
RG-ES224GC-V2 là switch gigabit 24 cổng quản lý qua Cloud của Ruijie Reyee, không PoE, lắp rack: chuyển mạch 48 Gbps, 35,7 Mpps, MAC tối đa 8000, 16 VLAN, 13 W.
Bài dựa trên datasheet RG-ES224GC-V2 bản 12/05/2026 và trang sản phẩm Reyee tiếng Việt, đi theo thứ tự: cách switch làm việc theo lời Ruijie, rồi từng nhóm thông số của mã 24 cổng này. Trang Reyee đặt mã dưới "Thiết bị chuyển mạch CCTV Thông minh" > "Mẫu Non-PoE" và kể sáu nơi dùng: giám sát, lưu trú, giáo dục, nhà máy, khách sạn, doanh nghiệp.

Switch làm việc thế nào? Ruijie ví switch với cảnh sát giao thông
Trong bài "How Does a Switch Work", Ruijie viết switch là thiết bị nối nhiều thiết bị trên một mạng để chúng trao đổi thông tin với nhau, và ví nó như một cảnh sát giao thông điều khiển xe trên con phố đông. Khi máy tính hay máy in muốn gửi thông tin cho thiết bị khác, dữ liệu đi dưới dạng các gói; switch nhận gói, nhìn địa chỉ đích ghi trên gói (hãng ví như địa chỉ trên phong bì) rồi so với danh sách địa chỉ và cổng mà nó đã lưu, gọi là bảng địa chỉ MAC.
Với RG-ES224GC-V2, bảng này chứa tối đa 8000 mục theo datasheet, có thêm MAC tĩnh; Product Category: Layer 2. Theo định nghĩa của Ruijie, switch Layer 2 chuyển tiếp và lọc khung Ethernet theo địa chỉ MAC. Bốn dòng trong nhóm IP Routing của mã này (IPv4 static route, IPv6 static route, OSPFv2, OSPFv3) đều "No".
24 cổng 10/100/1000BASE-T và các mục cấp cổng
Port Specifications của datasheet gồm 24 cổng RJ45, cả 24 đều 10/100/1000BASE-T, và 1 nút reset; mục này không nhắc tới SFP hay combo. Cáp ở cổng dịch vụ lẫn đầu nguồn cắm, rút nóng được. Ở bảng phần mềm, bốn mục liên quan tới cổng đều "Yes": interface flow control, EEE, cable test, giới hạn tốc độ vào/ra theo lưu lượng của cổng. Đầu nối RJ45 và các mức tốc độ Ethernet được giải thích ở hai bài có sẵn trên Phụ Kiện Mạng: RJ45 là gì và Ethernet là gì.
48 Gbps và 35,7 Mpps: hai con số hiệu năng của RG-ES224GC-V2
Switching capacity (dung lượng chuyển mạch) 48 Gbps và forwarding rate (tốc độ chuyển tiếp) 35,7 Mpps đứng ở mục System Specifications cùng flash 8 MB; MTU (jumbo frame) 10000 byte đứng ở mục Interface. Hai đại lượng hiệu năng không được datasheet định nghĩa, bài chỉ ghi giá trị. Mã 16 cổng cùng kiểu rack RG-ES216GC-V2 có 32 Gbps và 23,8 Mpps.

VLAN ID và 16 VLAN IEEE 802.1Q
Theo Ruijie, VLAN chia một mạng vật lý thành nhiều mạng logic; mỗi VLAN được gán một mã nhận dạng riêng gọi là VLAN ID, và các thiết bị cùng VLAN liên lạc với nhau như thể đang ở cùng một mạng vật lý, dù chúng nằm ở những mạng vật lý khác nhau. Để tạo VLAN, hãng viết, người quản trị cấu hình switch hỗ trợ VLAN rồi gán cổng cho từng VLAN.
Trên RG-ES224GC-V2: IEEE 802.1Q VLAN "Yes", nhiều nhất 16 VLAN, VLAN cấu hình được trên cổng LAN; trang hãng ghi "Định cấu hình VLAN trên ứng dụng Ruijie Cloud". Không gộp cổng (static aggregation, LACP: "No"), không ưu tiên theo 802.1p/DSCP, không IGMP snooping, không LLDP/LLDP-MED.
Chống vòng lặp tự động, chống bão và cách ly cổng
Phần nổi bật của datasheet có hai câu về vòng lặp và camera: "Automatic Loop Prevention ensures service continuity" và "IP Camera Recognition, unique value for CCTV network". Nhóm Security: "Yes" ở port isolation, storm control cho broadcast, multicast và unknown unicast, DHCP snooping, CPU Protection Policy; "No" ở RADIUS, 802.1X, bốn loại ACL (Standard, Extended MAC, Extended IP, IPv6) và ARP anti-spoofing.
Camera detection và Recommended camera limit 80 / 40
Bảng phần mềm ghi "Camera detection: Yes". Recommended camera limit của RG-ES224GC-V2: "200W H265: 80" và "400W H265: 40" (giữ nguyên ký hiệu của hãng). Bốn mã lắp rack của dòng ES200 trong đợt này (RG-ES216GC-V2, RG-ES224GC-V2, RG-ES220GS-P, RG-ES228GS-P) đều 80 và 40; hai mã để bàn RG-ES205GC, RG-ES208GC là 40 và 20.
