
RG-ANT13-360 là ăng-ten đa hướng dòng cầu nối RG-AirMetro của Ruijie Reyee: 5 GHz 2×2, 13 dBi, góc ngang 360°, IP55, xa 2 km khi gắn trạm gốc RG-AirMetro550G-B.
Trang này đọc datasheet RG-ANT13-360 (bản ngày 07/09/2026) và những dòng có kèm tên RG-ANT13-360 trong datasheet của trạm gốc RG-AirMetro550G-B, rồi giải nghĩa từng mục bằng chính chữ của Ruijie. Mục Applicable Scenarios của datasheet ăng-ten chỉ ghi một chữ "WISP"; câu giới thiệu trên trang sản phẩm kể rộng hơn: "WISP, CCTV, Town, City Road, Factory, etc."; danh sách Models ghi "Sold individually", tức bán lẻ từng chiếc.

Omnidirectional antenna trên RG-ANT13-360 nghĩa là gì theo datasheet?
Tiêu đề datasheet là "360° Omnidirectional Antenna of RG-AirMetro Series Wireless Bridges"; mục Product Type ghi "Antenna", mục Accessory ghi "No". Ruijie không có bài kỹ thuật nào định nghĩa ăng-ten đa hướng (omnidirectional) hay độ lợi (antenna gain), nên phần này chỉ chép lại các giá trị: dòng Antenna ghi "5 GHz: 2 x 2 Omnidirectional antenna, horizontal: 360°, vertical: 7°"; độ lợi ở băng 5 GHz là 13 dBi; hướng ngang (horizontal orientation) 360° và hướng dọc (vertical orientation) 7°.
Hai câu nổi bật đầu datasheet là "Choose from Three Antennas for Diverse Scenarios" và "IP55 Rating against Harsh Environment". Trong danh sách Models của trang sản phẩm, mã này mang dòng mô tả "360°, 2 km Omnidirectional Antenna"; hai mã còn lại của bộ ba là RG-ANT16S-120 và RG-ANT20S-90. Các thiết bị không dây Reyee khác nằm ở danh mục Wifi Ruijie.
Số liệu khi lắp RG-AirMetro550G-B lên RG-ANT13-360
Datasheet trạm gốc RG-AirMetro550G-B có câu "External antennas are required for data transmission between bridges" (cần ăng-ten ngoài để truyền dữ liệu giữa các cầu nối) và dành nhiều dòng cho trường hợp "installing the device on the RG-ANT13-360". Cự ly cầu nối tối đa (maximum bridge distance) của cấu hình này là 2 km. Hiệu năng cầu nối và RSSI ở hai mốc khoảng cách, cùng số camera khuyến nghị theo từng mức luồng (code stream), như sau:
| Mốc | Hiệu năng cầu nối (HT40) | RSSI | Camera 3 Mbps | Camera 4–5 Mbps | Camera 6–7 Mbps | Camera 7–8 Mbps |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 km | 179 Mbps | -64 dBm | 41 | 25 | 18 | 15 |
| 2 km | 111 Mbps | -70 dBm | 26 | 15 | 11 | 9 |
Một chi tiết nhỏ trong datasheet trạm gốc: ở khối camera 3 Mbps, mốc 2 km của RG-ANT13-360 được quy đổi thành "1.86 miles", trong khi các dòng 2 km khác đều ghi "1.24 miles"; bảng trên chỉ dùng số km.

IP55, lắp cột và điều kiện làm việc
Mục Mounting options của datasheet ghi "Pole" (lắp cột); dòng Cooling ghi làm mát tự nhiên; cấp bảo vệ IP55. Nhiệt độ làm việc trải từ -40 °C tới +80 °C, khi lưu kho tới +85 °C; độ ẩm cả hai trạng thái là 5–95 % RH, kèm điều kiện không ngưng tụ. Độ cao hoạt động và lưu kho cùng dải -500 m tới +5.000 m. Dòng MTBF ghi 400.000 giờ, hãng quy đổi thành "about 45 years".
Kích thước, khối lượng và những thứ có trong hộp
Theo mục Dimensions and Weight, thân ăng-ten rộng 120 mm, sâu 82 mm, cao 769 mm (không tính giá lắp); hộp đựng 905 mm × 155 mm × 115 mm. Khối lượng 1,06 kg chưa tính bao bì, khi đóng gói là 2,35 kg. Màu vỏ hãng gọi là "Elegant white".
Mục Package Contents liệt kê: 1 ăng-ten (Device), 2 cáp RF (RF cable), 2 giá lắp (Mounting bracket), bộ vít gồm 4 đai ốc Hexagon Flange Nut và 4 bu lông Cup Head Square Neck Bolt with Large Head, 1 nắp bảo vệ (Protective cover) cùng sách hướng dẫn.
