
RG-RAP6262(G) là access point Wi-Fi 6 AX1800 ngoài trời của Ruijie Reyee, vỏ hình cầu, 1774 Mbps, 2 cổng gigabit, IP68, nhận PoE+ 802.3at hoặc adapter 12 V 2 A.
Bài dựa trên datasheet RG-RAP6262(G) bản 11/03/2026 và trang sản phẩm Reyee bản tiếng Anh. Với mỗi thuật ngữ, bài dẫn lời giải thích trong bài kỹ thuật của Ruijie trước, rồi mới ghi số của chính mã này; thuật ngữ nào hãng không giải thích thì chỉ có tên và giá trị. Trang hãng xếp máy vào nhóm Wi-Fi 6 Outdoor AP và ghi nơi dùng nguyên văn: "Pool, Parking, Beach, Warehouse, Traffic Station, Plaza, Playground, Stadium, Park, etc.".

Access point là gì, RG-RAP6262(G) được hãng mô tả thế nào?
Trong bài kỹ thuật về access point, Ruijie định nghĩa: access point không dây (WAP) là thiết bị kết nối máy khách không dây vào mạng có dây; nó đóng vai trò cầu nối để laptop, điện thoại và thiết bị IoT vào mạng mà không cần cáp, và thường dùng chuẩn Wi-Fi IEEE 802.11 để thu phát dữ liệu qua sóng vô tuyến. Datasheet RG-RAP6262(G) ghi Product Type: Outdoor AP; tên đầy đủ là "Wi-Fi 6 AX1800 Outdoor Omni-directional Access Point".
Năm dòng Highlights của datasheet: thiết kế "UFO" được hãng gọi là sự kết hợp hoàn hảo giữa công nghệ Wi-Fi 6 và tác phẩm nghệ thuật; bảo vệ IP68, "rock-solid" trong môi trường khắc nghiệt; phủ sóng đa hướng với tầm xa; thêm Wi-Fi ngoài trời dễ dàng bằng Reyee Mesh; thiết kế giá lắp tách rời (Rack-separated mounting design) để lắp trên cao dễ hơn. Trang hãng đặt tiêu đề "Perfect Blend of Wi-Fi 6 Technology and Artwork" với bốn nhãn Wi-Fi 6, 1775 Mbps, 'UFO-style' Design, Reyee Mesh Technology. Con số 1775 Mbps này (danh sách Models cũng ghi "Wi-Fi 6, 1775Mbps, 2*GE, IP68") lệch 1 Mbps so với hàng Maximum wireless data rate 1774 Mbps của datasheet; bài lấy số datasheet.
IP68 và các chỉ số chịu môi trường của RG-RAP6262(G)
Bảng Environment and Reliability: IP rating IP68; nhiệt độ làm việc −30 °C đến +65 °C, cất giữ −40 °C đến +85 °C; độ ẩm làm việc và cất giữ 0 % đến 100 % RH (không ngưng tụ); chống sét: cổng Ethernet ±4 kV, chế độ common mode; MTBF 250.000 giờ; kiểu lắp Wall/Pole. Trang hãng mô tả trong mục "Coping with Harsh Environments": thiết kế kín hoàn toàn, chống nước, chống bụi, chống ẩm, chống cháy, chống xói mòn do gió, kèm các nhãn IP68 Rating, "6 kV Lighting Protection", Wind Erosion Protection, −30 °C to +65 °C, Flame-Retardant. Mức chống sét trên trang là 6 kV, trong khi bảng datasheet ghi ±4 kV cho cổng Ethernet; bài này theo datasheet.
Thùng hàng theo datasheet: 2 kẹp cột, 1 giá lắp, 4 tắc kê nở M8 × 60 mm, 2 vít máy lục giác trong/ngoài M8 × 20 mm, 2 đầu siết cáp (lắp sẵn), 1 thanh nối (Connecting rod, lắp sẵn) và sách hướng dẫn. Mục Easy Installation của trang viết: giá lắp tách rời, lắp đặt dễ, và dây rút nhựa được thay bằng đai sắt ("plastic cable ties replaced by the iron hoop"). Phần Order Information ghi Package Weight 2.94 kg, khớp hàng Shipping weight ≤ 2,94 kg của datasheet, và Package Dimension 466 mm × 257 mm × 217 mm (datasheet không có hàng này).
