
RG-EST350 V2 là cầu nối vô tuyến 5 GHz luồng kép 802.11ac 5 km của Ruijie Reyee, bán theo cặp: 866 Mbps, ăng-ten 15 dBi, 2 cổng 10/100/1000BASE-T, vỏ IP54, 9 W.
Trang này đi qua datasheet RG-EST350 V2 (bản ngày 07/09/2026) theo từng thuật ngữ, dẫn lời Ruijie ở những chỗ hãng có giải thích và chép số của riêng mã này. Datasheet ghi Applicable Scenarios là CCTV; trang sản phẩm ghi "Factory, Surveillance, Transportation, etc." (nhà máy, giám sát, giao thông). Models ghi "5KM, 2 GE ports, Sold as a pair": mỗi hộp hai máy.

5 km PTP/PTMP: vị trí của RG-EST350 V2 trong dòng EST
Product Type: "Wireless bridge"; trang hãng xếp mã vào nhánh "5 km PTP/PTMP". Trong bài kỹ thuật về point to point, Ruijie nói tới một đường kết nối dành riêng giữa hai điểm đầu cuối; với PTMP, hãng không có bài tương ứng. Datasheet của RG-EST350 V2 ghi Recommended PTMP connections: 3; BaseStation/CPE mode switching: "Yes"; Enhanced one-to-many transmission (TDMA): "No".
Câu nổi bật thứ hai: "Factory-paired bridges for long-distance installation, without complex alignment" (ghép cặp sẵn từ nhà máy cho lắp đặt khoảng cách xa, không cần căn chỉnh phức tạp). One-touch pairing: "Yes", và đây là mã có tầm hiệu dụng của thao tác ghép một chạm ghi 50 m. Các cầu nối, access point Reyee khác xem ở danh mục Wifi Ruijie.
Wi-Fi 5 hai luồng ở 5 GHz và tốc độ 866 Mbps
Radio design: "Single-radio, 2 spatial streams" với "Radio 1: 5 GHz, 2 x 2, MIMO". Wi-Fi standard: Wi-Fi 5 (IEEE 802.11ac), tương thích IEEE 802.11a/n; Operating band gồm 5,150–5,350 GHz, 5,470–5,725 GHz, 5,725–5,850 GHz (kèm lưu ý về băng khả dụng từng nước); 5 GHz channel width: Auto/20/40/80 MHz. Transmission rate: 866 Mbps — phần Features của trang sản phẩm ghi "867 Mbps", trang này theo datasheet.
Maximum transmit power (5 GHz): combined 29 dBm, single stream 26 dBm, tuỳ quy định từng nước; mục Vietnam: EIRP ≤ 23 dBm (5150–5350 MHz), ≤ 30 dBm (5470–5725 MHz và 5725–5850 MHz). Modulation 802.11ac: BPSK, QPSK, 16-QAM, 64-QAM, 256-QAM; Highest QAM order: 256. Receive sensitivity theo từng chuẩn nằm ở bảng thông số.
Ăng-ten 15 dBi góc 31°/14° và ba mốc 1, 3, 5 km
Antenna: "5 GHz: 2 x 2 Built-in directional antenna, horizontal: 31°, vertical: 14°", gain 15 dBi. Maximum bridge distance: 5 km; câu nổi bật đầu tiên: "RG-EST350 V2 can easily transmit data from 5KM away in real time". Số liệu tại ba mốc:
| Mốc | Hiệu năng cầu nối (HT40) | RSSI | Camera 3 Mbps | Camera 4–5 Mbps | Camera 6–7 Mbps | Camera 7–8 Mbps |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 km | 230 Mbps | -58 dBm | 50 | 30 | 20 | 15 |
| 3 km | 200 Mbps | -66 dBm | 45 | 25 | 13 | 12 |
| 5 km | 150 Mbps | -70 dBm | 20 | 12 | 8 | 6 |
Hai số 45 và 20 của cột "3 Mbps" được phần nổi bật viết thành "Support maximum 45 * 2MP cameras loading at 3KM, 20 * 2MP cameras loading at 5KM"; trang sản phẩm chú thích thêm "H.265, 2MP Cameras, 3Mbps" và khuyên giữ môi trường càng thoáng càng tốt để giảm nhiễu. Trang này giữ nguyên cả nhãn "3 Mbps" của bảng lẫn cách ghi "2MP" của phần nổi bật.

