Liền kề TT17-B4 đô thị Văn Quán, Hà Đông, HN. 0385 90 8282
Gọi 0385 90 8282
Switch Ruijie RG-ES209MG-P

Switch Ruijie RG-ES209MG-P

Liên hệ báo giá

RG-ES209MG-P là switch PoE 2.5G 8 cổng quản lý qua Cloud của Ruijie Reyee: 1 cổng SFP+ 10GE, 8 cổng PoE/PoE+ 802.3af/at, 130 W, chuyển mạch 60 Gbps và 45 Mpps.

Trang này đối chiếu từng dòng datasheet RG-ES209MG-P (ngày 03/07/2026) và giải nghĩa những thuật ngữ Ruijie có định nghĩa: PSE, PD, bước dò PoE, switch Layer 2, gộp liên kết, VLAN. Tên trên trang Reyee tiếng Việt là "Thiết bị chuyển mạch PoE 8 cổng 2,5G Được quản lý trên Cloud, 1 x Đường lên 10G"; nơi dùng hãng ghi "Văn phòng, trường học, biệt thự, cửa hàng, căn hộ, v.v."

Mặt trước RG-ES209MG-P: 8 cổng RJ45 2.5G cấp PoE và 1 cổng SFP+ 10GE theo datasheet

PSE và PD là gì, RG-ES209MG-P đóng vai nào?

Ruijie mô tả một hệ PoE hoàn chỉnh gồm thiết bị cấp nguồn PSE (Power Sourcing Equipment) và thiết bị nhận nguồn PD (Powered Device). PSE, theo hãng, là switch Ethernet, router hoặc thiết bị chuyển mạch mạng khác có chức năng PoE; trong các dự án mạng không dây, PD chủ yếu là AP. Bước đầu tiên của quá trình PoE là dò (Detection): PSE kiểm tra xem cáp có đang nối tới một PD hỗ trợ chuẩn IEEE 802.3af/at hay không.

RG-ES209MG-P là PSE: datasheet ghi Total number of RJ45 ports 8 và Number of PoE/PoE+ Out ports 8; danh sách Models trên trang Reyee viết "8 x Cổng PoE+ 10/100/1000/2500BASE-T". Chuẩn cấp nguồn ghi "PoE/PoE+ (IEEE 802.3af/at)", PoE budget 130 W, cặp chân 1–2 (+) và 3–6 (−). Highlights viết "8 x PoE out ports supporting IEEE 802.3 af/at standards, 130 W PoE budget". Phần mềm có PoE watchdog ("Yes"); dòng Uninterruptible power supply upon warm start là "No". Công suất từng cổng không có trong datasheet.

8 cổng 10/100/1000/2500BASE-T và 1 cổng SFP+ 10GE

Tiêu đề datasheet "8-Port 2.5G Cloud Managed PoE Switch, 1 x 10G Uplink". Bảng cổng: 8 cổng 10/100/1000/2500BASE-T, 1 cổng quang là 10GE SFP+, 1 nút reset; câu Highlights tương ứng: "8 x 2.5G ports and 1 x 10GE SFP+ port for higher network performance". Phần tóm tắt mã này trong danh sách Models của trang Reyee khớp với datasheet. SFP+ không có trong kho định nghĩa của hãng mà bài dùng, nên chỉ ghi tên dòng. Chuẩn Ethernet nói chung xem bài Ethernet là gì; đầu nối cổng đồng xem RJ45 là gì.

Switch Layer 2 là gì? 60 Gbps, 45 Mpps, MAC 4000

Định nghĩa của Ruijie: switch Layer 2 là thiết bị chuyển tiếp và lọc khung Ethernet dựa trên địa chỉ MAC. Datasheet RG-ES209MG-P xếp mã này ở Product Category "Layer 2"; nhóm IP Routing (định tuyến tĩnh IPv4, IPv6, OSPFv2, OSPFv3) toàn "No". Năng lực chuyển mạch: dung lượng 60 Gbps, tốc độ chuyển tiếp 45 Mpps; bảng MAC giữ tối đa 4000 địa chỉ, cho đặt MAC tĩnh; flash 4 MB; khung jumbo 9216 byte.

Gộp liên kết trên RG-ES209MG-P: tĩnh, tối đa 4 cổng

Ruijie gọi việc nhóm các liên kết riêng lẻ trên mạng để cải thiện hiệu năng là link aggregation, còn có tên port aggregation hoặc link bundling. Với mã này, Highlights ghi "Aggregation of up to 4 ports, unlocking higher network speed"; bảng Ethernet Switching ghi Static aggregation "Yes", LACP "No".