Wi-Fi 6 là gì? Radio 2×2 MU-MIMO, 1774 Mbps và kênh 80 MHz
Ruijie viết: "Wi-Fi 6, also known as 802.11ax, is the sixth generation of Wi-Fi technology" (Wi-Fi 6, còn gọi là 802.11ax, là thế hệ Wi-Fi thứ sáu). Datasheet liệt kê theo băng: 5 GHz chạy Wi-Fi 4 (IEEE 802.11a/n), Wi-Fi 5 (IEEE 802.11ac), Wi-Fi 6 (IEEE 802.11ax); 2,4 GHz chạy Wi-Fi 4 (IEEE 802.11b/g/n) và Wi-Fi 6 (IEEE 802.11ax); 6 GHz: No. Dải tần: 2,400–2,4835 GHz; 5,150–5,350 GHz, 5,470–5,725 GHz, 5,725–5,850 GHz, kèm ghi chú băng khả dụng thay đổi theo từng quốc gia.
Radio design: Dual-radio, 4 spatial streams; 2,4 GHz 2×2 MU-MIMO; 5 GHz 2×2 MU-MIMO; FEM: 2 eFEM cho mỗi băng. Độ rộng kênh: 5 GHz Auto/20/40/80 MHz; 2,4 GHz Auto/20/40 MHz. Tốc độ không dây tối đa 1774 Mbps; băng 5 GHz 1201 Mbps; băng 2,4 GHz 573 Mbps. Điều chế MIMO-OFDM gồm BPSK, QPSK, 16-QAM, 64-QAM, 256-QAM và 1024-QAM; có OFDMA. Về hai cách phục vụ nhiều người dùng, Ruijie giải thích OFDMA chia nhỏ kênh, còn MU-MIMO dùng các luồng không gian khác nhau; OFDMA hợp khi nhiều thiết bị gửi gói nhỏ, MU-MIMO hợp khi nhiều thiết bị cùng cần băng thông lớn. Các hàng phần mềm liên quan: OFDMA Yes, Beamforming Yes, WMM Yes, DFS Yes; MLO No; 4K-QAM No.

Phủ sóng đa hướng: ăng-ten, công suất phát và bán kính
Hàng Antenna: 2,4 GHz có 2 ăng-ten đa hướng tích hợp, 5 GHz có 2 ăng-ten đa hướng tích hợp; độ lợi 3,00 dBi ở 5 GHz và 3,00 dBi ở 2,4 GHz; không có hướng ngang/dọc (Antenna horizontal/vertical orientation: No). Trang hãng viết trong mục "Omni-directional Coverage with a Wide Range": bốn ăng-ten độ lợi cao tích hợp, phủ trọn bán kính 100 m ở 2,4 GHz và 300 m ở 5 GHz, với chú thích tầm phủ tối đa tính theo thử nghiệm thực địa và có thể thay đổi theo môi trường, thiết bị thu. Hàng Coverage range của datasheet ghi khác: 5 GHz tối đa 400 m, 2,4 GHz tối đa 150 m; mức khuyến nghị 200 m ở 5 GHz và 50 m ở 2,4 GHz; số liệu lấy trong môi trường lý tưởng không vật chắn, bán kính phụ thuộc máy khách và nhiễu. Bảng dưới theo datasheet.
Công suất phát kết hợp: 5 GHz 28 dBm, từng luồng 25 dBm; 2,4 GHz 29 dBm, từng luồng 26 dBm; datasheet nhắc công suất thay đổi theo quy định từng nước. Mức EIRP tối đa cho Việt Nam: 2400–2483,5 MHz ≤ 23 dBm; 5150–5350 MHz ≤ 23 dBm; 5470–5725 MHz ≤ 30 dBm; 5725–5850 MHz ≤ 30 dBm. Độ nhạy thu có ghi tới 11ax 80 MHz: −79 dBm (MCS0), −52 dBm (MCS11).
PoE+ hay adapter 12 V: RG-RAP6262(G) nhận nguồn thế nào?
Trong bài về PoE, Ruijie viết: PSE là switch Ethernet, router hay thiết bị chuyển mạch khác có chức năng PoE; trong dự án mạng không dây, PD chủ yếu là AP. Datasheet RG-RAP6262(G) ghi hai nguồn: adapter DC và PoE+, kèm ghi chú nếu có cả hai thì adapter DC được ưu tiên. Local power supply: Yes, một đầu nối DC 12 V, 2 A; đầu nối đường kính ngoài 5,5 mm, trong 2,1 mm, sâu 10 mm. PoE In standard: IEEE 802.3at (PoE+); PoE budget: No; công suất tiêu thụ tối đa 18 W. Mục Accessories ghi Power adapter: No, nghĩa là adapter không nằm trong hộp.
