
RG-EG105GW-X là router không dây Wi-Fi 6 AX3000 của Ruijie Reyee: radio kép 2974 Mbps, 5 ăng-ten ngoài, 5 cổng gigabit, tối đa 4 WAN, khuyến nghị 160 máy khách.
Trang này đọc datasheet RG-EG105GW-X (bản 01/09/2026) theo nhóm thuật ngữ, mỗi nhóm mở đầu bằng lời giải thích có sẵn trong bài kỹ thuật của Ruijie. Trang sản phẩm ghi nơi dùng: SOHO, bán lẻ, nhà hàng, quán cà phê, khách sạn; phần giới thiệu gọi máy là router không dây Wi-Fi 6 hiệu năng cao, chuyên nghiệp cho doanh nghiệp nhỏ.

RG-EG105GW-X là loại router nào?
Tiêu đề datasheet: "Wi-Fi 6 AX3000 High-performance All-in-One Wireless Router"; trang hãng xếp mã vào Routers → Wireless Router → Wi-Fi 6. Câu nổi bật của datasheet nói việc dựng mạng dễ dàng với router không dây tất cả trong một; trang sản phẩm bổ sung là làm qua ứng dụng di động. Hãng không định nghĩa riêng cụm "all-in-one", nên trang này chỉ dẫn hai câu đó.
Định nghĩa router của Ruijie: thiết bị ghép hai hay nhiều mạng chuyển mạch gói hoặc mạng con, điều phối lưu lượng bằng cách gửi gói tới địa chỉ IP đích, cho nhiều thiết bị dùng chung kết nối Internet.
Wi-Fi 6 (802.11ax), AX3000 và tốc độ từng băng
Ruijie viết Wi-Fi 6, còn gọi là 802.11ax, là thế hệ thứ sáu của công nghệ Wi-Fi; OFDMA trong Wi-Fi 6 chia tín hiệu Wi-Fi thành các tín hiệu con nhỏ hơn để nhiều thiết bị liên lạc cùng lúc. Trang sản phẩm RG-EG105GW-X nhắc sự kết hợp OFDMA, 1024QAM, chuẩn 802.11ax và băng 160 MHz.
Datasheet: chuẩn Wi-Fi 6 (IEEE 802.11ax), tương thích 802.11a/b/g/n/ac. Radio kép, 4 luồng không gian, mỗi băng 2 × 2 MIMO. Băng 2,4 GHz chạy Wi-Fi 4 (802.11b/g/n) và Wi-Fi 6; băng 5 GHz chạy Wi-Fi 4 (802.11a/n), Wi-Fi 5 (802.11ac) và Wi-Fi 6. Tốc độ: 573 Mbps ở 2,4 GHz, 2401 Mbps ở 5 GHz, tốc độ không dây tối đa ghi 2974 Mbps. Độ rộng kênh Auto/20/40 MHz (2,4 GHz) và Auto/20/40/80/160 MHz (5 GHz).
Chỗ vênh: Models và phần giới thiệu trên trang hãng ghi 2976 Mbps ("2.976Gbps"), datasheet ghi 2974 Mbps; trang này theo datasheet.
Ăng-ten, công suất phát và vùng phủ 145 m²
Ăng-ten gắn ngoài, loại đa hướng: hai chiếc phục vụ băng 2,4 GHz, ba chiếc phục vụ băng 5 GHz. Datasheet không có dòng độ lợi; con số "Five 5dBi Antennas" chỉ xuất hiện trên trang sản phẩm. Số liệu phát sóng theo datasheet:
| Mục | 2,4 GHz | 5 GHz |
|---|---|---|
| Combined power | 29 dBm | 30,7 dBm |
| Single-stream power | 26 dBm | 26 dBm |
| EIRP mục Vietnam | ≤ 23 dBm (2400–2483,5 MHz) | ≤ 23 dBm (5150–5350 MHz); ≤ 30 dBm (5470–5725 và 5725–5850 MHz) |
Hãng ghi công suất phát thay đổi theo quy định từng quốc gia. Vùng phủ ghi 145 m², đo khi không có vật cản; bán kính thực tế còn phụ thuộc thiết bị khách và mức nhiễu.