RG-ES209MG-P nhìn từ phía sau, nguồn từ adapter DC 54 V theo datasheet

Adapter 54 V DC 2,78 A, tiêu thụ 8,5 W / 138,5 W

Dòng Power supply ghi "DC power adapter". Thông số adapter theo datasheet: Rated input voltage 100–240 V AC (50–60 Hz), Rated input current 2,5 A, Maximum input voltage 90–264 V AC (47–63 Hz); Rated output voltage 54 V DC, Maximum output current 2,78 A. Maximum power consumption của switch chia hai trường hợp: chưa có tải PoE là 8,5 W, tải PoE đầy là 138,5 W. Datasheet cũng ghi hot swapping cáp ở service port và power connector.

VLAN, bảo mật và camera

Ruijie định nghĩa VLAN là kỹ thuật phân đoạn mạng, chia một mạng vật lý thành nhiều mạng ảo và gom thiết bị theo mạng logic thay vì theo vị trí. RG-ES209MG-P có IEEE 802.1Q VLAN, tối đa 16 VLAN, cấu hình VLAN trên cổng LAN; flow control, EEE, cable test và giới hạn tốc độ vào/ra đều "Yes".

Bảo mật "Yes": port isolation, storm control (broadcast, multicast, unknown unicast), DHCP snooping, CPU Protection Policy. Bảo mật "No": RADIUS, 802.1X, Standard ACL, Extended MAC ACL, Extended IP ACL, IPv6 ACL, ARP anti-spoofing. Các dòng khác ghi "No": LLDP, LLDP-MED, 802.1p, DSCP, IGMP snooping. Camera: "Camera detection: Yes", mức khuyến nghị "200W H265: 90" và "400W H265: 45".

Quản lý: Ruijie Cloud, ứng dụng Reyee, eWeb

Ruijie Cloud, theo trang của hãng, là một nền tảng tập trung để quản lý mạng thông minh, phục vụ tại hơn 100 quốc gia và vùng lãnh thổ (số liệu đến tháng 9/2025). Datasheet RG-ES209MG-P ghi "Yes" cho Ruijie Cloud management, Ruijie Reyee App management, eWeb management, HTTP login, SON, mirroring, online upgrade, DNS client, DHCP client; "No" cho HTTPS login, Syslog, SNMPv1/v2c/v3, ARP, ping, traceroute và ICMPv6.

Đèn LED theo DIP switch; thân 202 × 108 × 28 mm, không quạt

DIP switch: ở vị trí trái (Mode 1), đèn cổng sáng xanh liên tục khi có link, nhấp nháy khi đang truyền nhận dữ liệu; ở vị trí phải (Mode 2), đèn sáng xanh liên tục khi cổng đang cấp nguồn, nhấp nháy khi cổng quá tải công suất.

Vỏ kim loại; Fanless design, làm mát tự nhiên; lắp treo tường hoặc đặt bàn. Kích thước 202 mm × 108 mm × 28 mm (rộng × sâu × cao); khối lượng 0,66 kg, kèm bao bì 1,63 kg. Hoạt động 0–40 °C; MTBF 200.000 giờ. Chống tĩnh điện, chống xung sét, độ ẩm, độ cao và tiêu chuẩn EMC xem trong bảng; chứng nhận CE. Package Contents gồm máy, dây nguồn và User Manual; về dây nguồn, hãng chú thích có bốn loại độ dài và tuỳ hàng giao thực tế.

RG-ES209MG-P nhìn nghiêng phía trước, thân 202 × 108 × 28 mm không quạt

Bảng thông số RG-ES209MG-P

MụcThông số theo datasheet
Cổng và hiệu năng
Phân loạiLayer 2 · 8-Port 2.5G Cloud Managed PoE Switch, 1 x 10G Uplink
RJ458 cổng 10/100/1000/2500BASE-T
Quang1 cổng 10GE SFP+
KhácReset button 1; DIP switch LED mode
Switching capacity60 Gbps
Forwarding rate45 Mpps
Flash4 MB
PoE và nguồn
PoE/PoE+ Out8 cổng; IEEE 802.3af/at; chân 1–2 (+), 3–6 (−)
PoE budget130 W
PoE watchdog; UPS khi warm startYes; No
Adapter DCVào 100–240 V AC, 50–60 Hz, 2,5 A (tối đa 90–264 V AC, 47–63 Hz); ra 54 V DC, tối đa 2,78 A
Tiêu thụ tối đa8,5 W (không tải PoE); 138,5 W (PoE đầy tải)
Tính năng Layer 2
Gộp cổngStatic aggregation Yes, tối đa 4 cổng (Highlights); LACP No
Bảng MAC4000; MAC tĩnh Yes
VLANIEEE 802.1Q, 16 VLAN, cấu hình trên cổng LAN
MTU9216 byte
CổngFlow control, EEE, cable test, rate limiting vào/ra
Không hỗ trợLLDP, LLDP-MED, 802.1p, DSCP, IGMP snooping v1/v2/v3, IGMP filtering, static route IPv4/IPv6, OSPFv2/v3
Bảo mật và quản lý
Bảo mật cóPort isolation, 3 kiểu storm control, DHCP snooping, CPU Protection Policy
Bảo mật khôngRADIUS, 802.1X, ACL các loại, ARP anti-spoofing
CameraCamera detection Yes; 200W H265: 90; 400W H265: 45
Quản lý cóRuijie Cloud, Ruijie Reyee App, eWeb, HTTP, SON, mirroring, online upgrade, DNS client, DHCP client
Quản lý khôngHTTPS, Syslog, SNMPv1/v2c/v3, ARP, ping, traceroute, ICMPv6
Vật lý và môi trường
Kích thước (R × S × C)202 mm × 108 mm × 28 mm
Khối lượng0,66 kg; 1,63 kg kèm bao bì
Vỏ, quạt, lắpKim loại; không quạt, làm mát tự nhiên; Wall/Desk
Nhiệt độ0–40 °C hoạt động; -40 °C đến 70 °C lưu kho
Độ ẩm, độ cao10–90% RH / 5–95% RH, không ngưng tụ; -500 m đến 5000 m
ESD / xung sét8 kV không khí, 6 kV tiếp xúc / cổng dịch vụ ±4 kV CM; nguồn ±4 kV CM, ±4 kV DM
Chứng nhận, EMCCE; EN 55032, EN 61000-3-2, EN 61000-3-3, EN 55035, EN 300 386
MTBF200.000 giờ
Trong hộpMáy; 1 dây nguồn (0,8 m / 1 m / 1,2 m / 1,5 m theo hàng giao); sách hướng dẫn