Cổng: 2 cổng 10/100/1000BASE-T, 1 nút reset; đèn gồm 1 đèn trạng thái hệ thống, 1 đèn Wi-Fi và 2 đèn cổng Ethernet. Datasheet không ghi cổng nào nhận PoE. Chuẩn Ethernet của cổng đồng được giải thích trong bài Ethernet là gì.
Máy khách, SSID, roaming và Reyee Mesh
Số máy khách kết nối tối đa: 64 (2,4 GHz), 256 (5 GHz), 256 (bật cả 2,4 GHz và 5 GHz). Số khuyến nghị tách theo hai nhóm trong datasheet: "Support for IEEE 802.11ax": 16 (2,4 GHz), 84 (5 GHz), 100 (bật hai băng); "Support for IEEE 802.11ac": 16 (2,4 GHz), 64 (5 GHz), 80 (bật hai băng). Số SSID tối đa 8; theo Ruijie, SSID là tên định danh mạng không dây, còn gọi là tên mạng Wi-Fi, dài 1–32 ký tự. Radio-based client limiting: Yes; AP load balancing: No; Different SSIDs for the same VLAN: Yes.
Các hàng roaming đều "Yes": 802.11k/v roaming, Fast transition (802.11r), Layer 2 roaming, Layer 3 roaming, AI roaming. Mesh management, AP Mesh và Wireless repeater mode cũng "Yes"; trang hãng viết về Reyee Mesh: "Easily Adding Extra Outdoor Wi-Fi with Reyee Mesh — No cabling, and ease of use".

WPA3, OWE và các mục bảo mật
Ruijie giải thích WPA3 là bản kế tiếp của WPA2, ra mắt năm 2018, dùng giao thức SAE (Simultaneous Authentication of Equals) thay cho xác thực PSK của WPA2, đồng thời đưa thêm OWE (Opportunistic Wireless Encryption) để tăng bảo mật cho mạng mở. Datasheet RG-RAP6262(G) có ô gộp "OWE (Enhanced Open) / WPA3-SAE / WPA2-PSK/WPA3-SAE" ghi Yes; hàng Encryption mode (WPA-PSK, WPA2-PSK, WPA/WPA2-PSK) Yes; PSK authentication Yes; Static allowlist, Static blocklist Yes; Layer 2 isolation Yes; 802.1X authentication Yes; AP portal authentication Yes; chỉnh công suất phát cho khung beacon và probe: Yes. Danh sách chặn/cho phép theo MAC: 256 mục cho một SSID và 256 mục toàn cục.
Chế độ AP, chế độ Routing, IP và quản lý
AP mode Yes, Routing mode Yes; datasheet không mô tả thêm. Internet access mode: Static IP address, Static IPv6 address, Dynamic IP address, Dynamic IPv6 address, PPPoE; PPPoE clients Yes; IPTV transparent transmission No; IEEE 802.1Q VLAN Yes. Mục IP Service: ARP binding, IPv4 ping, IPv6 ping, Traceroute, Static/Dynamic NAT, DHCP server, IPv6 đều Yes.
Quản lý: Ruijie Reyee App, eWeb, Ruijie Cloud, SNMP đều Yes; cấu hình và quản lý toàn mạng Yes; đồng bộ cấu hình giữa app, eWeb và Ruijie Cloud Yes; hiển thị thông tin thiết bị trên Ruijie Cloud Yes; One-Click Network Optimization Yes; số thiết bị quản lý được tối đa 300. Web login: 10.44.77.254 (một thiết bị), 10.44.77.253 (toàn mạng), mật khẩu mặc định admin.
Kích thước hình cầu, khối lượng, bộ nhớ và chứng nhận
Hàng kích thước ghi theo đường kính × chiều cao: Ø 200 mm × 166 mm, chú thích "spherical device" và không tính giá lắp; màu trắng; khối lượng ≤ 1,2 kg chưa gồm vật liệu đóng gói; shipping weight ≤ 2,94 kg. Bộ nhớ flash 16 MB, RAM 256 MB DDR3. Certification: CE, CB; RoHS Yes; an toàn EN 62368-1; EMC EN 55032, EN 55035, EN 61000-3-3, EN 61000-3-2, EN 301489-1/-3/-17; RF EN 300 328, EN 301 893, EN 300 440.
