
RG-RAP72 là access point Wi-Fi 7 BE3600 ốp trần của Ruijie Reyee: tốc độ không dây tối đa 3570 Mbps, mỗi băng 2×2 MU-MIMO, cổng 2,5GE, nhận PoE/PoE+ hay DC 12V.
Trang này đi qua datasheet RG-RAP72 ngày 11/03/2026 theo từng thuật ngữ: trước là câu Ruijie dùng để giải thích thuật ngữ đó trong bài kỹ thuật của hãng, sau là giá trị riêng của mã này; mục nào hãng không giải thích thì chỉ ghi tên hàng và giá trị. Trang sản phẩm Reyee bản tiếng Anh đặt RG-RAP72 trong mục Wireless › Ceiling AP, nơi dùng ghi "Smart home, hotel, office, etc.".

Access point là gì, RG-RAP72 thuộc loại nào?
Ruijie định nghĩa access point không dây (WAP) là thiết bị kết nối máy khách không dây vào mạng có dây; đóng vai trò cầu nối, nó cho laptop, điện thoại và thiết bị IoT vào mạng mà không cần cáp, thường theo các chuẩn Wi-Fi IEEE 802.11. Hãng cũng phân biệt: AP nối thiết bị không dây vào mạng có dây, còn router điều hướng lưu lượng giữa các mạng khác nhau, chẳng hạn giữa Internet và mạng văn phòng.
Với RG-RAP72, tiêu đề datasheet là "Wi-Fi 7 BE3600 Ceiling-Mount Access Point", Product Type ghi Ceiling AP, Mounting options ghi Ceiling/Wall (trần hoặc tường). Datasheet nêu 5 ý Highlights: AP ốp trần Wi-Fi 7 có AI, hiệu năng hai radio; hỗ trợ tối ưu bằng AI (WIO 3.0); lắp dễ, kích thước gọn; thiết kế tròn mới, hoà vào nhiều phong cách trang trí; đáp ứng nhu cầu doanh nghiệp với Reyee Mesh, portal độc lập và AI roaming.
Wi-Fi 7 (802.11be), MLO và 4K-QAM trên RG-RAP72
Ruijie gọi Wi-Fi 7 (802.11be) là chuẩn Wi-Fi thế hệ kế tiếp, và mô tả Multi-Link Operation (MLO) là tính năng cho thiết bị kết nối qua nhiều băng tần cùng lúc. Trang RG-RAP72 viết cụ thể hơn: MLO giữ kết nối liền mạch, giảm độ trễ bằng cách ghép đồng thời băng 2,4 GHz và 5 GHz. Datasheet ghi MLO: Yes và Enabling/Disabling MLO: Yes, tức hàng bật/tắt MLO cũng có.
Về 4K-QAM, trang hãng ghi "Delivers up to 20% faster data speeds" cho truyền phát và chơi game; datasheet ghi 4K-QAM: Yes, danh sách điều chế MIMO-OFDM gồm BPSK, QPSK, 16-QAM, 64-QAM, 256-QAM, 1024-QAM và 4096-QAM, kèm OFDMA. Trang còn nêu Preamble Puncturing (tận dụng băng thông ở nơi đông thiết bị bằng cách bỏ qua kênh dễ nhiễu) và MRU – Multiple Resource Units (tăng hiệu quả và dung lượng mạng khi nhiều thiết bị kết nối); bảng datasheet không có hàng riêng cho hai mục này.
Thế hệ Wi-Fi theo từng băng trong datasheet: băng 5 GHz có Wi-Fi 4 (IEEE 802.11a/n), Wi-Fi 5 (IEEE 802.11ac), Wi-Fi 6 (IEEE 802.11ax), Wi-Fi 7 (IEEE 802.11be); băng 2,4 GHz có Wi-Fi 4 (IEEE 802.11b/g/n), Wi-Fi 6 (IEEE 802.11ax), Wi-Fi 7 (IEEE 802.11be); 6 GHz Wi-Fi: No. Dải tần: 2,400–2,4835 GHz và 5,150–5,350 / 5,470–5,725 / 5,725–5,850 GHz, có ghi chú dải dùng được tuỳ quốc gia.
Datasheet ghi gì về BE3600 và 4 luồng không gian?