Mục WLAN liệt kê: AP Mesh, WIO (Wireless Intelligent Optimization), WMM, cách ly người dùng, đặt công suất, mỗi AP một SSID khác nhau, độ nhạy roaming, ngưỡng RSSI khi kết nối, cưỡng bức ngắt máy khách có tín hiệu yếu, danh sách chặn và danh sách cho phép áp toàn mạng.

Năm cổng RJ45: WAN, LAN và cổng đổi vai
Theo Ruijie, cổng WAN là cổng Ethernet nối Internet, cổng LAN nối vào mạng nội bộ. Datasheet RG-EG105GW-X ghi tổng số cổng RJ45 là 5, cùng chuẩn 10/100/1000BASE-T. Trong đó chỉ một cổng luôn là LAN và một cổng luôn là WAN; ba cổng còn lại đổi vai được. Hai dòng Maximum number of WAN ports và Maximum number of LAN ports cùng ghi 4. Bên cạnh có USB 3.0, nút reset, đèn hệ thống và ba đèn mesh. Về đầu nối RJ45 có bài RJ45 là gì.
Kết nối WAN: IP tĩnh/động, IPv6 tĩnh/động, PPPoE; tự nhận kiểu truy cập, tự học tài khoản PPPoE của router khác, nhân bản MAC, tránh xung đột IP trên WAN, nhiều WAN cùng dải mạng; hẹn giờ kết nối lại PPPoE ghi "No".
Cân bằng tải bốn WAN và thời gian chuyển mạch
Ruijie định nghĩa cân bằng tải là phân bổ đều việc xử lý cho hai hay nhiều máy tính, CPU, đường mạng, thiết bị lưu trữ để phục vụ nhanh và hiệu quả hơn. Trang sản phẩm nêu "Load Balancing on Four WAN Ports". Datasheet ghi cân bằng theo luồng, theo IP nguồn, theo trọng số giao diện, gộp băng thông, chọn đường theo chất lượng liên kết, định tuyến theo ứng dụng và WAN failover đều "Yes".
Datasheet có riêng một mục cho giao thức Ruijie Rapid Link Detection Protocol: thời gian phát hiện và chuyển mạng (Network detection switching time) không quá 10 giây.
VPN, WireGuard và SD-WAN của RG-EG105GW-X
Ruijie giải thích VPN tạo đường kết nối riêng, an toàn tới Internet và mạng ở xa bằng mã hoá dữ liệu; SD-WAN (Software-Defined Wide Area Network) quản lý, điều khiển kết nối WAN bằng phần mềm thay vì phần cứng, cho liên lạc giữa các địa điểm hiệu quả, tin cậy hơn, là công nghệ thiết yếu với tổ chức nhiều chi nhánh. Câu nổi bật đầu tiên của datasheet gọi máy là "business VPN router" Wi-Fi 6.
| Loại | Băng thông | Giới hạn |
|---|---|---|
| L2TP | 400 Mbps | 32 chi nhánh |
| PPTP | 400 Mbps | 32 chi nhánh |
| IPsec | 100 Mbps | 32 chi nhánh |
| OpenVPN | 80 Mbps | 32 chi nhánh |
| WireGuard (server, client) | 300 Mbps | 32 tunnel đồng thời phía server |
| SD-WAN | 300 Mbps | 96 tunnel, 32 chi nhánh |
Ba loại L2TP, PPTP, OpenVPN dùng chung 200 tài khoản. Không hỗ trợ: SSL VPN, Easy VPN 1.0, đường hầm GRE, MPLS L2VPN.
Ngoài con số hiệu năng, mục SD-WAN còn chứa: chế độ Active/Standby (giao diện chính hỏng thì tự sang giao diện dự phòng), cân bằng tải theo trọng số liên kết, chính sách chuyển tiếp lưu lượng tập trung, và mức hiệu suất gộp băng thông nhiều WAN "≥ 80%" ghi chú là số liệu phòng thí nghiệm.
