
RG-ANT16S-120 là ăng-ten góc 120° dòng cầu nối RG-AirMetro của Ruijie Reyee: panel 5 GHz 2×2, độ lợi 16 dBi, IP55, 5 km khi gắn với trạm gốc RG-AirMetro550G-B.
Datasheet RG-ANT16S-120 (bản ngày 07/09/2026) chỉ dài một trang, gồm bốn nhóm: Antenna, Environment and Reliability, Dimensions and Weight, Package Contents. Trang này đi qua từng nhóm, ghép với các dòng ghi "installing the device on the RG-ANT16S-120" trong datasheet của trạm gốc RG-AirMetro550G-B. Về nơi dùng, datasheet ghi Applicable Scenarios là WISP; câu giới thiệu trên trang hãng thêm CCTV, Town, City Road, Factory. Mã bán lẻ từng chiếc ("Sold individually").

Sector antenna và panel antenna: datasheet RG-ANT16S-120 dùng chữ nào?
Tiêu đề datasheet gọi mã này là "120° Sector Antenna of RG-AirMetro Series Wireless Bridges" (ăng-ten góc 120°); còn dòng Antenna trong bảng phần cứng ghi "5 GHz: 2 x 2 Panel antenna, horizontal: 120°, vertical: 10°", tức kiểu panel, hướng ngang 120°, hướng dọc 10°. Độ lợi ở băng 5 GHz là 16 dBi. Ruijie không có bài kỹ thuật định nghĩa sector antenna, panel antenna hay độ lợi, nên trang này giữ nguyên tên gọi và số của hãng.
Product Type ghi "Antenna", Accessory ghi "No". Hai câu nổi bật của datasheet: "Choose from Three Antennas for Diverse Scenarios" và "IP55 Rating against Harsh Environment". Trong danh sách Models của trang hãng, mã này được mô tả là "120°, 5 km Sector Antenna". Xem thêm các thiết bị Reyee ở danh mục Wifi Ruijie.
RG-ANT16S-120 với trạm gốc RG-AirMetro550G-B: 5 km và các mốc 1, 3, 5 km
Trạm gốc RG-AirMetro550G-B theo datasheet của nó cần ăng-ten ngoài để truyền dữ liệu giữa các cầu nối, và ghi cự ly cầu nối tối đa 5 km cho trường hợp lắp máy lên RG-ANT16S-120. Cùng cấu hình đó, datasheet trạm gốc cho ba mốc khoảng cách:
| Mốc | Hiệu năng cầu nối (HT40) | RSSI (HT40) | Camera 4–5 Mbps | Camera 6–7 Mbps | Camera 7–8 Mbps |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 km | 204 Mbps | -58 dBm | 28 | 20 | 17 |
| 3 km | 153 Mbps | -66 dBm | 21 | 15 | 13 |
| 5 km | 94 Mbps | -72 dBm | 13 | 9 | 8 |
Khối camera luồng 3 Mbps của datasheet trạm gốc, ở vị trí đáng lẽ là RG-ANT16S-120, lại ghi tên "RG-ANT20S-120" (một mã không có trong danh sách Models); vì không chắc khối đó thuộc mã nào, bảng trên bỏ cột 3 Mbps.

Giá lắp U bracket, Pole bracket, Pole clamp và bộ vít trong hộp
Mục Package Contents liệt kê ngoài ăng-ten (Device 1) và sách hướng dẫn: 2 cáp RF; giá lắp gồm 1 U bracket, 1 Pole bracket và 1 Pole clamp; vít gồm 6 Hexagon Flange Nut, 2 Phillips Hexagon Flange Bolt và 2 Cup Head Square Neck Bolt with Large Head; 1 nắp bảo vệ (Protective cover). Mục Mounting options của bảng phần cứng ghi "Pole".
IP55, nhiệt độ, độ cao và kích thước
Cấp bảo vệ IP55, làm mát tự nhiên (Natural cooling). Dải nhiệt độ hoạt động -40 °C đến +80 °C, lưu kho -40 °C đến +85 °C; độ ẩm hoạt động lẫn lưu kho 5–95 % RH, ghi kèm "non-condensing" (không ngưng tụ); độ cao hoạt động và lưu kho đều -500 m đến +5.000 m. MTBF 400.000 giờ, datasheet chú thêm "about 45 years".
Thân ăng-ten 110 mm × 48,5 mm × 361 mm (rộng × sâu × cao, không tính giá lắp), nặng 0,79 kg chưa kể bao bì; hộp 430 mm × 170 mm × 150 mm, khối lượng đóng gói 2,5 kg. Màu vỏ: Elegant white.
