Liền kề TT17-B4 đô thị Văn Quán, Hà Đông, HN. 0385 90 8282
Gọi 0385 90 8282
Bộ phát Wifi 7 Ruijie RG-RAP72Pro

Bộ phát Wifi 7 Ruijie RG-RAP72Pro

3.550.000 VND

RG-RAP72Pro là access point Wi-Fi 7 BE5040 ốp trần của Ruijie Reyee: 5011 Mbps, 3×3 MU-MIMO ở 5 GHz, cổng 2,5GE và GE, nhận PoE/PoE+ hoặc DC 12 V, tối đa 30 W.

Bài giải thích từng thuật ngữ trong datasheet RG-RAP72Pro (đề ngày 11/03/2026) bằng chính lời của Ruijie trong các bài kỹ thuật của hãng, rồi đặt con số của mã này ngay sau; những mục hãng không giải thích thì chỉ chép tên hàng và giá trị. Trang sản phẩm Reyee (bản tiếng Anh) đặt máy trong mục Wireless › Ceiling AP, nơi dùng ghi "Hotel, Office, etc.".

Ruijie RG-RAP72Pro nhìn ngang, ảnh chính hãng

RG-RAP72Pro là AP ốp trần Wi-Fi 7: hãng nêu gì ở Highlights?

Datasheet gọi máy là "Reyee Wi-Fi 7 BE5040 Dual-Band Ceiling Access Point", Product Type: Ceiling AP, kiểu lắp Ceiling/Wall. Năm dòng Highlights: hiệu năng thế hệ mới với Wi-Fi 7, tốc độ không dây rất cao; phát trực tuyến tốt hơn nhờ tính năng MLO riêng của Wi-Fi 7; thiết kế gọn, lắp dễ; truyền dữ liệu nhanh hơn với 4K-QAM; phù hợp để ghép với switch doanh nghiệp tạo mạng văn phòng vững. Trên trang hãng, phần Application Scenarios liệt kê Immersive AR/VR, 8K Streaming, Live Recording, Video Conference.

Lưu ý về tên gọi: tiêu đề trang sản phẩm và danh sách Models ghi RG-RAP72Pro là "BE5000" ("Wi-Fi 7,BE5000,2.5GE Port"), còn tiêu đề datasheet ghi BE5040, tốc độ tối đa 5011 Mbps; bài này theo datasheet. Theo Ruijie, access point không dây là thiết bị đưa máy khách không dây vào mạng có dây, khác với router là thiết bị điều hướng lưu lượng giữa các mạng.

MLO và 4K-QAM của Wi-Fi 7 theo cách Ruijie mô tả

Ruijie gọi Wi-Fi 7 (802.11be) là chuẩn Wi-Fi thế hệ kế tiếp; Multi-Link Operation cho thiết bị nối đồng thời qua nhiều băng tần. Trang RG-RAP72Pro diễn giải thêm: MLO cho phép thiết bị dùng kênh ở các băng tần khác nhau để truyền và nhận dữ liệu cùng lúc trên nhiều liên kết. Trong datasheet, các hàng MLO, Enabling/Disabling MLO và 4K-QAM đều Yes; OFDMA, WMM, DFS, Beamforming cũng Yes. Danh sách điều chế MIMO-OFDM gồm BPSK, QPSK, 16-QAM, 64-QAM, 256-QAM, 1024-QAM và 4096-QAM.

Thế hệ theo băng: 5 GHz có Wi-Fi 4 (IEEE 802.11a/n), Wi-Fi 5 (IEEE 802.11ac), Wi-Fi 6 (IEEE 802.11ax), Wi-Fi 7 (IEEE 802.11be); 2,4 GHz có Wi-Fi 4 (IEEE 802.11b/g/n), Wi-Fi 6 (IEEE 802.11ax), Wi-Fi 7 (IEEE 802.11be); không có 6 GHz. Dải tần làm việc: 2,400–2,4835 GHz; 5,150–5,350 GHz, 5,470–5,725 GHz, 5,725–5,850 GHz (hãng ghi chú đoạn nào được dùng tuỳ nước).