DHCP, NAT, định tuyến và truy cập camera từ xa
Theo Ruijie, DHCP server tự cấp IP, gateway mặc định và thông tin mạng cho máy khách; NAT đổi IP cục bộ sang IP toàn cục và ngược lại để máy trong mạng ra Internet. RG-EG105GW-X có DHCP server, DHCP client, Option 43/138, NAT tĩnh/động, NAT loopback, ALG, ánh xạ 256 cổng, UPnP, DNS client/proxy/server, ARP tối đa 1024 mục, IPv6, IPTV; DHCP relay và NAT-PT "No".
Định tuyến: route tĩnh IPv4/IPv6, PBR IPv6, RIP và RIPng "Yes"; OSPFv2, OSPFv3, BGP, ECMP, IS-IS "No"; VRRP, stacking "No". Câu nổi bật cuối của datasheet nói giám sát an toàn NVR, IPC, máy chủ nội bộ mọi lúc, mọi nơi; DDNS, Ruijie DDNS, Alibaba Cloud DDNS "Yes"; No-IP DNS, 3322.org, Cloudflare cũng "Yes".

Reyee Mesh một chạm và quản lý thiết bị
Một câu nổi bật trong datasheet là "One-Click Reyee Mesh"; phần giới thiệu trên trang hãng viết thêm "No cabling, and ease of use" (không đi dây, dễ dùng). Khi chạy chế độ router, giới hạn quản lý là 150 thiết bị thuộc dòng AP, NBS và 128 thiết bị dòng ES; chú thích của hãng nói giới hạn này đổi theo từng dòng. Dòng "AC mode" ghi "No". Ví dụ thiết bị Reyee dòng AP và NBS trên Phụ Kiện Mạng: RG-RAP2260(G) và RG-NBS3100-24GT4SFP-V2.
Ruijie Cloud được hãng gọi là nền tảng tập trung để quản lý mạng thông minh. Những kênh quản lý datasheet đánh "Yes": giao diện web với đăng nhập HTTPS, Ruijie Cloud, ứng dụng Ruijie Reyee (trên ứng dụng: theo dõi thiết bị từ xa, khởi động lại, nâng cấp phần mềm), SON, SNMP các bản v1, v2c, v3. Đi kèm là chẩn đoán sự cố, đồng bộ giờ qua NTP client, TFTP client và lịch tự khởi động lại. SSH, Telnet, FTP đánh "No". Thông tin đăng nhập web mặc định trong datasheet: 192.168.110.1, mật khẩu admin.
Portal, QoS, VLAN và bảo mật
Xác thực portal trên Ruijie Cloud hoặc tại chỗ, kiểu một chạm, mật khẩu, SMS, QR; có 802.1X, xác thực MAC, PAP, CHAP, MS-CHAPv1/v2, RADIUS (xác thực, client, proxy, tính cước, hạn mức, nhóm). Datasheet ghi "No" cho trang portal tuỳ chỉnh, voucher, tài khoản qua portal Ruijie Cloud, xác thực bên thứ ba. PPPoE server: 100 tài khoản, 35 máy khách đồng thời.
QoS, theo Ruijie, là cơ chế điều khiển luồng dữ liệu để giảm mất gói, trễ, jitter bằng cách ưu tiên loại lưu lượng. Trên mã này có QoS, nhận diện và ưu tiên ứng dụng, quản lý hành vi, chặn theo thời gian hoặc IP, lọc URL tự đặt, kiểm toán lưu lượng, nhật ký URL gửi máy chủ. Trang sản phẩm minh hoạ chính sách băng thông theo ứng dụng và theo nhóm người dùng, cùng thư viện ứng dụng cập nhật động.
VLAN, theo Ruijie, chia một mạng vật lý thành nhiều mạng ảo theo nhóm logic. Datasheet: tối đa 16 VLAN, cấu hình trên cổng LAN, ưu tiên VLAN, lọc 256 địa chỉ MAC; cùng VLAN tag cho nhiều WAN, Super-VLAN, link aggregation, LLDP "No". Bảo mật: ACL, ACL IPv6, stateful ACL, gắn IP-MAC, chống chia sẻ mạng, vùng và nhật ký bảo mật, chống tấn công gói dị dạng, phân mảnh, Teardrop, LAND, SYN flood, Smurf, IP; ACL mở rộng và DHCP snooping "No".
