Liền kề TT17-B4 đô thị Văn Quán, Hà Đông, HN. 0385 90 8282
Gọi 0385 90 8282
Switch Ruijie RG-ES220GS-P

Switch Ruijie RG-ES220GS-P

11.000.000 VND

RG-ES220GS-P là switch PoE gigabit 20 cổng quản lý qua Cloud của Ruijie Reyee: 16 cổng PoE/PoE+ 802.3af/at, tổng PoE 250 W, 2 cổng SFP 1GE, chuyển mạch 40 Gbps.

Bài này đọc datasheet RG-ES220GS-P đề ngày 12/05/2026 theo từng thuật ngữ; thuật ngữ nào Ruijie có định nghĩa thì bài dẫn câu định nghĩa của hãng. Trang Reyee tiếng Việt đặt tên mã này là "Thiết bị chuyển mạch PoE Thông minh 20 Cổng Gigabit được Quản lý trên Cloud", ghi "Thích hợp cho các doanh nghiệp, khách sạn, nhà máy, giáo dục, bán lẻ, v.v." và xếp vào nhóm "Thiết bị chuyển mạch CCTV Thông minh".

RG-ES220GS-P nhìn thẳng mặt trước: 18 cổng RJ45 gigabit và 2 cổng SFP 1GE theo datasheet

20 cổng của RG-ES220GS-P chia thế nào?

Dòng đầu phần Highlights tách 20 cổng thành ba nhóm: "16 PoE+ Ports, 2 RJ45 Ports, 2 SFP Ports". Bảng Port Specifications đếm cùng con số theo cách khác: tổng 18 cổng RJ45, cả 18 đều là 10/100/1000BASE-T; tổng 2 cổng quang, cả 2 là SFP 1GE; số cổng PoE/PoE+ Out là 16. Máy có 1 nút reset. Datasheet RG-ES220GS-P không có dòng "1GE combo ports" (dòng này có ở RG-ES206GS-P và RG-ES210GS-P).

Chuẩn 10/100/1000 Mbps của cổng đồng được giải thích trong bài Ethernet là gì và các chuẩn Ethernet; đầu nối của 18 cổng đồng có ở bài RJ45 là gì.

SFP là gì? Hai cổng SFP 1GE trên RG-ES220GS-P

Trong datasheet module quang công nghiệp, Ruijie định nghĩa: module thu phát SFP (Small Form-Factor Pluggable) gồm loại SFP quang và SFP đồng; module SFP là thiết bị vào/ra (I/O) hỗ trợ cắm nóng; khi cắm vào một giao diện Ethernet, module SFP có thể nối cổng đó tới mạng cáp quang; có thể xem module SFP như một GBIC (Gigabit Interface Converter) cỡ nhỏ, vì thế còn gọi là module mini-GBIC. Datasheet module quang 1000BASE của hãng viết các module này dùng được trong mạng trung tâm dữ liệu và mạng campus, kết nối tốc độ cao giữa switch, router, máy chủ và card mạng (NIC).

Với RG-ES220GS-P, datasheet ghi "Number of 1GE SFP ports: 2". Datasheet của switch không kèm danh sách module tương thích; các module Ruijie dòng MINI-GBIC 1000BASE hiện có ở danh mục Module quang Ruijie.

PoE là gì, RG-ES220GS-P cấp PoE cho bao nhiêu cổng?

Ruijie viết PoE cấp nguồn DC cho các thiết bị chạy trên nền IP như điện thoại VoIP, access point (AP) và camera mạng, đồng thời vẫn truyền tín hiệu dữ liệu. Hãng cũng lưu ý việc một thiết bị có hỗ trợ PoE hay không là do phần cứng quyết định; không thể biến thiết bị không PoE thành thiết bị PoE chỉ bằng nâng cấp phần mềm.

Phần cứng của RG-ES220GS-P có 16 cổng PoE/PoE+ Out, theo chuẩn PoE/PoE+ (IEEE 802.3af/at), dùng chung ngân sách PoE 250 W; chân cấp điện 1–2 (+) và 3–6 (−). Trang tiếng Việt ghi "IEEE 802.3at/IEEE 802.3af". Trong nhóm Basic Configurations, PoE watchdog là "Yes", còn "Uninterruptible power supply upon warm start" là "No". Datasheet không nêu công suất tối đa của từng cổng.

