Liền kề TT17-B4 đô thị Văn Quán, Hà Đông, HN. 0385 90 8282
Gọi 0385 90 8282
Cầu nối vô tuyến Ruijie RG-EST310 V2

Cầu nối vô tuyến Ruijie RG-EST310 V2

2.355.000 VND

RG-EST310 V2 là cầu nối vô tuyến 5 GHz luồng kép 802.11ac 1 km của Ruijie Reyee, bán theo cặp: 866 Mbps, ăng-ten 10 dBi, 1 cổng 10/100BASE-T, IP54, tối đa 7 W.

Datasheet RG-EST310 V2 (bản ngày 07/09/2026) được đọc theo từng thuật ngữ dưới đây; chỗ nào Ruijie có định nghĩa thì trích định nghĩa đó trước, số của mã này ghi sau. Datasheet ghi Applicable Scenarios là CCTV; trang sản phẩm liệt kê thang máy, khuôn viên, toà nhà ("Elevator, Campus, Building, etc."); câu nổi bật thứ tư gọi đây là "Cost-effective wireless solution for elevator CCTV to avoid cable loss". Models ghi "1KM, 1 FE ports, Sold as a pair".

Cầu nối RG-EST310 V2 nhìn nghiêng, ảnh chính hãng

RG-EST310 V2 là cầu nối PTP hay PTMP?

Product Type trong datasheet là "Wireless bridge"; trên trang hãng, mã này đứng trong nhánh "1 km PTP/PTMP". Với PTP (point to point), bài kỹ thuật của Ruijie mô tả đó là kiểu mạng có một kết nối dành riêng (dedicated connection) nối hai thiết bị hay hai đầu cuối với nhau; PTMP thì hãng không có bài định nghĩa. Ở bảng phần mềm, Recommended PTMP connections của RG-EST310 V2 là 5, BaseStation/CPE mode switching là "Yes", Enhanced one-to-many transmission (TDMA) là "No".

Câu nổi bật thứ hai: "Factory-paired, auto-rebridge upon power restoration" (ghép cặp sẵn từ nhà máy, tự nối lại cầu khi có điện trở lại). One-touch pairing "Yes", tầm hiệu dụng tối đa của thao tác này là 20 m. Các thiết bị không dây Reyee khác ở danh mục Wifi Ruijie.

Wi-Fi 5 (802.11ac) một băng 5 GHz: 866 hay 867 Mbps?

Dòng Radio design: "Single-radio, 2 spatial streams", tức một radio hai luồng, cấu hình 2 x 2 MIMO ở 5 GHz. Chuẩn Wi-Fi 5 (IEEE 802.11ac), tương thích IEEE 802.11a/n; ba dải 5,150–5,350 GHz, 5,470–5,725 GHz và 5,725–5,850 GHz (hãng chú thích băng khả dụng tuỳ từng nước). Độ rộng kênh: Auto/20/40/80 MHz.

Bảng thông số ghi tốc độ dữ liệu không dây tối đa 866 Mbps; phần Features của trang sản phẩm lại viết "867 Mbps" và "up to 867Mbps wireless transmit rate". Trang này theo bảng datasheet. Công suất phát ở 5 GHz: tổng 29 dBm, mỗi luồng 26 dBm (theo quy định từng nước); riêng Việt Nam, datasheet ghi EIRP ≤ 23 dBm cho 5150–5350 MHz và ≤ 30 dBm cho 5470–5725 MHz, 5725–5850 MHz. Bậc QAM cao nhất: 256.

Ăng-ten 10 dBi, cự ly 1 km và mốc 2 km trong bảng

Ăng-ten tích hợp định hướng 2 x 2 cho 5 GHz, góc ngang 60°, góc dọc 30°, độ lợi 10 dBi. Maximum bridge distance ghi 1 km; câu nổi bật đầu tiên: "RG-EST310 V2 provides stable traffic transmission from 1 km away". Bảng hiệu năng của datasheet có thêm một mốc 2 km, còn trang sản phẩm có dòng "Not Limited to 1KM"; trang này chép đủ bốn mốc của datasheet:

