Liền kề TT17-B4 đô thị Văn Quán, Hà Đông, HN. 0385 90 8282
Gọi 0385 90 8282

Đọc datasheet bộ phát wifi Ruijie: MU-MIMO, OFDMA, EIRP

Cập nhật: 13/10/2026

Datasheet của một bộ phát Wi-Fi (access point) dày hơn datasheet switch rất nhiều: ngoài cổng và nguồn còn có cả bảng Wi-Fi Radio với các dòng như spatial streams, MU-MIMO, OFDMA, EIRP, receive sensitivity, coverage range và hai con số máy khách khác nhau. Bài này đọc ba datasheet của Ruijie Reyee là RG-RAP1200(F) (Wi-Fi 5, đề ngày 08/12/2025), RG-RAP2260(G) (Wi-Fi 6, đề ngày 11/03/2026) và RG-RAP72Pro (Wi-Fi 7, đề ngày 11/03/2026), giải thích từng dòng bằng định nghĩa Ruijie đăng trong Tech Gallery; dòng nào hãng không định nghĩa thì chỉ chép đúng giá trị.

Ba mã được chọn vì trải đủ ba thế hệ Wi-Fi 5, 6, 7 và hai kiểu lắp (gắn tường, ốp trần), nên gần như mọi dòng có thể gặp trong datasheet AP Reyee đều xuất hiện ít nhất một lần. Các mã còn lại nằm trong danh mục Wifi Ruijie.

Access point là gì theo Ruijie, và dòng Product Type nói gì?

Trong bài kỹ thuật về điểm truy cập không dây, Ruijie định nghĩa: một wireless access point (WAP) là thiết bị kết nối các máy khách không dây vào mạng có dây; đóng vai trò cầu nối, nó cho phép laptop, điện thoại thông minh và thiết bị IoT vào mạng mà không cần cáp; WAP thường dùng các chuẩn Wi-Fi (như IEEE 802.11) để truyền và nhận dữ liệu qua sóng vô tuyến. Ruijie cũng phân biệt: WAP nối thiết bị không dây vào mạng có dây, còn router điều hướng lưu lượng giữa các mạng khác nhau, chẳng hạn giữa Internet và mạng nhà hoặc văn phòng; AP nối vào mạng có dây qua Ethernet, trong khi bộ kích sóng (extender) khuếch đại tín hiệu không dây sẵn có và có thể làm giảm băng thông.

Trên datasheet, phần Product Information có dòng Product Type: RG-RAP1200(F) ghi "Wall AP", RG-RAP2260(G) và RG-RAP72Pro ghi "Ceiling AP". Dòng Mounting options ở bảng Environment and Reliability nói rõ hơn: "Junction box" với RG-RAP1200(F), "Ceiling/Wall" với RG-RAP2260(G) và RG-RAP72Pro.

Bộ phát Wi-Fi 6 Ruijie RG-RAP2260(G) ốp trần nhìn nghiêng, Product Type Ceiling AP

RG-RAP2260(G): datasheet ghi Product Type Ceiling AP, Wi-Fi 6 (IEEE 802.11ax), tốc độ tối đa 1774 Mbps, lắp trần hoặc tường.

Bảng Wi-Fi Radio: Wi-Fi 4, 5, 6, 7 ứng với chuẩn IEEE nào?

Datasheet Reyee ghi thế hệ Wi-Fi kèm chuẩn IEEE ngay trong ngoặc, tách theo băng tần. RG-RAP1200(F): 5 GHz Wi-Fi 4 (IEEE 802.11a/n) và Wi-Fi 5 (IEEE 802.11ac); 2.4 GHz Wi-Fi 4 (IEEE 802.11b/g/n). RG-RAP2260(G) thêm Wi-Fi 6 (IEEE 802.11ax) ở cả hai băng. RG-RAP72Pro thêm Wi-Fi 7 (IEEE 802.11be) ở cả hai băng. Dòng 6 GHz Wi-Fi ghi "No" ở cả ba mã.

Ruijie giải thích Wi-Fi 6, còn gọi là 802.11ax, là thế hệ thứ sáu của công nghệ Wi-Fi; Wi-Fi 7 (802.11be) là chuẩn Wi-Fi thế hệ kế tiếp, với Multi-Link Operation cho phép thiết bị kết nối đồng thời qua nhiều băng tần. Trên datasheet RG-RAP72Pro, dòng MLO ghi "Yes" và dòng 4K-QAM ghi "Yes"; hai dòng này ghi "No" ở RG-RAP1200(F) và RG-RAP2260(G).