Nguồn tích hợp 220 V AC: tiêu thụ 15 W khi không tải PoE, 265 W khi đầy tải

Khác RG-ES210GS-P dùng adapter DC rời, RG-ES220GS-P ghi "Power supply: Fixed power supply" (nguồn cố định). Thông số đầu vào nguồn 220 V AC: định mức 100–240 V AC, 50–60 Hz; điện áp vào tối đa 90–264 V AC, 47–63 Hz; dòng vào định mức 4,5 A. Công suất tiêu thụ tối đa có hai mức: 15 W khi không có tải PoE và 265 W khi tải PoE đầy. Dây nguồn trong hộp dài 1,8 m, kèm 1 kẹp giữ dây nguồn.

Mặt sau RG-ES220GS-P, máy dùng nguồn cố định 220 V AC theo datasheet

Switch Layer 2 là gì? 40 Gbps, 29,7 Mpps, bảng MAC 8000

Ruijie định nghĩa switch Layer 2 là thiết bị chuyển tiếp và lọc khung Ethernet dựa trên địa chỉ MAC. Datasheet xếp RG-ES220GS-P ở Product Category "Layer 2", và cả nhóm IP Routing (IPv4/IPv6 static route, OSPFv2, OSPFv3) đều ghi "No". Bảng địa chỉ MAC chứa tối đa 8000 mục, có cấu hình MAC tĩnh. Dung lượng chuyển mạch 40 Gbps, tốc độ chuyển tiếp 29,7 Mpps; bộ nhớ flash 8 MB; khung jumbo (MTU) dài tới 10000 byte. Mức cổng còn có flow control, EEE, cable test và giới hạn tốc độ vào/ra theo lưu lượng cổng.

VLAN là gì, RG-ES220GS-P tạo được bao nhiêu VLAN?

Theo Ruijie, VLAN là kỹ thuật phân đoạn mạng cho phép người quản trị chia một mạng vật lý thành nhiều mạng ảo, gom các thiết bị thuộc cùng một mạng logic lại với nhau bất kể vị trí vật lý của chúng. Hãng chia VLAN làm hai loại chính: VLAN theo cổng (port-based) và VLAN theo thẻ (tag-based).

RG-ES220GS-P có "IEEE 802.1Q VLAN: Yes", tối đa 16 VLAN, cấu hình VLAN được trên cổng LAN. Trang tiếng Việt ghi "Cấu hình VLAN trên Ứng dụng Ruijie Cloud" và biểu tượng "Cấu hình Mobile VLAN".

Switch quản lý: storm control, cách ly cổng, chống vòng lặp

Khi so hai loại switch, Ruijie viết switch quản lý có thêm những tính năng như quản lý Layer 2 và bảo mật, ví dụ port security và storm control (ngăn bão broadcast). Ở RG-ES220GS-P, phần bảo mật ghi "Yes" cho port isolation, broadcast storm control, multicast storm control, unknown unicast storm control, DHCP snooping và CPU Protection Policy. Highlights có câu "Automatic Loop Prevention ensures service continuity", trang tiếng Việt diễn đạt "Mạng vẫn được kết nối khi có vòng lặp xảy ra." Những mục ghi "No": RADIUS, 802.1X, ACL các loại, ARP anti-spoofing, gộp cổng tĩnh và LACP, phân loại ưu tiên 802.1p/DSCP, IGMP snooping, LLDP.

Camera IP: datasheet khuyến nghị 80 camera 200W H265

Highlights ghi "IP Camera Recognition, unique value for CCTV network"; bảng phần mềm ghi "Camera detection: Yes"; trang tiếng Việt có biểu tượng "Nhận dạng Camera IP/NVR". Mục System Performance Capacity ghi "Recommended camera limit": "200W H265: 80" và "400W H265: 40".

Quản lý bằng Ruijie Cloud, ứng dụng Reyee và eWeb

Ruijie giới thiệu Ruijie Cloud là một nền tảng tập trung để quản lý mạng thông minh, cung cấp dịch vụ tại hơn 100 quốc gia và vùng lãnh thổ (số liệu hãng cập nhật đến tháng 9/2025). Datasheet RG-ES220GS-P ghi "Yes" cho Ruijie Cloud management, Ruijie Reyee App management, eWeb management, HTTP login, SON, mirroring, online upgrade, DNS client và DHCP client; ghi "No" cho HTTPS login, Syslog và SNMPv1/v2c/v3. Trang tiếng Việt viết: "SON, triển khai không chạm lên Cloud", "Theo dõi số liệu thống kê thiết bị chuyển mạch mọi lúc mọi nơi".