Bảng thông số RG-ANT16S-120
| Mục | Thông số theo datasheet |
|---|---|
| Ăng-ten | |
| Tên trong datasheet | 120° Sector Antenna of RG-AirMetro Series Wireless Bridges |
| Product Type / Accessory | Antenna / No |
| Kiểu | 5 GHz, 2 x 2, panel antenna |
| Độ lợi (5 GHz) | 16 dBi |
| Hướng ngang / hướng dọc | 120° / 10° |
| Applicable Scenarios | WISP |
| Cự ly tối đa với RG-AirMetro550G-B | 5 km (datasheet trạm gốc) |
| Hiệu năng với RG-AirMetro550G-B (HT40) | 204 Mbps/1 km; 153 Mbps/3 km; 94 Mbps/5 km |
| RSSI với RG-AirMetro550G-B (HT40) | -58 dBm/1 km; -66 dBm/3 km; -72 dBm/5 km |
| Vật lý và môi trường | |
| Kích thước (rộng × sâu × cao) | 110 mm × 48,5 mm × 361 mm, không tính giá lắp |
| Kích thước hộp | 430 mm × 170 mm × 150 mm |
| Khối lượng | 0,79 kg (chưa bao bì); 2,5 kg (đóng gói) |
| Lắp đặt / làm mát | Lắp cột / tự nhiên |
| Cấp bảo vệ | IP55 |
| Nhiệt độ hoạt động / lưu kho | -40 °C đến +80 °C / -40 °C đến +85 °C |
| Độ ẩm hoạt động / lưu kho | 5–95 % RH, không ngưng tụ |
| Độ cao hoạt động / lưu kho | -500 m đến +5.000 m |
| MTBF | 400.000 giờ |
| Màu | Elegant white |
| Trong hộp | 1 ăng-ten, 2 cáp RF, 1 U bracket, 1 Pole bracket, 1 Pole clamp, 6 đai ốc, 2 + 2 bu lông, 1 nắp bảo vệ, sách hướng dẫn |
Datasheet gốc của hãng (PDF, tiếng Anh): tải datasheet RG-ANT16S-120.
RG-ANT16S-120 khác RG-ANT13-360 và RG-ANT20S-90 ở đâu?
Ba datasheet ăng-ten cùng đề ngày 07/09/2026; dòng cự ly chép từ datasheet trạm gốc RG-AirMetro550G-B:
| Mục | RG-ANT16S-120 | RG-ANT13-360 | RG-ANT20S-90 |
|---|---|---|---|
| Tên trong datasheet | 120° Sector Antenna | 360° Omnidirectional Antenna | 90° Sector Antenna |
| Kiểu (5 GHz, 2 x 2) | Panel | Omnidirectional | Panel |
| Độ lợi | 16 dBi | 13 dBi | 20 dBi |
| Hướng ngang / dọc | 120° / 10° | 360° / 7° | 90° / 7° |
| Cự ly tối đa với trạm gốc | 5 km | 2 km | 10 km |
| Hiệu năng xa nhất (HT40) | 94 Mbps/5 km | 111 Mbps/2 km | 77 Mbps/10 km |
| Rộng × sâu × cao | 110 × 48,5 × 361 mm | 120 × 82 × 769 mm | 139,9 × 48,9 × 694 mm |
| Khối lượng / đóng gói | 0,79 / 2,5 kg | 1,06 / 2,35 kg | 1,82 / 4,5 kg |
Ăng-ten đa hướng RG-ANT13-360 đã có trang riêng tại Phụ Kiện Mạng. Đặt RG-ANT16S-120 qua giỏ hàng hoặc hotline 0385 90 8282; các nhóm sản phẩm Reyee khác ở Thiết bị mạng Ruijie.
Hỏi đáp về RG-ANT16S-120
RG-ANT16S-120 là ăng-ten gì?
Là "120° Sector Antenna of RG-AirMetro Series Wireless Bridges" theo tiêu đề datasheet: ăng-ten góc kiểu panel, 5 GHz 2 x 2, độ lợi 16 dBi, hướng ngang 120°, hướng dọc 10°, vỏ IP55.
Sector antenna trên RG-ANT16S-120 nghĩa là gì?
Ruijie không có bài định nghĩa; datasheet chỉ dùng hai cách gọi: "Sector Antenna" ở tiêu đề và "Panel antenna, horizontal: 120°, vertical: 10°" ở dòng Antenna. Trang này giữ nguyên hai cách gọi đó.
RG-ANT16S-120 truyền xa bao nhiêu?
Datasheet trạm gốc RG-AirMetro550G-B ghi cự ly cầu nối tối đa 5 km khi lắp lên RG-ANT16S-120; hiệu năng 204 Mbps ở 1 km, 153 Mbps ở 3 km, 94 Mbps ở 5 km (HT40).
RG-ANT16S-120 khác RG-ANT13-360 thế nào?
RG-ANT16S-120 là ăng-ten góc panel 120°, 16 dBi, tối đa 5 km với trạm gốc; RG-ANT13-360 là ăng-ten đa hướng 360°, 13 dBi, tối đa 2 km với trạm gốc (theo datasheet từng mã và datasheet RG-AirMetro550G-B).
Hộp RG-ANT16S-120 có những giá lắp nào?
Package Contents ghi 1 U bracket, 1 Pole bracket, 1 Pole clamp, cùng 2 cáp RF, 6 Hexagon Flange Nut, 2 Phillips Hexagon Flange Bolt, 2 Cup Head Square Neck Bolt with Large Head, 1 nắp bảo vệ và sách hướng dẫn.
RG-ANT16S-120 lắp ngoài trời được không?
Datasheet ghi cấp bảo vệ IP55, lắp cột (Pole), nhiệt độ hoạt động -40 °C đến +80 °C, độ ẩm 5–95 % RH không ngưng tụ, độ cao tới +5.000 m.