Hai cổng 10/100/1000BASE-T, PoE thụ động 24 V và jack DC
Trong bài về PoE, Ruijie viết rằng cáp Ethernet khi đó mang cả tín hiệu dữ liệu lẫn dòng điện một chiều cho thiết bị. RG-EST350 V2 là mã EST bán theo cặp có cổng gigabit: 2 cổng LAN cố định 10/100/1000BASE-T, Interface rate 10/100/1000 Mbps auto-negotiation (chuẩn cổng xem bài Ethernet là gì), Number of PoE In ports: 1. Power supply options: Passive PoE adapter (24 V DC, tối đa 0,6 A, thông số đầu vào ở bảng) hoặc DC power adapter qua jack 12 V, 1 A. Maximum power consumption: 9 W. Reset button: 1; LEDs: 1 hệ thống, 2 cổng Ethernet, 3 tín hiệu.
SSID cầu nối, WPA2-PSK và kênh Active/Standby
Ruijie gọi SSID là tên nhận diện mạng không dây, thường được biết đến như tên mạng Wi-Fi. Nhóm WLAN của datasheet ghi "Yes" cho Bridge SSID hiding, Bridge SSID/channel/power configuration, Recommended channel, Bridge speed test, WMM, Real-time signal strength, Optimal signal strength, Active/Standby channel và Restoring to the active channel; 5 MHz offset: "No".
WPA2-PSK encryption: "Yes"; WPA-PSK và WPA/WPA2-PSK: "No". Security key đặt được cho network-wide bridges, single bridge group và single bridge; Random security key upon configuration delivery: "No".
Quản lý: Ruijie Cloud, ứng dụng Reyee, SON và eWeb
Ruijie Cloud được hãng giới thiệu là nền tảng quản lý mạng thông minh tập trung; câu nổi bật cuối datasheet: "Visually Intuitive statistics monitoring on Ruijie cloud, easy maintenance at remotely". Các dòng "Yes": Ruijie Cloud management; Restarting devices through Ruijie Reyee App; SON, với Maximum number of devices on the SON là 200; Network-wide management SSID configuration; Fault diagnosis (công cụ mạng ping/traceroute/nslookup, báo động và thu thập lỗi). Các dòng "No": SNMPv1, v2c, and v3; AI heatmap; Camera detection; Network connection through the management SSID; Restart cause prompt; Disconnection cause prompt; Cloud alarms on DFS signal detection.
Basic Configurations: eWeb login with the username and password, Local upgrade, Configuration backup, System time settings đều "Yes"; System language: Chinese (Simplified), English; không có dòng IP hay mật khẩu mặc định. IP Service: DHCP server, DHCP client, IPv4 ping, IPv4 traceroute. Ethernet Switching: VLAN "Yes", Link aggregation "No". Security: Broadcast storm control "Yes".

IP54, -30 °C đến +65 °C, CPU hai lõi và lắp đặt
Câu nổi bật thứ ba: "IP54 Weatherproof, -30℃~65℃ guarantee stable operating". Giới hạn trên của nhiệt độ hoạt động là +65 °C (datasheet RG-EST310 V2 ghi +55 °C, RG-EST100-E ghi +60 °C). Các mức lưu kho, độ ẩm, độ cao, MTBF, ESD và chống sét ở bảng thông số. Mounting options: Wall/Pole; Cooling: Natural cooling.
System Specifications: CPU hai lõi 880 MHz mỗi lõi, Flash 8 MB, RAM 128 MB DDR3 (datasheet RG-EST310 V2 và RG-EST100-E: một lõi 575/580 MHz, 64 MB DDR2). Product dimensions 132 mm × 48 mm × 230 mm (W × D × H, chưa tính giá lắp); Weight 0,49 kg; Shipping weight 2,15 kg; Color: Elegant white. Package Contents có 2 máy, 2 adapter PoE thụ động 24 V với 2 dây nguồn, 2 đai siết ống (hose clamp), bộ giá lắp khớp cầu (ball joint mount, lock ring, mounting bracket, mỗi loại 2) cùng vít nở (chi tiết ở bảng).