Bảng thông số RG-RAP6262(G)
| Mục | Thông số theo datasheet |
|---|---|
| Vô tuyến | |
| Chuẩn | 5 GHz: 802.11a/n/ac/ax; 2,4 GHz: 802.11b/g/n/ax; 6 GHz: không |
| Radio | 2 radio, 4 luồng; 2×2 MU-MIMO mỗi băng; 2 eFEM mỗi băng |
| Tốc độ | 1774 Mbps tối đa; 1201 Mbps (5 GHz); 573 Mbps (2,4 GHz) |
| Độ rộng kênh | 5 GHz: Auto/20/40/80 MHz; 2,4 GHz: Auto/20/40 MHz |
| Ăng-ten | 2 (2,4 GHz) + 2 (5 GHz) đa hướng tích hợp; 3,00 dBi / 3,00 dBi |
| Công suất phát | 5 GHz 28 dBm (25 dBm/luồng); 2,4 GHz 29 dBm (26 dBm/luồng) |
| EIRP Việt Nam | ≤ 23 dBm: 2400–2483,5 / 5150–5350 MHz; ≤ 30 dBm: 5470–5725 / 5725–5850 MHz |
| Bán kính phủ | 5 GHz 400 m tối đa, 200 m khuyến nghị; 2,4 GHz 150 m tối đa, 50 m khuyến nghị |
| Máy khách tối đa | 64 (2,4 GHz) / 256 (5 GHz) / 256 (hai băng) |
| Máy khách khuyến nghị | 802.11ax: 16/84/100; 802.11ac: 16/64/80 |
| Cổng và nguồn | |
| Cổng | 2 × 10/100/1000BASE-T; 1 nút reset; đèn hệ thống, Wi-Fi, 2 đèn cổng |
| Nguồn | Adapter DC 12 V 2 A (ưu tiên) hoặc PoE+ IEEE 802.3at |
| Jack DC | Ngoài 5,5 mm; trong 2,1 mm; sâu 10 mm |
| Công suất tiêu thụ | Tối đa 18 W; hộp không kèm adapter |
| Phần mềm | |
| Chế độ | AP, Routing, Wireless repeater |
| Roaming, Mesh | 802.11k/v, 802.11r, Layer 2, Layer 3, AI roaming; Mesh management, AP Mesh |
| Bảo mật | OWE/WPA3-SAE; WPA/WPA2-PSK; 802.1X; portal trên AP; cách ly Layer 2; MAC 256/256 |
| IP | IPv6, NAT, DHCP server, ARP binding, 802.1Q VLAN; IPTV: không |
| Quản lý | App Ruijie Reyee, eWeb, Ruijie Cloud, SNMP; tối đa 300 thiết bị |
| Đăng nhập | 10.44.77.254 / 10.44.77.253; admin |
| Vật lý và môi trường | |
| Kích thước | Ø 200 mm × 166 mm (hình cầu, chưa tính giá) |
| Khối lượng | ≤ 1,2 kg; đóng thùng ≤ 2,94 kg |
| Lắp đặt, bảo vệ | Tường/cột; IP68; chống sét cổng Ethernet ±4 kV |
| Nhiệt độ | −30…+65 °C làm việc; −40…+85 °C cất giữ |
| Độ ẩm | 0–100 % RH, không ngưng tụ |
| Bộ nhớ, MTBF | Flash 16 MB; RAM 256 MB DDR3; 250.000 giờ |
| Chứng nhận | CE, CB; RoHS |
Bản PDF của hãng: tải datasheet RG-RAP6262(G).
RG-RAP6262(G) khác RG-RAP6260(G) và RG-RAP52-OD thế nào?