Dòng Operating band liệt kê dải tần: 2.400 GHz đến 2.4835 GHz cho 2.4 GHz; 5.150–5.350 GHz, 5.470–5.725 GHz và 5.725–5.850 GHz cho 5 GHz, kèm ghi chú dải tần khả dụng thay đổi theo quốc gia và khu vực. Độ rộng kênh (channel width) ở 2.4 GHz là Auto/20/40 MHz với cả ba mã; ở 5 GHz là Auto/20/40/80 MHz với RG-RAP1200(F) và RG-RAP2260(G), Auto/20/40/80/160 MHz với RG-RAP72Pro.

Radio design: spatial streams, MIMO, MU-MIMO và OFDMA

Dòng Radio design của RG-RAP1200(F) ghi "Dual-radio, 4 spatial streams, 2.4 GHz: 2 x 2, MIMO; 5 GHz: 2 x 2, MIMO". RG-RAP2260(G) ghi "Dual-radio, 4 spatial streams, 2.4 GHz: 2 x 2, MU-MIMO; 5 GHz: 2 x 2, MU-MIMO". RG-RAP72Pro ghi "Dual-radio, 5 spatial streams, 2.4 GHz: 2 x 2, MU-MIMO; 5 GHz: 3 x 3, MU-MIMO". Dòng OFDMA trong Software Specifications ghi "No" ở RG-RAP1200(F) và "Yes" ở hai mã kia.

Ruijie so sánh hai kỹ thuật này trong bài OFDMA vs MU-MIMO: OFDMA cho nhiều người dùng truy cập bằng cách chia kênh, còn MU-MIMO cho nhiều người dùng truy cập bằng các luồng không gian khác nhau; OFDMA hữu ích khi nhiều thiết bị truyền các gói nhỏ, còn MU-MIMO hữu ích khi nhiều thiết bị cần băng thông lớn cùng lúc. Trong bài về Wi-Fi 6, hãng mô tả OFDMA cho phép tín hiệu Wi-Fi được chia thành các tín hiệu con nhỏ hơn để nhiều thiết bị liên lạc đồng thời. Dòng Beamforming ghi "Yes" ở cả ba mã; Ruijie chưa đăng định nghĩa riêng nên bài chỉ nêu tên.

Maximum wireless data rate: 1266, 1774 và 5011 Mbps đọc thế nào?

Datasheet tách tốc độ theo băng. RG-RAP1200(F): Maximum wireless data rate 1266 Mbps, trong đó 5 GHz 866 Mbps và 2.4 GHz 400 Mbps. RG-RAP2260(G): 1774 Mbps, gồm 5 GHz 1201 Mbps và 2.4 GHz 573 Mbps. RG-RAP72Pro: 5011 Mbps, gồm 5 GHz 4323 Mbps và 2.4 GHz 688 Mbps. Tên trên datasheet ghi các mã này là "Wi-Fi 5 1267Mbps", "Wi-Fi 6 AX1800" và "Wi-Fi 7 BE5040"; riêng RG-RAP1200(F), tiêu đề ghi 1267 Mbps còn bảng ghi 1266 Mbps, Phụ Kiện Mạng theo bảng.

Dòng Modulation cho biết kiểu điều chế: RG-RAP1200(F) tới 256-QAM; RG-RAP2260(G) tới 1024-QAM và OFDMA; RG-RAP72Pro tới 4096-QAM và OFDMA. Dòng Receive sensitivity liệt kê độ nhạy thu theo từng chuẩn và độ rộng kênh, ví dụ 11ax 80 MHz: –79 dBm (MCS0), –52 dBm (MCS11) ở RG-RAP2260(G); đây là số đo của hãng, bài giữ nguyên.

Bộ phát Wi-Fi 7 Ruijie RG-RAP72Pro nhìn ngang, 5 spatial streams, MLO và 4K-QAM

RG-RAP72Pro: Wi-Fi 7 (IEEE 802.11be), 5 spatial streams, 5 GHz 3 x 3 MU-MIMO, tốc độ tối đa 5011 Mbps, kênh 5 GHz tới 160 MHz.