Quản lý trên Ruijie Cloud, ứng dụng Ruijie Reyee và eWeb
Ruijie Cloud, theo trang Reyee, là nền tảng tập trung để quản lý mạng thông minh, cung cấp dịch vụ tại hơn 100 quốc gia và vùng lãnh thổ (số liệu hãng cập nhật đến tháng 9/2025). Ba kênh quản lý của RG-ES224GC-V2 đều "Yes": nền tảng Ruijie Cloud, ứng dụng Ruijie Reyee, giao diện web eWeb với đăng nhập HTTP. Cũng "Yes": SON, mirroring, nâng cấp trực tuyến, DNS client, DHCP client. Không có: HTTPS, Syslog, SNMP (v1, v2c, v3), ARP, ping, traceroute, ICMPv6. Trang hãng viết thêm: "ES200 áp dụng thiết kế quản lý Đám mây nhẹ, cung cấp phản hồi nhanh hơn để hỗ trợ các tính năng phong phú hơn"; "SON, cấu hình tự động cho Đám mây"; "Dễ dàng bảo trì, tiết kiệm thời gian và chi phí tại chỗ".
Nguồn lắp sẵn 13 W, thân rack 440 mm, chịu tới 50 °C
Bộ nguồn nằm sẵn trong máy, không dùng adapter rời: datasheet ghi "Fixed power supply", đầu vào loại 220 V AC với dòng định mức 0,6 A; công suất tiêu thụ tối đa 13 W. Dải điện áp vào, mức chống tĩnh điện, chống sét, độ ẩm, độ cao và danh sách phụ kiện trong hộp được xếp vào bảng thông số bên dưới.
Thân máy rộng 440 mm, sâu 165 mm, cao 44 mm; 2,20 kg chưa tính bao bì (2,69 kg khi đóng gói). Kiểu lắp: Rack, dùng 2 tai lắp kèm trong hộp; tủ để lắp có ở danh mục tủ mạng. Máy chạy được tới 50 °C (dải 0–50 °C) dù không có quạt, chỉ tản nhiệt tự nhiên; vỏ kim loại; MTBF 200.000 giờ; chứng nhận CE và CB.

Bảng thông số RG-ES224GC-V2
| Mục | Thông số theo datasheet |
|---|---|
| Cổng và hiệu năng | |
| Phân loại | Layer 2 (Product Category); 24-Port Gigabit Smart Cloud Managed Non-PoE Switch |
| Cổng | 24 × RJ45 10/100/1000BASE-T; 1 nút reset |
| Chuyển mạch / chuyển tiếp | 48 Gbps / 35,7 Mpps |
| Bảng MAC | 8000 mục; MAC tĩnh: Yes |
| Flash | 8 MB |
| Jumbo frame (MTU) | 10000 byte |
| Cắm rút nóng | Cổng dịch vụ và đầu nguồn |
| Tính năng Layer 2 | |
| VLAN | IEEE 802.1Q; tối đa 16; cấu hình trên cổng LAN |
| Chống vòng lặp | Automatic Loop Prevention (Highlights) |
| Cấp cổng | Interface flow control, EEE, cable test, rate limiting: Yes |
| Gộp cổng, QoS, multicast, LLDP | Static aggregation, LACP, 802.1p, DSCP, IGMP snooping, IGMP filtering, LLDP, LLDP-MED: No |
| Định tuyến | IPv4/IPv6 static route, OSPFv2/v3: No |
| Bảo mật và quản lý | |
| Bảo mật | Port isolation; broadcast/multicast/unknown unicast storm control; DHCP snooping; CPU Protection Policy |
| Không có | RADIUS, 802.1X, Standard/Extended MAC/Extended IP/IPv6 ACL, ARP anti-spoofing |
| Camera | Camera detection: Yes; 200W H265: 80, 400W H265: 40 |
| Quản lý | Ruijie Cloud, Ruijie Reyee App, eWeb, HTTP login, SON, mirroring, online upgrade, DNS/DHCP client |
| Không hỗ trợ | HTTPS login, Syslog, SNMPv1/v2c/v3, ARP, ping, traceroute, ICMPv6 |
| Nguồn và vật lý | |
| Nguồn | Cố định, 220 V AC: vào định mức 100–240 V AC, 50–60 Hz; tối đa 90–264 V AC, 47–63 Hz; 0,6 A |
| Công suất tiêu thụ tối đa | 13 W |
| Vỏ, làm mát | Kim loại; không quạt; tản nhiệt tự nhiên |
| Kích thước (R × S × C) | 440 mm × 165 mm × 44 mm |
| Khối lượng | 2,20 kg; 2,69 kg cả bao bì |
| Lắp đặt | Rack |
| Trong hộp | Máy; 2 tai lắp rack; 6 vít M4 × 8 mm đầu chìm chữ thập; 4 đệm cao su; 1 kẹp giữ dây nguồn; 1 dây nguồn 1,8 m; sách hướng dẫn |
| Nhiệt độ | Hoạt động 0–50 °C; lưu kho -40 °C đến 70 °C |
| Độ ẩm, độ cao | 10–90% RH (hoạt động), 5–95% RH (lưu kho), không ngưng tụ; -500 m đến 5000 m |
| Chống tĩnh điện (ESD) | 8 kV phóng qua không khí; 6 kV phóng tiếp xúc |
| Chống xung sét | Cổng dịch vụ ±6 kV common mode; đầu nguồn ±6 kV common mode, ±6 kV differential mode |
| Chứng nhận, EMC, an toàn | CE, CB; EN 55032, EN IEC 61000-3-2, EN 61000-3-3, EN 55035, EN 300 386; EN 62368-1, IEC 62368-1 |
| MTBF | 200.000 giờ |
Tệp gốc tiếng Anh: tải datasheet RG-ES224GC-V2.