Ba mã cùng nằm trong danh sách Models của trang Outdoor AP; từng ô dưới đây lấy từ datasheet riêng của mỗi mã (RG-RAP6262(G) và RG-RAP6260(G) bản 11/03/2026, RG-RAP52-OD bản 18/05/2026):
| Mục | RG-RAP6262(G) | RG-RAP6260(G) | RG-RAP52-OD |
|---|---|---|---|
| Thế hệ, tốc độ tối đa | Wi-Fi 6, 1774 Mbps | Wi-Fi 6, 1774 Mbps | Wi-Fi 5, 1266 Mbps |
| Kiểu dáng theo datasheet | Hình cầu Ø 200 × 166 mm | 298 × 298 × 65 mm | 50 × 35,7 × 220 mm, ăng-ten rời 185 mm |
| Cổng mạng | 2 × 10/100/1000BASE-T | 1 × 10/100/1000BASE-T + 1 × SFP 1GE | 1 × 10/100/1000BASE-T |
| Nguồn | Adapter 12 V 2 A hoặc PoE+ 802.3at | Chỉ PoE+ 802.3at | PoE 802.3af/at hoặc PoE thụ động 24 V |
| Độ lợi ăng-ten 5 / 2,4 GHz | 3,00 / 3,00 dBi | 6,00 / 4,00 dBi | 4,00 / 3,00 dBi |
| Bán kính tối đa 5 / 2,4 GHz | 400 / 150 m | 400 / 150 m | 300 / 100 m |
| IP, nhiệt độ làm việc | IP68; −30…+65 °C | IP68; −40…+65 °C | IP65; −30…+65 °C |
| MTBF | 250.000 giờ | 400.000 giờ | 400.000 giờ |
| Công suất tối đa | 18 W | 18 W | 13,5 W |
Danh sách Models trên trang hãng ghi RG-RAP6262(G) "1775Mbps" và RG-RAP52-OD "1267Mbps"; bảng trên theo datasheet (1774 và 1266 Mbps). Bản có cổng quang được giới thiệu ở trang RG-RAP6260(G). Đặt RG-RAP6262(G) tại Phụ Kiện Mạng qua giỏ hàng hoặc gọi hotline 0385 90 8282; các AP, router và cầu nối Reyee khác nằm ở danh mục Wifi Ruijie.
Hỏi đáp về RG-RAP6262(G)
Access point là gì, RG-RAP6262(G) thuộc loại nào?
Theo Ruijie, access point không dây là thiết bị nối máy khách không dây vào mạng có dây, hoạt động như cầu nối cho laptop, điện thoại, thiết bị IoT. Datasheet RG-RAP6262(G) ghi Product Type: Outdoor AP, tên đầy đủ "Wi-Fi 6 AX1800 Outdoor Omni-directional Access Point".
RG-RAP6262(G) phủ sóng bán kính bao nhiêu mét?
Datasheet ghi 5 GHz tối đa 400 m (khuyến nghị 200 m), 2,4 GHz tối đa 150 m (khuyến nghị 50 m), đo trong môi trường lý tưởng không vật chắn. Trang hãng nêu 300 m ở 5 GHz và 100 m ở 2,4 GHz theo thử nghiệm thực địa.
RG-RAP6262(G) dùng nguồn PoE hay adapter?
Cả hai cách đều có trong datasheet: PoE+ chuẩn IEEE 802.3at, hoặc đầu nối DC 12 V 2 A; khi có cả hai thì adapter DC được ưu tiên. Hộp không kèm adapter (Power adapter: No).
Chống sét của RG-RAP6262(G) là 6 kV hay 4 kV?
Bảng datasheet ghi cổng Ethernet chịu ±4 kV ở chế độ common mode; nhãn "6 kV Lighting Protection" chỉ có trên trang sản phẩm. Bài theo datasheet: ±4 kV.
RG-RAP6262(G) có WPA3 không?
Có. Ô gộp OWE (Enhanced Open) / WPA3-SAE / WPA2-PSK/WPA3-SAE trong datasheet ghi Yes; theo Ruijie, WPA3 dùng SAE thay cho PSK của WPA2 và có thêm OWE cho mạng mở.
RG-RAP6262(G) khác RG-RAP6260(G) ở điểm nào?
Cùng 1774 Mbps, IP68 và 18 W, nhưng RG-RAP6262(G) có hai cổng 10/100/1000BASE-T, nhận thêm adapter 12 V, ăng-ten 3,00/3,00 dBi, làm việc từ −30 °C, MTBF 250.000 giờ; RG-RAP6260(G) có một cổng đồng và một cổng SFP 1GE, chỉ nhận PoE+, ăng-ten 6,00/4,00 dBi, làm việc từ −40 °C, MTBF 400.000 giờ.