Lắp tủ rack, 1 quạt cố định, độ ồn dưới 40 dB

RG-ES220GS-P có kiểu lắp "Rack", trong hộp có 2 tai gắn rack (rack-mount bracket), 6 vít đầu chìm M3 × 6 mm và 4 đệm cao su; thiết bị lắp tủ xem thêm ở mục Tủ mạng. Thân máy vỏ kim loại, rộng 300 mm, sâu 223 mm, cao 43,6 mm; nặng 2,12 kg chưa bao bì và 2,80 kg cả bao bì.

Làm mát: 1 quạt cố định, làm mát bằng gió theo hướng trước ra sau, quạt tự điều chỉnh tốc độ; độ ồn dưới 40 dB ở 25 °C. Nhiệt độ hoạt động 0–40 °C, MTBF 200.000 giờ. Chống tĩnh điện 8 kV (phóng qua không khí) và 6 kV (phóng tiếp xúc); chống xung sét cổng dịch vụ ±4 kV common mode, đầu nguồn ±6 kV common mode và ±6 kV differential mode. Chứng nhận CE, CB.

RG-ES220GS-P nhìn nghiêng, switch lắp rack 300 × 223 × 43,6 mm có 16 cổng PoE+

Bảng thông số RG-ES220GS-P

MụcThông số theo datasheet
Cổng và hiệu năng
LoạiLayer 2; 20-Port Gigabit Smart Cloud Managed PoE Switch
Cổng đồng18 × RJ45 10/100/1000BASE-T
Cổng quang2 × SFP 1GE
Nút1 nút reset
Dung lượng chuyển mạch40 Gbps
Tốc độ chuyển tiếp29,7 Mpps
Flash8 MB
PoE và nguồn
Cổng PoE/PoE+ Out16, chuẩn IEEE 802.3af/at
Ngân sách PoE250 W; chân 1–2 (+), 3–6 (−)
PoE watchdogYes (cấp điện liên tục khi khởi động nóng: No)
NguồnFixed power supply; 100–240 V AC, 50–60 Hz, 4,5 A định mức; tối đa 90–264 V AC, 47–63 Hz
Công suất tiêu thụ tối đa15 W không tải PoE; 265 W PoE đầy tải
Tính năng Layer 2
MACTối đa 8000 mục; MAC tĩnh: Yes
VLANIEEE 802.1Q; tối đa 16; cấu hình trên cổng LAN
MTU10000 byte
CổngFlow control, EEE, cable test, rate limiting vào/ra: Yes; cắm rút nóng cáp ở cổng dịch vụ và đầu nguồn
Ghi "No"Static aggregation, LACP, LLDP, LLDP-MED, 802.1p, DSCP, IGMP snooping v1/v2/v3, IGMP filtering, static route, OSPFv2/v3
Bảo mật và quản lý
Bảo mậtPort isolation; storm control broadcast / multicast / unknown unicast; DHCP snooping; CPU Protection Policy
Bảo mật ghi "No"RADIUS, 802.1X, Standard ACL, Extended MAC ACL, Extended IP ACL, IPv6 ACL, ARP anti-spoofing
CameraCamera detection: Yes; khuyến nghị 200W H265: 80, 400W H265: 40
Quản lýRuijie Cloud, Ruijie Reyee App, eWeb, HTTP login, SON, mirroring, online upgrade, DNS client, DHCP client
Quản lý ghi "No"HTTPS login, Syslog, SNMPv1/v2c/v3, ARP, ping, traceroute, ICMPv6
Nguồn và vật lý
Kích thước (R × S × C)300 mm × 223 mm × 43,6 mm
Khối lượng2,12 kg; 2,80 kg kèm bao bì
Vỏ, lắp đặtKim loại; Rack
Quạt, làm mát1 quạt cố định; làm mát bằng gió, hướng trước ra sau; tự điều chỉnh tốc độ quạt
Độ ồn< 40 dB ở 25 °C
Môi trườngHoạt động 0–40 °C, 10–90% RH; lưu kho -40 °C đến 70 °C, 5–95% RH; không ngưng tụ; độ cao -500 m đến 5000 m
ESD / xung sét8 kV không khí, 6 kV tiếp xúc / cổng dịch vụ ±4 kV CM; đầu nguồn ±6 kV CM, ±6 kV DM
Tiêu chuẩnCE, CB; EMC EN 55032, EN IEC 61000-3-2, EN 61000-3-3, EN 55035, EN 300 386; an toàn EN 62368-1, IEC 62368-1
MTBF200.000 giờ
Trong hộpMáy; 4 đệm cao su; 1 kẹp giữ dây nguồn; 6 vít M3 × 6 mm; 1 dây nguồn 1,8 m; 2 tai rack; sách hướng dẫn

File gốc của Ruijie: tải datasheet RG-ES220GS-P (PDF).

