
Switch Ruijie RG-NIS3100-4GT2SFP-HP
- Thương hiệu: Ruijie
- Danh mục: Switch Ruijie công nghiệp
RG-NIS3100-4GT2SFP-HP là switch công nghiệp Layer 2 của Ruijie Reyee, gồm 4 cổng gigabit PoE/PoE+, 2 cổng SFP 1GE, ngân sách PoE 120 W, nguồn DC 12–56 V, IP40.
Bài này đọc datasheet RG-NIS3100-4GT2SFP-HP bản ngày 25/04/2026 theo từng thuật ngữ: PoE, Layer 2, VLAN, ERPS, SON, dải nhiệt hoạt động. Thuật ngữ nào Ruijie có giải thích thì bài dẫn câu của hãng, rồi mới tới con số của mã này; chỗ trang sản phẩm tiếng Việt ghi khác datasheet, bài nêu cả hai và theo datasheet. Trang hãng ghi nơi dùng: CCTV, nhà máy, khu vực ven biển, môi trường bụi bẩn.

Switch Layer 2 quản lý là gì, RG-NIS3100-4GT2SFP-HP xếp ở đâu?
Ruijie định nghĩa switch Layer 2 là thiết bị chuyển tiếp và lọc khung Ethernet theo địa chỉ MAC; switch Layer 3 làm cả chức năng Layer 2 lẫn Layer 3 (định tuyến). Theo hãng, switch quản lý có thêm quản lý Layer 2 và bảo mật như port security, storm control; switch không quản lý thì không cấu hình được.
Datasheet ghi Product Category: Layer 2 và đặt tiêu đề "True Industrial-Grade Switch Specially Designed for Harsh Environments" (switch cấp công nghiệp thực thụ, thiết kế riêng cho môi trường khắc nghiệt). Các dòng định tuyến IPv4/IPv6 static route, OSPFv2, OSPFv3, DHCP server, DHCP relay đều ghi "No". Danh sách Models trên trang hãng gọi mã này là "Thiết bị Chuyển mạch được Quản lý Gigabit 6 Cổng với 4 Cổng PoE+, 2 Cổng SFP Đường lên". Phần nổi bật mở đầu bằng câu ba mẫu khác nhau đáp ứng các nhu cầu sử dụng khác nhau; hai mẫu còn lại của dòng là RG-NIS3100-8GT2SFP-HP và RG-NIS3100-8GT4SFP-HP.
PoE và PoE+ trên 4 cổng đồng
Hãng giải thích: PoE truyền cả dữ liệu và điện năng trên cáp Ethernet, cấp nguồn DC cho thiết bị IP như điện thoại VoIP, access point, camera web. Thiết bị cấp nguồn (PSE) là switch Ethernet, router hay thiết bị chuyển mạch có chức năng PoE; thiết bị nhận nguồn (PD) trong dự án mạng không dây chủ yếu là AP. Hỗ trợ PoE hay không là do phần cứng, không thể biến thiết bị không PoE thành PoE bằng cách nâng cấp phần mềm.
Với RG-NIS3100-4GT2SFP-HP, datasheet ghi chuẩn PoE ra là PoE/PoE+ (IEEE 802.3af/at), 4 cổng PoE/PoE+, không có cổng PoE++. Ngân sách PoE 120 W; chân cấp nguồn 1–2 (+), 3–6 (-). Phần mềm có PoE watchdog; mục giám sát có PoE service failure (lỗi dịch vụ PoE) và PoE power overload (quá tải công suất PoE). Trang hãng có bảng ngân sách PoE theo điện áp DC vào dùng chung cho ba mã NIS3100 (12 V: 60 W, 24 V: 120 W, 48 V: 240 W); datasheet riêng của mã 4 cổng ghi PoE budget 120 W, trang này theo datasheet.