Phần cứng, nguồn và kích thước
Phần xử lý: CPU hai lõi xung 1,3 GHz, bộ nhớ flash loại SPI NAND dung lượng 128 MB, RAM DDR3 512 MB. Năng lực hệ thống: thông lượng 1200 Mbps, 30000 phiên cùng lúc, hãng khuyến nghị 160 máy khách cùng lúc. Datasheet ghi nguồn là "Fixed power supply" và dòng kích thước jack DC là "No"; trong hộp có dây nguồn 1,5 m. Mức tiêu thụ tối đa 20 W.
Thân máy rộng 283 mm, sâu 172 mm, cao 46 mm (chưa tính ăng-ten và chân đế); nặng 1,2 kg, cả thùng 1,71 kg. Máy để bàn, tản nhiệt tự nhiên, không có quạt; dòng IP rating ghi "No". Làm việc ở 0–40 °C, độ ẩm 5–95% RH (không ngưng tụ). Chống sét: ±2 kV common mode trên cổng dịch vụ; ±4 kV common mode cùng ±2 kV differential mode trên đầu nguồn.
Bảng thông số RG-EG105GW-X
| Mục | Thông số theo datasheet |
|---|---|
| Vô tuyến | |
| Chuẩn | Wi-Fi 6 (IEEE 802.11ax), tương thích 802.11a/b/g/n/ac |
| Radio | Radio kép, 4 luồng; 2,4 GHz 2 × 2 MIMO; 5 GHz 2 × 2 MIMO |
| Tốc độ | Tối đa 2974 Mbps; 2,4 GHz 573 Mbps; 5 GHz 2401 Mbps |
| Độ rộng kênh | 2,4 GHz: Auto/20/40 MHz; 5 GHz: Auto/20/40/80/160 MHz |
| Ăng-ten | 2 ăng-ten đa hướng ngoài (2,4 GHz); 3 ăng-ten đa hướng ngoài (5 GHz) |
| Công suất phát | 2,4 GHz: 29 dBm tổng; 5 GHz: 30,7 dBm tổng; mỗi luồng 26 dBm |
| Vùng phủ | 145 m² (môi trường lý tưởng) |
| Cổng và hiệu năng | |
| Cổng mạng | 5 × RJ45 10/100/1000BASE-T: 1 LAN, 1 WAN, 3 LAN/WAN |
| WAN / LAN tối đa | 4 / 4 |
| Cổng khác | 1 × USB 3.0; 1 nút reset |
| Thông lượng / phiên | 1200 Mbps / 30000 |
| Máy khách khuyến nghị | 160 |
| CPU / bộ nhớ | 2 lõi 1,3 GHz; 128 MB SPI NAND; 512 MB DDR3 |
| Phần mềm | |
| VPN | L2TP, PPTP 400 Mbps; IPsec 100 Mbps; OpenVPN 80 Mbps; 32 chi nhánh mỗi loại; 200 tài khoản |
| WireGuard | 300 Mbps; 32 tunnel đồng thời |
| SD-WAN | 300 Mbps; 96 tunnel; 32 chi nhánh; Active/Standby |
| Định tuyến | Tĩnh IPv4/IPv6, PBR IPv6, RIP/RIPng; OSPF, BGP: No |
| Thời gian phát hiện, chuyển mạng | ≤ 10 giây (Ruijie Rapid Link Detection Protocol) |
| Thiết bị quản lý được | AP và NBS 150; ES 128 (chế độ router); AC mode: No |
| VLAN | Tối đa 16; trên cổng LAN |
| Quản lý | Web HTTPS, Ruijie Cloud, ứng dụng Ruijie Reyee, SON, SNMPv1/v2c/v3 |
| Đăng nhập mặc định | 192.168.110.1 / admin |
| Vật lý và môi trường | |
| Nguồn | Fixed power supply; tối đa 20 W; dây nguồn 1,5 m |
| Kích thước | 283 mm × 172 mm × 46 mm (không tính ăng-ten, chân đế) |
| Khối lượng | 1,2 kg; 1,71 kg kèm bao bì |
| Lắp đặt | Để bàn; không quạt |
| Nhiệt độ, độ ẩm | 0–40 °C; 5–95% RH không ngưng tụ |
Datasheet PDF của hãng: tải datasheet RG-EG105GW-X.