Datasheet ghi gì về BE5040: 5 luồng không gian, 5011 Mbps, kênh 160 MHz

Radio design của RG-RAP72Pro: Dual-radio, 5 spatial streams — băng 2,4 GHz 2×2 MU-MIMO với 2 eFEM, băng 5 GHz 3×3 MU-MIMO với 3 eFEM. Độ rộng kênh 5 GHz: Auto/20/40/80/160 MHz; 2,4 GHz: Auto/20/40 MHz. Maximum wireless data rate: 5011 Mbps; băng 5 GHz: 4323 Mbps; băng 2,4 GHz: 688 Mbps. Ruijie giải thích MU-MIMO phục vụ nhiều người dùng bằng những luồng không gian riêng, có ích khi nhiều thiết bị cùng cần băng thông lớn; OFDMA thì chia nhỏ kênh, có ích khi nhiều thiết bị gửi gói nhỏ.

Ăng-ten: băng 2,4 GHz có 2 ăng-ten đa hướng tích hợp, băng 5 GHz có 3 ăng-ten đa hướng tích hợp; độ lợi 4,00 dBi (5 GHz) và 3,00 dBi (2,4 GHz). Combined power: 29,7 dBm ở 5 GHz (25 dBm một luồng), 27 dBm ở 2,4 GHz (24 dBm một luồng), kèm ghi chú tuỳ quy định từng nước. EIRP cho Việt Nam: ≤ 23 dBm ở 2400–2483,5 MHz và 5150–5350 MHz; ≤ 30 dBm ở 5470–5725 MHz và 5725–5850 MHz. Coverage range: 145 m², đo trong môi trường lý tưởng không vật chắn; bán kính thực tế phụ thuộc máy khách và nhiễu. Độ nhạy thu ở 11be 160 MHz: −79 dBm (MCS0), −44 dBm (MCS13).

Mặt sau RG-RAP72Pro nhìn nghiêng, cổng 2,5GE và cổng GE theo datasheet

Cổng 2,5GE + GE và ba cách cấp nguồn

Port Specifications: 1 cổng 10/100/1000/2500BASE-T, 1 cổng 10/100/1000BASE-T, 1 nút reset, 1 đèn trạng thái hệ thống. Nguồn: adapter DC hoặc PoE/PoE+; nếu có cả hai, adapter DC được ưu tiên. Local power supply: Yes, một đầu nối DC 12 V, 2,5 A (đường kính ngoài 5,5 mm, trong 2,1 mm, dài 10 mm). PoE In standard: IEEE 802.3af (PoE) kèm chú thích "Radio transmission and reception is limited to 1T1R at 2.4 GHz and 5 GHz" — với nguồn 802.3af, radio chỉ chạy 1T1R ở cả hai băng; IEEE 802.3at (PoE+) không chú thích. PoE budget: No; công suất tiêu thụ tối đa 30 W; Power adapter: No (không kèm trong hộp).

Ruijie định nghĩa PoE là cách truyền cả dữ liệu lẫn điện trên cáp Ethernet; thiết bị cấp (PSE) là switch, router hay thiết bị chuyển mạch có PoE, thiết bị nhận (PD) trong mạng không dây chủ yếu là AP. Datasheet không nói cổng nào trong hai cổng nhận PoE. Chuẩn Ethernet có ở bài Ethernet là gì.

Máy khách, SSID, AP load balancing và roaming

Maximum number of associated wireless clients: 64 (2,4 GHz), 511 (5 GHz), 511 (bật cả hai băng). Khuyến nghị theo ba nhóm đúng nhãn datasheet: "Support for IEEE 802.11ax and 160 MHz" 16 / 94 / 110; "Support for IEEE 802.11ax and 80 MHz" 16 / 84 / 100; "Support for IEEE 802.11ac" 16 / 64 / 80 (2,4 GHz / 5 GHz / hai băng). Tối đa 8 SSID — Ruijie mô tả SSID là tên nhận diện mạng không dây, dài 1–32 ký tự. Radio-based client limiting Yes; AP load balancing Yes; Different SSIDs for the same VLAN Yes.