MốcHiệu năng cầu nối (HT40)RSSICamera 3 MbpsCamera 4–5 MbpsCamera 6–7 MbpsCamera 7–8 Mbps
100 m90 Mbps-52 dBm161075
500 m80 Mbps-65 dBm161075
1 km80 Mbps-68 dBm161075
2 km40 Mbps-75 dBm6432

RG-EST310 V2 mặt sau cùng giá lắp, ảnh chính hãng

Một cổng 10/100BASE-T, PoE thụ động 24 V và jack DC 12 V

PoE, theo bài kỹ thuật của Ruijie, đưa đồng thời dữ liệu và điện đi trên cùng sợi cáp Ethernet. RG-EST310 V2 chỉ có một cổng LAN cố định 10/100BASE-T, auto-negotiation 10/100 Mbps (về chuẩn cổng, xem bài Ethernet là gì); datasheet ghi 1 cổng PoE In. Nguồn có hai cách: adapter PoE thụ động 24 V (thông số đầu vào/ra ở bảng) hoặc adapter DC cắm jack 12 V, 1 A. Công suất tiêu thụ tối đa 7 W; một nút reset; đèn gồm 1 hệ thống, 1 cổng Ethernet, 3 tín hiệu.

Kênh Active/Standby, SSID cầu nối và WPA2-PSK

Khác với mã 2,4 GHz cùng dòng, datasheet RG-EST310 V2 ghi "Yes" cho cả Active/Standby channel lẫn Restoring to the active channel. SSID, theo cách Ruijie giải thích, là tên nhận diện mạng không dây; với cầu nối này, Bridge SSID hiding, Bridge SSID/channel/power configuration, Recommended channel, Bridge speed test, WMM, Real-time signal strength và Optimal signal strength đều "Yes"; 5 MHz offset "No".

Mã hoá chỉ WPA2-PSK (WPA-PSK, WPA/WPA2-PSK: "No"). Security key cấu hình được ở ba cấp: network-wide bridges, single bridge group, single bridge; Random security key upon configuration delivery: "No".

Ruijie Cloud, SON và các mục quản lý

Trang giải pháp của hãng mô tả Ruijie Cloud là nền tảng tập trung dùng để quản lý mạng thông minh. Datasheet RG-EST310 V2 ghi "Yes": Ruijie Cloud management, Restarting devices through Ruijie Reyee App, SON (Maximum number of devices on the SON: 200), Network-wide management SSID configuration, Fault diagnosis (chú thích: nslookup, traceroute, ping, báo động và thu thập lỗi). Ghi "No": SNMPv1/v2c/v3, AI heatmap, Camera detection, Network connection through the management SSID, Restart cause prompt, Disconnection cause prompt, Cloud alarms on DFS signal detection.

eWeb vào bằng username và password; datasheet không có dòng địa chỉ IP hay mật khẩu mặc định. Các mục Local upgrade, Configuration backup, System time settings: "Yes"; System language: Chinese (Simplified), English. Nhóm IP Service gồm DHCP server, DHCP client, IPv4 ping, IPv4 traceroute; nhóm Ethernet Switching gồm VLAN "Yes", Link aggregation "No"; nhóm Security có Broadcast storm control "Yes".

RG-EST310 V2 nhìn từ phía dưới, ảnh chính hãng

IP54, -30 °C đến +55 °C, vỏ màu xám và lắp đặt

Câu nổi bật thứ ba: "IP54 Weatherproof, -30℃~55℃ ensures stable operating". Hai số đáng chú ý của mã này so với các mã EST khác là IP54 và giới hạn nhiệt độ hoạt động +55 °C; các mức lưu kho, độ ẩm, độ cao, MTBF, ESD, chống sét được chép vào bảng thông số bên dưới. Mounting options: Wall/Pole; Cooling: Natural cooling. Trang sản phẩm ghi thêm vỏ chống cháy mức V0; datasheet không có dòng này.

Dòng Color của datasheet ghi "Gray" (xám). Thân máy 76 mm × 37 mm × 147 mm (rộng × sâu × cao, chưa tính giá lắp), 0,20 kg; hộp hai máy nặng 1,08 kg. Bộ xử lý một lõi 575/580 MHz, flash 8 MB, RAM 64 MB DDR2. Package Contents gồm 2 máy, 2 adapter PoE thụ động 24 V kèm 2 dây nguồn, 2 giá lắp, dây rút và bộ vít nở (chi tiết ở bảng).