RG-EG105GW-X khác RG-EG105GW(T) thế nào?
Danh sách Models trên trang RG-EG105GW-X gồm hai mã này. Bảng so theo datasheet riêng, cùng ngày 01/09/2026:
| Mục | RG-EG105GW-X | RG-EG105GW(T) |
|---|---|---|
| Chuẩn Wi-Fi | Wi-Fi 6 (802.11ax) | Wi-Fi 5 (802.11ac) |
| Tốc độ không dây tối đa | 2974 Mbps | 1266 Mbps |
| Thông lượng | 1200 Mbps | 700 Mbps |
| Máy khách khuyến nghị / phiên | 160 / 30000 | 150 / 12000 |
| VPN (IPsec / L2TP) | 100 / 400 Mbps | 24 / 140 Mbps |
| SD-WAN | 300 Mbps | 80 Mbps |
| Tài khoản VPN | 200 | 100 |
| USB | USB 3.0 | USB 2.0 |
| Nguồn; công suất tối đa | Fixed power supply; 20 W | Adapter DC; 15 W |
| Vùng phủ | 145 m² | 115 m² |
| Khối lượng | 1,2 kg | 0,251 kg |
Models ghi RG-EG105GW-X "Wi-Fi 6, 2976Mbps, 160 Clients" và RG-EG105GW(T) "Wi-Fi 5, 1267Mbps, 150 Clients"; bảng trên dùng số datasheet. Xem trang RG-EG105GW(T). Đặt RG-EG105GW-X tại Phụ Kiện Mạng qua giỏ hàng hoặc hotline 0385 90 8282; các nhóm Reyee khác ở Thiết bị mạng Ruijie, router và AP ở Wifi Ruijie.
Hỏi đáp về RG-EG105GW-X
RG-EG105GW-X là gì?
Datasheet gọi mã này là "Wi-Fi 6 AX3000 High-performance All-in-One Wireless Router". Thông số chính: Wi-Fi 6 radio kép với tốc độ không dây tối đa 2974 Mbps, năm cổng 10/100/1000BASE-T (WAN tối đa 4), có VPN và SD-WAN, số máy khách khuyến nghị 160.
AX3000 trên RG-EG105GW-X gồm những tốc độ nào?
Băng 2,4 GHz: 573 Mbps. Băng 5 GHz: 2401 Mbps. Dòng tốc độ không dây tối đa: 2974 Mbps. Trang hãng ghi 2976 Mbps, trang này lấy số của datasheet.
RG-EG105GW-X có mấy cổng WAN?
Datasheet ghi tối đa 4 WAN: ngoài cổng WAN cố định còn ba cổng chuyển được giữa LAN và WAN; một cổng còn lại là LAN cố định.
RG-EG105GW-X có chế độ AC không?
Không. Dòng "AC mode" của datasheet ghi "No"; giới hạn quản lý chỉ ghi cho chế độ router (AP/NBS 150, ES 128).
Địa chỉ IP mặc định của RG-EG105GW-X là gì?
Mục Web login information ghi 192.168.110.1, mật khẩu admin.
RG-EG105GW-X khác RG-EG105GW(T) ra sao?
Bản X dùng Wi-Fi 6, tốc độ không dây 2974 Mbps, thông lượng 1200 Mbps, 160 máy khách khuyến nghị, cổng USB 3.0; bản (T) dùng Wi-Fi 5, 1266 Mbps, 700 Mbps, 150 máy khách, USB 2.0 (theo datasheet từng mã).