Radio design: Dual-radio, 4 spatial streams, băng 2,4 GHz 2 × 2 MU-MIMO, băng 5 GHz 2 × 2 MU-MIMO; FEM: iFEM. Maximum wireless data rate 3570 Mbps; riêng băng 5 GHz 2882 Mbps, băng 2,4 GHz 688 Mbps. Độ rộng kênh 5 GHz Auto/20/40/80/160 MHz, 2,4 GHz Auto/20/40 MHz. Trang hãng có thêm con số "Actual Speed: 2,714 Mbps (Lab Environment)", tức số đo trong môi trường phòng thí nghiệm.
Ruijie giải thích hai cơ chế đa người dùng: OFDMA chia kênh để nhiều người dùng truy cập, MU-MIMO dùng các luồng không gian khác nhau; OFDMA có ích khi nhiều thiết bị gửi gói nhỏ, MU-MIMO có ích khi nhiều thiết bị cùng cần băng thông lớn. Trên RG-RAP72 cả OFDMA và MU-MIMO đều có, cùng Beamforming, WMM, DFS.
Ăng-ten theo datasheet: 2 ăng-ten đa hướng tích hợp cho 2,4 GHz, 3 ăng-ten đa hướng tích hợp cho 5 GHz; độ lợi 4,44 dBi (5 GHz), 3,23 dBi (2,4 GHz). Công suất phát gộp 25,7 dBm ở 5 GHz (mỗi luồng 21 dBm) và 25 dBm ở 2,4 GHz (mỗi luồng 22 dBm), thay đổi theo quy định từng nước. Mức EIRP datasheet ghi cho Việt Nam: tối đa 23 dBm ở 2400–2483,5 MHz và 5150–5350 MHz, tối đa 30 dBm ở 5470–5725 MHz và 5725–5850 MHz.
Vùng phủ 140 m² và số máy khách
Coverage range: 140 m². Hãng lấy con số này ở điều kiện lý tưởng, không có vật chắn, và lưu ý bán kính sóng còn tuỳ năng lực thiết bị đầu cuối cùng mức can nhiễu xung quanh. Trang hãng cũng ghi "RAP72: 140 ㎡" cho băng 5 GHz.
Giới hạn kết nối theo datasheet: 64 máy khách trên băng 2,4 GHz, 511 trên băng 5 GHz, và 511 lúc chạy song song hai băng. Số khuyến nghị chia ba nhóm theo đúng nhãn datasheet (2,4 GHz / 5 GHz / hai băng): "Support for IEEE 802.11ax and 160 MHz" 16 / 84 / 100; "Support for IEEE 802.11ax and 80 MHz" 16 / 52 / 68; "Support for IEEE 802.11ac" 12 / 32 / 44. Trang hãng có câu "100+ Concurrent Connections" cho khu văn phòng. Mỗi máy phát được tối đa 8 SSID; Ruijie định nghĩa SSID là tên nhận diện mạng không dây, còn gọi là tên mạng Wi-Fi, dài từ 1 đến 32 ký tự.

PoE và PoE+ là gì, RG-RAP72 lấy nguồn thế nào?
Ruijie định nghĩa PoE là cách truyền cả dữ liệu lẫn điện trên cáp Ethernet, cấp nguồn DC cho thiết bị dùng IP như điện thoại VoIP, AP, camera web. Thiết bị cấp nguồn (PSE) là switch, router hoặc thiết bị chuyển mạch có PoE; thiết bị nhận (PD) trong dự án mạng không dây chủ yếu là AP. Hãng cũng lưu ý thiết bị có PoE hay không là do phần cứng, không thể nâng cấp phần mềm để biến thiết bị không PoE thành có PoE.
RG-RAP72 có hai cách cấp nguồn: adapter DC hoặc PoE/PoE+; khi có cả hai, adapter DC được ưu tiên. Local power supply: một jack DC loại 12 V, 1,5 A; jack có đường kính ngoài 5,5 mm, lỗ trong 2,1 mm, độ sâu 10 mm. PoE In standard liệt kê IEEE 802.3af (PoE) và IEEE 802.3at (PoE+). PoE budget: No; datasheet không có hàng số cổng PoE Out. Mức tiêu thụ điện lớn nhất hãng ghi là 14 W, còn mục Accessories ghi Power adapter: No.