Maximum transmit power, EIRP, dBm và antenna gain dBi

Dòng Maximum transmit power ghi "Frequency bands and maximum Effective Isotropic Radiated Power (EIRP)" kèm ghi chú giới hạn theo từng quốc gia. Mục Vietnam ở cả ba datasheet giống nhau: 2400–2483.5 MHz EIRP ≤ 23 dBm; 5150–5350 MHz EIRP ≤ 23 dBm; 5470–5725 MHz EIRP ≤ 30 dBm; 5725–5850 MHz EIRP ≤ 30 dBm. Ruijie không đăng định nghĩa EIRP hay dBm trong Tech Gallery, nên bài chỉ chép số.

Hai dòng tiếp theo là công suất phát gộp (combined power) và công suất một luồng (single-stream power), kèm ghi chú công suất phát thay đổi theo quy định từng nước. RG-RAP1200(F): 5 GHz 21 dBm (18 dBm một luồng), 2.4 GHz 22 dBm (19 dBm). RG-RAP2260(G): 26 dBm (23 dBm) ở cả hai băng. RG-RAP72Pro: 5 GHz 29,7 dBm (25 dBm), 2.4 GHz 27 dBm (24 dBm). Bảng Antenna ghi ăng-ten tích hợp đa hướng: RG-RAP1200(F) 2 ăng-ten chung cho 2.4 GHz và 5 GHz, antenna gain 2,00 dBi; RG-RAP2260(G) 2 ăng-ten mỗi băng, 3,00 dBi; RG-RAP72Pro 2 ăng-ten 2.4 GHz (3,00 dBi) và 3 ăng-ten 5 GHz (4,00 dBi).

Dòng Coverage range ghi 30 ㎡ (RG-RAP1200(F)), 120 ㎡ (RG-RAP2260(G)) và 145 ㎡ (RG-RAP72Pro), nhưng đi kèm ghi chú quan trọng: số liệu đo trong môi trường lý tưởng không vật cản, bán kính phủ sóng phụ thuộc hiệu năng máy khách và nhiễu môi trường.

Số máy khách: Maximum và Recommended khác nhau ra sao?

Datasheet có hai dòng dễ nhầm. Maximum number of associated wireless clients là số kết nối tối đa: RG-RAP1200(F) 64 (2.4 GHz), 110 (5 GHz), 110 khi bật cả hai băng; RG-RAP2260(G) 64, 256, 256; RG-RAP72Pro 64, 511, 511. Recommended number of associated wireless clients là số khuyến nghị, ghi theo chuẩn máy khách: RG-RAP1200(F) 8, 32, 40; RG-RAP2260(G) với máy khách IEEE 802.11ax 16, 84, 100 và với IEEE 802.11ac 16, 64, 80; RG-RAP72Pro với 802.11ax và 160 MHz 16, 94, 110; với 802.11ax và 80 MHz 16, 84, 100; với 802.11ac 16, 64, 80.

Lưu ý vênh giữa Highlights và bảng: Highlights của RG-RAP2260(G) ghi "Client connections over 500" nhưng bảng ghi tối đa 256; Phụ Kiện Mạng theo bảng. Dòng Maximum number of SSIDs ghi 8 ở cả ba mã; Ruijie định nghĩa SSID là tên nhận diện mạng không dây, thường gọi là tên mạng Wi-Fi, dài 1–32 ký tự.

Port Specifications, PoE In và nguồn điện

RG-RAP1200(F) có 2 cổng 10/100BASE-T, dòng Power supply ghi "PoE/PoE+", Local power supply "No", PoE In standard IEEE 802.3af (PoE) và IEEE 802.3at (PoE+), Maximum power consumption 8 W. RG-RAP2260(G) có 2 cổng 10/100/1000BASE-T, nguồn DC adapter 12 V, 1,5 A hoặc PoE/PoE+, công suất tối đa 15,5 W. RG-RAP72Pro có 1 cổng 10/100/1000BASE-T và 1 cổng 10/100/1000/2500BASE-T, nguồn DC adapter 12 V, 2,5 A hoặc PoE/PoE+, công suất tối đa 30 W, kèm ghi chú: khi cấp bằng IEEE 802.3af (PoE), thu phát vô tuyến bị giới hạn ở 1T1R trên cả 2.4 GHz và 5 GHz. Với hai mã có cổng DC, datasheet ghi nếu có cả DC adapter lẫn PoE thì ưu tiên DC adapter; dòng Power adapter trong Package Contents ghi "No" ở cả ba mã.

