBm@MCS7/MCS15; 802.11ac HT20: -83/-57 dBm; HT40: -79/-54 dBm; HT80: -76/-51 dBm (MCS0/MCS9)
Điều chế802.11b: BPSK, QPSK, CCK; 802.11a/g/n: BPSK, QPSK, 16-QAM, 64-QAM; 802.11ac: thêm 256-QAM; bậc QAM cao nhất 256
Cự ly cầu nối tối đa3 km; PTMP khuyến nghị 5; TDMA: Yes
Ghép nối một chạmCó; khoảng cách hiệu dụng tối đa 20 m
Mã hoáWPA2-PSK; WPA-PSK, WPA/WPA2-PSK: No
Cổng và nguồn
Cổng mạng3 cổng LAN cố định 10/100BASE-T, tự thương lượng; 1 cổng PoE In; 1 cổng PoE/PoE+ In (802.3af/at)
PoE Out2 cổng, IEEE 802.3af; PoE budget 15,4 W (hai cổng); mỗi cổng 15,4 W; chỉ khi cấp bằng PoE thụ động 24 V hoặc 802.3at
Chân cấp nguồn PoE1-2 (+), 3-6 (-); 4-5 (+), 7-8 (-)
Nút, đèn1 nút reset; 1 đèn hệ thống, 3 đèn cổng Ethernet, 3 đèn tín hiệu
NguồnDC power adapter, Passive PoE injector, hoặc IEEE 802.3af/at; adapter DC ưu tiên khi có cả hai
Adapter DCVào 100–240 V AC, 50–60 Hz, tối đa 1 A; ra 24 V DC, tối đa 1,5 A
Bộ tiêm PoE thụ độngVào 24 V DC, 1,5 A; ra 24 V DC, tối đa 1,5 A
Jack DC12 V, 1,5 A (dòng Local power supply); ngoài 5,5 mm, trong 2,1 mm, sâu 9 mm
Công suất tiêu thụ tối đa9 W (không PoE Out); 24,4 W (có PoE Out)
Phần mềm
Quản lýRuijie Cloud, ứng dụng Ruijie Reyee (khởi động lại), eWeb, SON (200 thiết bị), AI heatmap; SNMP, Camera detection: No
SSID quản lýCấu hình toàn mạng: Yes; kết nối mạng qua SSID quản lý: Yes
Chẩn đoánping, traceroute, nslookup, báo động và thu thập lỗi; Restart cause prompt: Yes; Disconnection cause prompt: No
Dịch vụ mạngDHCP server/client, IPv4 ping/traceroute, VLAN, broadcast storm control; link aggregation: No
Kênh dự phòngActive/Standby channel: Yes; Restoring to the active channel: Yes; 5 MHz offset: Yes
Vật lý và môi trường
CPU, bộ nhớMột lõi 575/580 MHz; flash 16 MB; RAM 64 MB DDR2
Kích thước (rộng × sâu × cao)103 mm × 53,4 mm × 199 mm, không tính giá lắp
Khối lượng0,37 kg (không bao bì); 0,91 kg (đóng gói); hộp 276 mm × 165 mm × 107 mm
Lắp đặt, làm mátTường hoặc cột; tản nhiệt tự nhiên
Cấp bảo vệIP55; ESD 8 kV tiếp xúc, 15 kV không khí (Class B)
Chống sétCổng dịch vụ ±4 kV; đầu nguồn ±4 kV (common), ±2 kV (differential)
Nhiệt độHoạt động -30 °C đến +55 °C; lưu kho -40 °C đến +85 °C
Độ ẩm, độ cao5–95 % RH không ngưng tụ; -500 m đến +5.000 m
MTBF400.000 giờ (khoảng 45 năm)
Chứng nhậnCE, CB; EN62368-1; EN 55032, EN 55035, EN 61000-3-3, EN 61000-3-2, EN 301489-1/-3/-17
Trong hộp1 máy, 1 adapter DC 24 V/1,5 A, 1 bộ tiêm PoE, 2 dây rút, 1 tấm mẫu lắp, 4 nở tường, 4 vít tự ren 4,2 × 19 mm, sách hướng dẫn

Bản PDF tiếng Anh của hãng: tải datasheet RG-EST330F-P.