Cổng đồng, cổng SFP và hiệu năng
Máy có 4 cổng RJ45 10/100/1000BASE-T và 2 cổng SFP 1GE, 1 nút reset; không có cổng combo, cổng SFP+ 10GE, cổng 2.5G hay khe module, cũng không có công tắc DIP (DIP switch: No). Cổng dịch vụ cắm, rút cáp nóng được. Dung lượng chuyển mạch 12 Gbps, tốc độ chuyển tiếp 8,93 Mpps; RAM 256 MB, flash 16 MB; bảng MAC 8000 mục, bảng ARP 1000 mục; khung jumbo 9216 byte ở chế độ cấu hình toàn cục. Đọc thêm về đầu nối ở bài RJ45 là gì.

VLAN và Voice VLAN theo datasheet
Ruijie gọi VLAN là kỹ thuật phân đoạn mạng: một mạng vật lý được chia thành nhiều mạng ảo, thiết bị gom theo logic chứ không theo chỗ đặt; có hai kiểu chính là VLAN theo cổng và VLAN theo thẻ. Mã này hỗ trợ IEEE 802.1Q với tối đa 4094 VLAN, cấu hình VLAN trên cổng LAN và Guest VLAN; VLAN theo MAC, theo dải IP và QinQ cơ bản ghi "No".
Voice VLAN, theo bài kỹ thuật của hãng, là VLAN dựng riêng cho luồng dữ liệu thoại của người dùng, giữ tính toàn vẹn của thoại khi truyền chung với lưu lượng khác. Datasheet ghi Voice VLAN: Yes, cùng LLDP và LLDP-MED.
ERPS, STP và chống vòng lặp
ERPS là viết tắt của Ethernet Ring Protection Switching. Phần nổi bật của datasheet viết ERPS giữ mạng ổn định với thời gian chuyển đổi dịch vụ trong vòng 50 ms; trang hãng gọi là "ERPS Cắm là Chạy, không cần cấu hình phức tạp". Bảng phần mềm ghi ERPS: Yes, load balancing: No. Ngoài vòng ERPS còn có STP (IEEE 802.1d), RSTP (IEEE 802.1w), MSTP (IEEE 802.1s) và cảnh báo vòng lặp (loop alarm).
Nhiệt độ hoạt động: bốn mức theo cách lắp
Dòng nổi bật của datasheet nói thiết kế công nghiệp giúp máy chạy ổn định ở -40 °C đến 80 °C, nhưng mức +80 °C chỉ ứng với một điều kiện lắp. Bảng thông số chia như sau:
| Điều kiện lắp đặt (datasheet) | Nhiệt độ hoạt động |
|---|---|
| Tủ kín (sealed cabinet) | -40 °C đến +65 °C |
| Buồng hút (fume hood), gió tối thiểu 80 LFM | -40 °C đến +70 °C |
| Buồng hút, gió tối thiểu 200 LFM | -40 °C đến +75 °C |
| Buồng hút, gió tối thiểu 400 LFM | -40 °C đến +80 °C |
| Lưu kho | -40 °C đến +75 °C |
| Độ ẩm hoạt động / lưu kho | 5–95% RH, không ngưng tụ |
| Độ cao hoạt động / lưu kho | -500 m đến 5000 m |
Vỏ máy bằng kim loại, thiết kế không quạt, làm mát tự nhiên; độ ồn ghi ở 25 °C là 30 dB. Trên trang sản phẩm, Ruijie viết vỏ làm hoàn toàn từ hợp kim nhôm, làm mát 360°.
Chống ăn mòn, IP40, chống sét và tĩnh điện
Datasheet xếp cấp ăn mòn Salt tolerance (chịu muối). Mục "Dành riêng cho các vùng ven biển" trên trang hãng kể ba lớp xử lý: phủ bảo giác (conformal coating) 50 µm lên PCB, mạ vàng cổng từ 3 tới 15 µm, sơn tĩnh điện loại dùng ngoài trời. Với bụi, cấp bảo vệ là IP40, chặn vật thể cỡ 1 mm.
Phần nổi bật có dòng "8 KV Protection". Con số 8 kV trong bảng thông số là mức ESD phóng qua không khí (tiếp xúc: 6 kV); chống xung ở cổng dịch vụ là ±6 kV, ở đầu nối nguồn ±4 kV common mode và ±2 kV differential mode. Trang hãng cũng tách hai dòng "Bảo vệ tăng áp 6 kV" và "Bảo vệ xả khí ESD 8 kV".