Bảng thông số RG-EST310 V2

MụcThông số theo datasheet
Vô tuyến
Loại thiết bịWireless bridge; nhánh 1 km PTP/PTMP (trang hãng); bán theo cặp
ChuẩnWi-Fi 5 (IEEE 802.11ac), tương thích 802.11a/n
RadioMột radio, 2 luồng: 5 GHz 2 x 2 MIMO; dải 5,150–5,350 / 5,470–5,725 / 5,725–5,850 GHz
Tốc độ không dây tối đa866 Mbps (trang hãng: 867 Mbps)
Độ rộng kênhAuto/20/40/80 MHz
Ăng-ten2 x 2 định hướng tích hợp, 10 dBi, ngang 60°, dọc 30°
Công suất phátTổng 29 dBm, mỗi luồng 26 dBm; Việt Nam: EIRP ≤ 23 dBm (5150–5350 MHz), ≤ 30 dBm (5470–5725, 5725–5850 MHz)
Độ nhạy thu802.11a: -89 dBm (6 Mbps), -71 dBm (54 Mbps); 802.11n: -83 dBm@MCS0, -65 dBm@MCS7/MCS15; 802.11ac HT20: -83/-57 dBm; HT40: -79/-54 dBm; HT80: -76/-51 dBm (MCS0/MCS9)
Điều chế802.11a/g/n: BPSK, QPSK, 16-QAM, 64-QAM; 802.11ac: thêm 256-QAM; bậc QAM cao nhất 256
Cự ly cầu nối tối đa1 km; PTMP khuyến nghị 5; TDMA: No
Ghép nối một chạmCó; khoảng cách hiệu dụng tối đa 20 m
Mã hoáWPA2-PSK; WPA-PSK, WPA/WPA2-PSK: No
Cổng và nguồn
Cổng mạng1 cổng LAN cố định 10/100BASE-T, tự thương lượng; 1 cổng PoE In
Nút, đèn1 nút reset; 1 đèn hệ thống, 1 đèn cổng Ethernet, 3 đèn tín hiệu
Adapter PoE thụ độngVào 100–240 V AC, 50–60 Hz, tối đa 0,5 A; ra 24 V DC, tối đa 0,6 A
Jack DC12 V, 1 A; ngoài 5,5 mm, trong 2,1 mm, sâu 9 mm
Công suất tiêu thụ tối đa7 W
Phần mềm
Quản lýRuijie Cloud, ứng dụng Ruijie Reyee (khởi động lại), eWeb, SON (200 thiết bị); SNMP, AI heatmap, Camera detection: No
Chẩn đoánping, traceroute, nslookup, báo động và thu thập lỗi; Restart/Disconnection cause prompt: No
Dịch vụ mạngDHCP server/client, IPv4 ping/traceroute, VLAN, broadcast storm control; link aggregation: No
Kênh dự phòngActive/Standby channel: Yes; Restoring to the active channel: Yes; 5 MHz offset: No
Vật lý và môi trường
CPU, bộ nhớMột lõi 575/580 MHz; flash 8 MB; RAM 64 MB DDR2
Kích thước (rộng × sâu × cao)76 mm × 37 mm × 147 mm, không tính giá lắp
Khối lượng0,20 kg (không bao bì); 1,08 kg (đóng gói); hộp 251 mm × 268 mm × 68 mm
MàuGray
Lắp đặt, làm mátTường hoặc cột; tản nhiệt tự nhiên
Cấp bảo vệIP54; ESD 8 kV tiếp xúc, 15 kV không khí (Class B)
Chống sétCổng dịch vụ ±4 kV; đầu nguồn ±4 kV (common), ±2 kV (differential)
Nhiệt độHoạt động -30 °C đến +55 °C; lưu kho -40 °C đến +70 °C
Độ ẩm, độ cao5–95 % RH không ngưng tụ; -500 m đến +5.000 m
MTBF400.000 giờ (khoảng 45 năm)
Chứng nhậnCE, FCC, CB, ISED, cTUVus; EN62368-1; EN 55032, EN 55035, EN 61000-3-3, EN 61000-3-2, EN 301489-1/-3/-17
Trong hộp2 máy, 2 adapter PoE thụ động 24 V, 2 dây nguồn, 2 giá lắp, 4 dây rút, 8 nở tường, 8 vít đầu tròn Phillips (tự ren 4,2 × 19 mm), sách hướng dẫn

Bản PDF tiếng Anh của hãng: tải datasheet RG-EST310 V2.