RG-EST330F-P khác RG-EST350 V2 và RG-EST310 V2 thế nào?

Ba mã cùng nằm trong danh sách Models của trang hãng; số liệu theo datasheet riêng từng mã, cùng bản 07/09/2026:

MụcRG-EST330F-PRG-EST350 V2RG-EST310 V2
Cách bánLẻ từng chiếcTheo cặpTheo cặp
RadioKép: 2,4 GHz 1 x 1 + 5 GHz 2 x 2Một: 5 GHz 2 x 2Một: 5 GHz 2 x 2
Tốc độ không dây tối đa1166 Mbps (2,4 GHz: 300; 5 GHz: 866)866 Mbps866 Mbps
Ăng-ten 5 GHz13 dBi, 30°/30°15 dBi, 31°/14°10 dBi, 60°/30°
Cự ly cầu nối tối đa3 km5 km1 km
PTMP khuyến nghị / TDMA5 / Yes3 / No5 / No
Cổng mạng3 × 10/100BASE-T, 2 cổng PoE Out 802.3af2 × 10/100/1000BASE-T1 × 10/100BASE-T
Cách cấp nguồnAdapter DC, PoE thụ động, 802.3af/atAdapter PoE thụ động 24 V, DC 12 VAdapter PoE thụ động 24 V, DC 12 V
Công suất tiêu thụ tối đa9 W; 24,4 W có PoE Out9 W7 W
AI heatmapYesNoNo
Cấp bảo vệ, nhiệt độIP55; -30 °C đến +55 °CIP54; -30 °C đến +65 °CIP54; -30 °C đến +55 °C
Khối lượng0,37 kg0,49 kg0,20 kg

Hai mã bán theo cặp đã có trang riêng: RG-EST350 V2 và RG-EST310 V2. Đặt RG-EST330F-P tại Phụ Kiện Mạng qua giỏ hàng hoặc hotline 0385 90 8282; mục Thiết bị mạng Ruijie gom các nhóm sản phẩm Reyee.

Hỏi đáp về RG-EST330F-P

RG-EST330F-P là gì?

Là "3 km, 13 dBi Wireless Bridge" theo datasheet: cầu nối vô tuyến radio kép của Ruijie Reyee, tốc độ không dây tối đa 1166 Mbps, 3 cổng 10/100BASE-T trong đó 2 cổng PoE Out, bán lẻ từng chiếc.

Datasheet ghi gì về TDMA của RG-EST330F-P?

Dòng "Enhanced one-to-many transmission (TDMA)" ghi "Yes", kèm Recommended PTMP connections 5. Datasheet chỉ ghi tên mục, trang này không giải thích thêm.

RG-EST330F-P cấp nguồn PoE cho camera được không?

Datasheet ghi 2 cổng PoE Out chuẩn IEEE 802.3af, PoE budget 15,4 W cho hai cổng, và chú thích chỉ cấp được khi máy nhận nguồn bằng PoE thụ động 24 V hoặc 802.3at; nếu cấp bằng DC 12 V hoặc 802.3af thì không.

RG-EST330F-P truyền xa bao nhiêu?

Maximum bridge distance là 3 km; hiệu năng 90 Mbps ở 0,5 km, 80 Mbps ở 1 km, 60 Mbps ở 2 km, 40 Mbps ở 3 km (HT40).

RG-EST330F-P dùng được cho bao nhiêu camera?

Theo bảng datasheet, luồng 3 Mbps: 18 camera ở 0,5 km, 16 ở 1 km, 12 ở 2 km, 8 ở 3 km; luồng 4–5 Mbps: 12/10/8/5; luồng 6–7 Mbps: 8/7/5/3; luồng 7–8 Mbps: 5/5/2/1.

RG-EST330F-P khác RG-EST350 V2 ở điểm nào?

RG-EST330F-P bán lẻ, radio kép 1166 Mbps, 3 cổng 10/100BASE-T có 2 cổng PoE Out, TDMA "Yes", cự ly 3 km, IP55; RG-EST350 V2 bán theo cặp, một radio 5 GHz 866 Mbps, 2 cổng gigabit, TDMA "No", cự ly 5 km, IP54 (theo datasheet từng mã).

Sản phẩm cùng danh mục

Gọi ngay Zalo