Ruijie giải thích PoE cho phép truyền cả dữ liệu lẫn điện qua cáp Ethernet, cấp nguồn DC cho các thiết bị IP như AP và camera; PSE là switch, router hoặc thiết bị chuyển mạch hỗ trợ PoE, còn PD trong dự án mạng không dây chủ yếu là AP. Nguồn PoE cho AP có thể là switch có cổng PoE Out trong danh mục switch Ruijie Layer 2 hoặc bộ cấp nguồn rời như RG-POE-AT30. Cổng Ethernet trên AP là cổng RJ45 đã giới thiệu trong bài Ethernet là gì.

Mặt lưng bộ phát Wi-Fi Ruijie RG-RAP2260(G) với cổng Ethernet nhận PoE và đầu nguồn DC

RG-RAP2260(G): nhận nguồn PoE/PoE+ (IEEE 802.3af/at) qua cổng Ethernet hoặc DC 12 V 1,5 A; công suất tối đa 15,5 W.

Software Specifications: AP mode, SSID, WPA3, roaming, mesh và IP mặc định

Dòng AP mode và Routing mode đều ghi "Yes" ở ba mã; Ruijie giải thích chế độ AP mở rộng một mạng có sẵn còn chế độ router tạo ra một mạng mới. Dòng Internet access mode liệt kê Static IP address, Dynamic IP address, PPPoE (RG-RAP2260(G) và RG-RAP72Pro có thêm Static IPv6 address, Dynamic IPv6 address). Dòng IEEE 802.1Q VLAN ghi "Yes" ở cả ba mã.

Về bảo mật, dòng gộp "OWE (Enhanced Open) / WPA3-SAE / WPA2-PSK/WPA3-SAE" ghi "No" ở RG-RAP1200(F) và "Yes" ở RG-RAP2260(G), RG-RAP72Pro. Ruijie giải thích WPA3 là bản kế nhiệm WPA2, ra mắt năm 2018, dùng giao thức SAE (Simultaneous Authentication of Equals) thay cho xác thực PSK của WPA2, và đưa thêm xác thực OWE (Opportunistic Wireless Encryption) để tăng bảo mật cho mạng mở. Các dòng 802.11k/v roaming, Fast transition (802.11r), AI roaming ghi "No" ở RG-RAP1200(F) và "Yes" ở hai mã kia; Mesh management và AP Mesh cũng vậy. Với Reyee Mesh, trang hãng viết: dễ dàng lắp thêm AP bằng công nghệ Reyee Mesh. Ruijie chưa định nghĩa 802.11k/v/r trong Tech Gallery nên bài chỉ nêu tên.

Dòng Web login information giống nhau ở ba mã: địa chỉ đăng nhập một thiết bị 10.44.77.254, địa chỉ toàn mạng 10.44.77.253, mật khẩu mặc định admin. Maximum number of devices that can be managed: 150 (RG-RAP1200(F)), 300 (hai mã kia). Ruijie Reyee App management, eWeb management, Ruijie Cloud management đều "Yes"; theo trang Reyee, Ruijie Cloud là nền tảng tập trung để quản lý mạng thông minh. Bảng Environment and Reliability ghi IP rating IP41 ở cả ba mã, MTBF 250,000 hours (RG-RAP1200(F)) và 400,000 hours (RG-RAP2260(G), RG-RAP72Pro), nhiệt độ làm việc 0–40 °C.

Bộ phát Wi-Fi 5 Ruijie RG-RAP1200(F) gắn tường nhìn nghiêng, lắp vào hộp nối

RG-RAP1200(F): Wall AP lắp vào junction box, 2 cổng 10/100BASE-T, chỉ nhận nguồn PoE/PoE+, công suất tối đa 8 W.