Nguồn DC 12–56 V và bộ nguồn RG-NIS-PA
Máy nhận điện một chiều trong dải định mức 12 tới 56 V, dòng tối đa 7 A; mục "Power supply" nêu hai cách cấp: DC trực tiếp hoặc module nguồn. Không tải PoE, máy tiêu thụ tối đa 12 W; đầy tải thì mức tối đa phụ thuộc điện áp: 72 W với nguồn 12–20 V, 132 W với nguồn 21–56 V. Datasheet liệt kê đầu ra của các bộ nguồn: RG-NIS-PA120-48 cho 48 V DC, 2,5 A; RG-NIS-PA240-54 cho 54 V DC, 4,4 A; RG-NIS-PA120-54 cho 54 V DC, 2,2 A. Trang hãng ghi bộ nguồn không kèm theo máy, phải mua riêng; trang cũng thông báo đã có các model bộ nguồn mới, kèm liên kết kế hoạch dịch vụ cho bộ nguồn ngừng bán (End-of-Sale) RG-NIS-PA120-54 và RG-NIS-PA240-54.
Quản lý: Ruijie Cloud, SON, SNMP
Các kênh quản lý datasheet ghi Yes: eWeb, Ruijie Cloud, ứng dụng Ruijie Reyee, SNMP ba phiên bản v1/v2c/v3, HTTP, HTTPS, Syslog, RLOG; riêng SSH là No. Ruijie Cloud, theo trang Reyee, là nền tảng tập trung để quản lý mạng thông minh tại hơn 100 quốc gia và vùng lãnh thổ. Phần nổi bật nêu "Local Network SON, Easy Configuration even without Cloud" (mạng cục bộ SON, cấu hình dễ ngay cả khi không có Cloud); trang hãng viết mạng LAN tự tổ chức giúp bỏ qua các cấu hình riêng lẻ. Bảng còn ghi Yes cho Camera detection và Client auto-discovery; số camera khuyến nghị "200 W H265: 80" và "400 W H265: 40".
Bảng thông số RG-NIS3100-4GT2SFP-HP
| Mục | Thông số theo datasheet |
|---|---|
| Cổng và hiệu năng | |
| Nhóm sản phẩm | Layer 2, công nghiệp |
| Cổng đồng | 4 cổng RJ45 10/100/1000BASE-T |
| Cổng quang | 2 cổng SFP 1GE |
| Chuyển mạch / chuyển tiếp | 12 Gbps / 8,93 Mpps |
| RAM / flash | 256 MB / 16 MB |
| Bảng MAC / ARP | 8000 / 1000 mục |
| Jumbo frame | 9216 byte |
| Tính năng Layer 2 | |
| VLAN | 802.1Q, 4094 VLAN; Voice VLAN; Guest VLAN |
| Gộp cổng | Static aggregation, LACP |
| Chống vòng lặp | STP, RSTP, MSTP, ERPS, loop alarm |
| Multicast | IGMPv1/v2 snooping, IGMPv3 snooping cơ bản, lọc IGMP |
| QoS | 802.1p, DSCP, SP, WRR, SP+WRR, QoS toàn cục, giới hạn tốc độ vào/ra |
| Định tuyến | Không (static route, OSPF, DHCP server: No) |
| Bảo mật và quản lý | |
| Xác thực | RADIUS; 802.1X theo cổng và theo MAC |
| ACL | Chuẩn, MAC mở rộng, IP mở rộng, IPv6; 1200 ACE chiều vào mỗi cổng |
| Bảo vệ | DHCP snooping, IP-MAC-port binding, chống giả mạo ARP, IP source guard, chống bão, cách ly cổng, bảo vệ CPU |
| Quản lý | eWeb, Ruijie Cloud, ứng dụng Ruijie Reyee, SNMPv1/v2c/v3, HTTP/HTTPS, SON; SSH: No |
| Camera khuyến nghị | 200 W H265: 80; 400 W H265: 40 |
| Nguồn và vật lý | |
| PoE | 802.3af/at; 4 cổng PoE/PoE+; ngân sách 120 W |
| Nguồn vào | 12–56 V DC, tối đa 7 A |
| Công suất tiêu thụ tối đa | 12 W không tải PoE; 72 W (vào 12–20 V) / 132 W (vào 21–56 V) đầy tải |
| Vỏ, kích thước, khối lượng | Kim loại; 85 × 132 × 165 mm; 1,39 kg |
| Làm mát, lắp đặt | Không quạt; thanh ray DIN hoặc tường |
| Nhiệt độ hoạt động | -40 °C đến +65/70/75/80 °C tùy cách lắp |
| ESD / chống xung | Tiếp xúc 6 kV, không khí 8 kV / cổng ±6 kV, nguồn ±4 kV và ±2 kV |
| MTBF | 400.000 giờ |
| Chứng nhận | CE, FCC; an toàn IEC 62368-1; EMC EN 55032, EN 61000-3-2, EN 61000-3-3, EN 55035, EN 300 386 |
Datasheet gốc của hãng (PDF, tiếng Anh): tải datasheet RG-NIS3100-4GT2SFP-HP.