RG-EST310 V2 khác RG-EST100-E và RG-EST350 V2 thế nào?

Cả ba đều bán theo cặp và cùng đứng trong danh sách Models của trang hãng; số liệu dưới đây lấy từ datasheet riêng của từng mã, cùng bản 07/09/2026:

MụcRG-EST310 V2RG-EST100-ERG-EST350 V2
Băng tần, chuẩn5 GHz, Wi-Fi 5 (802.11ac)2,4 GHz, Wi-Fi 4 (802.11n)5 GHz, Wi-Fi 5 (802.11ac)
Tốc độ không dây tối đa866 Mbps300 Mbps866 Mbps
Ăng-ten tích hợp10 dBi, 60°/30°8 dBi, 70°/70°15 dBi, 31°/14°
Cự ly cầu nối tối đa1 km0,5 km5 km
Kết nối PTMP khuyến nghị513
Ghép nối một chạm20 m20 m50 m
Cổng mạng1 × 10/100BASE-T2 × 10/100BASE-T2 × 10/100/1000BASE-T
Adapter trong hộpPoE thụ động 24 VDC 12 V/1 A + bộ tiêm PoEPoE thụ động 24 V
Công suất tiêu thụ tối đa7 W5 W9 W
Cấp bảo vệ, nhiệt độIP54; -30 °C đến +55 °CIP55; -30 °C đến +60 °CIP54; -30 °C đến +65 °C
Màu, khối lượngGray; 0,20 kgElegant white; 0,14 kgElegant white; 0,49 kg

Bản 2,4 GHz của dòng, RG-EST100-E, đã có trang riêng tại Phụ Kiện Mạng. Hotline 0385 90 8282 nhận đặt RG-EST310 V2, hoặc khách thêm vào giỏ hàng; toàn bộ sản phẩm Reyee nằm trong mục Thiết bị mạng Ruijie.

Hỏi đáp về RG-EST310 V2

RG-EST310 V2 là gì?

Là cầu nối vô tuyến (wireless bridge) băng 5 GHz hai luồng chuẩn Wi-Fi 5 (802.11ac) của Ruijie Reyee, tốc độ không dây tối đa 866 Mbps theo bảng datasheet, cự ly cầu nối tối đa 1 km, bán theo cặp.

RG-EST310 V2 truyền được bao xa?

Maximum bridge distance trong datasheet là 1 km (80 Mbps ở 1 km, HT40); bảng hiệu năng còn thêm mốc 2 km với 40 Mbps và RSSI -75 dBm.

RG-EST310 V2 là PTP hay PTMP?

Trang hãng xếp mã vào nhánh "1 km PTP/PTMP"; datasheet ghi Recommended PTMP connections là 5 và TDMA là "No".

RG-EST310 V2 nối được bao nhiêu camera?

Theo datasheet, tới mốc 1 km: 16 camera luồng 3 Mbps, 10 camera luồng 4–5 Mbps, 7 camera luồng 6–7 Mbps, 5 camera luồng 7–8 Mbps; ở mốc 2 km lần lượt 6, 4, 3, 2.

RG-EST310 V2 cấp nguồn bằng gì?

Bằng adapter PoE thụ động 24 V (có 2 chiếc trong hộp) qua cổng PoE In, hoặc bằng nguồn DC 12 V, 1 A qua jack DC; công suất tiêu thụ tối đa 7 W.

RG-EST310 V2 khác RG-EST100-E ở điểm nào?

RG-EST310 V2 chạy băng 5 GHz Wi-Fi 5, 866 Mbps, cự ly 1 km, 1 cổng 10/100BASE-T, IP54; RG-EST100-E chạy băng 2,4 GHz Wi-Fi 4, 300 Mbps, cự ly 0,5 km, 2 cổng 10/100BASE-T, IP55 (theo datasheet từng mã).

Sản phẩm cùng danh mục

Gọi ngay Zalo