Roaming: 802.11k/v, Fast transition (802.11r), Layer 2, Layer 3, AI roaming — Yes. Mesh management, AP Mesh, Wireless repeater mode — Yes; trang hãng viết: nhiều access point không dây tạo thành mạng mesh, đơn giản hoá việc nối mạng không dây (Reyee AP Mesh). AP portal authentication Yes; trang gọi là AP Portal với câu "Make authentication secure and advertisement engaging".

RG-RAP72Pro nhìn nghiêng, thân 208 × 208 × 40 mm theo datasheet

Bảo mật WPA3/OWE, 802.1X, cách ly Layer 2

Ruijie giải thích WPA3 nối tiếp WPA2 từ năm 2018, dùng SAE thay xác thực PSK và thêm OWE cho mạng mở. Datasheet RG-RAP72Pro: ô gộp OWE (Enhanced Open) / WPA3-SAE / WPA2-PSK/WPA3-SAE — Yes; Encryption mode (WPA-PSK, WPA2-PSK, WPA/WPA2-PSK) — Yes; PSK authentication, Static allowlist, Static blocklist, Layer 2 isolation, 802.1X authentication, Adjusting the transmit power for beacon and probe frames — Yes; danh sách MAC 256 mục trên một SSID, 256 mục toàn cục.

IPTV transparent transmission và chế độ mạng trên RG-RAP72Pro

Trong bảng phần mềm của RG-RAP72Pro, hàng IPTV transparent transmission ghi Yes; cùng hàng này trong datasheet RG-RAP72 và RG-RAP72Pro-OD (bản 11/03/2026) ghi No. AP mode, Routing mode Yes; Internet access mode: Static IP, Static IPv6, Dynamic IP, Dynamic IPv6, PPPoE; PPPoE clients Yes; IEEE 802.1Q VLAN Yes; IP Service (ARP binding, IPv4 ping, IPv6 ping, Traceroute, Static/Dynamic NAT, DHCP server, IPv6) Yes.

Quản lý: app Ruijie Reyee, eWeb, Ruijie Cloud, SNMP — Yes; cấu hình cả mạng, đồng bộ cấu hình app/eWeb/Cloud, hiển thị thông tin trên Cloud, One-Click Network Optimization — Yes; trang hãng gọi tối ưu một chạm là WIO (Wi-Fi Intelligent Optimization). Số thiết bị quản lý được: 300. Web login: 10.44.77.254 (một máy), 10.44.77.253 (cả mạng), mật khẩu ban đầu admin.

Kích thước, môi trường và hộp

Thân máy 208 mm × 208 mm × 40 mm (chưa tính giá), màu trắng, nặng ≤ 0,75 kg; shipping weight ≤ 1,3 kg. Nhiệt độ làm việc 0 °C đến 40 °C, cất giữ −40 °C đến +70 °C; độ ẩm 5 % đến 95 % RH không ngưng tụ; IP rating IP41; chống sét cổng Ethernet ±2 kV common mode; MTBF 400.000 giờ. Flash 256 MB; RAM 512 MB DDR3. Certification: CE, FCC, CB, ISED, cTUVus; RoHS Yes. Trong hộp: 1 giá lắp, 4 vít đầu tròn ST4.2 × 20 mm, 4 tắc kê nhựa φ9 × 25,4 mm, sách hướng dẫn, 1 chìa khoá cho khoá an toàn (Key to security lock), 1 miếng dán căn chỉnh (Alignment sticker).