Bảng thông số RG-ANT13-360
| Mục | Thông số theo datasheet |
|---|---|
| Ăng-ten | |
| Tên trong datasheet | 360° Omnidirectional Antenna of RG-AirMetro Series Wireless Bridges |
| Product Type / Accessory | Antenna / No |
| Băng tần, cấu hình | 5 GHz, 2 x 2, đa hướng |
| Độ lợi (5 GHz) | 13 dBi |
| Hướng ngang / hướng dọc | 360° / 7° |
| Applicable Scenarios | WISP |
| Cự ly tối đa với RG-AirMetro550G-B | 2 km (datasheet trạm gốc) |
| Hiệu năng với RG-AirMetro550G-B | 179 Mbps/1 km, 111 Mbps/2 km (HT40); RSSI -64 dBm/1 km, -70 dBm/2 km |
| Vật lý và môi trường | |
| Kích thước (rộng × sâu × cao) | 120 mm × 82 mm × 769 mm, không tính giá lắp |
| Kích thước hộp | 905 mm × 155 mm × 115 mm |
| Khối lượng | 1,06 kg (chưa bao bì); 2,35 kg (đóng gói) |
| Lắp đặt / làm mát | Lắp cột / tự nhiên |
| Cấp bảo vệ | IP55 |
| Nhiệt độ hoạt động / lưu kho | -40 °C đến +80 °C / -40 °C đến +85 °C |
| Độ ẩm hoạt động / lưu kho | 5–95 % RH, không ngưng tụ |
| Độ cao hoạt động / lưu kho | -500 m đến +5.000 m |
| MTBF | 400.000 giờ |
| Màu | Elegant white |
| Trong hộp | 1 ăng-ten, 2 cáp RF, 2 giá lắp, 4 đai ốc, 4 bu lông, 1 nắp bảo vệ, sách hướng dẫn |
Datasheet gốc của hãng (PDF, tiếng Anh): tải datasheet RG-ANT13-360.
RG-ANT13-360 so với hai ăng-ten góc RG-ANT16S-120, RG-ANT20S-90
Bộ ba ăng-ten của dòng AirMetro có datasheet cùng ngày 07/09/2026; cột cự ly lấy từ datasheet trạm gốc RG-AirMetro550G-B, các ô còn lại lấy từ datasheet riêng của mỗi mã:
| Mục | RG-ANT13-360 | RG-ANT16S-120 | RG-ANT20S-90 |
|---|---|---|---|
| Tên trong datasheet | 360° Omnidirectional Antenna | 120° Sector Antenna | 90° Sector Antenna |
| Dòng Antenna (5 GHz, 2 x 2) | Omnidirectional antenna | Panel antenna | Panel antenna |
| Độ lợi | 13 dBi | 16 dBi | 20 dBi |
| Hướng ngang / dọc | 360° / 7° | 120° / 10° | 90° / 7° |
| Cự ly tối đa với RG-AirMetro550G-B | 2 km | 5 km | 10 km |
| Rộng × sâu × cao | 120 × 82 × 769 mm | 110 × 48,5 × 361 mm | 139,9 × 48,9 × 694 mm |
| Khối lượng chưa bao bì | 1,06 kg | 0,79 kg | 1,82 kg |
| Giá lắp trong hộp | 2 Mounting bracket | 1 U bracket, 1 Pole bracket, 1 Pole clamp | 1 Uptilt bracket, 1 Downtilt bracket, 2 Pole bracket, 2 Pole clamp |
Datasheet gọi RG-ANT16S-120 và RG-ANT20S-90 là "Sector Antenna" (ăng-ten góc, loại panel), còn RG-ANT13-360 là ăng-ten đa hướng. Đặt RG-ANT13-360 tại Phụ Kiện Mạng qua giỏ hàng hoặc hotline 0385 90 8282; nhóm sản phẩm Reyee xem ở Thiết bị mạng Ruijie.
Hỏi đáp về RG-ANT13-360
RG-ANT13-360 là loại ăng-ten gì?
Datasheet gọi RG-ANT13-360 là "360° Omnidirectional Antenna of RG-AirMetro Series Wireless Bridges": ăng-ten đa hướng 5 GHz cấu hình 2 x 2, độ lợi 13 dBi, hướng ngang 360°, hướng dọc 7°, vỏ IP55.
RG-ANT13-360 cho cự ly bao xa?
Theo datasheet trạm gốc RG-AirMetro550G-B, khi lắp máy lên RG-ANT13-360 thì cự ly cầu nối tối đa là 2 km, hiệu năng 179 Mbps tại mốc 1 km và 111 Mbps tại mốc 2 km (HT40).
RG-ANT13-360 lắp cho thiết bị nào?
Tiêu đề datasheet ghi đây là ăng-ten của dòng cầu nối RG-AirMetro; datasheet của trạm gốc RG-AirMetro550G-B là tài liệu nêu các số liệu "installing the device on the RG-ANT13-360" và ghi trạm gốc cần ăng-ten ngoài để truyền dữ liệu.
RG-ANT13-360 khác RG-ANT20S-90 ở điểm nào?
RG-ANT13-360 là ăng-ten đa hướng, hướng ngang 360°, 13 dBi, xa tối đa 2 km với trạm gốc; RG-ANT20S-90 là ăng-ten góc loại panel, hướng ngang 90°, 20 dBi, xa tối đa 10 km với trạm gốc (số theo datasheet từng mã và datasheet RG-AirMetro550G-B).
Trong hộp RG-ANT13-360 có cáp và giá lắp không?
Có. Package Contents ghi 2 cáp RF, 2 giá lắp, 4 đai ốc Hexagon Flange Nut, 4 bu lông Cup Head Square Neck Bolt with Large Head, 1 nắp bảo vệ và sách hướng dẫn.
RG-ANT13-360 chịu được môi trường nào?
Datasheet ghi IP55, lắp cột, nhiệt độ hoạt động -40 °C đến +80 °C, độ ẩm 5–95 % RH không ngưng tụ, độ cao -500 m đến +5.000 m, MTBF 400.000 giờ.