PDF của Ruijie: tải datasheet RG-ES209MG-P.

RG-ES209MG-P khác RG-ES206MG-P và RG-ES209GC-P thế nào?

RG-ES206MG-P là bản 2.5G 5 cổng; RG-ES209GC-P là bản gigabit 9 cổng, cùng 8 cổng PoE. Số liệu từ datasheet riêng từng mã.

Thông sốRG-ES209MG-PRG-ES206MG-PRG-ES209GC-P
Cổng RJ458 × 10/100/1000/2500BASE-T5 × 10/100/1000/2500BASE-T9 × 10/100/1000BASE-T
Cổng quang1 × 10GE SFP+1 × 10GE SFP+Không có dòng
Cổng PoE Out / PoE budget8 / 130 W4 / 70 W8 / 120 W
Dung lượng / chuyển tiếp60 Gbps / 45 Mpps45 Gbps / 33,75 Mpps18 Gbps / 13,4 Mpps
Gộp cổng tĩnhYesYesNo
Adapter: dòng ra tối đa2,78 A1,48 A2,4 A
Tiêu thụ tối đa8,5 W / 138,5 W5,5 W / 75,5 W10 W / 120 W
Camera 200W / 400W H26590 / 4570 / 3540 / 20
Kích thước; khối lượng202 × 108 × 28 mm; 0,66 kg172 × 90,8 × 28 mm; 0,49 kg202 × 108 × 28 mm; 0,53 kg

Mã này hiện để "Liên hệ báo giá"; Phụ Kiện Mạng báo giá qua hotline 0385 90 8282 hoặc khi Quý khách đặt qua giỏ hàng. Các switch Reyee khác: Switch Ruijie Layer 2, Thiết bị mạng Ruijie.

Hỏi đáp về RG-ES209MG-P

RG-ES209MG-P có bao nhiêu cổng PoE?

Tám. Số cổng PoE/PoE+ Out bằng số cổng RJ45 trong datasheet (cùng là 8), chuẩn IEEE 802.3af/at, dùng chung tổng 130 W; mức watt riêng từng cổng không được ghi.

Cổng 2.5G của RG-ES209MG-P chạy được tốc độ nào?

Datasheet ghi 8 cổng 10/100/1000/2500BASE-T. Ngoài ra có 1 cổng 10GE SFP+ làm đường lên, theo tiêu đề "1 x 10G Uplink".

RG-ES209MG-P có gộp cổng được không?

Có gộp tĩnh. Dòng Highlights nói tới 4 cổng ("Aggregation of up to 4 ports"); trong bảng phần mềm, Static aggregation là "Yes" và LACP là "No".

RG-ES209MG-P tiêu thụ bao nhiêu điện?

Theo dòng Maximum power consumption: 8,5 W (with no PoE load) và 138,5 W (with PoE full load). Nguồn cấp là adapter DC 54 V.

RG-ES209MG-P khác RG-ES209GC-P ở điểm nào?

RG-ES209MG-P dùng cổng 2.5G và có 1 cổng 10GE SFP+, ngân sách PoE 130 W, dung lượng 60 Gbps, gộp tĩnh được; RG-ES209GC-P có 9 cổng gigabit, không có dòng cổng quang, ngân sách PoE 120 W, 18 Gbps, gộp tĩnh "No". Hai mã cùng kích thước 202 × 108 × 28 mm.

RG-ES209MG-P có quạt không?

Không. Datasheet ghi Fanless design, làm mát tự nhiên, nhiệt độ hoạt động 0–40 °C.

Sản phẩm cùng danh mục

Gọi ngay Zalo