Bảng thông số RG-RAP72Pro

MụcThông số theo datasheet
Vô tuyến
Chuẩn5 GHz: 802.11a/n/ac/ax/be; 2,4 GHz: 802.11b/g/n/ax/be; 6 GHz: không
Radio2 radio, 5 luồng; 2,4 GHz 2×2 MU-MIMO (2 eFEM); 5 GHz 3×3 MU-MIMO (3 eFEM)
Tốc độ5011 Mbps tối đa; 4323 Mbps (5 GHz); 688 Mbps (2,4 GHz)
Độ rộng kênh5 GHz: Auto/20/40/80/160 MHz; 2,4 GHz: Auto/20/40 MHz
Wi-Fi 7MLO: có, bật/tắt được; 4K-QAM: có; OFDMA, beamforming: có
Ăng-ten2 (2,4 GHz) + 3 (5 GHz) đa hướng tích hợp; 4,00 dBi (5 GHz), 3,00 dBi (2,4 GHz)
Công suất phát5 GHz 29,7 dBm (25 dBm/luồng); 2,4 GHz 27 dBm (24 dBm/luồng)
EIRP Việt Nam≤ 23 dBm: 2400–2483,5 / 5150–5350 MHz; ≤ 30 dBm: 5470–5725 / 5725–5850 MHz
Vùng phủ145 m² (môi trường lý tưởng)
Máy khách tối đa64 (2,4 GHz) / 511 (5 GHz) / 511 (hai băng)
Máy khách khuyến nghịax + 160 MHz: 16/94/110; ax + 80 MHz: 16/84/100; ac: 16/64/80
Cổng và nguồn
Cổng1 × 10/100/1000/2500BASE-T; 1 × 10/100/1000BASE-T; 1 nút reset; 1 đèn hệ thống
NguồnAdapter DC 12 V 2,5 A (ưu tiên) / PoE IEEE 802.3af (radio 1T1R) / PoE+ IEEE 802.3at
Jack DCNgoài 5,5 mm; trong 2,1 mm; dài 10 mm
Công suất tiêu thụTối đa 30 W; hộp không kèm adapter
Phần mềm
Chế độAP, Routing, Wireless repeater; IPTV transparent transmission: có
Roaming, Mesh802.11k/v, 802.11r, Layer 2, Layer 3, AI roaming; Mesh management, AP Mesh; AP load balancing
Bảo mậtOWE/WPA3-SAE; WPA/WPA2-PSK; 802.1X; portal trên AP; cách ly Layer 2; MAC 256/256
IPIPv6, NAT, DHCP server, ARP binding, 802.1Q VLAN
Quản lýApp Ruijie Reyee, eWeb, Ruijie Cloud, SNMP; tối đa 300 thiết bị
Đăng nhập10.44.77.254 / 10.44.77.253; admin
Vật lý và môi trường
Kích thước208 mm × 208 mm × 40 mm (chưa tính giá)
Khối lượng≤ 0,75 kg; đóng thùng ≤ 1,3 kg
Lắp đặt, bảo vệTrần/tường; IP41; chống sét cổng Ethernet ±2 kV
Nhiệt độ0…40 °C làm việc; −40…+70 °C cất giữ
Độ ẩm5–95 % RH, không ngưng tụ
Bộ nhớ, MTBFFlash 256 MB; RAM 512 MB DDR3; 400.000 giờ
Chứng nhậnCE, FCC, CB, ISED, cTUVus; RoHS

Bản PDF gốc: tải datasheet RG-RAP72Pro.

RG-RAP72Pro so với RG-RAP72 và RG-RAP72Pro-OD

RG-RAP72 là AP ốp trần Wi-Fi 7 cùng dòng nhưng cấp BE3600; RG-RAP72Pro-OD là bản BE5040 "Indoor/Outdoor Versatile", Product Type: Outdoor, lắp tường/cột (Wall/Pole). Số liệu lấy từ datasheet riêng của từng mã, cùng bản 11/03/2026:

MụcRG-RAP72ProRG-RAP72RG-RAP72Pro-OD
Tên theo datasheetBE5040 Ceiling APBE3600 Ceiling-Mount APBE5040 Indoor/Outdoor Versatile AP
Luồng, radio5 luồng; 2×2 + 3×3 MU-MIMO4 luồng; 2×2 + 2×2 MU-MIMO5 luồng; 2×2 + 3×3 MU-MIMO
Tốc độ 5 / 2,4 GHz4323 / 688 Mbps2882 / 688 Mbps4323 / 688 Mbps
Cổng mạng1 × 2,5GE + 1 × GE1 × 2,5GE1 × 2,5GE
NguồnPoE 802.3af (1T1R) / PoE+ / DC 12 V 2,5 APoE 802.3af / PoE+ / DC 12 V 1,5 APoE 802.3af (1T1R ở 2,4 GHz, 2T2R ở 5 GHz) / PoE+
Công suất tối đa30 W14 W21 W
Vùng phủ / bán kính145 m²140 m²Tối đa 300 m (5 GHz), 100 m (2,4 GHz)
Kích thước208 × 208 × 40 mmØ 195 × 41 mm90 × 46 × 239 mm
IP, nhiệt độ làm việcIP41; 0…40 °CIP41; 0…40 °CIP65; −30…+65 °C
IPTV transparent transmissionCóKhôngKhông

Models của trang Ceiling AP ghi RG-RAP72Pro "BE5000" và RG-RAP72 "BE3600"; bảng dùng tên và số của datasheet. Bản ngoài trời có trang riêng: RG-RAP72Pro-OD. Đặt RG-RAP72Pro tại Phụ Kiện Mạng qua giỏ hàng hoặc gọi 0385 90 8282; các AP Reyee khác xem tại Wifi Ruijie.

Hỏi đáp về RG-RAP72Pro

BE5040 và BE5000 — RG-RAP72Pro là cấp nào?

Tiêu đề datasheet ghi BE5040, tốc độ tối đa 5011 Mbps; tiêu đề trang sản phẩm và danh sách Models ghi "BE5000". Bài theo datasheet.

RG-RAP72Pro cấp nguồn bằng gì?

Ba cách theo datasheet: adapter DC 12 V 2,5 A (ưu tiên khi có cả hai nguồn), PoE IEEE 802.3af hoặc PoE+ IEEE 802.3at. Với 802.3af, radio bị giới hạn 1T1R ở cả 2,4 GHz lẫn 5 GHz. Tiêu thụ tối đa 30 W; hộp không kèm adapter.

MLO trên RG-RAP72Pro là gì?

Theo Ruijie, Multi-Link Operation cho thiết bị kết nối qua nhiều băng tần cùng lúc; trang RG-RAP72Pro nói MLO cho phép truyền và nhận đồng thời trên nhiều liên kết ở các băng khác nhau. Datasheet ghi MLO Yes, bật/tắt được.

RG-RAP72Pro phục vụ bao nhiêu máy khách?

Tối đa 511 khi bật cả hai băng (64 ở 2,4 GHz). Khuyến nghị: 110 với nhóm 802.11ax + 160 MHz, 100 với nhóm 802.11ax + 80 MHz, 80 với nhóm 802.11ac.

RG-RAP72Pro có IPTV transparent transmission không?

Có. Hàng IPTV transparent transmission trong datasheet RG-RAP72Pro ghi Yes; datasheet RG-RAP72 và RG-RAP72Pro-OD ghi No.

RG-RAP72Pro khác RG-RAP72 ở đâu?

Theo hai datasheet: RG-RAP72Pro là BE5040, 5 luồng (3×3 ở 5 GHz), 4323 Mbps ở 5 GHz, có thêm cổng GE, adapter 12 V 2,5 A, 30 W, kích thước 208 × 208 × 40 mm; RG-RAP72 là BE3600, 4 luồng (2×2), 2882 Mbps ở 5 GHz, một cổng 2,5GE, adapter 12 V 1,5 A, 14 W, kích thước Ø 195 × 41 mm.

Sản phẩm cùng danh mục

Gọi ngay Zalo