Bảng thông số RG-EST350 V2
| Mục | Thông số theo datasheet |
|---|---|
| Vô tuyến | |
| Loại thiết bị | Wireless bridge; nhánh 5 km PTP/PTMP (trang hãng); bán theo cặp |
| Chuẩn | Wi-Fi 5 (IEEE 802.11ac), tương thích 802.11a/n |
| Radio | Một radio, 2 luồng: 5 GHz 2 x 2 MIMO; dải 5,150–5,350 / 5,470–5,725 / 5,725–5,850 GHz |
| Tốc độ không dây tối đa | 866 Mbps (trang hãng: 867 Mbps) |
| Độ rộng kênh | Auto/20/40/80 MHz |
| Ăng-ten | 2 x 2 định hướng tích hợp, 15 dBi, ngang 31°, dọc 14° |
| Công suất phát | Tổng 29 dBm, mỗi luồng 26 dBm; Việt Nam: EIRP ≤ 23 dBm (5150–5350 MHz), ≤ 30 dBm (5470–5725, 5725–5850 MHz) |
| Độ nhạy thu | 802.11a: -89 dBm (6 Mbps), -71 dBm (54 Mbps); 802.11n: -83 dBm@MCS0, -65 dBm@MCS7/MCS15; 802.11ac HT20: -83/-57 dBm; HT40: -79/-54 dBm; HT80: -76/-51 dBm (MCS0/MCS9) |
| Điều chế | 802.11a/g/n: BPSK, QPSK, 16-QAM, 64-QAM; 802.11ac: thêm 256-QAM; bậc QAM cao nhất 256 |
| Cự ly cầu nối tối đa | 5 km; PTMP khuyến nghị 3; TDMA: No |
| Ghép nối một chạm | Có; khoảng cách hiệu dụng tối đa 50 m |
| Mã hoá | WPA2-PSK; WPA-PSK, WPA/WPA2-PSK: No |
| Cổng và nguồn | |
| Cổng mạng | 2 cổng LAN cố định 10/100/1000BASE-T, tự thương lượng; 1 cổng PoE In |
| Nút, đèn | 1 nút reset; 1 đèn hệ thống, 2 đèn cổng Ethernet, 3 đèn tín hiệu |
| Adapter PoE thụ động | Vào 100–240 V AC, 50–60 Hz, tối đa 0,5 A; ra 24 V DC, tối đa 0,6 A |
| Jack DC | 12 V, 1 A; ngoài 5,5 mm, trong 2,1 mm, sâu 9 mm |
| Công suất tiêu thụ tối đa | 9 W |
| Phần mềm | |
| Quản lý | Ruijie Cloud, ứng dụng Ruijie Reyee (khởi động lại), eWeb, SON (200 thiết bị); SNMP, AI heatmap, Camera detection: No |
| Chẩn đoán | ping, traceroute, nslookup, báo động và thu thập lỗi; Restart/Disconnection cause prompt: No |
| Dịch vụ mạng | DHCP server/client, IPv4 ping/traceroute, VLAN, broadcast storm control; link aggregation: No |
| Kênh dự phòng | Active/Standby channel: Yes; Restoring to the active channel: Yes; 5 MHz offset: No |
| Vật lý và môi trường | |
| CPU, bộ nhớ | Hai lõi 880 MHz mỗi lõi; flash 8 MB; RAM 128 MB DDR3 |
| Kích thước (rộng × sâu × cao) | 132 mm × 48 mm × 230 mm, không tính giá lắp |
| Khối lượng | 0,49 kg (không bao bì); 2,15 kg (đóng gói); hộp 356 mm × 326 mm × 78 mm |
| Lắp đặt, làm mát | Tường hoặc cột; tản nhiệt tự nhiên |
| Cấp bảo vệ | IP54; ESD 8 kV tiếp xúc, 15 kV không khí (Class B) |
| Chống sét | Cổng dịch vụ ±4 kV; đầu nguồn ±4 kV (common), ±2 kV (differential) |
| Nhiệt độ | Hoạt động -30 °C đến +65 °C; lưu kho -40 °C đến +70 °C |
| Độ ẩm, độ cao | 5–95 % RH không ngưng tụ; -500 m đến +5.000 m |
| MTBF | 400.000 giờ (khoảng 45 năm) |
| Chứng nhận | CE, FCC, CB, ISED, cTUVus; EN62368-1; EN 55032, EN 55035, EN 61000-3-3, EN 61000-3-2, EN 301489-1/-3/-17 |
| Trong hộp | 2 máy, 2 adapter PoE thụ động 24 V, 2 dây nguồn, 2 đai siết ống, 2 khớp cầu, 2 vòng khoá, 2 giá lắp, 6 nở tường, 8 vít đầu tròn Phillips (tự ren 4,2 × 19 mm), sách hướng dẫn |
Bản PDF tiếng Anh của hãng: tải datasheet RG-EST350 V2.