Phần cổng chỉ có một cổng 10/100/1000/2500BASE-T, đi kèm một nút reset và một đèn báo trạng thái hệ thống. Các chuẩn tốc độ Ethernet được giải thích ở bài Ethernet là gì và các chuẩn mạng Ethernet.
Roaming, Reyee Mesh, portal và WIO trên RG-RAP72
Datasheet ghi Yes cho 802.11k/v roaming, Fast transition (802.11r), Layer 2 roaming, Layer 3 roaming và AI roaming; AP load balancing, Radio-based client limiting, Different SSIDs for the same VLAN cũng Yes. Mesh management, AP Mesh và Wireless repeater mode đều Yes; trang hãng giới thiệu Reyee Mesh với câu "Reduce Cabling Costs".
AP portal authentication: Yes, trang hãng gọi là "Standalone AP Portal". One-Click Network Optimization: Yes; Highlights gọi tính năng này là AI Optimization (WIO 3.0), trang hãng ghi "WIO 3 – Powered by AI".
WPA3, OWE và các lớp bảo mật
Ruijie giải thích WPA3 ra đời năm 2018, kế nhiệm WPA2, dùng giao thức SAE (Simultaneous Authentication of Equals) thay cho cách xác thực PSK của WPA2, đồng thời thêm OWE (Opportunistic Wireless Encryption) để tăng bảo mật cho mạng mở; với WPA-PSK, mọi máy khách dùng chung một mật khẩu.
Trên RG-RAP72: ô gộp OWE (Enhanced Open) / WPA3-SAE / WPA2-PSK/WPA3-SAE ghi Yes; Encryption mode (WPA-PSK, WPA2-PSK, WPA/WPA2-PSK) Yes; PSK authentication, 802.1X authentication, Layer 2 isolation, Static allowlist, Static blocklist, ARP binding đều Yes; blocklist/allowlist theo địa chỉ MAC chứa được 256 mục trên một SSID, 256 mục ở mức toàn cục. Hàng chỉnh công suất phát cho beacon và probe frame cũng Yes.
Chế độ AP, chế độ router và cách quản lý
Trong bài kỹ thuật so sánh hai chế độ, Ruijie viết: chế độ AP mở rộng một mạng có sẵn, còn chế độ router tạo ra mạng mới. Datasheet RG-RAP72 chỉ ghi AP mode: Yes và Routing mode: Yes; Internet access mode gồm Static IP address, Static IPv6 address, Dynamic IP address, Dynamic IPv6 address, PPPoE. Các hàng Static/Dynamic NAT, DHCP server, IPv6, IPv4 ping, IPv6 ping, Traceroute, PPPoE clients, IEEE 802.1Q VLAN đều Yes; IPTV transparent transmission: No.
Quản lý: Ruijie Reyee App, eWeb, Ruijie Cloud và SNMP đều Yes; có cấu hình toàn mạng, đồng bộ cấu hình giữa app, eWeb và Ruijie Cloud, hiển thị thông tin thiết bị trên Ruijie Cloud. Maximum number of devices that can be managed: 300. Trang quản trị web vào qua 10.44.77.254 (từng máy) hoặc 10.44.77.253 (cả hệ thống); mật khẩu ban đầu là admin.

Kích thước, lắp đặt và điều kiện vận hành
Thân máy Ø 195 mm × 41 mm (đường kính × cao, chưa tính giá lắp), màu trắng, nặng không quá 0,6 kg chưa bao bì; khối lượng vận chuyển không quá 1 kg. Cấp bảo vệ IP41, cổng Ethernet chịu xung sét ±2 kV ở chế độ common mode, MTBF: 400.000 giờ; RAM 512 MB DDR3 và flash 256 MB.
Datasheet cho dải nhiệt vận hành 0–40 °C, lưu kho −40…+70 °C; độ ẩm khi chạy và khi lưu kho đều 5–95 % RH, không ngưng tụ. Trang hãng có dòng "- 20 °C to 60 °C Operational Range" ở mục Home scene, khác datasheet; trang này theo datasheet. Các chứng nhận ghi trong bảng: CE, CB, ISED, cTUVus; RoHS: Yes.