RG-NIS3100-4GT2SFP-HP khác hai mã NIS3100 còn lại thế nào?
Số liệu lấy từ datasheet riêng của từng mã (cùng bản 25/04/2026):
| Mã | RJ45 / SFP 1GE | Cổng PoE/PoE+ | Ngân sách PoE | Chuyển mạch / chuyển tiếp | Tiêu thụ tối đa khi đầy tải | Khối lượng |
|---|---|---|---|---|---|---|
| RG-NIS3100-4GT2SFP-HP | 4 / 2 | 4 | 120 W | 12 Gbps / 8,93 Mpps | 132 W (vào 21–56 V) | 1,39 kg |
| RG-NIS3100-8GT2SFP-HP | 8 / 2 | 8 | 240 W | 20 Gbps / 14,88 Mpps | 260 W (vào 46–56 V) | 1,42 kg |
| RG-NIS3100-8GT4SFP-HP | 8 / 4 | 8 | 240 W | 24 Gbps / 17,86 Mpps | 260 W (vào 46–56 V) | 1,47 kg |
Ba mã cùng kích thước 85 × 132 × 165 mm, cùng bộ tính năng phần mềm Layer 2. Dòng RG-NIS2100 (có PoE++ và công tắc DIP) như RG-NIS2100-4GT2SFP-HP nằm cùng danh mục Switch Ruijie công nghiệp. Đặt RG-NIS3100-4GT2SFP-HP tại Phụ Kiện Mạng qua giỏ hàng hoặc hotline 0385 90 8282.
Hỏi đáp về RG-NIS3100-4GT2SFP-HP
RG-NIS3100-4GT2SFP-HP là gì?
Là switch cấp công nghiệp Layer 2 của Ruijie Reyee, datasheet gọi là "True Industrial-Grade Switch Specially Designed for Harsh Environments", có 4 cổng RJ45 gigabit cấp PoE/PoE+ và 2 cổng SFP 1GE.
Switch này có cổng PoE++ không?
Không. Datasheet ghi chuẩn PoE/PoE+ (IEEE 802.3af/at) và "Number of PoE/PoE+/PoE++ Out ports: No". Ngân sách PoE 120 W.
Nhiệt độ hoạt động tối đa là bao nhiêu?
Tùy cách lắp: +65 °C trong tủ kín; +70 °C, +75 °C, +80 °C khi lắp trong buồng hút có gió tối thiểu lần lượt 80, 200, 400 LFM. Mức thấp nhất là -40 °C.
Máy dùng nguồn gì?
Nguồn DC 12–56 V, dòng vào tối đa 7 A. Bộ nguồn không kèm theo máy; datasheet liệt kê các bộ RG-NIS-PA120-48, RG-NIS-PA240-54, RG-NIS-PA120-54.
Có quản lý bằng SNMP được không?
Có. Datasheet ghi SNMPv1, v2c và v3: Yes, cùng eWeb, Ruijie Cloud, ứng dụng Ruijie Reyee; SSH: No.
ERPS chuyển đổi trong bao lâu?
Phần nổi bật của datasheet ghi thời gian chuyển đổi dịch vụ trong vòng 50 ms.