Bảng tóm tắt ba datasheet

Mục trên datasheetRG-RAP1200(F)RG-RAP2260(G)RG-RAP72Pro
Ngày datasheet08/12/202511/03/202611/03/2026
Product TypeWall APCeiling APCeiling AP
Thế hệ Wi-Fi (chuẩn)Wi-Fi 5 (802.11ac)Wi-Fi 6 (802.11ax)Wi-Fi 7 (802.11be)
Spatial streams / radio4; 2 x 2 MIMO mỗi băng4; 2 x 2 MU-MIMO mỗi băng5; 2.4 GHz 2 x 2, 5 GHz 3 x 3 MU-MIMO
OFDMA / MLO / 4K-QAMNo / No / NoYes / No / NoYes / Yes / Yes
Kênh 5 GHzAuto/20/40/80 MHzAuto/20/40/80 MHzAuto/20/40/80/160 MHz
Tốc độ tối đa (5 GHz / 2.4 GHz)1266 Mbps (866 / 400)1774 Mbps (1201 / 573)5011 Mbps (4323 / 688)
Công suất gộp 5 GHz / 2.4 GHz21 / 22 dBm26 / 26 dBm29,7 / 27 dBm
EIRP Việt Nam (2.4 GHz; 5150–5350; 5470–5725; 5725–5850 MHz)≤ 23; ≤ 23; ≤ 30; ≤ 30 dBm
Antenna gain 2.4 / 5 GHz2,00 / 2,00 dBi3,00 / 3,00 dBi3,00 / 4,00 dBi
Coverage range (lý tưởng)30 ㎡120 ㎡145 ㎡
Máy khách tối đa (cả hai băng)110256511
Máy khách khuyến nghị (cả hai băng)40100 (802.11ax)110 (802.11ax, 160 MHz)
Cổng Ethernet2 x 10/100BASE-T2 x 10/100/1000BASE-T1 x 10/100/1000BASE-T + 1 x 10/100/1000/2500BASE-T
NguồnPoE/PoE+ (802.3af/at)DC 12 V 1,5 A hoặc PoE/PoE+DC 12 V 2,5 A hoặc PoE/PoE+
Maximum power consumption8 W15,5 W30 W
WPA3-SAE/OWE; 802.11k/v/r; MeshNoYesYes
Thiết bị quản lý được150300300
MTBF / IP rating250.000 giờ / IP41400.000 giờ / IP41400.000 giờ / IP41

Mọi số liệu chép từ datasheet từng mã; khi tiêu đề hoặc Highlights vênh với bảng (1267 so với 1266 Mbps, "over 500" so với 256), Phụ Kiện Mạng theo bảng. Link tải datasheet PDF có ngay dưới bảng thông số trên trang từng sản phẩm.

Hỏi đáp về datasheet bộ phát Wi-Fi Ruijie

Access point khác router Wi-Fi ở điểm nào theo Ruijie?

Ruijie viết: WAP nối các thiết bị không dây vào mạng có dây, còn router điều hướng lưu lượng giữa các mạng khác nhau, chẳng hạn giữa Internet và mạng nhà hoặc văn phòng. Datasheet AP Reyee vẫn có dòng Routing mode "Yes" bên cạnh AP mode "Yes".

OFDMA và MU-MIMO khác nhau thế nào?

Theo Ruijie, OFDMA cho nhiều người dùng truy cập bằng cách chia kênh, MU-MIMO bằng các luồng không gian khác nhau; OFDMA hợp khi nhiều thiết bị truyền gói nhỏ, MU-MIMO hợp khi nhiều thiết bị cần băng thông lớn cùng lúc. RG-RAP1200(F) ghi OFDMA "No", RG-RAP2260(G) và RG-RAP72Pro ghi "Yes".

EIRP cho Việt Nam trên datasheet AP Ruijie là bao nhiêu?

Cả ba datasheet ghi mục Vietnam: 2400–2483.5 MHz EIRP ≤ 23 dBm; 5150–5350 MHz ≤ 23 dBm; 5470–5725 MHz ≤ 30 dBm; 5725–5850 MHz ≤ 30 dBm, kèm ghi chú giới hạn theo từng quốc gia.

Bộ phát Wi-Fi Ruijie nhận nguồn bằng gì?

RG-RAP1200(F) chỉ nhận PoE/PoE+ (IEEE 802.3af/at). RG-RAP2260(G) và RG-RAP72Pro nhận DC adapter 12 V hoặc PoE/PoE+; datasheet ghi khi có cả hai thì ưu tiên DC adapter, và Package Contents ghi không kèm power adapter.

Một AP Ruijie kết nối được bao nhiêu máy khách?

Datasheet ghi hai con số: tối đa (cả hai băng) 110 với RG-RAP1200(F), 256 với RG-RAP2260(G), 511 với RG-RAP72Pro; khuyến nghị 40, 100 (máy khách 802.11ax) và 110 (802.11ax, 160 MHz). Phụ Kiện Mạng theo bảng, không theo câu "Client connections over 500" ở Highlights.

Bài viết khác

Gọi ngay Zalo