RG-ES224GC-V2 khác RG-ES216GC-V2 và RG-ES228GS-P thế nào?
Bảng so RG-ES224GC-V2 với mã 16 cổng cùng kiểu và mã 24 cổng có PoE của dòng ES200; số lấy từ datasheet riêng từng mã (cùng bản 12/05/2026). Cả ba ghi Layer 2, 16 VLAN, bảng MAC 8000, MTU 10000 byte, lắp rack và Camera detection "Yes".
| Thông số | RG-ES224GC-V2 | RG-ES216GC-V2 | RG-ES228GS-P |
|---|---|---|---|
| Cổng RJ45 / SFP 1GE | 24 / không có dòng SFP | 16 / không có dòng SFP | 26 / 2 |
| Cổng PoE/PoE+ (802.3af/at), ngân sách PoE | Non-PoE | Non-PoE | 24, 370 W |
| Chuyển mạch / chuyển tiếp | 48 Gbps / 35,7 Mpps | 32 Gbps / 23,8 Mpps | 56 Gbps / 41,6 Mpps |
| Công suất tiêu thụ tối đa | 13 W | 10 W | 400 W (PoE đầy tải) |
| Quạt | Không quạt | Không quạt | 1 quạt cố định |
| Kích thước | 440 × 165 × 44 mm | 440 × 165 × 44 mm | 440 × 214,9 × 44 mm |
| Nhiệt độ hoạt động | 0–50 °C | 0–50 °C | 0–40 °C |
| Camera 200W H265 / 400W H265 | 80 / 40 | 80 / 40 | 80 / 40 |
Cần nhiều hơn 16 VLAN hoặc cần cổng quang: datasheet RG-NBS3100-24GT4SFP-V2 ghi 4094 VLAN và 4 cổng SFP 1GE. Mua RG-ES224GC-V2 tại Phụ Kiện Mạng qua giỏ hàng hoặc gọi 0385 90 8282; các mã khác ở Switch Ruijie Layer 2 và Thiết bị mạng Ruijie.
Hỏi đáp về RG-ES224GC-V2
RG-ES224GC-V2 là switch gì?
Theo tiêu đề datasheet: "24-Port Gigabit Smart Cloud Managed Non-PoE Switch", tức switch gigabit 24 cổng, quản lý qua Cloud, không PoE; Product Category ghi Layer 2; kiểu lắp rack.
RG-ES224GC-V2 có cấp nguồn PoE không?
Không, datasheet ghi "Non-PoE". Mã 24 cổng PoE của dòng ES200 là RG-ES228GS-P: datasheet ghi 24 cổng PoE/PoE+ (IEEE 802.3af/at) với ngân sách PoE 370 W.
RG-ES224GC-V2 có cổng quang SFP không?
Không. Port Specifications chỉ ghi 24 cổng RJ45 10/100/1000BASE-T và 1 nút reset. Switch Layer 2 có 4 cổng SFP 1GE trong đợt này là RG-NBS3100-24GT4SFP-V2.
Quản lý RG-ES224GC-V2 bằng cách nào?
Qua nền tảng Ruijie Cloud, ứng dụng Ruijie Reyee hoặc giao diện web eWeb (đăng nhập HTTP), cả ba đều "Yes" trong datasheet; SNMPv1/v2c/v3, HTTPS login và Syslog ghi "No".
RG-ES224GC-V2 và RG-ES216GC-V2 khác nhau thế nào?
Khác ở số cổng (24 so với 16), chuyển mạch 48 Gbps so với 32 Gbps, chuyển tiếp 35,7 Mpps so với 23,8 Mpps, công suất tiêu thụ tối đa 13 W so với 10 W, khối lượng 2,20 kg so với 2 kg. Phần còn lại của hai datasheet (thân máy, bảng MAC, 16 VLAN, nhiệt độ, camera khuyến nghị) ghi như nhau.
Trong hộp RG-ES224GC-V2 có gì để lắp rack?
Package Contents của datasheet liệt kê 2 tai lắp rack, 6 vít M4 × 8 mm đầu chìm chữ thập, 4 đệm cao su, 1 kẹp giữ dây nguồn, 1 dây nguồn 1,8 m và sách hướng dẫn.