Hộp gồm AP, giá treo, bốn vít ST4.2 × 20 mm (Cross pan head), bốn tắc kê nhựa φ9 × 25,4 mm, sách hướng dẫn, chìa khoá của khoá an toàn (Key to security lock) và miếng dán định vị (Alignment sticker).
Bảng thông số RG-RAP72
| Mục | Thông số theo datasheet |
|---|---|
| Vô tuyến | |
| Thế hệ Wi-Fi | Wi-Fi 7 (IEEE 802.11be) ở 2,4 GHz và 5 GHz; không có 6 GHz |
| Thiết kế radio | 2 radio, 4 luồng không gian; 2 × 2 MU-MIMO mỗi băng; iFEM |
| Tốc độ không dây | Tối đa 3570 Mbps; 5 GHz: 2882 Mbps; 2,4 GHz: 688 Mbps |
| Độ rộng kênh | 5 GHz Auto/20/40/80/160 MHz; 2,4 GHz Auto/20/40 MHz |
| Tính năng Wi-Fi 7 | MLO (bật/tắt được), 4K-QAM, OFDMA, Beamforming |
| Ăng-ten | Đa hướng tích hợp: 2 cho 2,4 GHz, 3 cho 5 GHz; 3,23 dBi / 4,44 dBi |
| Công suất phát gộp | 5 GHz: 25,7 dBm; 2,4 GHz: 25 dBm |
| Vùng phủ | 140 m² (môi trường lý tưởng, không vật cản) |
| Số máy khách tối đa | 64 (2,4 GHz) / 511 (5 GHz) / 511 (hai băng) |
| Số máy khách khuyến nghị | 802.11ax 160 MHz: 16/84/100; 802.11ax 80 MHz: 16/52/68; 802.11ac: 12/32/44 |
| SSID | Tối đa 8 |
| Cổng và nguồn | |
| Cổng mạng | 1 × 10/100/1000/2500BASE-T |
| Nút, đèn | 1 nút reset; 1 đèn trạng thái hệ thống |
| Nguồn vào | Adapter DC 12 V 1,5 A (ưu tiên khi có cả hai) hoặc PoE IEEE 802.3af / PoE+ IEEE 802.3at |
| PoE budget | No |
| Công suất tiêu thụ tối đa | 14 W |
| Phần mềm | |
| Chế độ hoạt động | AP mode, Routing mode, Wireless repeater mode |
| Roaming | 802.11k/v, 802.11r, Layer 2, Layer 3, AI roaming |
| Bảo mật | OWE / WPA3-SAE; WPA/WPA2-PSK; 802.1X; Layer 2 isolation; MAC 256 mục/SSID |
| Quản lý | Ruijie Reyee App, eWeb, Ruijie Cloud, SNMP; tối đa 300 thiết bị |
| Đăng nhập mặc định | 10.44.77.254 (một máy), 10.44.77.253 (toàn mạng); mật khẩu admin |
| IPTV transparent transmission | Không |
| Vật lý và môi trường | |
| Kích thước | Ø 195 × 41 mm (chưa tính giá lắp) |
| Khối lượng | ≤ 0,6 kg; vận chuyển ≤ 1 kg |
| Kiểu lắp, cấp bảo vệ | Trần/tường; IP41; chống sét cổng Ethernet ±2 kV |
| Nhiệt độ | Làm việc 0 °C đến 40 °C; cất giữ −40 °C đến +70 °C |
| Độ ẩm | 5 % đến 95 % RH, không ngưng tụ |
| Bộ nhớ, MTBF | Flash 256 MB, RAM 512 MB DDR3; MTBF 400.000 giờ |
| Chứng nhận | CE, CB, ISED, cTUVus; RoHS |
Bản gốc của hãng: tải datasheet RG-RAP72.
RG-RAP72 khác RG-RAP72Pro và RG-RAP72-Wall thế nào?