RG-EST350 V2 khác RG-EST310 V2 và RG-EST100-E thế nào?
Ba mã bán theo cặp của dòng EST trong danh sách Models; số theo datasheet riêng từng mã, cùng bản 07/09/2026:
| Mục | RG-EST350 V2 | RG-EST310 V2 | RG-EST100-E |
|---|---|---|---|
| Băng tần, chuẩn | 5 GHz, Wi-Fi 5 (802.11ac) | 5 GHz, Wi-Fi 5 (802.11ac) | 2,4 GHz, Wi-Fi 4 (802.11n) |
| Tốc độ không dây tối đa | 866 Mbps | 866 Mbps | 300 Mbps |
| Ăng-ten tích hợp | 15 dBi, 31°/14° | 10 dBi, 60°/30° | 8 dBi, 70°/70° |
| Cự ly cầu nối tối đa | 5 km | 1 km | 0,5 km |
| Hiệu năng ở mốc xa nhất (datasheet) | 150 Mbps/5 km (HT40) | 40 Mbps/2 km (HT40) | 30 Mbps/500 m (HT20) |
| Kết nối PTMP khuyến nghị | 3 | 5 | 1 |
| Ghép nối một chạm | 50 m | 20 m | 20 m |
| Cổng mạng | 2 × 10/100/1000BASE-T | 1 × 10/100BASE-T | 2 × 10/100BASE-T |
| Công suất tiêu thụ tối đa | 9 W | 7 W | 5 W |
| CPU, RAM | Hai lõi 880 MHz; 128 MB DDR3 | Một lõi 575/580 MHz; 64 MB DDR2 | Một lõi 575/580 MHz; 64 MB DDR2 |
| Cấp bảo vệ, nhiệt độ | IP54; -30 °C đến +65 °C | IP54; -30 °C đến +55 °C | IP55; -30 °C đến +60 °C |
| Khối lượng | 0,49 kg | 0,20 kg | 0,14 kg |
Hai mã còn lại đã có trang tại Phụ Kiện Mạng: RG-EST310 V2 và RG-EST100-E. RG-EST350 V2 đang để "Liên hệ báo giá": gọi 0385 90 8282 hoặc gửi yêu cầu qua giỏ hàng; mục Thiết bị mạng Ruijie gom đủ các nhóm sản phẩm Reyee.
Hỏi đáp về RG-EST350 V2
RG-EST350 V2 là gì?
Là cầu nối vô tuyến băng 5 GHz hai luồng chuẩn Wi-Fi 5 (802.11ac) của Ruijie Reyee, tốc độ không dây tối đa 866 Mbps, cự ly cầu nối tối đa 5 km theo datasheet, 2 cổng 10/100/1000BASE-T, bán theo cặp.
RG-EST350 V2 truyền xa bao nhiêu km?
Maximum bridge distance trong datasheet là 5 km; hiệu năng 230 Mbps ở 1 km, 200 Mbps ở 3 km và 150 Mbps ở 5 km (HT40).
RG-EST350 V2 dùng cho bao nhiêu camera?
Bảng datasheet, luồng 3 Mbps: 50 camera ở 1 km, 45 ở 3 km, 20 ở 5 km; luồng 4–5 Mbps: 30/25/12; luồng 6–7 Mbps: 20/13/8; luồng 7–8 Mbps: 15/12/6. Phần nổi bật ghi tối đa 45 camera 2MP ở 3 km và 20 camera 2MP ở 5 km.
RG-EST350 V2 là PTP hay PTMP?
Trang hãng xếp mã vào nhánh "5 km PTP/PTMP"; datasheet ghi Recommended PTMP connections là 3, BaseStation/CPE mode switching "Yes" và TDMA "No".
RG-EST350 V2 cấp nguồn thế nào?
Bằng adapter PoE thụ động 24 V (2 chiếc trong hộp) qua cổng PoE In, hoặc nguồn DC 12 V, 1 A qua jack DC; Maximum power consumption 9 W.
RG-EST350 V2 khác RG-EST310 V2 ở điểm nào?
Theo datasheet từng mã: RG-EST350 V2 có ăng-ten 15 dBi, cự ly 5 km, 2 cổng gigabit, CPU hai lõi 880 MHz, chịu tới +65 °C; RG-EST310 V2 có ăng-ten 10 dBi, cự ly 1 km, 1 cổng 10/100BASE-T, CPU một lõi, chịu tới +55 °C; cả hai cùng Wi-Fi 5 866 Mbps và IP54.