RG-ES220GS-P khác RG-ES228GS-P và RG-ES210GS-P thế nào?

Hai mã so cùng đều có tên trong danh sách Models trên trang Reyee; bảng dưới lấy số từ datasheet riêng của từng mã. RG-ES210GS-P là bản 10 cổng để bàn hoặc treo tường, RG-ES228GS-P là bản 28 cổng lắp rack.

Thông sốRG-ES220GS-PRG-ES228GS-PRG-ES210GS-P
RJ45 / cổng quang18 / 2 SFP 1GE26 / 2 SFP 1GE10 / 1 (combo 1GE)
PoE/PoE+ Out, ngân sách16, 250 W24, 370 W8, 120 W
Chuyển mạch / chuyển tiếp40 Gbps / 29,7 Mpps56 Gbps / 41,6 Mpps20 Gbps / 14,8 Mpps
MAC / MTU8000 / 10000 byte8000 / 10000 byte4000 / 9216 byte
Nguồn; tiêu thụ tối đaCố định; 15 W / 265 WCố định; 25 W / 400 WAdapter 54 V DC; 10 W / 130 W
Camera khuyến nghị (200W / 400W H265)80 / 4080 / 4040 / 20
Quạt; lắp đặt1 quạt; Rack1 quạt; RackKhông quạt; tường / bàn
Kích thước300 × 223 × 43,6 mm440 × 214,9 × 44 mm202 × 108 × 28 mm

Danh sách Models trên trang Reyee tóm tắt RG-ES220GS-P là "16 Gigabit PoE+ ports,2 SFP,250W", khớp datasheet. Đặt hàng RG-ES220GS-P tại Phụ Kiện Mạng bằng giỏ hàng hoặc gọi hotline 0385 90 8282; xem các mã khác ở Switch Ruijie Layer 2 hoặc toàn bộ thiết bị mạng Ruijie.

Hỏi đáp về RG-ES220GS-P

RG-ES220GS-P có bao nhiêu cổng PoE?

16 cổng PoE/PoE+ Out theo IEEE 802.3af/at, dùng chung ngân sách PoE 250 W. Highlights liệt kê "16 PoE+ Ports, 2 RJ45 Ports, 2 SFP Ports"; bảng cổng ghi tổng 18 cổng RJ45 và 2 cổng SFP 1GE.

RG-ES220GS-P có lắp được vào tủ rack không?

Có. Datasheet ghi kiểu lắp "Rack", hộp kèm 2 tai gắn rack và 6 vít M3 × 6 mm. Kích thước máy 300 × 223 × 43,6 mm.

RG-ES220GS-P dùng nguồn gì, tiêu thụ bao nhiêu?

Nguồn cố định (Fixed power supply) 100–240 V AC, dòng vào định mức 4,5 A. Công suất tiêu thụ tối đa 15 W khi không tải PoE và 265 W khi PoE đầy tải.

RG-ES220GS-P có quạt không, có ồn không?

Có 1 quạt cố định, làm mát bằng gió từ trước ra sau, quạt tự chỉnh tốc độ. Datasheet ghi độ ồn dưới 40 dB ở 25 °C.

RG-ES220GS-P có định tuyến được không?

Không. Máy thuộc Product Category "Layer 2"; IPv4/IPv6 static route, OSPFv2 và OSPFv3 đều ghi "No" trong datasheet.

RG-ES220GS-P khác RG-ES228GS-P ở đâu?

RG-ES228GS-P có nhiều cổng hơn (26 RJ45, 24 PoE/PoE+), ngân sách PoE 370 W, chuyển mạch 56 Gbps, tiêu thụ tối đa 400 W, rộng 440 mm. Hai mã cùng 2 cổng SFP 1GE, 8000 MAC, 16 VLAN, 1 quạt, lắp rack và khuyến nghị 80 / 40 camera.

Sản phẩm cùng danh mục

Gọi ngay Zalo