Cả ba đều là AP Wi-Fi 7 hai băng của Reyee. Số liệu dưới đây lấy từ datasheet riêng của từng mã, cùng ngày 11/03/2026:
| Mục | RG-RAP72 | RG-RAP72Pro | RG-RAP72-Wall |
|---|---|---|---|
| Tiêu đề datasheet | BE3600 Ceiling-Mount | BE5040 Dual-Band Ceiling | BE3600 Dual-Band Wall-Mount |
| Product Type / kiểu lắp | Ceiling AP; Ceiling/Wall | Ceiling AP; Ceiling/Wall | Wall AP; Junction box |
| Luồng, radio | 4 luồng; 2 × 2 + 2 × 2 | 5 luồng; 2 × 2 + 3 × 3 | 4 luồng; 2 × 2 + 2 × 2 |
| Tốc độ tối đa (5 / 2,4 GHz) | 3570 Mbps (2882 / 688) | 5011 Mbps (4323 / 688) | 3570 Mbps (2882 / 688) |
| Cổng | 1 × 2,5GE | 1 × 2,5GE, 1 × GE | 1 × 2,5GE, 4 × GE |
| Nguồn vào | PoE/PoE+ hoặc DC 12 V 1,5 A | PoE/PoE+ hoặc DC 12 V 2,5 A | Chỉ PoE/PoE+ |
| PoE Out | PoE budget: No | PoE budget: No | 1 cổng; budget 10 W khi nguồn vào 802.3at |
| Công suất tối đa | 14 W | 30 W | 15 W (không tính PoE ra) |
| Vùng phủ | 140 m² | 145 m² | 55 m² |
| Kích thước | Ø 195 × 41 mm | 208 × 208 × 40 mm | 86 × 24 × 124 mm |
| IPTV transparent transmission | Không | Có | Có |
Danh sách Models trên trang Ceiling AP của hãng ghi RG-RAP72 "Wi-Fi 7, BE3600, 2.5GE Port", khớp tiêu đề datasheet; riêng RG-RAP72Pro ở danh sách đó ghi "BE5000" trong khi datasheet ghi BE5040 (bảng theo datasheet). Bản 5 luồng có trang riêng: Bộ phát Wifi 7 Ruijie RG-RAP72Pro. Đặt RG-RAP72 tại Phụ Kiện Mạng bằng giỏ hàng hoặc gọi 0385 90 8282; các access point, router Reyee khác nằm trong danh mục Wifi Ruijie.
Hỏi đáp về RG-RAP72
RG-RAP72 là gì?
Là access point Wi-Fi 7 ốp trần của Ruijie Reyee, datasheet gọi là "Wi-Fi 7 BE3600 Ceiling-Mount Access Point": hai radio, 4 luồng không gian, tốc độ không dây tối đa 3570 Mbps, một cổng 10/100/1000/2500BASE-T, lắp trần hoặc tường.
BE3600 trên RG-RAP72 tương ứng tốc độ bao nhiêu?
Hàng Maximum wireless data rate của datasheet là 3570 Mbps; hai hàng theo băng ghi 2882 Mbps (5 GHz) và 688 Mbps (2,4 GHz).
RG-RAP72 có cần adapter nguồn không?
Máy chạy được bằng PoE (802.3af), PoE+ (802.3at) hoặc adapter DC 12 V 1,5 A; mục Accessories ghi Power adapter: No. Nếu cắm đồng thời, nguồn adapter được dùng trước.
Địa chỉ IP và mật khẩu mặc định của RG-RAP72 là gì?
Datasheet ghi Single-device login address 10.44.77.254, Network-wide login address 10.44.77.253, Default password admin.
RG-RAP72 kết nối được bao nhiêu thiết bị?
Con số tối đa là 511 máy khách lúc chạy hai băng, riêng 2,4 GHz là 64. Mức hãng khuyến nghị cho cả hai băng: 100 (nhóm 802.11ax 160 MHz), 68 (nhóm 802.11ax 80 MHz), 44 (nhóm 802.11ac).
RG-RAP72 và RG-RAP72-Wall khác nhau thế nào?
Cùng BE3600, 4 luồng, 3570 Mbps. RG-RAP72 là Ceiling AP Ø 195 × 41 mm, 1 cổng 2,5GE, nhận PoE hoặc DC; RG-RAP72-Wall là Wall AP lắp trên hộp nối (Junction box), 86 × 24 × 124 mm, có thêm 4 cổng GE và 1 cổng cấp PoE ra 10 W (khi nguồn vào là 802.3at), chỉ nhận nguồn PoE/PoE+.









